Cả Thành Phố Đều Đã Từng Thấy Hung Thủ
Chương 8: Vụ án bến tàu điện
Chương 8

Vụ án bến tàu điện

Hồ sơ vụ mất tích số 2019-MT-0847 nằm trong kho lưu trữ tầng hầm sở cảnh sát, ngăn C, kệ 14, hộp thứ ba từ trái – Khải mất hai giờ tìm vì hệ thống đánh số không khớp với bản ghi trên máy tính. Hộp các-tông, bìa cứng, nhãn viết tay bằng mực xanh đã nhạt.

Bên trong: bốn mươi ba trang báo cáo, hai mươi bảy ảnh in, một đĩa DVD ghi hình từ ga tàu điện, và một phong bì đựng tài liệu cá nhân của nạn nhân – bản sao chứng minh nhân dân, ảnh thẻ, danh thiếp công ty. Trần Văn Hải, năm mươi mốt tuổi khi mất tích, kỹ sư công nghệ thông tin, công ty Thành Đạt Solutions, vợ một con, nhà ở quận Cầu Giấy.

Khải ngồi trên sàn tầng hầm – không có bàn ở đây, chỉ có kệ, bóng đèn tuýp, và mùi giấy cũ trộn ẩm mốc. Anh mở hồ sơ từ trang đầu.

Ngày mất tích: 17 tháng 9, sáu năm trước. Giờ cao điểm chiều. Trần Văn Hải rời văn phòng lúc 5:40, đi bộ đến ga tàu điện trung tâm – khoảng cách 400 mét, ba phút đi bộ. Ống kính ga ghi hình Hải bước qua cổng soát vé lúc 5:47. Hải đứng chờ tàu trên sân ga số 2, tuyến 3, hướng bắc.

Tàu đến lúc 5:52. Hải bước lên toa giữa. Tàu chạy. Hải không bao giờ đến ga tiếp theo.

Vợ ông – bà Nguyễn Thị Lan – báo mất tích lúc 10 giờ tối cùng ngày, sau khi gọi không được và đồng nghiệp xác nhận ông đã rời văn phòng. Cảnh sát mở hồ sơ ngày hôm sau.

Khải lật sang phần điều tra. Quy trình chuẩn: trích xuất hình ảnh ga, hỏi nhân chứng tại ga, kiểm tra tài khoản ngân hàng và điện thoại, liên hệ bệnh viện và nhà xác. Không có giao dịch tài khoản sau ngày mất tích. Điện thoại mất tín hiệu lúc 5:53 – một phút sau khi tàu rời ga. Không tìm thấy thi thể. Không tìm thấy đồ đạc cá nhân. Trần Văn Hải biến mất giữa hai ga tàu điện, trong một toa chở khoảng tám mươi hành khách, và không để lại dấu vết nào.

Hồ sơ ghi: "Mất tích chưa xác định nguyên nhân." Xếp hạng ưu tiên: thấp. Điều tra viên phụ trách: Nguyễn Hữu Phúc, đã nghỉ hưu. Ghi chú cuối cùng của Phúc, viết tay ở lề trang 41: "Không có đầu mối mới. Gia đình không hợp tác tiếp. Đề nghị tạm đình chỉ điều tra." Ngày ghi chú: bốn tháng sau khi mở hồ sơ. Bốn tháng – rồi Trần Văn Hải trở thành một dòng trong cơ sở dữ liệu, một hộp các-tông trong tầng hầm, một cái tên mà vợ con ông có lẽ đã ngừng nhắc đến ở bàn ăn.

Khải nhìn ảnh thẻ của Hải – đàn ông trung niên, mắt hiền, tóc chải gọn, cổ áo sơ mi trắng. Kiểu ảnh mà người ta chụp ở tiệm, nghiêng đầu nhẹ, cười nhẹ, không biết rằng đây sẽ là gương mặt cuối cùng người lạ nhìn thấy mình. Khải ghi nhớ – não anh lưu tự động, giống mọi gương mặt khác, nhưng lần này anh nhận thấy mình đang cố ghi chậm hơn, cẩn thận hơn. Như thể nhớ một gương mặt là cách duy nhất để nói rằng người đó đã từng tồn tại.

Khải đọc phần nhân chứng. Bốn mươi ba người được hỏi – hành khách, nhân viên ga, bảo vệ, tài xế tàu. Tóm tắt lời khai gần như đồng nhất: "Ga đông, tôi đi tàu như thường, không thấy gì bất thường." Một nhân viên ga nhớ Hải vì ông hỏi đường đến sân ga số 2 – nhưng không nhớ ai đứng cạnh ông. Một hành khách nhớ toa tàu đông – nhưng không nhớ gương mặt cụ thể nào. Bốn mươi ba lời khai, bốn mươi ba lần "không thấy gì," và Khải biết tại sao.

