Sát nhân tàu điện
Cuộc gọi đến lúc 6:17 chiều. Thư đang ở sở, viết báo cáo cho Hùng – báo cáo thứ ba trong hai tuần, cùng nội dung, cùng kết luận, cùng phản hồi dự kiến. Điện thoại reo. Số tổng đài trực ban.
– Đại úy Trần. Vụ tại ga tàu điện trung tâm. Hành khách bị đẩy xuống đường ray. Sống sót. Đang chuyển bệnh viện Việt Đức.
Thư cầm áo khoác, ra cửa trước khi tổng đài nói xong.
Ga tàu điện trung tâm lúc bảy giờ tối – đông hơn ban ngày, giờ tan ca, dòng người chảy qua cổng soát vé hai chiều. Đội cứu hộ đã rời đi, dấu vết còn lại: một vùng máu khô trên mép sân ga số 1, dải băng cảnh báo vàng quấn quanh hai cột, và ba nhân viên ga đứng túm nhỏ ở góc, mặt trắng.
Thư xuống sân ga. Nhìn mép – khoảng cách giữa rìa sân ga và thành tàu khi dừng: khoảng hai mươi phân. Khoảng trống kỹ thuật – thiết kế để tàu không chạm sân ga khi phanh. Hẹp, nhưng đủ cho một người nằm gọn nếu họ may. Nạn nhân may.
Cô đi đến vùng máu. Nhỏ – không phải máu từ vết thương nội tạng, mà từ va đập khi rơi. Gãy ba xương sườn, theo tổng đài. Sống sót nhờ khoảng trống và nhờ phản xạ – anh ta co người lại khi tàu đến, theo lời nhân viên cứu hộ.
Ống kính. Thư nhìn lên – ba ống kính trên trần sân ga, góc quay bao phủ gần toàn bộ. Cô gọi phòng giám sát ga, yêu cầu trích xuất.
Đoạn ghi hình. Sân ga số 1, 18:07, bốn phút trước khi tàu đến.
Năm mươi mấy người đứng chờ – xếp hàng lộn xộn kiểu giờ cao điểm, ai cũng mệt, ai cũng muốn lên tàu nhanh. Nạn nhân – Thư chưa biết tên – đứng gần rìa, hàng đầu, tay cầm điện thoại, nhìn xuống màn hình. Cạnh anh ta, bên trái, cách nửa mét: một người đàn ông.
Thư dừng hình. Phóng to.
Áo xám nhạt. Quần tối. Tay buông hai bên. Mặt hướng về phía trước – không nhìn điện thoại, không nhìn ai. Đứng. Bình thường.
Cô biết gương mặt đó. Không phải vì nhớ – vì quy luật. Mũi thẳng. Mắt hơi nhỏ. Không sẹo, không kính. Bình thường đến mức não cô bắt đầu trượt ngay khi cô cố ghi nhận. Cô ép mình nhìn – đếm đặc điểm như đếm đạn trong băng: mũi, mắt, trán, cằm, tóc. Giữ. Giữ.
Cô cho chạy tiếp. 18:11. Tàu đến – ánh đèn hắt vào sân ga, gió từ đường hầm thổi tóc hành khách. Cửa chưa mở. Tàu đang dừng.
Người đàn ông bước sang phải. Nửa bước. Vai chạm vai nạn nhân – nhẹ, kiểu va trong đám đông, kiểu mà năm mươi người xung quanh sẽ phân loại: tình cờ.
Nhưng không phải tình cờ. Vai chạm vai – và tiếp theo, trong chưa đầy nửa giây, tay phải hắn đẩy. Không phải đẩy mạnh – không phải kiểu xô ngã. Đẩy vừa đủ để một người đang cúi nhìn điện thoại, đứng gần rìa sân ga, mất thăng bằng. Một bàn tay đặt giữa lưng, ấn về phía trước, rồi rút lại – nhanh, gọn, giống cách bạn đẩy cánh cửa khi hai tay bận.
Nạn nhân nghiêng. Chân trước bước hụt – rìa sân ga không có gì để giữ. Anh ta rơi – không kịp kêu, không kịp vung tay, chỉ rơi, kiểu rơi im lặng của người không kịp hiểu chuyện gì xảy ra.
Tàu cách hai mét.
Trên sân ga, năm mươi người – một số nhìn, một số không. Những người nhìn thấy: một hành khách ngã xuống đường ray. Phản ứng: la, lùi, có người chỉ. Nhưng thứ họ không thấy – thứ ống kính ghi rõ mà mắt họ lướt qua – là bàn tay đẩy. Là người đàn ông bước lùi lại sau khi đẩy, tay thu về bên hông, mặt không đổi, quay người và đi.
Đi. Không chạy. Bước qua đám đông đang nhốn nháo – người hét, người gọi cấp cứu, người chạy đến rìa sân ga – và hắn đi xuyên qua tất cả như nước chảy qua đá. Không ai chặn. Không ai nhìn. Không ai hỏi "anh có thấy gì không?" vì không ai biết hắn ở đó.
