Người chết vì nhìn thấy
Ngày 93. Bệnh viện Đức Giang, khoa Tâm thần, 10:15 sáng.
Thư đứng ở hành lang, lưng tựa tường, sổ tay mở sẵn trên tay. Mùi thuốc sát trùng, mùi cơm bệnh viện từ cuối hành lang, ánh đèn tuýp trắng nhấp nháy nhẹ ở góc trần. Hai giường bệnh đẩy ngang, một bệnh nhân già ngồi xe lăn nhìn ra cửa sổ, y tá đi qua không nhìn Thư.
Hằng nằm phòng 307, giường sát cửa sổ. Thư biết tên cô từ hồ sơ: Nguyễn Thu Hằng, ba mươi bốn tuổi, nhân viên văn phòng, công ty tư vấn bất động sản ở Thanh Xuân. Nhập viện hai ngày trước. Chẩn đoán: rối loạn lo âu cấp, hoang tưởng bị theo dõi, mất ngủ nghiêm trọng.
Hằng gọi cảnh sát bốn lần trong một tuần. Lần đầu: "Có người theo dõi tôi." Lần hai: "Tôi thấy lại, cùng người, ở siêu thị." Lần ba: "Hắn ở sân chung cư tôi. Tôi nhìn thấy rồi quên. Năm phút sau nhìn thấy lại. Cùng người." Lần bốn: "Tôi đang phát điên. Nhưng tôi không điên. Giúp tôi."
Đội trật tự ghi nhận, phân loại: hoang tưởng. Sau vụ BS05 rò rỉ trên mạng, cảnh sát nhận hàng trăm cuộc gọi tương tự mỗi ngày. Phần lớn là hiệu ứng ám thị: người ta đọc tin, sợ, rồi bắt đầu "thấy" thứ không có. Hằng bị xếp vào nhóm đó.
Nhưng Thư đọc biên bản cuộc gọi thứ ba, và một câu khiến cô dừng lại: "Tôi nhìn thấy rồi quên. Năm phút sau nhìn thấy lại." Đó không phải hoang tưởng thông thường. Người hoang tưởng nhìn thấy và không quên. Họ nhớ rõ, quá rõ, đến mức ám ảnh. Nhìn rồi quên rồi nhìn lại là mô tả chính xác hiệu ứng BLINDSPOT: não lọc, xóa, rồi gặp lại kích thích, lọc lại, xóa lại. Lặp đi lặp lại cho đến khi não quá tải.
Thư đẩy cửa phòng 307.
Hằng ngồi trên giường, lưng tựa gối chồng cao, hai tay đặt trên chăn. Không nằm, không đứng, ngồi ở tư thế của người sẵn sàng chạy. Mắt mở rộng, quầng thâm sâu, da tái, môi khô. Tóc rối, không chải, nhưng quần áo sạch, bệnh viện phát. Trên bàn cạnh giường: điện thoại úp màn hình, cốc nước đầy chưa uống, vỉ thuốc an thần còn nguyên.
Thư kéo ghế, ngồi cạnh giường. Không ngồi quá gần, không quá xa. Khoảng cách một mét, đủ để nhìn rõ mặt, đủ để Hằng không cảm thấy bị dồn.
– Chị Hằng. Tôi là Trần Anh Thư, phòng hình sự.
Hằng nhìn Thư. Mắt cô dịch chuyển: từ mặt Thư đến tay Thư, đến sổ tay, đến cửa phòng, rồi quay lại mặt Thư. Đánh giá mối đe dọa. Phản xạ của người đã sợ quá lâu.
– Cảnh sát.
Không phải câu hỏi. Ghi nhận.
– Chị gọi chúng tôi bốn lần. Tôi muốn nghe chị kể lại.
Hằng cười, miệng mỏng, không vui.
– Bốn lần. Lần nào cũng giống nhau. Tôi nói có người theo dõi. Các anh ghi nhận. Xong.
– Lần này tôi nghe thật.