Anh mở phong bì DVD, lấy đĩa ra. Cào xước nhẹ ở mặt – sáu năm trong hộp các-tông, tầng hầm ẩm. Anh hy vọng nó vẫn đọc được.


Phòng lưu trữ hình ảnh, cùng tầng hầm, cuối hành lang. Khải mượn máy tính từ nhân viên trực đêm – không cần qua Thư lần này, anh còn giữ quyền truy cập từ tuần trước.

DVD đọc được. Hình ảnh hiện lên – ga tàu điện trung tâm, sân ga số 2, góc quay từ trần, bao quát khoảng hai phần ba diện tích sân ga. Ngày 17 tháng 9, sáu năm trước, 5:40 chiều.

Khải đã xem đoạn này ở đêm đầu tiên – nhanh, lướt, tìm gương mặt. Lần này anh xem chậm. Từng giây.

5:47. Trần Văn Hải bước vào sân ga – cặp da nâu, áo sơ mi trắng nhét trong quần, bước đi vừa phải. Đứng cách rìa sân ga khoảng một mét, vị trí chuẩn của người đi tàu thường xuyên – đủ gần để lên nhanh, đủ xa để không bị đẩy khi đông.

5:48:12. Một người đàn ông bước đến đứng bên trái Hải. Cách nửa mét. Không xếp hàng – không ai xếp hàng ở giờ cao điểm – chỉ đứng, tự nhiên, như bất kỳ hành khách nào. Áo tối, quần tối, dáng vừa.

Khải dừng hình. Phóng to.

Cùng gương mặt. Sáu năm trẻ hơn, nhưng cùng người – mũi thẳng, mắt hơi nhỏ, không đặc điểm nổi bật. Hắn đứng cạnh Trần Văn Hải, mắt nhìn thẳng ra đường ray, tay buông hai bên, vai không chạm vai Hải nhưng gần đủ để chạm. Bình thường. Hoàn toàn bình thường.

Khải cho chạy tiếp. Bốn mươi bảy giây – hắn đứng cạnh Hải bốn mươi bảy giây. Trong khoảng thời gian đó, bảy người đi ngang giữa họ và ống kính, nhưng Khải theo dõi được cả hai qua các khoảng hở. Hải không quay sang nhìn người đứng cạnh. Hải nhìn xuống điện thoại – lần cuối ông dùng điện thoại, 5:51, tin nhắn cho vợ: "Anh lên tàu rồi. 20 phút nữa."

Ông không bao giờ gửi tin tiếp.

5:52. Tàu đến. Cửa mở. Hải bước lên – chân trái trước, cặp da ôm sát hông, kiểu bước của người làm động tác này mỗi ngày. Người đàn ông bước lên sau – cùng cửa, cách hai bước, tay không cầm gì. Không vội. Không chậm. Cửa đóng.

Qua ô kính cửa toa, Khải thấy hai bóng người – Hải đứng gần cửa, tay vịn thanh ngang. Người đàn ông đứng phía sau, hơi sang phải, mặt hướng về phía cửa đối diện. Tàu chạy. Khung hình ga tàu trống dần khi tàu rời sân ga.

Đó là lần cuối bất kỳ ống kính nào ghi được Trần Văn Hải.

Khải tua lại. Xem đoạn bốn mươi bảy giây lần nữa. Lần thứ ba. Lần thứ tư. Không phải tìm gì mới – anh đã thấy tất cả từ đêm đầu tiên. Anh xem vì hai trăm người khác trên sân ga lúc đó – hắn đứng giữa họ, không che mặt, mắt mở, gương mặt hướng về phía ít nhất ba ống kính khác nhau – và không ai trong hai trăm người đó nhớ.

Bốn mươi ba nhân chứng được hỏi. Không ai nhắc đến người đàn ông đứng cạnh Hải. Không phải vì họ nói dối. Vì não họ xóa.


Thư gọi lúc mười giờ sáng hôm sau. Cô đã tìm được một nhân chứng cũ – ông Vũ Đình Lộc, sáu mươi bảy tuổi, cựu nhân viên ga tàu điện, nghỉ hưu ba năm trước, hiện sống ở ngoại thành, huyện Đông Anh.