Hắn lên thang cuốn. Bước đều. Hai người đứng trên thang cuốn trước hắn – một phụ nữ xách túi, một thanh niên đeo ba lô. Không ai quay lại nhìn. Hắn đứng sau lưng họ, cách nửa mét, mặt hướng lên, tay vịn lan can – giống bất kỳ hành khách nào rời ga sau giờ cao điểm.
Ở tầng trên, ống kính khác ghi: hắn bước khỏi thang cuốn, rẽ phải, đi qua hàng cổng soát vé – không quẹt thẻ, nhân viên ga nhìn qua hắn, mắt dừng ở người phía sau. Hắn ra cửa. Vỉa hè. Dòng người. Và mất.
Thư dừng đoạn ghi hình ở khoảnh khắc hắn bước qua cổng soát vé. Nhân viên ga – nam, trẻ, đồng phục xanh – nhìn thẳng vào mặt hắn. Nửa giây. Rồi mắt anh ta trượt sang người tiếp theo, tay giơ máy quét thẻ. Hắn đi ngang trước mũi anh ta – không thẻ, không vé, không che mặt – và anh ta không phản ứng. Như hắn là không khí. Như cổng soát vé mở cho gió.
Thư tua lại. Xem lần nữa. Lần ba. Bàn tay đẩy – rõ ràng, giữa sân ga, trước năm mươi người và ba ống kính. Và không ai thấy.
Bệnh viện Việt Đức, phòng cấp cứu. Nạn nhân tên Nguyễn Văn Tuấn, ba mươi lăm tuổi, tài xế ứng dụng gọi xe, nhà ở quận Thanh Xuân. Gãy ba xương sườn, bầm tím toàn thân bên phải, xây xát mặt. Tỉnh. May.
Thư đứng cạnh giường, sổ tay mở. Tuấn nằm nghiêng – không nghiêng được về phải vì xương sườn, mặt sưng, mắt trái bầm tím. Tay truyền dịch, ống thở mũi. Vợ anh ngồi ghế nhựa bên cạnh, mắt đỏ, tay nắm tay chồng.
– Anh Tuấn. Anh nhớ chuyện gì xảy ra không?
Tuấn nhìn cô. Mắt còn tỉnh – đau nhưng tỉnh, kiểu tỉnh của người vừa rơi xuống đường ray tàu điện và biết mình sống sót nhờ hai mươi phân khoảng trống. Vợ anh siết tay chồng mỗi khi Thư hỏi câu mới, như thể câu hỏi có thể đẩy anh rơi lần nữa.
Anh ta nuốt nước bọt, giọng khàn.
– Tôi đứng chờ tàu. Bình thường. Rồi... có ai đó đẩy tôi. Từ phía sau. Hoặc bên trái. Tôi không chắc. Tôi đang nhìn điện thoại, rồi... rơi.
– Anh thấy người đẩy không?
– Không. Tôi... tôi biết là có người đẩy. Lưng tôi cảm nhận được bàn tay. Ở đây, – anh chỉ vào giữa lưng. – Nhưng tôi không thấy mặt. Tôi đang cúi xuống.
– Trước khi bị đẩy, anh có thấy ai đứng cạnh không?
Im lặng. Tuấn nhíu mày – không phải nhíu vì đau, mà nhíu vì cố nhớ. Kiểu nhíu mà Thư đã thấy ở bà Hoa, ở ông Lộc, ở năm người phòng họp. Kiểu nhíu của não đang tìm thứ mà nó tự xóa.
– Có... có ai đó. Đứng bên trái. Tôi thấy... bóng. Nhưng tôi không nhớ mặt. Lạ lắm, chị ạ. Tôi biết là có người, nhưng mỗi lần cố nhớ mặt... nó trống. Như... như cố nhớ giấc mơ.
Cùng câu. Cùng kiểu mô tả. "Bình thường." "Bóng." "Trống." "Giấc mơ." Mỗi nhân chứng dùng từ khác nhau cho cùng một thứ – khoảng trống nơi ký ức về hắn đáng lẽ phải nằm. Bà Hoa dùng "bình thường." Ông Lộc dùng "không nhớ." Tuấn dùng "giấc mơ." Khác nhau về từ, giống nhau về cảm giác: não họ có vết lõm – nơi gương mặt hắn đáng lẽ được lưu – nhưng vết lõm trống. Không phải chưa bao giờ có gì ở đó. Có. Rồi mất. Như ai đó nhẹ nhàng lau sạch, để lại khoảng trắng mà người ta cảm nhận được nhưng không thể lấp đầy.
Thư ghi. Cảm ơn Tuấn. Đứng dậy. Nhìn lại anh – mặt bầm, mắt mệt, tay vợ nắm tay chồng. Anh ta suýt chết vì bàn tay của một người mà anh ta không thể nhớ, và anh ta sẽ sống phần đời còn lại với vết lõm đó trong đầu – biết ai đó đã đẩy, không bao giờ biết ai.
Bước ra hành lang.
