Khuôn mặt thứ hai
Thi thể ngồi trên ghế, quay mặt ra cửa sổ.
Thư đứng ở ngưỡng cửa nhà kho, đèn pin chiếu vào, và điều đầu tiên cô nghĩ không phải "ai đã giết cô ấy" mà là "ai đã đặt cô ấy ngồi như thế." Vì thi thể không ngã, không nằm, không gục. Thi thể ngồi thẳng trên chiếc ghế gỗ cũ – loại ghế từng dùng trong nhà kho khi còn hoạt động – hai tay đặt trên đùi, đầu hơi nghiêng về phía cửa sổ. Mắt mở. Nhìn ra sông.
Bên ngoài cửa sổ, sông Hồng chảy chậm trong ánh sáng sớm, nước đục, mùi bùn hòa với mùi sắt rỉ từ khung cửa. Nhà kho bỏ hoang ở bãi giữa – cách bờ hai trăm mét, chỉ đến được bằng cầu sắt cũ hoặc xuồng. Không điện, không nước, không ai sống xung quanh. Dân chài phát hiện lúc năm giờ sáng – ông đi ngang, thấy cửa kho mở, nhìn vào, tưởng ma-nơ-canh. Gọi công an khi nhận ra ma-nơ-canh không nhắm mắt.
Nơi lý tưởng để giấu xác – nhưng hắn không giấu. Cửa để mở. Ghế đặt hướng cửa sổ, nơi ánh sáng ban mai rọi vào đầu tiên. Hắn muốn cô ấy được tìm thấy – không phải trong bóng tối, mà trong nắng.
Hắn trưng bày.
Thư bước vào. Sàn bê tông nứt, bụi, mảnh kính vỡ. Đội pháp y đã đến trước – hai người đang chụp ảnh, một người lấy mẫu, Trung úy Hùng đứng góc phải, tay đút túi, nhìn thi thể bằng ánh mắt mà Thư đã thấy ở anh ta nhiều lần: mệt, nhưng tỉnh.
– Nạn nhân? – cô hỏi.
Pháp y đọc từ sổ: – Nữ, khoảng hai mươi bảy đến hai mươi chín tuổi. Chưa xác định danh tính – không có ví, không có điện thoại, không có giấy tờ. Nguyên nhân tử vong sơ bộ: ngạt. Vết bầm quanh cổ – bóp bằng tay, không dùng dây. Thời gian chết ước lượng: mười hai đến mười sáu tiếng.
Thư nhẩm. Chết từ tối hôm trước – khoảng mười giờ đến nửa đêm. Hắn mang cô đến đây, hoặc giết cô ở đây, rồi đặt cô ngồi trên ghế. Đặt tay trên đùi. Nghiêng đầu về phía cửa sổ.
Cô đi vòng quanh ghế. Nạn nhân mặc áo sơ mi xanh nhạt, váy bút chì đen – trang phục văn phòng, kiểu người đi làm rồi không kịp về thay đồ. Tóc dài, xõa qua vai, không rối – ai đó đã chải. Móng tay sạch. Trang điểm nhẹ – nhạt, vì mười sáu tiếng, nhưng vẫn nhận ra: son, phấn, chì kẻ mày. Cô ấy ra khỏi nhà sáng hôm qua với gương mặt này, đi làm với gương mặt này, và bây giờ ngồi chết trong nhà kho bỏ hoang với gương mặt này.
Thư nhìn cửa sổ mà thi thể hướng mắt về. Khung sắt rỉ, kính vỡ nửa, nhìn ra mặt sông. Buổi sáng, ánh nắng chiếu xiên qua cửa, rơi lên mặt nạn nhân – nửa sáng nửa tối, như bức tranh ai đó cố tình bố cục.
Cố tình. Từ đó lặp lại trong đầu Thư – giống vụ phân xác công viên, bốn túi bốn hướng. Hắn không giết rồi bỏ. Hắn giết rồi sắp đặt. Như gửi thông điệp – nhưng thông điệp gì, cho ai?
– Ống kính? – cô hỏi Hùng.
– Đang trích xuất. Ống kính gần nhất ở đầu cầu sắt – quay ngang, phủ khoảng bảy mươi phần trăm lối vào bãi giữa. Ống kính thứ hai ở bờ đối diện, xa hơn, chất lượng thấp.
Hai giờ sau, Thư ngồi trong xe chỉ huy, màn hình mở đoạn ghi hình từ ống kính đầu cầu sắt.
