Người phụ nữ chợ cũ
Ngày 72. Chợ Ngọc Lâm.
Khải đến lúc hai giờ chiều, giờ chợ vãn, người thưa, lối đi rộng hơn và ánh nắng chiếu xiên qua mái tôn tạo những vệt sáng dài trên nền bê tông ẩm. Mùi rau héo, mùi nước đá tan, mùi cá từ dãy sạp phía bắc. Anh đi qua khu thịt, khu đồ khô, rẽ vào dãy rau cuối cùng.
Sạp thứ tư từ cuối. Tấm bạt nhựa xanh, rau muống, mồng tơi, rau ngót xếp gọn. Và bà ngồi trên ghế nhựa, lưng tựa cột sắt. Quạt giấy trong tay, mắt nhìn ra lối đi.
Khải đứng cách năm mét. Quan sát.
Một phụ nữ trẻ đẩy xe nôi đi ngang, mắt lướt qua sạp bà, không dừng. Một ông già mua hành ở sạp bên phải, lưng quay về phía bà suốt bốn phút. Một đứa trẻ chạy dọc lối đi, dừng trước sạp bà nửa giây, rồi chạy tiếp, như vấp phải một bức tường vô hình mà chân tự tránh.
Bảy phút. Chín người đi ngang. Không ai nhìn.
Khải bước đến.
– Cho tôi mớ rau ngót.
Bà ngẩng lên. Mắt ngạc nhiên. Rồi cười, nhẹ, tự nhiên hơn lần trước.
– Anh hôm bữa hả? Mua rau muống.
Khải dừng. Bà nhớ.
– Bà nhớ tôi?
– Nhớ chứ. Anh là người duy nhất mua hàng tuần này.
Bà nói, giọng bình thường, như nói về thời tiết. "Người duy nhất mua hàng tuần này", bảy ngày, một khách. Bà không tỏ vẻ buồn. Quen. Như mưa tháng bảy, như tiếng ồn từ đường lớn, thứ đã trở thành nền, không đáng để than nữa.
Khải nhận rau. Trả tiền. Không đi.
– Tôi có thể ngồi nói chuyện một lát không?
Bà nhìn anh, lâu hơn. Kiểu nhìn dò xét nhẹ, nhưng không nghi ngờ. Kiểu nhìn của người cô đơn khi có ai đó chủ động muốn ở lại.
– Ngồi đi. Kéo cái ghế đằng kia.
Khải kéo ghế nhựa xanh từ góc sạp. Ngồi đối diện bà, cách bà một mét, giữa hai người là rổ rau ngót và cái cân đĩa cũ.
Bà tên Ngọc. Năm mươi bảy tuổi. Chồng mất sáu năm trước, ung thư phổi, phát hiện trễ. Con gái duy nhất ở Bình Dương, làm công nhân, gọi điện mỗi tháng một lần, về thăm mỗi Tết. Bà sống một mình trong căn nhà cấp bốn cuối ngõ 12, đường Ngọc Lâm.
– Ông nhà tôi mất, tôi bán rau. Trước đó cũng bán, nhưng có ông ấy ngồi cạnh, vui hơn. Giờ một mình. Cũng quen.
Bà kể, không vội, không buồn, giọng đều như người đã kể câu chuyện này cho chính mình nhiều lần. Khải nghe, không ngắt, không hỏi thêm trừ khi bà dừng.
– Hàng xóm thì... lạ lắm. Bà Hảo nhà bên phải, ở cạnh tôi hai mươi năm, mà có hôm ra sân bà ấy hỏi "Bà là ai? Bà ở đâu đến?" Tôi nói "Tôi ở nhà bên cạnh bà, hai mươi năm nay." Bà ấy cười, nói "Ừ, ừ" – nhưng mắt thì không nhớ.
Bà Ngọc cười, nhẹ, buồn, nhưng không cay đắng. Kiểu cười của người đã buông.
– Tôi nghĩ tại tôi ít nói, ít giao du. Người ta quên là bình thường. Ai cũng bận cả.
Khải nhìn bà. Mắt anh, theo thói quen, ghi nhận từng chi tiết trên gương mặt: mắt nhỏ, khóe mắt có nếp nhăn sâu, gò má hơi cao, da sạm vì nắng chợ, môi mỏng, tóc ngắn ngang vai bắt đầu bạc ở hai thái dương. Gương mặt bình thường. Hoàn toàn bình thường. Không có gì đáng nhớ theo nghĩa sinh học: không sẹo, không nốt ruồi to, không đặc điểm nổi bật nào để não người tạo neo ký ức.
Giống 00. Gương mặt trơn. Não người lướt qua vì không có gì để bám.
