Mù chú ý
Thư viện trung tâm đại học Y Dược nằm ở tầng bốn tòa nhà cũ trên đường Tôn Thất Tùng – trần cao, quạt trần, kệ gỗ nâu sẫm xếp thành hàng, mùi giấy cũ trộn với mùi sàn gỗ lau dầu. Phòng tài liệu thần kinh học ở cuối hành lang, sau một cánh cửa kính mờ có biển "Chỉ dành cho nghiên cứu sinh và giảng viên."
Khải không phải nghiên cứu sinh. Cũng không phải giảng viên. Anh đến đây vì hai đêm trước, sau khi gặp hắn trên tàu điện, anh nằm trên giường và nhận ra: anh biết hắn trông thế nào, biết hắn ở đâu, biết hắn giết ai – nhưng anh không biết tại sao não mọi người xóa hắn. Và nếu không biết tại sao, anh không thể biết hắn mạnh đến đâu. Không thể biết Hyper-Recognition của anh sẽ giữ được bao lâu trước khi lực kéo thắng.
Anh cần hiểu cơ chế. Không phải để viết báo cáo cho Hùng – Hùng không đọc. Để tự vệ.
Thủ thư – bà Hạnh, sáu mươi mấy, tóc bạc búi gọn, kính lão dày, kiểu người đã ngồi sau quầy lâu đến mức trở thành một phần của đồ nội thất – nhìn thẻ tham quan anh trình ra, nhìn lên mặt anh, và gật đầu. Không hỏi lý do. Có lẽ vì phòng tài liệu thần kinh học hiếm khi có người đến, và bất kỳ ai quan tâm đều được chào đón.
Khải ngồi vào bàn cuối phòng. Một mình. Đèn bàn sáng vàng, quạt trần quay chậm, tiếng vo nhỏ từ bóng đèn huỳnh quang. Trước mặt anh: một chồng sách, bốn quyển tạp chí khoa học, và màn hình máy tính truy cập cơ sở dữ liệu nghiên cứu của trường.
Anh không đến đây để đọc về hung thủ. Anh đến để đọc về não.
Inattentional blindness – mù do không chú ý.
Khải bắt đầu từ đây. Thuật ngữ cơ bản nhất, năm thứ nhất tâm lý học nhận thức. Thí nghiệm nổi tiếng: gorilla experiment – hai nhóm người chuyền bóng, khán giả được yêu cầu đếm số lần chuyền. Giữa video, một người mặc áo khỉ đột đi ngang qua giữa hai nhóm. Hơn năm mươi phần trăm khán giả không thấy khỉ đột. Não họ bận đếm bóng và phân loại mọi thứ khác thành "nền."
Khải biết về khỉ đột – anh đọc bài này năm nhất đại học, môn Tâm lý Nhận thức Cơ bản, trước khi chuyển sang phân tích hành vi. Nhưng hồi đó anh đọc như sinh viên đọc: ghi nhớ thuật ngữ cho thi. Bây giờ anh đọc như người đang tìm giải thích cho thứ anh thấy mỗi ngày – cho bà Hoa quên, cho ông Lộc mắt rỗng, cho năm người phòng họp lướt qua gương mặt trên màn hình, cho cảnh sát trên tàu điện nhìn hắn rồi nhìn sang biển quảng cáo kem chống nắng.
Khải đọc kỹ. Cơ chế: não người xử lý khoảng mười một triệu bit thông tin mỗi giây qua năm giác quan, nhưng ý thức chỉ xử lý được khoảng năm mươi bit. Phần còn lại – mười triệu chín trăm chín mươi chín nghìn chín trăm năm mươi bit – bị lọc bỏ trước khi đến ý thức. Não quyết định cái gì "đáng chú ý" và cái gì "nền" trong vài phần nghìn giây, dựa trên ngữ cảnh, kỳ vọng, và mức độ đe dọa.
Khỉ đột không đáng chú ý vì não đang bận đếm bóng. Hung thủ không đáng chú ý vì – vì gì?
Khải ghi vào sổ: Mù chú ý giải thích tại sao người ta lướt qua thứ không mong đợi. Nhưng KHÔNG giải thích tại sao người ta quên thứ đã thấy. Bà Hoa THẤY hung thủ – xác nhận ảnh – rồi quên 10 phút sau. Đó không phải mù chú ý. Đó là xóa ký ức.