22:47. Một người đàn ông bước lên cầu – từ phía bờ, đi về phía bãi giữa. Áo tối, quần tối, tay không cầm gì nhìn thấy được. Bước đều, không vội, dáng đi quen thuộc – kiểu đi của người biết đường, biết chỗ nào cầu rung, chỗ nào ván mục. Gương mặt hướng nhẹ về phía ống kính trong ba giây khi đi ngang.
01:12. Cùng người, đi ngược – từ bãi giữa về bờ. Tay vẫn không cầm gì. Bước vẫn đều. Không nhanh hơn, không chậm hơn. Hai giờ hai mươi lăm phút trong nhà kho – đủ thời gian để giết, sắp xếp, lau dọn, và ngồi nhìn.
Hoặc đủ thời gian để ngồi cùng cô ấy. Nhìn ra sông. Chờ đến khi cô ấy không còn thở.
Thư cho chạy nhận diện. Gương mặt từ ống kính đầu cầu – rõ hơn cô kỳ vọng, vì đèn cầu sắt sáng và hắn không cúi mặt.
Kết quả: 0.
Cô không ngạc nhiên. Lần này, 0 không có nghĩa là "hệ thống không tìm thấy." Nó có nghĩa là "hệ thống bị cấm tìm." Bộ lọc ẩn từ NeuroVita – bốn dòng mã mà Phong phát hiện – đang làm đúng việc nó được lập trình để làm: nhìn gương mặt hắn, phân loại "không đáng chú ý," bỏ qua.
Thư nhìn đoạn ghi hình, dừng ở giây hắn đi ngang ống kính. Phóng to. Gương mặt rõ – mũi thẳng, mắt hơi nhỏ, không sẹo, không râu. Cô nhìn. Ghi nhớ. Mũi. Mắt. Trán.
Rồi cô nhìn sang cửa sổ xe – một chiếc xe cứu thương đỗ ngoài, nhân viên y tế đang hút thuốc. Mắt cô dừng ở đó hai giây.
Quay lại màn hình.
Gương mặt vẫn ở đó. Nhưng phần cô vừa ghi nhớ – mũi, mắt, trán – đã nhạt. Không phải quên hẳn. Nhạt. Như nhìn qua kính mờ, như cố nhớ giấc mơ lúc chiều – biết mình từng thấy, nhưng hình ảnh không còn sắc nét.
Cô không thử lại. Cô biết kết quả. Gương mặt hắn trượt – ở bà Hoa, ở ông Lộc, ở năm người phòng họp, và ở chính cô. Mỗi lần, cùng quy luật. Mỗi lần, trí nhớ nắm mà không giữ được.
Thư đặt điện thoại xuống. Nhìn lại đoạn ghi hình – hắn đi trên cầu sắt, áo tối, bước đều. Hai giờ hai mươi lăm phút trong nhà kho với một cô gái hai mươi tám tuổi. Thư không biết điều gì xảy ra trong hai giờ hai mươi lăm phút đó – pháp y sẽ cho biết chi tiết hơn, nhưng sơ bộ chỉ có vết bóp cổ và vết trói. Không dấu hiệu lạm dụng tình dục. Không vết cắt. Không bạo lực thừa. Hắn giết cô ấy bằng tay, giữ cho đến khi hết thở, rồi ngồi xuống, chải tóc, đặt tay trên đùi, nghiêng đầu về phía cửa sổ.
Hai giờ hai mươi lăm phút. Giết mất vài phút. Sắp đặt mất vài phút nữa. Vậy hắn làm gì với thời gian còn lại?
Ngồi. Có lẽ hắn ngồi. Nhìn ra sông. Nhìn cô ấy. Trong căn nhà kho không điện không nước, giữa bãi giữa sông Hồng, một người đàn ông mà không ai nhớ ngồi cùng một người phụ nữ mà không ai tìm – và đó có thể là khoảnh khắc gần nhất mà hắn có được với "không cô đơn."
Thư rùng mình. Lần đầu tiên từ khi bắt đầu vụ này – không phải vì sợ, mà vì hiểu. Hiểu rằng thứ cô đang đối mặt không phải kẻ giết người bình thường, không phải cơn giận hay tham lam hay bệnh hoạn theo cách mà sách giáo khoa tội phạm học phân loại. Đây là thứ khác – thứ sinh ra từ sự vô hình, từ việc bị thế giới xóa đi mỗi ngày, và cách duy nhất để chống lại là ghi dấu bằng cái chết.
Cô gọi Khải.
Khải đến lúc mười giờ. Anh nhìn thi thể – ba giây, mắt quét từ đầu đến chân, kiểu nhìn mà Thư đã quen: không phải nhìn xác, mà nhìn bố cục. Anh nhìn ghế, cửa sổ, góc nắng, vị trí tay trên đùi.
