Cả Thành Phố Đều Đã Từng Thấy Hung Thủ
Chương 34: Người thứ hai biết quá nhiều
Chương 34

Người thứ hai biết quá nhiều

Ngày 63. Đêm.

Hắn đứng bên kia đường, cách nhà Đức ba mươi mét, dưới gốc cây bàng già mà hàng xóm trồng từ trước khi ngõ được đặt tên. Ánh đèn đường vàng lọt qua tán lá, rơi xuống mặt đường lốm đốm. Muỗi. Tiếng chó sủa xa, hai tiếng, rồi im. Ngõ nhỏ Đức Giang vắng sau mười giờ. Vài nhà còn sáng đèn: ánh xanh tivi, ánh trắng điện thoại sau rèm.

Hắn không giấu mình. Không cần.

Ông bảo vệ khu phố đi qua lúc mười giờ hai mươi: xe đạp cũ, đèn pin cầm tay, áo khoác mỏng. Hắn đứng cách ba mét. Đèn pin quét qua mặt hắn, qua vai, qua chân. Ông bảo vệ nhìn thẳng vào hắn, hai giây. Rồi quay đèn, đạp xe đi tiếp. Không dừng. Không hỏi. Hai giây nhìn, và hai giây sau, hắn không còn trong ký ức ông ta. Như một cái cột điện. Như một bụi cây. Như không khí.

Hắn quen. Đã quen từ lâu.


Nhà Đức, tầng một, cửa gỗ cũ, rèm kéo nhưng không kín. Khe hở ở góc dưới bên trái, rộng bằng hai ngón tay, đủ để nhìn vào. Hắn biết khe hở đó. Đã nhìn qua nhiều đêm trước.

Đêm nay, Đức ngồi bàn. Một mình. Chén trà trước mặt đã nguội, không uống. Tập giấy bìa nâu đặt bên cạnh, tập mà hắn nhìn thấy Khải và Thư đọc hai ngày trước. Đức không đọc tập giấy. Đức nhìn vào khoảng không trước mặt, mắt mở nhưng không thấy gì. Tay đặt trên bàn, cả hai, úp xuống. Run. Nhẹ, đều, không dừng.

Hắn nhìn đôi tay đó, và nhớ.


Hai mươi năm trước. Bệnh viện T. Phòng thí nghiệm tầng hầm: đèn trắng, tường xi-măng, mùi thuốc sát trùng và mùi kim loại. Ghế thí nghiệm, có đai cố định cổ tay và mắt cá chân. Bằng da, cũ, mòn ở mép, dấu của nhiều người đã ngồi trước hắn.

Hắn ngồi. Mười bốn tuổi. Gầy, xương vai nhô, tay nhỏ, tóc cạo ngắn theo quy định bệnh viện. Không sợ. Không phải vì dũng cảm, mà vì đã quen. Ba năm trong bệnh viện tâm thần, "sợ" là từ mất dần ý nghĩa. Sợ bác sĩ, sợ tiêm, sợ phòng cách ly, sợ quá nhiều thứ, đến một lúc não quyết định: không sợ nữa.

Và người đàn ông đứng bên cạnh ghế, không phải Vũ Hạo. Hạo đứng xa hơn, sau kính quan sát. Người đứng cạnh: gầy, mắt sáng, tay cầm bảng ghi chép. Đeo kính gọng kim loại, lúc đó chưa hỏng, chưa đổi sang gọng nhựa. Tay không run. Giọng nhẹ, bình tĩnh.

"Em ngồi yên nhé. Không đau."

Đức. Nguyễn Minh Đức. Hắn nhớ giọng. Nhớ tay ông cầm bút viết gì đó trên bảng. Nhớ mùi thuốc. Nhớ tiếng máy chạy, ù đều, tần số thấp, rung trong xương sọ. Nhớ ánh sáng nhấp nháy, nhanh, nhanh hơn, nhanh hơn nữa. Và nhớ khoảnh khắc não hắn thay đổi.

Không phải đau. Không phải sợ. Mà là nhận ra. Như mở một cánh cửa mà hắn không biết tồn tại. Phía sau cánh cửa, thế giới nhìn hắn. Hắn cảm nhận được cách mắt người xử lý hình ảnh của hắn. Cảm nhận được khoảnh khắc não họ phân loại: quan trọng, không quan trọng, bỏ qua. Và hắn nhận ra: hắn nằm ở "bỏ qua." Luôn luôn. Từ trước khi ngồi lên ghế.

Đức viết: "Đối tượng 00 – phản ứng giai đoạn 3: ngưỡng nhận thức giảm xuống mức tối thiểu. Đối tượng không biểu hiện triệu chứng phụ. Cần theo dõi."