– Ông Lộc trực ca chiều hôm Hải mất tích. Ông ta nằm trong danh sách bốn mươi ba nhân chứng, – Thư nói qua điện thoại. – Lời khai gốc: "Ga đông, không thấy gì bất thường." Tôi muốn hỏi lại.

– Sáu năm rồi. Ông ta sẽ nhớ ít hơn, không phải nhiều hơn.

– Tôi biết. Nhưng tôi muốn thấy mắt ông ta khi tôi hỏi.

Khải hiểu. Thư không tìm thông tin – cô tìm phản ứng. Cô muốn thấy cái "trượt" xảy ra trực tiếp, ở một nhân chứng khác, trong bối cảnh khác. Kiểm chứng. Đó là cách cô tin – không phải bằng lý thuyết, mà bằng quan sát lặp lại.

– Tôi đi cùng.


Nhà ông Lộc ở cuối con hẻm đất đỏ, cách quốc lộ hai trăm mét – nhà cấp bốn, mái tôn, sân trước có giàn mướp và chiếc xe đạp cũ dựa tường. Ông Lộc ngồi ở hiên, quạt giấy, áo may ô, dép lê. Tóc bạc trắng, lưng còng, mắt còn sáng nhưng chậm – kiểu mắt của người có thời gian nhìn mọi thứ nhưng không cần nhìn nhanh.

Thư giới thiệu, giơ thẻ. Ông Lộc gật – không ngạc nhiên, không lo. Kiểu người quen với việc cảnh sát đến hỏi chuyện cũ.

– Vụ ông Hải mất tích ở ga. Sáu năm trước. Bác nhớ không?

– Nhớ chứ. Vụ đó xôn xao cả ga mấy ngày. Ai mà biến mất giữa giờ đông thế được.

– Bác trực ca chiều hôm đó?

– Ừ. Ca hai, từ hai giờ đến mười giờ tối. Tôi đứng ở cổng soát vé sân ga số 2.

Khải ngồi ghế nhựa đối diện, im lặng. Anh không hỏi – Thư hỏi. Anh quan sát.

– Hôm đó có đông không?

– Đông. Chiều nào chả đông. Bốn năm trăm người mỗi giờ qua cổng tôi.

– Bác có thấy ông Hải không?

– Thấy. Ông ấy hỏi đường ra sân ga – tay cầm cặp da, áo trắng, lịch sự lắm. Tôi chỉ, ông ấy cảm ơn rồi đi.

– Sau khi ông Hải đi qua cổng, bác có thấy ai đi theo không?

Im lặng. Ông Lộc nhìn Thư, rồi nhìn xuống quạt giấy trong tay. Ngón cái gõ nhẹ vào cán quạt – đều, chậm.

– Đi theo? Không. Sau ông ấy là... nhiều người đi qua lắm. Ai cũng đi cùng hướng, giờ cao điểm mà.

– Có ai đáng chú ý không? Đàn ông, trung niên, đi một mình, áo tối?

Ông Lộc suy nghĩ. Lâu hơn câu hỏi trước – mười giây, mười lăm giây. Khải quan sát mắt ông: đang tìm, thật sự đang lục trí nhớ, không phải trả lời cho qua.

– Không. Tôi không nhớ ai như vậy. Mà cũng khó nhớ – sáu năm rồi, mỗi ngày mấy nghìn người qua cổng.

Thư gật đầu. Cô mở điện thoại – ảnh hung thủ, phóng to, gương mặt rõ.

– Bác nhìn đây. Có quen không?

Ông Lộc cầm điện thoại, nghiêng ra ánh sáng. Nhìn. Năm giây. Mười giây. Lâu hơn bà Hoa – ông đang thật sự cố.

– Không. Không quen. Ai đây?

– Người này xuất hiện trên ống kính ga cùng ngày ông Hải mất tích. Đứng cạnh ông Hải bốn mươi bảy giây.

Ông Lộc nhìn lại ảnh. Mắt ông nhíu – không phải nhíu vì nhận ra, mà nhíu vì cố nhận ra mà không được. Khải thấy khoảnh khắc đó – ngắn, dưới một giây – khi não ông cố kéo gương mặt từ ảnh vào vùng nhận diện, và gương mặt trượt. Không phải ông quên. Não ông từ chối ghi.

– Không. Mặt bình thường, tôi không nhớ thấy người này.

Thư cất điện thoại. Cô không hỏi lại sau mười phút – không cần. Cô đã thấy đủ. Cùng phản ứng: bà Hoa, năm người ở phòng họp, và bây giờ ông Lộc. Mỗi lần, cùng kết quả. Mỗi lần, cùng ánh mắt rỗng.