Hằng nhìn Thư, lâu hơn, mắt dừng ở vết sẹo cổ tay trái lộ ra dưới tay áo. Rồi cô bắt đầu nói, giọng đều, chậm, như đọc thuộc lòng, như đã kể quá nhiều lần đến mức lời biến thành công thức.
– Lần đầu: hai tuần trước. Tôi đi siêu thị, mua đồ ăn tối. Quay ra, một người đàn ông đứng ở quầy thanh toán bên cạnh. Tôi nhìn. Mặt bình thường. Không nổi bật. Nhưng có gì đó... không đúng. Tôi không mô tả được. Giống nhìn vào lỗ hổng trên bức tường: mắt tôi trượt ra, não tôi muốn nhìn sang chỗ khác.
Thư viết, nhanh, không ngẩng lên.
– Rồi sao?
– Rồi tôi quên. Ra khỏi siêu thị, tôi quên mặt ông ta. Quên hoàn toàn. Không phải quên dần, quên sạch, như chưa từng thấy. Nhưng tôi nhớ cảm giác khó chịu. Cảm giác ở lại, mặt biến mất.
Hằng nhấc cốc nước, không uống, đặt xuống.
– Hai ngày sau. Sân chung cư, buổi tối. Tôi dắt chó đi dạo. Ông ta đứng ở ghế đá, gần cổng phụ. Tôi nhìn thấy, và lần này tôi nhận ra: cùng người. Không phải vì tôi nhớ mặt, vì tôi đã quên mặt. Nhưng cảm giác khó chịu quay lại, y hệt, và não tôi... khớp hai cảm giác lại với nhau. Hiểu không? Không nhớ mặt, nhưng nhớ cảm giác nhìn thấy mặt đó.
Thư hiểu. Não Hằng không lọc hoàn toàn. Nó xóa hình ảnh nhưng giữ lại dấu vết cảm xúc, giống Thư khi nhìn ảnh hung thủ, quên mặt nhưng nhớ cảm giác bất an. Hằng nhạy cảm hơn người bình thường, hoặc đã tiếp xúc với 00 đủ gần, đủ lâu, đủ nhiều lần để dấu vết cảm xúc tích tụ.
– Sau đó tôi cố nhìn kỹ. Ép mình nhìn. Và tôi thấy: mặt. Bình thường. Không sẹo, không đặc biệt. Nhưng mắt tôi không giữ được. Mười giây, hai mươi giây, rồi mặt trượt ra. Tôi nhìn thẳng vào ông ta nhưng não tôi xóa ngay khi nhận.
Hằng nắm chặt mép chăn.
– Chị có ảnh không?
– Tôi chụp. Bốn lần. Mỗi lần xem lại, tôi thấy ảnh có người nhưng không nhận ra ai. Giống ảnh người lạ bất kỳ. Não tôi xóa ngay cả trên ảnh.
Thư dừng viết. Chi tiết này khớp với thí nghiệm chương 17: ảnh cũng bị lọc, dù yếu hơn thực tế. Hằng mô tả chính xác hiệu ứng BLINDSPOT từ góc nhìn nạn nhân, mà không biết BLINDSPOT tồn tại.
– Sau đó?
– Mỗi ngày. Mỗi ngày tôi nhìn thấy ông ta. Siêu thị. Bến xe buýt. Hành lang chung cư. Sân tập thể dục. Hắn không trốn. Hắn đứng đó, giữa thanh thiên bạch nhật, và không ai nhìn thấy. Tôi nhìn thấy, rồi quên, rồi nhìn thấy lại. Lặp đi lặp lại. Hai tuần.
Giọng Hằng run nhẹ ở "hai tuần."
– Tôi mất ngủ. Không phải vì sợ ông ta. Vì sợ cái vòng lặp. Nhìn, quên, nhìn, quên. Não tôi đang phản bội tôi. Tôi nhìn bằng mắt, nhưng não tôi không cho tôi giữ. Như bị ai đó xóa ổ cứng mỗi năm phút.
Hằng nhìn xuống tay mình. Ngón tay siết chăn, đốt trắng bệch.