Nhưng Khải nhớ. Anh nhìn bà Ngọc và gương mặt bà khắc vào trí nhớ anh như bất kỳ gương mặt nào khác, rõ, chi tiết, vĩnh viễn. Hyper-Recognition không phân biệt giữa người đáng nhớ và người bị quên. Nó nhớ tất cả.
– Bà có thấy... kỳ lạ không? Chuyện người ta quên?
Bà nhìn Khải, nghiêng đầu, nghĩ.
– Kỳ lạ thì... không. Tôi quen rồi. Từ nhỏ đã vậy – bạn bè ít chơi cùng, giáo viên ít gọi, hàng xóm ít nhớ tên. Tôi nghĩ tại tôi hiền, ít nói. Có người nổi bật, có người không. Tôi thuộc loại không.
Bà dừng. Quạt giấy phe phẩy, chậm.
– Nhưng đôi khi... đôi khi tôi tự hỏi. Tôi đi chợ mua đồ, trả tiền cho người bán thịt, năm phút sau quay lại hỏi gì – chị ấy nhìn tôi như lần đầu gặp. Tôi đi khám bệnh, bác sĩ ghi tên tôi vào sổ, nửa giờ sau gọi tên – nhìn tôi không nhận ra. Tôi nghĩ... có khi nào tôi không có thật?
Im. Quạt dừng.
– Tôi biết là ngốc. Nhưng đôi khi, khi đi giữa đường mà không ai nhìn, không ai tránh, không ai thấy – tôi tự hỏi: nếu tôi ngã ở đây, bao lâu người ta mới phát hiện?
Giọng bà không run, không khóc. Bình. Bình như người đã hỏi câu đó quá nhiều lần rồi tự trả lời bằng sự im lặng.
Khải nhìn bà, và lần đầu tiên trong bảy mươi hai ngày điều tra, anh cảm thấy thứ gì đó nặng hơn sự tức giận, nặng hơn quyết tâm. Bà Ngọc không phải tội phạm. Bà không lợi dụng khả năng. Bà thậm chí không biết mình có khả năng. Bà chỉ sống, mỗi ngày, trong một thế giới mà bà dần trở nên trong suốt, dần biến mất, dần không tồn tại trong ký ức của bất kỳ ai.
Bà là nạn nhân hoàn hảo. Không biết mình bị hại. Không biết ai hại. Và không có ai nhớ đủ lâu để quan tâm.
Khải nói chuyện thêm hai mươi phút. Hỏi về quá khứ, nhẹ nhàng, không ép. Bà Ngọc lớn lên ở Hà Nội, quận Long Biên, học hết lớp chín rồi nghỉ đi bán hàng. Cưới chồng năm hai mươi ba. Sinh con năm hai mươi sáu. Cuộc sống bình thường, nghèo nhưng ổn. Chỉ có một điều bà không giải thích được: từ nhỏ, bà luôn bị bỏ quên.
– Hồi đi học, giáo viên điểm danh thiếu tên tôi hai lần một tuần. Tôi dơ tay, cô nhìn, gật – rồi sang tên khác. Hôm sau lại thiếu. Tôi nghĩ cô ghét tôi, nhưng không phải – cô không ghét, cô chỉ... không nhớ.
Bà dừng. Xếp lại mớ rau muống trên bạt, tay quen, tự động, mắt nhìn xa.
– Lấy chồng cũng vậy. Ông ấy nhớ tôi – ông ấy là người duy nhất luôn nhớ. Nhưng bạn bè ông ấy thì không. Mỗi lần đám giỗ, đám cưới, tôi đi cùng – người ta hỏi "Bà là ai?" Ông ấy nói "Vợ tôi." Họ cười, gật, mời ngồi. Lần sau gặp lại – lại hỏi.
– Ông nhà bà nhớ bà... luôn?
– Luôn. Từ lần đầu gặp đến lúc mất. Ba mươi bốn năm. Ông ấy nói, bà cười, nhẹ, mắt nhìn xuống tay: "Bà là người tôi không thể quên." Tôi nghĩ ông ấy nói ngọt. Nhưng giờ nghĩ lại... có khi ông ấy nói thật.
Im. Tiếng quạt giấy. Tiếng rao hàng ở dãy xa, tiếng ai đó tồn tại, đang bán, đang mua, đang sống trong một thế giới nhìn thấy họ.
– Con gái thì nhớ bà không?
– Nó nhớ. Nó là con tôi mà. Nhưng... cũng kỳ. Nó gọi điện mỗi tháng, nhưng nhiều khi quên gọi. Tôi gọi – nó nghe, nói chuyện, hẹn cuối tuần về. Cuối tuần – không về, không gọi. Tôi gọi lại, nó nói "Con quên, mẹ ơi. Dạo này bận quá." Tôi không trách. Ai cũng bận.
