Kẻ trộm hoàn hảo
Ngày 74. Phố Trần Nhân Tông.
Thư đứng bên kia đường, cách cửa hàng trang sức Phú Quý hai mươi mét. Áo khoác mỏng, tay cầm ly trà đá mua ở quán vỉa hè, mắt nhìn cửa hàng qua gương phản chiếu của cửa kính tiệm thuốc bên cạnh. Không nhìn thẳng, thói quen bám người. Nhìn thẳng là dấu hiệu, nhìn qua gương là quan sát.
Nguyễn Đình Tuấn, số 03 trong danh sách bảy. Hai mươi chín tuổi, hộ khẩu Hoàng Mai, bốn lần bị bắt trộm vặt, bốn lần được thả. Gương mặt gầy, mũi hơi nhọn, môi mỏng, mắt nhỏ, đúng ảnh camera mà Phong gửi. Thư đã in ảnh ra, nhìn kỹ hai mươi phút trước khi ra đường, dán ảnh vào sổ tay, ghi đặc điểm nhận dạng bằng bút đỏ: mũi nhọn, môi mỏng, nốt ruồi nhỏ dưới tai trái. Lần này cô chuẩn bị, không để hiệu ứng "trượt" lấy đi ký ức như lần với đối tượng 04.
Lần đó, cô đã mất hắn. Lê Đình Mạnh, ngồi trước mặt cô qua kính một chiều, cách hai mét, mười phút. Cô nhìn kỹ, ghi nhận, tự tin nhớ. Mười phút sau, không nhớ hắn ngồi hay đứng. Bài học: bộ não cô, dù được huấn luyện, vẫn bị hiệu ứng xóa. Nhưng neo, một điểm bám cố định, hình ảnh in sẵn, ghi chú viết tay, có thể làm chậm quá trình trượt. Không triệt tiêu, nhưng đủ để giữ.
Tuấn đang ở trong cửa hàng. Thư nhìn thấy hắn vào cách đây mười hai phút, đi bộ từ đầu phố, tay trong túi quần, bước chân bình thường, mắt nhìn thẳng. Không lén lút, không ngó nghiêng. Đi vào cửa hàng trang sức như khách bình thường, đẩy cửa kính, bước vào.
Thư đếm. Mười hai phút. Đủ lâu để mua. Hoặc đủ lâu để lấy.
Cửa kính mở. Tuấn bước ra, tay phải trong túi quần, tay trái cầm điện thoại giả vờ lướt. Bước chân vẫn bình thường. Không vội. Không nhìn quanh. Rẽ phải, đi dọc vỉa hè về hướng ngã tư.
Thư đặt ly trà. Đi theo, giữ khoảng cách mười lăm mét. Phố đông, dễ bám. Tuấn đi nhanh vừa phải, kiểu đi của người biết đường, biết điểm đến, không cần nghĩ.
Hai phút. Tuấn rẽ vào hẻm nhỏ giữa hai tòa nhà, hẻm tối, không camera, không người. Thư tăng tốc. Vào hẻm.
Tuấn đang đứng, dựa tường, tay phải móc từ túi quần ra một vật nhỏ, sáng. Sợi dây chuyền vàng, mặt đá xanh, dài khoảng bốn mươi phân. Hắn giơ lên nhìn, kiểu nhìn đánh giá, không phải ngắm. Tính tiền trong đầu.
– Bỏ xuống.
Thư nói, giọng đều, không quát. Đứng cách Tuấn ba mét. Tay phải ở thắt lưng, không rút gì, nhưng tư thế sẵn sàng.
Tuấn quay lại. Mắt sốc. Không phải sốc vì bị bắt quả tang. Sốc vì có người nhìn thấy.
Hắn đứng im, hai giây. Nhìn Thư, nhìn tay cô ở thắt lưng, nhìn lại mắt cô. Rồi, chậm, tay buông sợi dây chuyền. Rơi xuống lòng bàn tay, không rơi xuống đất. Hắn không muốn làm trầy.
– Chị... nhớ tôi?
Câu đầu tiên. Không phải "Tôi không biết chị nói gì" hay "Dây chuyền này của tôi." Không phải phản ứng của kẻ trộm thông thường. Là phản ứng của người lần đầu bị nhìn thấy.
– Tôi biết mặt anh trước. Ảnh.
Thư nói ngắn gọn, đúng sự thật. Cô đã xem ảnh, đã ghi nhớ, đã chuẩn bị. Hiệu ứng "trượt" không hoàn toàn triệt tiêu khi đã có neo, cô nhớ vì cô chủ động nhớ.
Tuấn nhìn Thư, lâu. Mắt hắn không sợ. Kiểu mắt đánh giá, tính toán. Rồi thở ra, nhẹ, như buông.