Anh chuyển sang change blindness – mù thay đổi. Người xem video không nhận ra khi đối tượng trước mặt bị thay thế bằng người khác – miễn là có gián đoạn ngắn (cánh cửa đi ngang, màn hình nhấp nháy). Não không so sánh liên tục – nó chụp "ảnh chụp nhanh" rồi giả định mọi thứ giữ nguyên.
Gần hơn – nhưng vẫn không đủ. Change blindness xảy ra khi có gián đoạn. Hung thủ không cần gián đoạn. Hắn đứng trước mặt cảnh sát trên tàu điện, nhìn thẳng, và mắt cảnh sát trượt đi không cần nhấp nháy.
Khải đọc thêm. Attentional blink – nhấp nháy chú ý. Repetition blindness – mù lặp lại. Hai giờ, bốn quyển sách, ba mươi bài báo khoa học. Mỗi cái giải thích một phần nhỏ – não lọc, não bỏ qua, não ưu tiên – nhưng không cái nào giải thích toàn bộ. Không có thuật ngữ nào cho thứ mà hung thủ làm: khiến não người xếp hắn vào mục "nền" liên tục, ở mọi ngữ cảnh, với mọi người, không cần điều kiện.
Trừ khi thứ đó không phải tự nhiên.
Khải dừng lại ở một khái niệm: cognitive priority filtering – lọc ưu tiên nhận thức. Giả thuyết được đề xuất trong một số nghiên cứu gần đây: não phân loại mọi kích thích thành ba mức ưu tiên – "đe dọa" (ưu tiên cao nhất, xử lý ngay), "liên quan" (ưu tiên trung bình), và "nền" (ưu tiên thấp nhất, bỏ qua). Phân loại xảy ra trước ý thức – trong vùng hạnh nhân và vỏ não trước trán, dưới một phần mười giây. Con người không chọn bỏ qua – não chọn hộ.
Nếu ai đó tìm ra cách can thiệp vào quá trình phân loại này – ép não xếp một kích thích cụ thể vào mục "nền" bất kể ngữ cảnh – thì người đó sẽ trở thành vô hình. Không phải vô hình vật lý. Vô hình nhận thức.
Khải ghi. Chữ anh nhỏ hơn bình thường – dấu hiệu anh đang nghĩ nhanh hơn tay viết.
Nhưng làm sao can thiệp? Phân loại ưu tiên xảy ra trong não – bên trong hộp sọ, sau lớp xương, không thể chạm từ bên ngoài. Muốn thay đổi cách não phân loại, cần truy cập trực tiếp vào não. Thuốc? Có thể – thuốc thay đổi hóa chất thần kinh, thay đổi ngưỡng phản ứng. Kích thích điện? Có thể – TMS, tDCS, những kỹ thuật đã được dùng trong nghiên cứu. Huấn luyện hành vi? Có thể – nếu đủ lâu, đủ chuyên sâu, có thể viết lại mạng thần kinh.
Hoặc cả ba. Kết hợp.
Khải viết thêm: Không phải siêu nhiên. Là can thiệp thần kinh – thuốc + kích thích + huấn luyện. Cần phòng thí nghiệm. Cần thời gian. Cần đối tượng. Cần ai đó biết cách.
Anh chuyển sang cơ sở dữ liệu nghiên cứu. Tìm kiếm: "attention modulation," "cognitive filtering," "perception manipulation," "urban neuroscience." Hàng trăm kết quả – phần lớn là nghiên cứu cơ bản, chuột, mô phỏng máy tính. Vài nghiên cứu trên người: thử nghiệm lâm sàng về thuốc tăng chú ý cho bệnh nhân ADHD, kỹ thuật thiền định thay đổi vùng ưu tiên nhận thức, ứng dụng quân sự giảm tải thông tin cho phi công.
Không có gì. Anh đã ngồi ba giờ, đọc hàng chục nghiên cứu, và không tìm được cái gì giải thích hoàn toàn thứ mà hắn làm. Khoa học biết não lọc. Khoa học biết não bỏ qua. Nhưng khoa học – ít nhất là khoa học công khai, trong tạp chí chính thống, trên kệ thư viện đại học – không biết cách ép não xóa một gương mặt cụ thể khỏi trí nhớ một cách có chọn lọc, liên tục, ở tất cả mọi người.
Trừ khi ai đó đã nghiên cứu và không công bố.
Khải thay đổi chiến thuật. Thay vì tìm lý thuyết, anh tìm dấu vết – bài báo bị rút, nghiên cứu bị hủy, dự án bị đóng. Vì nếu ai đó tìm ra cách can thiệp nhận thức ở cấp độ này và ứng dụng ngoài phòng thí nghiệm, họ không bắt đầu từ con số không. Họ bắt đầu từ nghiên cứu – và nghiên cứu để lại vết, kể cả khi người ta cố xóa.
