Cả Thành Phố Đều Đã Từng Thấy Hung Thủ
Chương 1: Người chết giữa thành phố
Chương 1

Người chết giữa thành phố

Bốn túi nhựa đặt quanh đài phun nước, mỗi túi một hướng.

Trần Anh Thư đến hiện trường lúc 5:47 sáng, khi đội pháp y đã căng dây phong tỏa được mười lăm phút. Công viên trung tâm vắng – chưa đến giờ người già tập thể dục, chưa đến giờ dân văn phòng đi bộ qua lối tắt. Chỉ có đèn đường, sương mỏng, và mùi nhựa mới.

Cô đi qua vòng dây, gật đầu với nhân viên gác. Không khí công viên lúc gần sáng có mùi riêng – đất ẩm, lá rụng lên men, và bên dưới tất cả, thứ mùi ngọt nồng mà Thư đã học cách nhận ra từ năm thứ hai trong ngành. Cô dừng lại cách đài phun nước bốn bước.

Bốn túi. Nhựa trong, loại thường dùng đựng rác công nghiệp, buộc miệng bằng dây rút trắng. Đặt chính xác theo bốn hướng – đông, tây, nam, bắc – cách bồn nước đều nhau, khoảng hai mét. Bên trong mỗi túi, phần thi thể được gấp gọn gàng, không có máu tràn ra ngoài. Sạch. Cẩn thận đến mức khiến Thư dừng lại lâu hơn dự tính.

Cô đã thấy xác chết. Nhiều lần. Xác bị đâm trong con hẻm tối, xác treo cổ trong phòng trọ, xác trôi sông sau ba ngày. Nhưng đây là lần đầu cô thấy xác được sắp xếp.

Không phải bạo lực mất kiểm soát. Không phải giận dữ hay say rượu hay cãi nhau leo thang. Ai đó đã bỏ thời gian ngồi xuống, cắt, gấp, đóng gói, và mang ra công viên lúc nửa đêm. Như gửi bưu kiện.

Trung úy Hùng đứng cạnh, hai tay đút túi áo khoác, mặt chưa có biểu cảm nào ngoài thiếu ngủ.

– Pháp y nói gì?

– Nam, khoảng bốn mươi đến năm mươi tuổi. Chưa xác định danh tính. Không dấu vân tay trên túi nhựa, không sợi vải, không tóc. Thời gian chết ước lượng tám đến mười hai tiếng.

Thư nhẩm. Chết từ chiều hoặc tối hôm trước. Phân xác cần thời gian – ít nhất vài giờ cho người biết việc, một nơi kín đáo có nước chảy để rửa, dụng cụ sắc, và sự bình tĩnh mà hầu hết con người không thể giữ được khi đứng trước một cái xác. Mang ra công viên lúc khuya. Bốn túi, mỗi túi khoảng mười lăm đến hai mươi ký. Một mình hoặc có người phụ, nhưng cách đặt túi đối xứng gợi ý một người, vì hai người sẽ phân chia và mất đi sự chính xác.

– Camera?

Hùng chỉ về phía cột đèn gần nhất. Máy giám sát công cộng, loại mới, xoay 180 độ, ghi hình liên tục.

– Đang trích xuất. Kỹ thuật nói mười phút nữa có.

Thư gật đầu. Cô quay lại nhìn bốn túi nhựa, lần này chậm hơn, đi vòng quanh đài phun nước theo chiều kim đồng hồ. Nước đã bị tắt, bồn cạn, mặt đá ẩm rêu xanh. Bốn túi nằm ở bốn điểm cách đều, như bốn số trên mặt đồng hồ – 12, 3, 6, 9.

Bốn hướng. Ai đó không chỉ muốn giấu xác – họ muốn trưng bày. Nhưng tại sao lại ở đây, giữa công viên trung tâm, dưới ba máy giám sát, cách đồn công an gần nhất chưa đầy hai cây số?

Người này không sợ bị thấy.

Ý nghĩ đó đến và đi, chưa kịp bám rễ. Thư ghi vào sổ: "4 túi, 4 hướng. Có chủ ý. Kiểm tra ý nghĩa." Rồi đóng sổ lại.


Mười lăm phút sau, kỹ thuật viên mang máy tính xách tay ra.

Thư ngồi trong xe chỉ huy, Hùng đứng sau lưng. Màn hình hiện đoạn ghi hình đen trắng, góc quay từ cột đèn phía bắc công viên, hướng thẳng vào đài phun nước.