– Lần đầu tiên.
– Lần đầu tiên gì?
– Lần đầu tiên có người bắt được tôi. Bốn lần trước – họ bắt, nhưng rồi quên. Lần này... chị thật sự nhớ tôi.
Thư không đưa Tuấn về sở. Chưa. Cô cần thông tin hơn cần biên bản, và với đối tượng thuộc diện mù nhận thức, biên bản không có giá trị khi nhân chứng quên nghi phạm trong vòng một giờ.
Quán cà phê nhỏ đầu phố Trần Nhân Tông. Bàn góc, hai ly nước. Thư ngồi đối diện Tuấn, sổ tay mở, bút trong tay. Tuấn ngồi, tay đặt trên bàn, mắt nhìn ly nước.
– Kể từ đầu.
– Kể gì?
– Từ khi anh phát hiện mọi người không nhớ anh.
Tuấn nhìn lên. Mắt hắn trẻ hơn hai mươi chín, kiểu mắt của người chưa bao giờ phải lớn hẳn vì thế giới không bắt hắn chịu trách nhiệm.
– Từ nhỏ. Hồi tiểu học. Bạn bè không chơi – không phải ghét, mà quên. Giáo viên gọi tên sai, hoặc không gọi. Có lần thi học kỳ, cô giáo phát đề xong, đến bàn tôi thì đi thẳng. Tôi giơ tay – cô nhìn, gật, rồi quay đi. Không phát đề. Tôi phải đứng dậy, đến bàn giáo viên, tự lấy. Cô nhìn tôi và hỏi: "Em lớp nào?"
Tuấn nói, giọng đều, không buồn. Kiểu giọng của người đã kể câu chuyện này trong đầu quá nhiều lần đến mức nó mất đi cảm xúc, chỉ còn sự kiện.
– Mẹ tôi thì nhớ – mẹ luôn nhớ. Nhưng... mẹ cũng kỳ. Bà ấy hay quên tôi đã ăn cơm chưa. Mang cơm lên phòng hai lần trong một buổi tối – lần đầu mang xong, nửa giờ sau lại mang. Tôi nói "Con ăn rồi." Bà nói "Ừ, ừ" – rồi ngày sau lại vậy. Tôi nghĩ mẹ nhớ tôi vì bà yêu tôi. Nhưng tình yêu cũng không thắng nổi hoàn toàn.
Thư ghi chép. Không ngắt.
– Lớn lên thì hiểu hơn. Tôi không giống mọi người. Người ta nhìn tôi nhưng không thấy. Tôi đi siêu thị, bảo vệ không nhìn, nhân viên không hỏi. Tôi vào quán ăn, ngồi mười phút không ai đến gọi món – không phải đông khách, mà họ không thấy tôi ngồi đó. Có lần tôi ngồi quán phở bốn mươi phút, gọi hai lần, chị phục vụ đi ngang bốn lần – nhìn thẳng qua tôi như nhìn qua cửa kính. Cuối cùng tôi đứng dậy, đi ra. Không ai hỏi tiền vì không ai biết tôi từng ngồi.
– Khi nào bắt đầu lợi dụng?
Tuấn nhìn xuống, hai giây.
– Mười tám. Đói. Không có tiền. Tôi vào siêu thị – lấy bánh mì, lấy sữa. Đi ra. Không ai hỏi. Tôi nghĩ... thử thêm lần nữa. Lần nữa. Lần nữa. Không ai hỏi. Không bao giờ.
Hắn dừng. Nhìn tay mình: tay gầy, ngón dài, sạch.
– Tôi không phải người xấu. Tôi chỉ... có thể. Chị hiểu không? Khi cả đời không ai nhìn thấy anh – anh bắt đầu nghĩ: nếu không ai thấy, thì có gì sai?
Thư không trả lời câu hỏi đó. Không phải việc của cô, tranh luận đạo đức với kẻ trộm. Việc của cô là thông tin.
Thư ghi lại. Từng chữ. Không phán xét, không phản biện, chưa phải lúc. Cô cần hắn nói tiếp, cần hắn quên rằng đây là thẩm vấn. Quán cà phê, hai ly nước, ánh sáng chiều, không giống phòng hỏi cung. Đó là chủ đích.
– Bốn lần bị bắt. Lần nào cũng được thả. Tại sao?
Tuấn cười, nhẹ, mệt mỏi.
– Vì họ quên. Lần đầu – bảo vệ siêu thị bắt tôi, gọi công an phường. Công an đến, lập biên bản. Tôi ngồi đợi hai tiếng. Rồi người lập biên bản đi ra, nhìn tôi, hỏi: "Anh ngồi đây làm gì?" Tôi nói "Anh vừa lập biên bản tôi." Anh ta nhìn biên bản – có tên tôi, có mô tả – nhưng nhìn lại tôi thì... không nhận ra. Cuối cùng cho về. Nói "chắc nhầm."