Ai cũng bận. Ai cũng quên. Và bà chấp nhận, vì bà không có lý do nào khác để giải thích.
Khải ghi nhận. Chồng bà nhớ, luôn. Con gái nhớ nhưng hay quên. Hàng xóm không nhớ. Người lạ không nhớ. Mô hình giống các đối tượng khác mà Đức mô tả: hiệu ứng mạnh nhất với người không có gắn kết cảm xúc sâu, yếu dần với người thân nhưng không hoàn toàn triệt tiêu. Chồng bà là ngoại lệ, có thể do gắn kết cực sâu, hoặc do thời gian tiếp xúc liên tục đủ lâu để não tạo neo vĩnh viễn.
Không hỏi bà có từng nằm viện tâm thần không, quá đột ngột, và bà không nhớ. Nhưng anh tính: bà năm mươi bảy, sinh năm 1968. Giai đoạn một BLINDSPOT bắt đầu 1997, bà hai mươi chín. Nếu bà nằm trong danh sách 47 đối tượng, bà nhập viện T. khoảng cuối thập niên chín mươi. Nhưng bà nói sống bình thường, cưới chồng năm hai mươi ba, 1991. Có con năm 1994. Không nhắc đến bệnh viện.
Hoặc bà không nhớ. Hiệu ứng BLINDSPOT trên đối tượng: một số mất ký ức về giai đoạn thử nghiệm. Đức từng nói: "Một số không nhớ gì. Coi như chưa bao giờ ở đó."
Khải cần kiểm tra, đối chiếu tuổi và thông tin bà Ngọc với danh sách 47 đối tượng trong ghi chép Đức. Nhưng không phải bây giờ. Không phải trước mặt bà.
– Cảm ơn bà. Tôi sẽ quay lại mua rau.
Bà cười.
– Ừ, quay lại nha. Lâu lắm mới có ai ngồi nói chuyện.
Khải đứng dậy. Lấy túi rau ngót. Đi mười bước, hai mươi bước. Dừng ở cuối dãy, quay lại.
Bà Ngọc đã ngồi lại trên ghế nhựa. Quạt giấy phe phẩy. Mắt nhìn ra lối đi, kiểu nhìn quen, không đợi, không hy vọng.
Khải đợi mười phút. Rồi quay lại sạp.
– Bà ơi, cho tôi mớ rau muống.
Bà ngẩng lên. Nhìn Khải. Cười, kiểu cười xã giao của người bán hàng gặp khách mới.
– Dạ, mớ nhỏ hay mớ lớn?
Bà không nhớ. Hai mươi phút ngồi nói chuyện, kể về chồng, về con, về hàng xóm, về cảm giác "không có thật", tất cả đã mất. Khải đứng trước bà, khuôn mặt anh đã đối diện bà ở khoảng cách một mét trong hai mươi phút, và não bà xóa sạch. Như chưa từng gặp.
– Mớ nhỏ.
Khải trả tiền. Nhận rau. Đi.
Trên đường về, Khải đi bộ, không lên xe buýt. Cần khoảng lặng để xử lý.
Bà Ngọc không phải hung thủ. Không phải tội phạm. Không phải mối đe dọa. Bà là một phụ nữ năm mươi bảy tuổi bán rau ở chợ, sống một mình, nói chuyện với không ai, và mỗi ngày trôi đi giống hệt ngày hôm trước vì không ai nhớ ngày hôm qua bà đã ở đó.
Anh nghĩ về bà Ngọc, và nghĩ về 00. Cùng một hiệu ứng. Cùng một khả năng "bị bỏ qua." Nhưng 00 ở mức 0.99. Bà Ngọc, 0.85. Khác biệt mười bốn phần trăm. Và trong mười bốn phần trăm đó là khoảng cách giữa người phụ nữ bán rau không ai mua hàng và kẻ giết người không ai nhớ mặt.
Cùng một hệ thống tạo ra cả hai. Cùng một dự án. Cùng những nhà khoa học, cùng một CEO, cùng một tủ sắt chứa danh sách. Và bây giờ: một người ngồi giữa chợ cô đơn, một người đi giữa phố giết người.
Khải dừng ở ngã tư. Đèn đỏ. Xe máy, ô tô, xe buýt, dòng người đi bộ trên vỉa hè, trẻ con, người già, dân văn phòng, sinh viên. Anh nhìn họ và tự hỏi: bao nhiêu bà Ngọc đang sống trong thành phố này? Bao nhiêu người đang ngồi một mình ở đâu đó, bán hàng không ai mua, nói chuyện không ai nghe, tồn tại mà không được ghi nhận?