Cần theo dõi. Nhưng ba tháng sau, Đức rời đi. Và không ai theo dõi nữa. Không ai hỏi hắn cảm thấy gì. Không ai kiểm tra não hắn thay đổi ra sao. Hắn ở lại bệnh viện, một bệnh nhân mà nhân viên quên mang cơm, quên kiểm tra phòng, quên ghi vào sổ đi phòng. Hắn bắt đầu đi ra khỏi phòng, không ai hỏi. Đi ra khỏi khu, không ai chặn. Đi ra khỏi bệnh viện, cổng bảo vệ nhìn hắn, rồi nhìn đi.

Hắn mười bảy tuổi khi lần đầu ra phố một mình. Đi giữa thành phố như bóng. Mua bánh mì, bà bán bánh mì lấy tiền, đưa bánh, rồi quay sang khách tiếp theo. Không nhớ hắn. Ngồi trên ghế đá công viên, trẻ con chơi xung quanh, không đứa nào nhìn. Đi vào siêu thị, bảo vệ mở cửa, không kiểm tra. Nhân viên thu ngân quét hàng, nhận tiền, ba giây sau quay sang khách khác, mắt trống.

Tự do. Đó là từ đầu tiên hắn nghĩ. Tự do: không ai nhìn, không ai hỏi, không ai nhớ. Tự do tuyệt đối.

Nhưng từ thứ hai đến sau, chậm hơn, nặng hơn. Hắn quay lại quán bánh mì ngày hôm sau, cùng giờ. Bà bán nhìn hắn: "Mua gì em?" Không nhận ra hắn mua hôm qua. Hắn nói: "Bánh mì thịt. Như hôm qua." Bà nhìn, mắt trống, kiểu lịch sự không hiểu. "Hôm qua em có đến đây không?" Hắn không trả lời. Lấy bánh, đi.

Quán cơm, hắn ăn mỗi ngày suốt ba tháng. Bà chủ không bao giờ nhớ hắn gọi gì. Mỗi ngày: "Em ăn gì?" Mỗi ngày từ đầu. Không có "ồ hôm nay lại cơm sườn hả." Không có "em ngồi bàn cũ nhé." Không có gì. Ba tháng, và hắn vẫn là khách lạ.

Hắn thử. Nói chuyện dài hơn, về thời tiết, về cơm, về con chó nằm trước quán. Bà chủ cười, trả lời. Năm phút sau hắn rời quán. Mười phút sau quay lại: "Bác ơi, nãy cháu để quên điện thoại." Bà nhìn: "Cháu nào?" Không nhận ra. Mười phút.

Đó là khoảnh khắc hắn hiểu: tự do tuyệt đối là cô đơn tuyệt đối. Không phải kiểu cô đơn ai cũng biết, kiểu không có bạn, không có người yêu. Mà kiểu không tồn tại. Sống giữa mười triệu người, và không người nào biết hắn có mặt. Mỗi cuộc trò chuyện là cuộc trò chuyện đầu tiên. Mỗi ngày bắt đầu từ số không. Không ai nhớ hắn đến, nên không ai nhớ hắn đi. Không ai tìm nếu hắn mất. Không ai khóc nếu hắn chết.

Hắn từng đứng trên cầu lúc hai giờ sáng, mười chín tuổi. Nhìn xuống sông. Không phải vì buồn, hắn đã qua giai đoạn buồn. Mà vì tò mò: nếu hắn nhảy, bao lâu trước khi ai đó nhận ra? Không phải "ai đó quan tâm", mà đơn giản "ai đó nhìn thấy xác." Hắn ước tính: ba ngày. Có thể bảy. Tùy dòng nước.

Hắn không nhảy. Không phải vì muốn sống. Mà vì nếu chết mà không ai nhớ, thì chết cũng vô nghĩa như sống. Và nếu cả hai đều vô nghĩa, thì sống ít nhất cho phép hắn tiếp tục tìm câu trả lời cho câu hỏi duy nhất hắn còn quan tâm: hắn là gì?


Hắn nhìn Đức qua khe rèm. Ông già sáu mươi hai tuổi, ngồi một mình trong ánh đèn vàng, tay run, mắt mở không thấy gì. Hai mươi năm trước, tay ông không run. Giọng ông bình tĩnh. "Không đau." Lúc đó, có lẽ ông tin. Có lẽ ông nghĩ đang giúp. Có lẽ ông nghĩ đang cứu một đứa trẻ tâm thần khỏi cơn hoang tưởng.

Hắn không giận Đức. Đã vượt qua giai đoạn đó từ lâu. Giận là cảm xúc cần người để giận, và hắn không có ai. Giận ai? Đức? Hạo? Hệ thống? Bệnh viện? Xã hội? Giận đòi hỏi đối tượng, và đối tượng đòi hỏi tồn tại trong nhận thức của ai đó. Hắn không tồn tại trong nhận thức ai. Nên hắn không giận.