– Giống vụ công viên, – anh nói. – Có chủ ý sắp đặt. Nhưng khác.
Anh đi vòng quanh ghế – chậm, mắt không rời thi thể, kiểu đi của người đang đọc một bức thư viết bằng vật thể thay vì chữ.
– Vụ trước là trưng bày thi thể – bốn túi, bốn hướng, nghi thức. Phi nhân hóa. Nạn nhân là vật liệu. Vụ này ngược lại – hắn giữ nguyên cô ấy, không cắt, không giấu, đặt ngồi trên ghế như còn sống. Chải tóc. Để mắt mở. Quay mặt về phía ánh sáng. Đây không phải trưng bày thi thể. Đây là trưng bày khoảnh khắc.
Thư nhìn anh. – Khoảnh khắc gì?
– Khoảnh khắc mà hắn muốn ai đó nhìn thấy cô ấy. Nhìn thật sự – không phải lướt qua, không phải phân loại "nền" rồi bỏ qua. Nhìn.
Khải dừng lại cạnh cửa sổ, nơi ánh nắng rọi qua khung sắt gỉ, rơi lên sàn bê tông nứt. Mắt anh nhìn ra sông – cùng hướng mà thi thể nhìn.
– Hắn đang nói gì đó, – anh nói, giọng thấp hơn bình thường. – Tôi chưa biết hắn nói gì. Nhưng hắn đang nói.
Thư không bình luận. Cô chiếu đoạn ghi hình trên máy tính – ống kính đầu cầu, 22:47. Khải nhìn. Hai giây.
– Cùng người.
– Tôi biết. Tôi chạy nhận diện – lại 0.
– Cô mong đợi gì khác?
Thư lắc đầu. Cô không mong – cô xác nhận. Mỗi lần kết quả 0 là thêm một bằng chứng rằng hệ thống bị can thiệp. Nhưng bằng chứng kiểu đó – "hệ thống không tìm thấy vì bị cài không tìm" – không phải loại bằng chứng mà Hùng chấp nhận.
– Tại sao anh nhớ được? – cô hỏi. Không phải lần đầu, nhưng lần này giọng cô khác – không phải tò mò, mà gần hơn với thứ mà Thư hiếm khi cho phép mình: ghen tị. Cô nhìn cùng gương mặt, cùng ảnh, cùng đoạn phim – và mỗi lần quay đi quay lại, cô mất hắn. Khải nhìn hai giây và nắm chắc.
Khải nhìn cô. Giọng bằng.
– Tôi không biết cách quên.
Câu đó không phải khoe – Thư nghe rõ. Đó là sự thật, nói bằng giọng của người đã sống với sự thật đó ba mươi bốn năm và biết nó không phải quà tặng. Mọi gương mặt ở lại. Mọi gương mặt. Kẻ trộm bia hai triệu, nghi phạm vụ Hà Đông, bảo vệ công viên, bà Hoa, ông Lộc, và hung thủ – tất cả ở lại, chồng lên nhau, không phai. Khải không "nhớ giỏi." Khải không thể quên. Và hai thứ đó khác nhau nhiều hơn người ta tưởng.
Pháp y gọi Thư lại lúc gần trưa. Người phụ trách – bác sĩ Minh, năm mươi, tóc muối tiêu, mắt sau kính cận luôn có vẻ đang đọc thứ gì đó mà người khác không thấy – chỉ vào cổ tay trái nạn nhân.
– Vết bầm ở cổ tay – bị trói trước khi chết. Dây hoặc vải, không phải xích, không phải nhựa. Trói vừa đủ chặt để giữ, không đủ chặt để cắt da. Người trói biết mình đang làm gì.
Thư gật. Ghi vào sổ.
– Nhưng có thứ khác, – bác sĩ Minh nói. Giọng ông thấp hơn – kiểu thấp khi nói thứ ông chưa hiểu.
Ông lật cổ tay nạn nhân, mặt trong. Trên da – dưới vết bầm, ở chỗ mà dây trói không che – có một dãy số viết bằng bút dạ đen. Nhỏ, ngay ngắn, chữ đều – không phải viết vội.
00-7-1997
Thư nhìn. Đọc. Đọc lại.
– Bút dạ thường, mực đen, loại bán khắp nơi, – bác sĩ Minh nói. – Viết trên da sau khi nạn nhân đã chết – mực thấm đều, không bị lem vì cử động. Người viết cẩn thận – nét đều, khoảng cách giữa các số nhất quán, như viết trên giấy chứ không phải trên da.
Thư chụp ảnh. Gần, xa, có thước đo bên cạnh.