– Bác sĩ nói tôi bị hoang tưởng. Cho thuốc. Tôi uống. Thuốc làm tôi ngủ nhưng không làm tôi quên cảm giác. Sáng dậy, cảm giác vẫn ở đó. Ông ta vẫn ở đó.
Im lặng. Quạt trần quay chậm, bóng cánh quạt lướt trên mặt Hằng, sáng tối, sáng tối.
Thư đóng sổ tay. Nhìn Hằng. Cô muốn nói: chị không điên, có người thật, hiệu ứng thật, chị là nạn nhân chứ không phải bệnh nhân. Nhưng nói rồi thì sao? Thư không thể bắt 00. Không thể giải thích BLINDSPOT cho bác sĩ. Không thể công bố thông tin mà cấp trên vừa bác bỏ công khai. Nói sự thật cho Hằng sẽ xác nhận cô không điên, nhưng cũng xác nhận cô đang bị một kẻ giết người theo dõi mà không ai cứu được.
Sự thật nào tốt hơn: tôi điên, hay có quái vật thật đang nhìn tôi mỗi ngày?
– Chị Hằng.
Hằng ngẩng lên.
– Tôi tin chị.
Ba từ. Thư nói bằng giọng đều, mắt nhìn thẳng. Không giải thích, không hứa hẹn, không nói "chúng tôi sẽ xử lý." Chỉ ba từ.
Hằng nhìn Thư, mắt chớp hai lần, nhanh. Rồi mắt cô đỏ, không khóc, đỏ, và hàm siết lại.
– Cô tin.
– Tôi tin.
– Thế cô cứu tôi bằng cách nào?
Thư không trả lời. Tay trái sờ vết sẹo cổ tay, vô thức, rồi dừng. Cô nhìn Hằng, và trong giây đó, cô thấy chính mình: người biết sự thật nhưng bất lực trước nó, người đang đứng giữa "đúng" và "có ích," và hai thứ đó không trùng nhau.
– Tôi sẽ quay lại.
Hằng không gật. Không lắc. Chỉ nhìn Thư ra cửa, mắt mở rộng, tay vẫn nắm chặt mép chăn, giống người nhìn chiếc phao trôi ngang mà tay không với tới.
Hành lang. Thư đi chậm, sổ tay kẹp dưới cánh tay, bước đều trên sàn gạch trắng. Bác sĩ trực, Nguyễn Hoàng Sơn, đứng ở quầy điều dưỡng, ghi hồ sơ.
– Bác sĩ Sơn. Bệnh nhân Nguyễn Thu Hằng, phòng 307.
Sơn ngẩng lên, nhận ra Thư (cô đã giới thiệu trước khi vào phòng).
– Rối loạn lo âu cấp. Khá nặng. Mất ngủ năm đêm liên tục trước khi nhập viện, cân nặng giảm ba ký trong hai tuần. Cô ấy tin rằng có người theo dõi, nhìn thấy rồi quên, lặp đi lặp lại. Chúng tôi cho thuốc an thần và chống lo âu. Tiên lượng: hồi phục nếu tuân thủ điều trị.
– Bác sĩ tin cô ấy hoang tưởng.
Sơn nhìn Thư, nửa giây.
– Tôi tin cô ấy trải qua triệu chứng thật. Cảm giác sợ hãi của cô ấy là thật. Nhưng nguyên nhân cô ấy mô tả, một người vô hình theo dõi mà não tự xóa, không khớp với bất kỳ hiện tượng y khoa nào tôi biết. Giải thích hợp lý nhất: rối loạn lo âu kết hợp hoang tưởng bị theo dõi, khởi phát bởi tin tức mạng xã hội gần đây.
Logic hoàn hảo. Sơn không sai, trong giới hạn những gì ông biết. Và trong giới hạn đó, Hằng sẽ được cho thuốc, được giữ lại quan sát, được chẩn đoán là bệnh nhân tâm thần. Hồ sơ sẽ ghi: hoang tưởng. Không ai tìm hiểu thêm, vì không ai có lý do tìm hiểu thêm.
Trừ Thư. Thư có lý do. Nhưng lý do của Thư nằm trong sổ tay cá nhân, không trong hồ sơ chính thức.