1:23 sáng. Một người đàn ông bước vào khung hình từ phía trái.

Anh ta mang bốn túi – hai tay hai túi, cách mang của người quen xách nặng, tay không lệch, vai không nghiêng. Đi bộ bình thường. Không nhanh, không chậm. Bước chân đều, khoảng cách giữa mỗi bước gần như đồng nhất, kiểu một người đã đi đoạn đường này nhiều lần.

Không đội mũ. Không đeo khẩu trang. Không che mặt.

Thư nhìn kỹ. Gương mặt hiện rõ trên màn hình – độ phân giải cao, đèn công viên đủ sáng. Đàn ông, ngoài ba mươi, tóc ngắn, áo khoác tối màu. Gương mặt... bình thường. Cô cố tìm một đặc điểm – sẹo, xăm, râu, kính – nhưng không có. Một gương mặt mà nếu đi ngang trên phố, cô sẽ không ngoái lại.

Trên bản ghi, người đàn ông đặt túi thứ nhất xuống phía bắc đài phun nước. Chỉnh vị trí – dịch sang trái hai mươi phân, như đo bằng mắt. Rồi đi vòng sang đặt túi thứ hai ở phía đông. Thứ ba, phía nam. Thứ tư, phía tây. Mỗi túi đặt xuống có cùng khoảng cách, cùng góc, cùng cách buộc quay ra ngoài. Xong, anh ta đứng lùi lại ba bước, dáng đứng thẳng, đầu hơi nghiêng – kiểu người đang kiểm tra sản phẩm.

Rồi đi. Không quay đầu. Không vội. Tổng thời gian trong khung hình: bốn phút hai mươi ba giây.

– Chạy nhận diện khuôn mặt.

Kỹ thuật viên gõ lệnh. Hệ thống AI giám sát thành phố – kết nối cơ sở dữ liệu dân cư, hồ sơ tội phạm, máy quay giao thông, thẻ căn cước – bắt đầu xử lý. Thanh tiến trình chạy ba mươi giây.

Kết quả: "Không tìm thấy kết quả khớp."

Thư nhìn dòng chữ. Không phải lỗi – hệ thống không báo lỗi. Không phải ảnh mờ – gương mặt rõ ràng, góc chụp tốt. Hệ thống đã quét và so sánh, và câu trả lời là không. Người đàn ông này không khớp với ai trong cơ sở dữ liệu mười triệu dân.

– Chạy lại.

Kỹ thuật viên chạy lại. Cùng kết quả.

Hùng khoanh tay.

– Hệ thống lỗi?

– Không có báo lỗi, – kỹ thuật viên lắc đầu. – AI nhận diện được gương mặt, vẽ được lưới tọa độ, đo được khoảng cách hai mắt, chiều dài sống mũi, biên dạng hàm. Đủ dữ liệu. Chỉ là... không khớp với ai.

Thư im lặng. Cô nhìn dòng chữ trên màn hình lâu hơn cần thiết, như thể nếu nhìn đủ lâu, nó sẽ đổi thành một kết quả khác.

Trong thành phố này, mọi người tồn tại dưới dạng dữ liệu trước khi tồn tại dưới dạng con người. Sinh ra có giấy khai sinh. Đi học có hồ sơ. Mua SIM có chứng minh nhân dân. Đi qua ngã tư có camera ghi lại. Mua cà phê bằng ví điện tử có lịch sử giao dịch. Mười triệu dân, mỗi người để lại hàng nghìn dấu vết số mỗi ngày. Biến mất khỏi hệ thống này không đơn giản là cắt tóc đổi tên – nó đòi hỏi sự chuẩn bị có hệ thống, hoặc sự can thiệp mà Thư chưa hình dung được.

Người đàn ông này biết đường đi trong công viên, biết máy quay ở đâu, biết giờ bảo vệ đổi ca. Anh ta sống ở đây. Nhưng anh ta không tồn tại trong bất kỳ cơ sở dữ liệu nào.

Cô quay lại hình ảnh ghi lại, tua chậm. Nhìn gương mặt người đàn ông lần nữa. Rõ ràng. Đầy đủ. Bình thường.

Rồi cô nhìn đi. Hùng nói gì đó về lịch trực pháp y, cô gật đầu. Khi quay lại nhìn màn hình, cô phải mất hai giây mới nhận ra mình đang tìm gì. Gương mặt đó vẫn ở đó, trên màn hình, rõ ràng như nắng ngoài cửa. Nhưng trong đầu cô, nó đã bắt đầu nhạt đi, nhẹ nhàng, không báo trước, như sương tan khi mặt trời lên.