– Bốn lần đều vậy?
– Đều vậy. Lần thứ ba – bị giữ ở đồn sáu tiếng. Camera ghi hình tôi rõ ràng. Nhưng khi chiếu video, công an nhìn tôi rồi nhìn video, nói: "Không giống." Tôi ngồi ngay trước mặt họ. Họ nhìn thẳng vào mặt tôi. Và họ nói "không giống."
Im. Tiếng quạt trần quay chậm. Tiếng xe máy ngoài phố, tiếng còi tàu điện vọng xa từ ga Trần Nhân Tông. Ánh nắng chiều xiên qua cửa kính, vẽ một vệt sáng dài trên sàn gạch, cắt ngang bàn họ, chia đôi khoảng cách giữa Thư và Tuấn.
Thư quan sát tay Tuấn trên bàn: ngón dài, sạch, móng cắt gọn. Tay của người khéo léo, quen lấy đồ nhỏ. Không phải tay lao động. Không phải tay bạo lực. Tay của kẻ trộm đã biến kỹ năng thành bản năng.
– Lần thứ tư – tôi thử liều hơn. Cửa hàng điện thoại, lấy một cái. Bảo vệ bắt ngay tại chỗ – giỏi, phản xạ nhanh. Gọi cảnh sát. Cảnh sát đến, lấy lời khai bảo vệ. Bảo vệ mô tả tôi: "Nam, khoảng ba mươi, áo đen, mũi nhọn." Đúng. Nhưng khi cảnh sát hỏi: "Anh có nhận ra người đó trong phòng này không?" – bảo vệ nhìn quanh. Nhìn thẳng vào tôi. Rồi nói: "Không."
Thư dừng bút. Nhìn Tuấn.
Hắn không nói dối. Cô biết, vì cô đã trải nghiệm chính xác điều này. Hùng, đại úy Hùng, đồng nghiệp cô, bắt Lê Đình Mạnh, ký tạm giam, rồi hai giờ sau quên hoàn toàn. Camera ghi hình, biên bản có chữ ký, nhưng bộ não con người nói "không nhớ" thì hệ thống pháp luật bất lực.
– Anh có biết người nào giống anh không? Người mà không ai nhớ?
Tuấn nhìn Thư, mắt thay đổi. Nhẹ, nhưng có. Từ mệt mỏi sang cảnh giác.
– Tại sao chị hỏi?
– Vì tôi đang tìm.
Im năm giây. Tuấn xoay ly nước trên bàn, tròn, chậm.
– Có. Một người.
Thư đợi.
– Tôi gặp hắn... hai năm trước. Ga tàu điện Cát Linh. Tôi đứng cuối sân ga – thói quen, nhìn người. Và hắn – hắn đứng cạnh tôi. Tôi không biết hắn đến lúc nào. Không nghe bước chân, không thấy bóng. Hắn chỉ... ở đó. Đột ngột.
– Hắn nói gì?
– Không nói gì. Đứng cạnh, nhìn dòng người. Rồi hắn quay sang tôi – nhìn. Và tôi biết: hắn thấy tôi. Hắn thật sự thấy tôi. Giống như... giống như chị vừa thấy tôi.
Tuấn dừng. Nuốt nước bọt.
– Nhưng khác. Chị thấy tôi vì chị biết trước mặt tôi. Hắn thấy tôi vì... hắn giống tôi. Hắn biết mình vô hình. Và hắn nhận ra tôi cũng vô hình.
– Hắn trông thế nào?
– Bình thường. Cực kỳ bình thường. Tôi cố nhớ – mũi thẳng, mắt vừa, tóc ngắn, áo tối màu. Nhưng... sau khi hắn đi, tôi cố nhớ mặt hắn – và không nhớ được. Tôi – người mà không ai nhớ – cũng không nhớ được mặt hắn.
Im. Thư ghi từng chữ. Tay viết nhanh hơn nhịp suy nghĩ.
– Và điều đáng sợ... không phải hắn vô hình. Điều đáng sợ là hắn biết mình vô hình. Và hắn thích điều đó.
– Sao anh biết hắn thích?
Tuấn nhìn Thư, mắt nghiêm. Lần đầu trong cuộc trò chuyện, hắn ngồi thẳng lưng. Không còn tư thế buông, dựa ghế. Hắn đang nói về thứ khiến hắn sợ, và nỗi sợ kéo cơ thể hắn vào trạng thái cảnh giác.