– Cảm ơn bác sĩ.
Thư rời bệnh viện, ra bãi đỗ xe, ngồi vào ghế lái. Không nổ máy. Hai tay đặt trên vô-lăng, nhìn ra kính chắn gió. Trời nắng, cây bàng trước bệnh viện nghiêng bóng trên vỉa hè, một bà cụ dắt cháu đi ngang, cháu chỉ chim trên cành, bà cười.
Bình thường.
Thư mở sổ tay, viết:
"Hằng thấy 00. Thật. Mô tả khớp 100% hiệu ứng. 00 đang ở khu vực Thanh Xuân (cùng khu BS05 bị bắt). Không trùng hợp. 00 quan sát khu vực, có thể đang tìm Minh (BS05), hoặc tìm ai lấy Minh."
Dừng bút. Viết thêm:
"Hằng là thường dân. Không liên quan điều tra. 00 không nhắm cô ấy. Cô ấy chỉ... nhìn thấy. Và nhìn thấy đang phá hủy cô ấy."
"Tôi nói 'tôi tin.' Tôi tin. Nhưng tin không cứu ai."
Thư đóng sổ. Lấy điện thoại, gọi Khải.
– Hằng. Nhân chứng gọi cảnh sát bốn lần, nói có người theo dõi. Bác sĩ chẩn đoán hoang tưởng. Nhưng mô tả khớp hiệu ứng: nhìn rồi quên, lặp đi lặp lại, não xóa hình ảnh nhưng giữ cảm giác.
Khải im ba giây.
– Khu nào?
– Thanh Xuân. Cùng khu BS05.
– 00 đang ở đó.
Không phải câu hỏi. Kết luận.
– Có thể. Hoặc một blind subject khác. Nhưng mô tả Hằng giống 00 hơn: "Hắn không trốn. Đứng giữa ban ngày." BS thường tránh mặt, 00 thì không.
– Hằng có sợ không?
– Sợ. Nhưng không sợ ông ta. Sợ cái vòng lặp. Nhìn rồi quên rồi nhìn. Cô ấy nói: "Não tôi đang phản bội tôi."
Im lặng. Rồi Khải:
– Nhật ký tôi tìm được. Trang 1.312. 00 viết: "Não họ đăng ký tôi là vật cản, không phải người." Cùng hiệu ứng, hai góc nhìn. Hắn thấy mình là vật cản. Hằng thấy mình đang mất trí. Cả hai đều sai, và cả hai đều đúng.
Thư không đáp. Nhìn ra kính chắn gió. Một xe cứu thương chạy ngang, còi hú, rẽ vào cổng cấp cứu bệnh viện.
– Tôi nói với Hằng tôi tin cô ấy.
– Tốt.
– Tôi tin. Nhưng tôi không biết tin rồi làm gì.
Khải im. Rồi:
– Theo dõi. Nếu 00 thật sự ở khu vực Thanh Xuân, Hằng có thể là dẫn mối. Cô ấy nhìn thấy 00 ở đâu, khi nào, tôi có thể dùng Hyper-Recognition khoanh vùng.
Thư hiểu logic. Cũng hiểu điều Khải không nói: dùng Hằng là biến một thường dân sợ hãi thành mồi nhử, dù không cố ý. Hằng đã ở ranh giới sụp đổ. Thêm bất kỳ áp lực nào, dù nhỏ, cũng có thể đẩy cô qua bên kia.
– Tôi sẽ quay lại thăm cô ấy. Không phải vì điều tra. Vì cô ấy cần biết có ai đó tin.
Khải không đáp. Cúp máy.
Thư nổ máy. Lái ra đường, rẽ về phía sở. Nắng chiều đổ ngang mặt đường, bóng xe kéo dài trên nhựa đường nóng.
Trong đầu cô, mắt Hằng vẫn ở đó: mở rộng, quầng thâm, nhìn thẳng, hỏi "cô cứu tôi bằng cách nào?" mà không chờ câu trả lời. Mắt của người đã biết câu trả lời trước khi hỏi.