BLINDSPOT tạo ra 47 đối tượng thử nghiệm trực tiếp ở giai đoạn một. Bảy đối tượng mù nhận thức. Nhưng giai đoạn hai là bốn mươi nghìn người. Giai đoạn ba là mười triệu. Trong số đó, bao nhiêu người đang trải qua phiên bản nhẹ hơn của hiệu ứng? Không hoàn toàn vô hình, nhưng mờ dần, bị lướt qua nhiều hơn, bị quên nhanh hơn, bị bỏ qua dễ hơn? Có thể tính? Có thể đo? Hay nó đã trở thành một phần của thành phố, thứ mà mọi người chấp nhận là "bình thường" vì họ không có ký ức về lúc nó chưa "bình thường"?
Đèn xanh. Khải bước qua đường. Gió chiều thổi dọc phố, mang theo mùi bụi và khói xe.
Anh nghĩ về chồng bà Ngọc, người đàn ông duy nhất nhớ bà suốt ba mươi bốn năm. "Bà là người tôi không thể quên." Câu đó, đặt trong ngữ cảnh bình thường, là lời tán tỉnh ngọt ngào. Đặt trong ngữ cảnh BLINDSPOT, nó là phép màu. Não ông ấy, bằng cách nào đó, vượt qua hiệu ứng mà não mọi người khác không vượt được. Gắn kết cảm xúc? Thời gian tiếp xúc liên tục? Hay chỉ đơn giản là ông ấy yêu bà đủ sâu để não không cho phép quên?
Và bây giờ ông ấy mất. Người cuối cùng nhớ bà. Và bà ngồi giữa chợ, một mình, bán rau cho không ai.
Khải nhớ: Hyper-Recognition của anh, không phải tình yêu, không phải gắn kết cảm xúc. Là sinh học. Não anh được nối dây khác từ khi sinh ra. Anh nhớ mọi gương mặt không phải vì anh quan tâm, mà vì anh không thể quên. Hai thứ khác nhau. Chồng bà Ngọc nhớ vì yêu thương. Khải nhớ vì cấu trúc thần kinh.
Kết quả giống nhau: nhớ. Nhưng ý nghĩa khác nhau hoàn toàn.
Bình thường. Mọi thứ bình thường.
Và đó là vấn đề.
Về đến căn hộ, Khải mở sổ tay. Viết:
"Ngày 72. Gặp số 01 lần 2. Bà Ngọc, 57t, bán rau chợ Ngọc Lâm. Điểm BQ 0.85. Không biết mình là đối tượng. Không nhớ giai đoạn thử nghiệm (nếu có). Hiệu ứng: người xung quanh quên bà sau vài phút. Bà tự giải thích = 'ít nói, ít nổi bật.' Quay lại sau 10 phút – bà không nhớ tôi (dù ngồi nói chuyện 20 phút).
Kết luận: không phải mọi đối tượng mù nhận thức đều nguy hiểm. Một số chỉ là nạn nhân – bị thế giới quên, mỗi ngày, mỗi giây. Câu hỏi: hệ thống có trách nhiệm gì với những người như bà? Câu trả lời: hệ thống không biết bà tồn tại."
Đặt bút. Nhìn ra cửa sổ, chiều muộn, trời bắt đầu tối. Đèn đường bật dần, vàng, đều. Ở đâu đó trong chợ Ngọc Lâm, bà Ngọc đang thu dọn sạp rau, xếp những mớ rau không ai mua vào thùng xốp, đẩy xe về nhà cuối ngõ 12, nấu cơm một mình, ăn một mình, ngồi trước tivi một mình. Và ngày mai, lại đẩy xe ra chợ, bày rau, ngồi, đợi.
Không ai đến. Không ai nhớ. Bình thường.
Điện thoại rung. Thư: "Bám số 03 xong. Hắn vào cửa hàng trang sức Trần Nhân Tông. Tôi có video. Gặp ngày mai?"
Khải trả lời: "Gặp. Sáng mai. Căn hộ tôi."
Đặt điện thoại. Nhìn bức tường: bảy gương mặt mới bên cạnh bốn mươi sáu gương mặt cũ. Bà Ngọc ở góc trái, ảnh camera chợ, gương mặt bầu bĩnh, mắt nhỏ. Bên cạnh là ảnh 00, nửa mặt, camera công viên, 1:23 sáng.
Cùng bức tường. Cùng hệ thống. Cùng dự án.
Khác biệt duy nhất: một người không ai nhớ để yêu thương. Một người không ai nhớ để sợ hãi.