00-7-1997. Ngày tháng? Ngày 7 tháng nào, năm 1997? Hay mã số – "00" là mã đối tượng, "7-1997" là ngày? Hay số sê-ri, mã hồ sơ, mã bệnh nhân?
Cô nhìn dãy số trên cổ tay – mực đen trên da trắng xám của người đã chết, ngay ngắn như dòng chữ trên nhãn. Và cô hiểu thêm một điều về hắn: hắn không chỉ giết. Hắn ký tên. Không phải bằng tên thật – bằng mã. Bằng thứ gì đó thuộc về hắn, thuộc về quá khứ mà hắn không được chọn.
Cô gọi Khải. Đọc dãy số qua điện thoại.
Im lặng. Năm giây. Bảy giây.
– 00, – Khải nói. Giọng bằng phẳng nhưng Thư nghe thấy thứ bên dưới – kiểu căng khi não đang xếp mảnh ghép. – Số thứ tự. Đối tượng số không – không phải "không" nghĩa là trống, mà "không" nghĩa là đầu tiên. Người đầu tiên trong danh sách. 7-1997 – tháng 7 năm 1997. Gần ba mươi năm trước.
– Ngày gì?
– Tôi chưa biết. Nhưng nếu đó là mã đối tượng thí nghiệm – thì hắn đang nói cho chúng ta biết hắn là ai. Hoặc đúng hơn – hắn là gì. Và hắn viết trên cổ tay nạn nhân, không phải trên tường hay trên giấy. Trên da người. Ở chỗ mà pháp y sẽ tìm thấy. Ở chỗ mà cảnh sát sẽ đọc.
Im lặng. Thư nghe tiếng gió từ cửa sổ vỡ, tiếng nước sông xa, tiếng máy ảnh pháp y chụp ở phòng bên cạnh.
– Hắn muốn bị tìm, – cô nói. Không phải câu hỏi.
– Hắn muốn được biết. Khác nhau.
Thư nhìn lại cổ tay nạn nhân. Dãy số nằm im trên da lạnh, ngay ngắn, chờ đợi. Đối tượng số không. Người đầu tiên. Nếu có số không – thì có số một, số hai, số ba. Bảy bộ tham số trong bộ lọc NeuroVita. Bảy đối tượng mà hệ thống bỏ qua. Số không là hắn. Sáu người còn lại – đâu?
Cô chụp lại ảnh lần nữa, lần này gần hơn, đủ để thấy nét bút – mực đen, nét đều, viết từ trái sang phải, không run. Tay người viết vững. Tay đó vừa bóp cổ một cô gái hai mươi tám tuổi xong – và viết một dãy số trên cổ tay cô ấy bằng nét chữ không hề lay.
Hắn viết cho ai? Cho cảnh sát? Cho hệ thống? Hay cho một người cụ thể – người duy nhất mà hắn biết sẽ tìm đến, sẽ nhìn kỹ, sẽ không lướt qua?
Thư đứng giữa nhà kho, nắng chiếu qua cửa sổ vỡ rơi lên sàn bê tông – vệt sáng dài, bụi bay trong luồng nắng, mùi sông hòa với mùi sắt rỉ. Đội pháp y đang đưa thi thể lên cáng – cẩn thận, chậm, túi đựng thi thể đen trên nền sáng. Ghế gỗ trống lại. Vết lõm trên lớp bụi ở mặt ghế – hình cơ thể đã ngồi đó nhiều giờ.
Cô nhìn ghế trống. Nhìn cửa sổ. Nhìn sông.
Nạn nhân chưa có danh tính. Cô gái hai mươi tám tuổi, áo sơ mi xanh nhạt, váy bút chì đen – ai đó đang tìm cô ấy. Một người mẹ đang gọi điện không ai nghe. Một đồng nghiệp đang hỏi "hôm nay sao không đi làm?" Một người yêu, có thể, đang nhắn tin không trả lời. Và dãy số trên cổ tay cô – 00-7-1997 – sẽ không cho họ câu trả lời nào mà họ muốn nghe.
Bên ngoài nhà kho, sông Hồng chảy chậm, nước đục mang phù sa về xuôi. Ống kính ở đầu cầu sắt vẫn quay, ghi lại dòng người đi qua – dân chài, xe máy, một chiếc xuồng nhỏ. Ghi lại tất cả. Nhưng nếu hắn đi ngang lúc này, hệ thống sẽ nhìn thẳng qua hắn, như mọi lần, và dãy số trên cổ tay một cô gái chết sẽ là thứ duy nhất hắn để lại mà không trượt khỏi trí nhớ ai.