Nhưng Đức đang nói chuyện với Khải.

Và điều đó thay đổi mọi thứ.


Hắn đã theo dõi Khải bốn mươi ba ngày. Từ ngày Khải đến sở cảnh sát gặp Thư, hắn ở đó, hành lang tầng ba, cách năm mét. Khải đi qua và dừng. Nửa giây. Nửa giây mà không ai khác dừng. Mắt Khải quét như camera, lướt qua hắn. Và hắn cảm nhận: não Khải xử lý hình ảnh hắn khác với mọi người. Không "bỏ qua." Mà "giữ lại." Không lâu, nhưng giữ. Như ngón tay chạm vào thứ gì đó và nhận ra: nóng.

Khải nhớ hắn. Không hoàn toàn. Khả năng siêu nhận diện của Khải mạnh, nhưng không miễn nhiễm tuyệt đối. Khải mờ ba mươi phần trăm sau bốn giờ, hắn biết, vì đã đứng cách Khải hai mét trên tàu điện, nhìn thẳng vào mắt, và đếm: chín giây trước khi Khải nháy mắt. Chín giây, lâu hơn bất kỳ ai hắn từng gặp. Nhưng không phải vĩnh viễn.

Khải là người gần nhất, gần nhất với việc "nhìn thấy" hắn. Và điều đó, hắn thừa nhận với chính mình, tạo ra một cảm giác mà hắn không quen. Không phải sợ. Không phải vui. Gần hơn với tò mò. Kiểu tò mò của người sống trong bóng tối hai mươi năm, và lần đầu có ai đó bật đèn.

Nhưng bây giờ Khải không chỉ nhìn thấy hắn. Khải đang tìm hiểu hắn. Khải biết về BLINDSPOT. Biết về giai đoạn một, hai, ba. Biết về bốn mươi bảy đối tượng. Biết về bảy đối tượng ẩn. Biết gần như tất cả.

Và Đức là nguồn. Hắn nhìn qua khe rèm hai ngày trước: Khải, Thư, Đức, ba người ngồi quanh bàn gỗ, bốn tờ giấy trên mặt bàn. Đức nói, hắn không nghe, nhưng đọc được khẩu hình: "giai đoạn ba," "toàn thành phố," "nước máy." Đức kể. Đức cho xem tài liệu. Đức nói hết.

Đức là người thứ hai. Sau Khải. Người thứ hai đang kéo hắn ra khỏi bóng tối, không phải bằng mắt, mà bằng lời. Mỗi câu Đức nói với Khải là một sợi dây buộc hắn vào thế giới, thế giới mà hắn đã chọn rời khỏi hai mươi năm trước.

Người thứ hai biết quá nhiều.

Nhưng hắn không giận. Không. Hắn không giận Đức vì nói, cũng không giận Khải vì tìm. Hắn, nếu phải gọi tên cảm xúc, và hắn không giỏi gọi tên, hắn cảm thấy: bị nhìn thấy. Lần đầu sau hai mươi năm. Và cảm giác đó lạ. Nó giống ai đó bật đèn trong căn phòng hắn sống, và hắn không biết mình muốn đèn tắt hay sáng.


Hắn rời vị trí, đi dọc ngõ, bước chân nhẹ trên mặt đường bê-tông. Không giày, dép lê, loại phổ biến nhất, mua ở bất kỳ chợ nào. Quần tối, áo sơ mi nhạt, không túi xách. Không gì đáng nhớ trên người. Đó là nguyên tắc, không phải vì cần giấu, mà vì bất kỳ chi tiết nào nổi bật đều tạo "neo" trong não người khác. Một chiếc khăn đỏ, một hình xăm, một nốt ruồi giả, đều có thể là mỏ neo kéo hắn ra khỏi vùng "bỏ qua." Hắn biết điều đó từ kinh nghiệm. Và hắn giữ mình sạch, sạch khỏi mọi chi tiết.

Đến trước cửa nhà Đức, ba bước. Cửa gỗ, then gài bên trong. Khe dưới cửa hẹp, nhưng đủ. Hắn rút từ túi quần một tờ giấy nhỏ, gấp đôi. Viết tay, bút bi xanh, chữ ngay ngắn, rõ ràng. Không vội.

"Ông không nên nhớ tôi. Nhưng tôi nhớ ông."

Hắn đặt tờ giấy xuống nhẹ, đẩy qua khe cửa. Tờ giấy trượt trên sàn gạch, dừng ở góc gần chân tủ giày. Gió từ cửa sổ mở sẽ đẩy nó thêm vài xăng-ti-mét. Đức sẽ không thấy đêm nay, tờ giấy nằm trong vùng tối, dưới tầm nhìn. Nhưng sáng mai, hoặc ngày sau, ai đó sẽ thấy.