Anh gõ vào ô tìm kiếm: "retracted papers" + "attention modulation" + "human subjects" + "ethics violation."
Bảy kết quả. Phần lớn từ các trường phương Tây – MIT, UCL, Max Planck. Nhưng kết quả thứ sáu –
Anh dừng lại.
Một bài báo. Tạp chí Thần kinh học Ứng dụng Đông Nam Á, mười hai năm trước. Tiêu đề: "Directed Attention Modulation in Urban Environments: A Pilot Study on Cognitive Priority Reassignment." Tác giả: nhóm năm người, liên kết với Viện Nghiên cứu Thần kinh Ứng dụng, trường Đại học Y Dược – cùng trường mà Khải đang ngồi trong thư viện.
Bài báo bị rút.
Dòng chữ đỏ trên đầu trang: "RETRACTED – Withdrawn due to ethics violations. Committee review determined undisclosed human experimentation without informed consent."
Vi phạm đạo đức. Thí nghiệm trên người không có sự đồng ý.
Khải đọc phần tóm tắt – phần duy nhất còn truy cập được, phần còn lại bị khóa sau khi rút bài:
"Nghiên cứu thí điểm khảo sát khả năng điều chỉnh có chủ đích mức ưu tiên nhận thức trong môi trường đô thị. Phương pháp: kết hợp kích thích thần kinh tần số thấp với huấn luyện hành vi, nhắm vào vùng hạnh nhân và thùy thái dương giữa, nhằm thay đổi cách đối tượng được phân loại bởi người quan sát. Kết quả sơ bộ: 4/7 đối tượng thử nghiệm đạt mức giảm đáng kể trong chỉ số nhận biết bởi người quan sát (p < 0.01). Kết luận: điều chỉnh ưu tiên nhận thức có hướng là khả thi trong môi trường kiểm soát."
Bốn trên bảy đối tượng. Bảy đối tượng thử nghiệm.
Bảy.
Cùng con số mà Phong tìm được trong bộ lọc NeuroVita. Bảy bộ tham số. Bảy gương mặt mà hệ thống bỏ qua.
Khải nhìn dòng chữ trên màn hình. Mười hai năm trước, một nhóm nghiên cứu tại trường đại học này đã thử nghiệm – trên bảy người, không có sự đồng ý – cách biến người thành vô hình nhận thức. Bốn trong bảy "đạt kết quả." Bài báo bị rút. Nhóm nghiên cứu giải tán.
Nhưng bốn người đó – bốn người "đạt kết quả" – đi đâu?
Bốn trên bảy. Khải đọc lại con số đó. Bốn trong bảy đối tượng thử nghiệm "đạt mức giảm đáng kể trong chỉ số nhận biết." Nghĩa là: bốn người, sau khi được kích thích thần kinh và huấn luyện hành vi, trở nên khó nhận biết hơn đối với người quan sát. Bốn người bắt đầu biến mất – không phải khỏi phòng, mà khỏi nhận thức.
Mười hai năm trước. Thí điểm. Bảy đối tượng. Bốn thành công.
Và sau đó – bài báo bị rút, nhóm giải tán, không ai nhắc đến nữa. Nhưng bốn người đó không ngừng tồn tại chỉ vì bài báo bị rút. Bốn bộ não đã bị thay đổi vĩnh viễn – hoặc tạm thời, nhưng "tạm thời" mười hai năm trước giờ đã thành "vĩnh viễn" nếu không ai đảo ngược.
Khải mở danh sách tác giả. Năm tên:
1. Trần Quốc Bảo – Viện Nghiên cứu Thần kinh Ứng dụng. Tra cứu: không còn hồ sơ tại trường. Không có bài báo nào sau năm đó.
2. Lê Thị Hương – phó giáo sư, khoa Thần kinh. Tra: chuyển công tác sang bệnh viện tư nhân, mất liên lạc bốn năm sau.
3. Phạm Văn Toàn – nghiên cứu sinh. Tra: không có hồ sơ tốt nghiệp. Biến mất khỏi hệ thống giáo dục.
4. Vũ Hạo – nghiên cứu viên cấp cao. Tra: –
Khải dừng. Vũ Hạo. Cái tên từ bản cập nhật hệ thống giám sát. CEO NeuroVita Solutions. Người mà Khải đã tra trên trang chủ công ty – vest tối, nụ cười rộng, "tối ưu nhận thức, nâng cao cuộc sống."