Cô chưa nhận ra điều đó. Chưa ai nhận ra.


Bảo vệ công viên tên Tám, sáu mươi hai tuổi, làm ca đêm từ mười một năm nay.

Thư gặp ông trong phòng bảo vệ nhỏ ở cổng phía nam – căn phòng hai mét vuông có quạt trần, bàn gỗ, và ba màn hình giám sát mà ông gần như không bao giờ nhìn. Ông Tám ngồi đối diện cô, hai tay ôm cốc trà, mắt còn ngái.

– Tôi trực từ mười giờ đêm đến sáu giờ sáng. Đêm qua bình thường. Không có gì.

– Không có gì, – Thư lặp lại. – Ông không thấy ai vào công viên sau nửa đêm?

– Không.

– Camera ghi được một người đàn ông vào lúc 1:23 sáng. Đi bộ ngang cổng nam, cách phòng bảo vệ khoảng hai mươi mét. Ông không thấy?

Ông Tám nhìn Thư, vẻ thành thật.

– Tôi ngồi đây cả đêm, cô. Nếu có người đi ngang, tôi phải thấy.

– Ông có ngủ gật không?

Im lặng. Ông Tám đặt cốc trà xuống.

– Có thể. Tôi già rồi. Nhưng tôi nhẹ giấc lắm, có tiếng bước chân là tỉnh.

Thư không ép thêm. Ông Tám đưa tay lên gãi gáy, ngón tay cái xoay xoay mặt đồng hồ cũ trên cổ tay. Ông không căng thẳng. Ông không giấu diếm. Ông thật lòng bối rối vì một cô cảnh sát trẻ đến hỏi về một đêm mà ông nhớ rõ là không có gì xảy ra.

Cô ghi nhận: bảo vệ có thể ngủ gật. Hợp lý. Một người già, ca đêm dài, mười một năm như nhau. Đó là lời giải thích dễ nhất, và trong hầu hết các vụ án, lời giải thích dễ nhất là đúng.

Nhưng máy ghi hình nói khác.

Cô quay lại xe chỉ huy, yêu cầu kỹ thuật viên trích thêm máy quay cổng nam – ống kính riêng, góc nhìn bao quát lối đi từ ngoài vào.

Bản ghi hiện lên. 1:21 sáng. Người đàn ông bước qua cổng nam, bốn túi nhựa trên tay.

Phòng bảo vệ ở phía phải khung hình, đèn sáng, cửa kính trong. Ông Tám ngồi trong đó – mắt mở, không ngủ. Màn hình giám sát trước mặt ông đang chạy.

Người đàn ông đi ngang. Cách phòng bảo vệ không phải hai mươi mét như Thư ước lượng ban đầu. Gần hơn. Gần hơn nhiều.

Hai mét.

Ông Tám nhìn ra. Mắt ông hướng thẳng về phía người đàn ông – Thư chắc chắn, vì đường nhìn khớp, góc đầu khớp, và trong một khoảnh khắc ngắn, hai người gần như đối mặt qua lớp kính.

Rồi ông Tám quay đi.

Không giật mình. Không nhíu mày. Không đứng dậy. Không nhấc điện thoại. Ông quay đi nhẹ nhàng, tự nhiên, như cách người ta nhìn một cái cột đèn rồi nhìn sang chỗ khác. Mắt ông trượt qua người đàn ông mang bốn túi nhựa giữa đêm khuya, và não ông quyết định rằng đó không phải thứ cần nhớ.

Thư tua lại. Xem lần nữa.

Ông Tám nhìn. Nhìn thẳng. Hai mét. Rồi quay đi.

Lần thứ ba.

Nhìn. Hai mét. Quay đi.

Cô dừng đoạn ghi hình. Căn phòng nhỏ trong xe chỉ huy bỗng chật hơn. Quạt thông gió kêu vo vo. Ngoài kia, ánh sáng sớm đã lan đến hàng cây phía đông công viên, và tiếng chim bắt đầu – những tiếng bình thường của một buổi sáng bình thường, ở một thành phố mà mọi thứ hoạt động đúng cách.

Trừ bộ não của một ông bảo vệ sáu mươi hai tuổi, người đã nhìn thẳng vào mặt một kẻ giết người cách hai mét, và không nhớ gì.

Thư tắt màn hình. Ngồi yên một lúc.