Họ rời nhà ông Lộc lúc gần trưa. Nắng gay gắt, đường đất đỏ bụi, tiếng gà gáy từ nhà bên cạnh. Thư đi trước, không nói. Khải đi sau, cũng không. Ông Lộc đứng ở hiên nhìn theo – hai người cảnh sát rời đi, câu hỏi rời đi, và trong vài phút nữa, gương mặt trên ảnh điện thoại cũng sẽ rời khỏi trí nhớ ông. Không phải vì ông muốn quên. Vì não ông không cho phép nhớ. Sáu năm trước, ông đứng cách hung thủ ba mét ở cổng soát vé, nhìn hắn đi ngang – và bây giờ, đứng ở hiên nhà ngoại thành, ông vẫn không biết rằng mình đã từng là nhân chứng của bất kỳ điều gì.

Trong xe, Thư nổ máy nhưng chưa chạy. Tay trên vô lăng, mắt nhìn thẳng qua kính.

– Ông ấy đứng ở cổng soát vé. Cách sân ga mười mét. Mỗi người đi qua, ông ấy nhìn mặt – đó là việc của ông ấy. Và ông ấy không nhớ.

– Không ai nhớ, – Khải nói. Không phải nhắc lại – mà vì mỗi lần nói câu đó, nó nặng thêm một chút.


Tối. Căn hộ tầng 14. Khải ngồi trước màn hình, mở lại đoạn ghi hình từ DVD. Ga tàu điện, sáu năm trước, sân ga số 2.

Anh đã xem đoạn này nhiều lần – đủ để thuộc từng khoảnh khắc: Hải vào ga lúc 5:47, hắn đứng cạnh lúc 5:48:12, tàu đến lúc 5:52, cả hai lên toa, cửa đóng.

Nhưng lần này anh tua đến giây cuối – khoảnh khắc tàu bắt đầu chạy, sân ga dần trống. Anh dừng hình.

Ở rìa khung hình, phía trái, ống kính phụ ghi góc khác – góc thấp, ngang tầm mắt, nhìn dọc sân ga. Anh chưa xem ống kính này ở đêm đầu tiên vì chỉ tập trung vào ống kính trần. Anh mở tệp phụ trên DVD – có, ống kính thứ hai, cùng thời gian.

Tua đến 5:52. Tàu đến. Cửa mở. Hành khách lên. Cửa đóng. Tàu bắt đầu chạy.

Và ở giây cuối – khi toa giữa trượt ngang ống kính, qua ô cửa kính – người đàn ông quay mặt lại.

Không phải quay về phía cửa đối diện. Không phải quay vì ai gọi. Hắn quay về phía ống kính. Nhìn thẳng. Hai giây – rồi toa trượt qua khung hình và hắn biến mất.

Khải dừng hình ở giây đó. Phóng to. Gương mặt hắn qua ô cửa kính – hơi mờ vì tàu đang chạy, nhưng đủ rõ. Mắt hắn nhìn thẳng vào ống kính. Không phải tình cờ – góc quay thấp, ngang tầm mắt, ống kính nhỏ, gắn ở cột sân ga. Phần lớn hành khách không biết ống kính đó ở đây. Hắn biết.

Hắn nhìn vào ống kính như nhìn vào mắt ai đó. Như muốn nói: tôi ở đây. Tôi biết anh đang quay. Và tôi muốn anh thấy.

Nhưng không ai thấy. Sáu năm, đĩa DVD nằm trong hộp các-tông ở tầng hầm, ống kính thứ hai không ai mở. Cho đến tối nay.

Khải nhìn gương mặt đóng băng trên màn hình. Hắn nhìn lại anh – qua sáu năm, qua ô cửa kính toa tàu, qua lớp bụi của đĩa DVD cào xước.

Hắn muốn được thấy.

Ý nghĩ đó không mới – Khải đã nghi từ đầu, từ khi phát hiện hắn không che mặt, không tránh ống kính. Nhưng ở ga tàu sáu năm trước, không có Khải, không có ai tìm. Hắn quay mặt vào ống kính cho không ai cả. Một thông điệp gửi vào hư không – và hư không giữ nó sáu năm, cho đến khi có người mở hộp.

Khải lưu ảnh. Đặt tên: "Unknown_06years_station_cam2_face."

Rồi anh ngồi đó, trong căn hộ tối, màn hình sáng, và tự hỏi: nếu hắn muốn được thấy – thì hắn đang chờ ai?

Ch.8/15
2.646 từ