Mười hai năm trước, Vũ Hạo là nghiên cứu viên trong nhóm thí nghiệm biến người thành vô hình. Bây giờ, Vũ Hạo điều hành công ty cài bộ lọc ẩn vào hệ thống giám sát thành phố để bảo vệ bảy đối tượng thí nghiệm.
Đường thẳng. Từ phòng thí nghiệm đến hệ thống giám sát. Từ bài báo bị rút đến bốn dòng mã trong thuật toán nhận diện.
5. Nguyễn Minh Đức – giáo sư, trưởng nhóm nghiên cứu. Tra: –
Hồ sơ công khai gần như trống. Không bài báo sau năm bài báo bị rút. Không liên kết với trường đại học hay bệnh viện nào. Không mạng xã hội. Không xuất hiện trên bất kỳ hội thảo, tạp chí, hay cơ sở dữ liệu học thuật nào trong mười năm qua. Nguyễn Minh Đức – giáo sư thần kinh học hàng đầu, trưởng nhóm nghiên cứu, người thiết kế thí nghiệm – đã biến mất khỏi giới học thuật như thể chưa từng tồn tại.
Hoặc như thể ai đó muốn ông biến mất.
Khải đóng máy tính. Ngồi lại. Phòng tài liệu im – chỉ có tiếng quạt trần và tiếng giấy sột soạt từ phòng bên cạnh, ai đó đang đọc. Ánh nắng chiều xiên qua cửa sổ, rơi lên gáy sách xếp hàng trên kệ – hàng nghìn cuốn, hàng triệu trang, và trong đó có một bài báo bị rút mười hai năm trước mà không ai đọc lại.
Cho đến hôm nay.
Anh ghi vào sổ. Năm tên tác giả – bốn biến mất, một thành CEO. Một bài báo bị rút vì "vi phạm đạo đức." Bảy đối tượng thử nghiệm, bốn "đạt kết quả." Và bây giờ, mười hai năm sau, một trong bảy đối tượng đó đang đi giữa thành phố, giết người, và không ai nhớ.
Mọi thứ bắt đầu ở đây – trong phòng thí nghiệm của trường đại học này, trên tầng nào đó của tòa nhà mà Khải đang ngồi trong thư viện. Mười hai năm trước, một nhóm nhà khoa học quyết định thử nghiệm trên người – không có đồng ý, không có kiểm soát – và tạo ra bốn con người mà thế giới không thể nhớ.
Khải đóng sổ. Đứng dậy. Đặt sách lại kệ – từng cuốn, đúng vị trí, thói quen của người tôn trọng hệ thống dù hệ thống không tôn trọng anh. Bà Hạnh nhìn anh đi qua quầy, gật đầu – cùng kiểu gật lúc anh vào, không nhớ anh đã ở đây bốn giờ. Với bà, anh vừa đến và vừa đi.
Bên ngoài thư viện, hành lang đại học Y Dược – sinh viên đi lại, giọng nói, tiếng cười, mùi cà phê từ căn-tin tầng một. Khải đi qua tất cả mà không nhìn. Anh đang nghĩ.
Nguyễn Minh Đức. Giáo sư thần kinh học. Trưởng nhóm nghiên cứu đã tạo ra thứ mà Khải đang đối mặt. Mười năm biến mất khỏi giới học thuật. Nếu ông còn sống – và Khải giả định ông còn sống, vì người chết để lại cáo phó, và ông không có cáo phó – thì ông đang ở đâu đó. Ẩn. Sợ. Hoặc bị bắt im.
Khải lấy điện thoại. Gọi Thư.
– Tôi cần cô tìm một người. Nguyễn Minh Đức, giáo sư thần kinh học, Đại học Y Dược, biến mất mười năm trước. Không hồ sơ công khai. Có thể đang sống ẩn dật ở vùng ven.
– Liên quan vụ này?
– Ông ấy tạo ra nó. Tất cả bắt đầu từ ông ấy.
Im lặng. Ba giây.
– Tôi tìm.
Cúp máy. Khải bước ra nắng, đi dọc hành lang ngoài trời của trường đại học – hàng cây bàng, ghế đá, sinh viên ngồi học. Anh nhìn thẳng và nghĩ về một dòng chữ trong sổ, dòng cuối, chữ lớn hơn những dòng trước:
Nguyễn Minh Đức. Trưởng nhóm. Biết tất cả. Tìm.