Hắn chọn câu cẩn thận. Không đe dọa, "Tôi sẽ giết ông" là câu của kẻ muốn kiểm soát. Hắn không muốn kiểm soát Đức. Không cần. Hắn chọn sự thật: "Ông không nên nhớ tôi", đúng, vì não Đức đã bị BLINDSPOT, và dù Đức biết hắn tồn tại, ông cũng không nhớ mặt hắn. "Nhưng tôi nhớ ông", cũng đúng. Hắn nhớ tất cả. Hai mươi năm, mỗi khuôn mặt, mỗi giọng nói, mỗi bàn tay cầm bút ghi chép trên bảng. Khả năng siêu nhận diện của Khải ghi mặt. Bộ nhớ của hắn ghi mọi thứ, vì hắn không có gì khác để nhớ ngoài người khác.

Và câu cuối, câu không viết, chỉ hắn hiểu: "Ai có quyền lực hơn?" Người nhớ, hay người bị nhớ? Người nhìn thấy, hay người bị nhìn? Câu hỏi đó hắn không có câu trả lời. Nhưng hắn biết: Khải đang tìm câu trả lời đó. Và có lẽ, có lẽ, đó là lý do hắn chưa dừng Đức lại.

Hắn đứng trước cửa, ba giây. Bên trong, Đức vẫn ngồi. Tay run. Trà nguội. Tập giấy trên bàn. Ông không biết hắn ở đây. Không cảm nhận được. Không nghe bước chân. Hai mươi năm trước, Đức viết: "Cần theo dõi." Bây giờ, hắn theo dõi Đức.

Không phải trả thù. Không phải đe dọa. Chỉ là nhắc. Rằng hắn tồn tại. Rằng hắn nhớ. Rằng trong thành phố mười triệu người quên, có một người không quên gì.


Hắn rời đi. Dọc ngõ ra đường lớn. Đèn cao áp trắng nhạt. Vài xe máy muộn chạy qua. Một đôi đi bộ, cười, tay nắm. Hắn đi ngang, cách nửa mét. Người con gái nhìn, nửa giây. Rồi quay lại nói chuyện với bạn trai. Không thấy. Không ghi nhận. Hắn đi tiếp.

Ở cuối đường, ông bảo vệ khu phố đạp xe quay lại. Vòng tuần tra thứ hai. Đèn pin quét qua hắn, lần thứ hai trong đêm. Ông bảo vệ nhìn thẳng vào hắn từ khoảng cách năm mét. Nhìn, hai giây. Rồi quay đèn. Đạp xe đi.

Một đêm bình thường. Ở một khu phố bình thường. Trong một thành phố bình thường.

Hắn rẽ vào con hẻm tối, bước chân trên bê-tông, nhẹ, đều. Hẻm dẫn ra đường ven sông: nước đen, mùi bùn, tiếng ếch. Hắn đi dọc bờ kè, không đèn. Không cần, hắn biết đường. Biết từng viên gạch vỡ, từng chỗ trượt, từng góc rẽ. Hai mươi năm đi trong bóng tối, bóng tối là nhà.

Về, nếu "về" là từ đúng. Hắn không có nhà. Có nơi ngủ, thay đổi, không bao giờ hai đêm liên tiếp cùng chỗ. Căn hộ bỏ trống, phòng trọ trả theo ngày, ghế đá công viên, tầng hầm tòa nhà. Chủ nhà trọ không nhớ hắn đến; bảo vệ tòa nhà không nhớ hắn vào. Hắn sống trong khoảng trống giữa ký ức của người khác, và khoảng trống đó rộng hơn bất kỳ căn hộ nào.

Đêm nay hắn chọn bến thuyền cũ ven sông. Mái tôn che nắng, không che gió. Ghế nhựa, ai đó để lại, hắn không biết ai, nhưng ghế vẫn ở đó mỗi lần hắn quay lại. Ngồi nhìn sông. Nước chảy, đen, chậm. Bên kia, đèn thành phố, mười triệu người đang ngủ. Mười triệu cái não đang xử lý ký ức ngày hôm nay, lọc, giữ, bỏ. Và hắn không nằm trong ký ức nào.

Ông không nên nhớ tôi. Nhưng tôi nhớ ông.

Và Khải, anh ta nhớ. Mờ ba mươi phần trăm, nhưng nhớ. Có lẽ đó là lý do hắn không dừng lại. Có lẽ đó là lý do hắn viết tờ giấy thay vì xé tài liệu. Có lẽ, sau hai mươi năm trong bóng tối, hắn muốn biết: bị nhìn thấy có cảm giác như thế nào.

Sông chảy. Hắn ngồi. Đêm bình thường. Và không ai nhớ hắn đã ở đây.

Ch.34/103
2.652 từ