– Vì cách hắn đứng. Tôi đứng cuối sân ga vì tôi muốn tránh người – ít người, ít va chạm, ít cơ hội bị nhìn rồi quên. Hắn đứng cuối sân ga vì hắn muốn nhìn người. Nhìn từ phía sau. Nhìn cách họ đi, cách họ cầm túi, cách họ nhìn đồng hồ. Hai thứ khác nhau. Tôi trốn. Hắn săn.
Tuấn dừng. Xoay ly nước, lần thứ ba.
– Tôi ăn trộm vì tôi có thể. Hắn... tôi không biết hắn làm gì. Nhưng cách hắn nhìn người – như nhìn đồ vật. Không phải khinh. Không phải ghét. Chỉ là... hắn không coi họ là người cùng loại. Tôi ăn trộm, nhưng tôi biết mình sai. Hắn – tôi không chắc hắn có khái niệm đúng sai.
Thư rời quán lúc năm giờ chiều. Tuấn đi trước, cô không giữ, không bắt. Chưa đủ cơ sở pháp lý, và cũng không có ý nghĩa thực tế. Cô đã thấy quy trình với Mạnh: Hùng bắt, ký tạm giam, lập biên bản đầy đủ. Hai giờ sau, Hùng nhìn biên bản chính tay mình ký, nhìn nghi phạm ngồi trước mặt, và nói: "Ai đây?" Kiểm sát viên nhận hồ sơ, để trên bàn ba ngày, không mở. Không phải lười. Không phải tham nhũng. Não họ từ chối ghi nhận nghi phạm tồn tại.
Bắt Tuấn rồi thì sao? Đồng nghiệp cô sẽ quên hắn trong vài giờ. Kiểm sát viên sẽ không nhớ mặt nghi phạm. Thẩm phán sẽ nhìn video rồi nói "không đủ cơ sở nhận diện." Hệ thống tư pháp không được thiết kế để xử lý loại tội phạm mà não người từ chối thừa nhận.
Trước khi đi, Tuấn dừng ở cửa quán. Quay lại.
– Chị là người thứ hai nhìn thấy tôi – thật sự nhìn thấy. Người đầu tiên là mẹ tôi. Nhưng mẹ tôi mất rồi.
Hắn đi. Lẫn vào dòng người trên phố Trần Nhân Tông và biến mất. Không phải biến mất theo nghĩa đen. Hắn vẫn ở đó, đi bộ giữa đám đông. Nhưng Thư nhìn theo, và dù đã ghi nhớ mặt hắn, dù đã xem ảnh, dù đã ngồi đối diện bốn mươi phút, mắt cô bắt đầu trượt. Hắn ở kia, cách ba mươi mét, áo đen, mũi nhọn. Cô biết. Nhưng mắt cô, mắt cô muốn nhìn sang chỗ khác. Mỗi lần cô cố tập trung vào hắn, não cô gợi ý: "Nhìn cái gì đó thú vị hơn." Và hắn mờ dần, hòa vào nền, trở thành một phần của đám đông mà mắt không dừng lại.
Thư siết tay. Nhìn vết sẹo cổ tay. Tập trung.
Hắn ở đó. Mũi nhọn. Áo đen. Cách ba mươi mét. Đang rẽ trái. Bây giờ, bốn mươi mét. Năm mươi.
Mất.
Thư đứng giữa vỉa hè, tay siết sổ tay. Bên trong: bốn trang ghi đặc điểm Tuấn, lời kể, mô tả 00 tại ga Cát Linh. Bằng chứng trên giấy. Vì bằng chứng trong đầu đang mờ dần. Cô thấy điều đó xảy ra theo thời gian thực: khuôn mặt Tuấn trong ký ức đang nhạt đi, đường nét mờ dần như ảnh chụp bị phơi nắng. Mũi nhọn, cô nhớ vì đã ghi. Nốt ruồi dưới tai trái, cô nhớ vì đã khoanh tròn bằng bút đỏ. Nhưng tổng thể khuôn mặt, cách các đường nét ghép lại thành một người cụ thể, đang tan.
Cô mở sổ tay. Nhìn ảnh in. Đúng. Người này. Cô vừa ngồi đối diện bốn mươi phút. Nhưng nếu không có ảnh, nếu chỉ dựa vào trí nhớ, cô sẽ mô tả được từng chi tiết mà không nhận ra tổng thể. Như nhớ từng nốt nhạc mà không nghe được bài hát.
Cô lấy điện thoại. Gọi Khải.
– Tôi gặp số 03. Hắn kể về 00. Ga tàu điện Cát Linh, hai năm trước. 00 nhận ra hắn – đứng cạnh, nhìn. Tuấn nói: "Hắn biết mình vô hình. Và hắn thích điều đó."
Im ba giây bên kia.
– Hắn dùng từ gì?
– "Tôi trốn. Hắn săn."
Im lâu hơn. Rồi Khải:
– Đến đây. Mang sổ tay.