Cô đã làm hình sự bảy năm. Cô biết nhân chứng nói dối – vì sợ, vì liên quan, vì muốn yên thân. Nhưng ông Tám không nói dối. Mắt ông khi trả lời không tránh, tay không giấu, giọng không dao động. Ông thành thật tin rằng đêm qua bình thường.

Ông đã nhìn thấy. Ống kính chứng minh. Nhưng ông không nhớ.

Không phải vì ông già. Không phải vì ông ngủ gật. Mà vì một lý do nào đó mà Thư chưa gọi tên được.

Cô mở sổ, viết thêm một dòng dưới ghi chú trước: "Bảo vệ nhìn thẳng vào hung thủ, cách 2m. Không nhớ. Không nói dối. Kiểm tra lại – mắt ông ta hoạt động bình thường?"

Rồi cô gạch câu hỏi cuối. Đó không phải vấn đề về mắt.

Hùng vào xe, nhìn qua vai Thư.

– Kết luận?

– Bảo vệ không ngủ gật. Ông ta mở mắt, nhìn thẳng vào hung thủ, và không phản ứng.

– Có thể đồng lõa?

Thư lắc đầu. Cô biết khi nào người ta giấu chuyện – họ nói quá nhiều hoặc quá ít, mắt nhảy, tay tìm chỗ bám. Ông Tám không có gì trong số đó. Ông chỉ trống rỗng ở chỗ lẽ ra phải có ký ức.

– Không. Ông ấy không biết mình đã thấy.

Hùng nhìn cô như chờ giải thích. Thư không có giải thích nào.


Nắng đã lên khi Thư rời công viên.

Đội pháp y thu gom bốn túi, xe cứu thương chở thi thể về nhà xác, dây phong tỏa được tháo. Vài người đi bộ buổi sáng nhìn sang, thắc mắc, rồi đi tiếp. Thành phố vẫn chạy.

Trên xe về sở, Thư mở điện thoại, nhìn lại ảnh chụp từ máy giám sát – gương mặt người đàn ông, hình tĩnh lúc 1:23 sáng. Rõ ràng. Đầy đủ. Mắt hơi nhỏ, mũi thẳng, xương hàm không vuông không tròn, tóc ngắn gọn không kiểu. Một gương mặt có thể thuộc về bất kỳ ai – nhân viên văn phòng, tài xế, kỹ sư, thợ sửa ống nước. Loại gương mặt mà mắt lướt qua mà không dừng lại. Cô nhìn ba giây, ép mình ghi nhận từng đường nét, rồi bỏ điện thoại vào túi áo.

Tại ngã tư đèn đỏ, cô lấy điện thoại ra lần nữa. Mở ảnh. Nhìn.

Gương mặt vẫn ở đó. Nhưng khi cô cố nhớ lại – không nhìn ảnh, chỉ nhớ – hình ảnh trong đầu mờ hơn cô nghĩ. Như cố nhớ mặt một người bán vé số đi ngang chiều qua. Có đó, nhưng không rõ.

Đèn xanh. Xe phía sau bấm còi. Thư bỏ điện thoại, lái đi.

Cô không nghĩ thêm về điều đó. Chưa. Còn quá sớm để nghĩ, và cô có một thi thể cần xác định danh tính, một hung thủ cần truy tìm bằng những phương pháp thông thường – dấu vân tay, DNA, nhân chứng, thiết bị ghi hình lân cận. Những thứ cô tin tưởng. Những thứ hoạt động.

Xe qua cầu vượt, thành phố trải ra phía dưới. Hàng triệu mái nhà, hàng nghìn con đường, hàng trăm nghìn camera đang quay. Hệ thống giám sát lớn nhất khu vực, niềm tự hào của chính quyền, với khẩu hiệu in trên áp phích ở mỗi ngã tư: "Không ai có thể biến mất trong thành phố này."

Thư lái qua tấm áp phích đó mỗi ngày. Hôm nay, lần đầu tiên, cô nhìn nó hơi lâu.

Phía bên kia thành phố, bốn triệu người thức dậy, uống cà phê, lên xe, đi làm. Mắt điện tử ghi lại tất cả. AI phân loại tất cả. Và trong dòng người đó, một gương mặt bình thường đi giữa phố, mua bánh mì ở quầy lề đường, bước lên tàu điện.

Người bán bánh mì thối lại tiền. Người soát vé quét thẻ. Hành khách đứng cạnh trên toa tàu.

Không ai nhìn lại.

Ch.1/5
2.643 từ