Vợ Tuấn theo ra. – Chị ơi. Ai đẩy chồng tôi? Tại sao?
Thư nhìn người phụ nữ – ba mươi mấy, mắt sưng, tay vẫn run. Cô không có câu trả lời. Không phải không biết – cô biết ai, biết gương mặt, biết hắn đẩy rồi đi, biết hắn đã làm điều này nhiều lần trước. Nhưng cô không thể nói: "Hung thủ là một người đàn ông mà không ai trên thế giới nhớ mặt, kể cả tôi, kể cả hệ thống AI giám sát của cả thành phố."
– Chúng tôi đang điều tra, chị. Có kết quả tôi sẽ liên lạc.
Câu trả lời chuẩn. Câu trả lời mà Thư đã nói hàng trăm lần trong bảy năm. Nhưng lần này, nó nặng hơn – vì cô biết "kết quả" sẽ không đến bằng con đường bình thường. Không DNA, không dấu vân tay, không nhân chứng nhớ mặt. Kết quả – nếu có – sẽ đến từ một bức tường đầy ảnh trong căn hộ tầng mười bốn, từ một kỹ thuật viên hai mươi sáu tuổi đang đào bới mã nguồn, và từ một người đàn ông có Hyper-Recognition mà hệ thống đã bỏ rơi hai năm trước.
Trong xe, Thư mở sổ tay. Cô viết nhanh – tay ấn bút mạnh hơn bình thường, chữ nghiêng hơn, dấu hiệu cô đang kiểm soát thứ gì đó bên trong mà cô không muốn để lộ.
Nạn nhân: Nguyễn Văn Tuấn, 35t, tài xế. Đẩy xuống đường ray ga trung tâm, 18:11. Sống sót.
Hung thủ: cùng người. Áo xám nhạt. Đẩy bằng 1 tay, giữa lưng. Đi bộ ra thang cuốn.
50 người xung quanh. 0 phản ứng với kẻ đẩy.
Nạn nhân: "Biết có người đẩy. Không nhớ mặt."
Cô gấp sổ. Nhìn ra kính xe – bãi đỗ bệnh viện, đèn vàng, vài người hút thuốc ở góc. Bình thường.
Rồi cô mở sổ lại. Năm phút sau. Đọc lại những gì mình viết.
Chữ vẫn ở đó. "Áo xám nhạt." "Mũi thẳng." "Mắt hơi nhỏ." Cô đọc. Ghi nhận. Cố hình dung – ghép các đặc điểm lại thành một gương mặt hoàn chỉnh trong đầu.
Trống.
Cô nhớ chữ. Cô nhớ mình viết. Nhưng gương mặt – thứ mà cô vừa nhìn trên đoạn ghi hình ba lần liên tiếp, phóng to, rõ ràng – không ở lại. Chữ ở lại. Hình ảnh không.
Cô đã biết điều này – từ vụ bà Hoa, từ vụ ông Lộc, từ chính mình ở hẻm 47. Nhưng mỗi lần trải nghiệm, nó không bớt đáng sợ. Nó chỉ trở nên quen thuộc hơn – và "quen thuộc" không có nghĩa là "chấp nhận được." Quen thuộc nghĩa là cô biết mình bất lực, và biết điều đó từ trước khi nó xảy ra.
Cô lấy điện thoại. Gọi Khải.
– Vụ mới. Ga trung tâm. Đẩy xuống đường ray. Nạn nhân sống. Cùng người.
– Ống kính?
– Rõ. Hắn đẩy giữa năm mươi người. Không ai thấy. Nạn nhân nói: "Biết có người đẩy, không nhớ mặt."
Im lặng. Ba giây. Thư đếm – thói quen cô bắt đầu có từ khi làm việc với Khải.
– Hắn đang tăng tốc, – Khải nói. Giọng bằng – nhưng Thư nghe ra nhịp nhanh hơn bình thường. Khải đang đếm trong đầu.
– Tôi biết.
– Vụ phân xác – ngày 0. Vụ đâm dao hẻm 47 – ngày 6. Vụ nhà kho – ngày 16. Vụ này – ngày 23. Khoảng cách giảm: sáu ngày, mười ngày, bảy ngày. Không đều nhưng ngắn dần. Và mức độ công khai tăng – hẻm vắng, nhà kho bỏ hoang, giờ là ga tàu điện giờ cao điểm. Hắn đang thử giới hạn. Hoặc hắn không còn quan tâm đến giới hạn.
– Và bạo lực tăng – hoặc đúng hơn, công khai hơn. Vụ đầu – ban đêm, công viên vắng. Vụ hai – hẻm nhỏ tối. Vụ ba – nhà kho bỏ hoang. Vụ này – ga tàu điện trung tâm, giờ cao điểm, năm mươi người xung quanh. Hắn leo thang không phải vì mất kiểm soát. Hắn leo thang vì hắn muốn xem mình có thể đi bao xa mà vẫn không bị thấy.
– Hắn không sợ đám đông, – Khải nói. – Hắn không cần sợ. Đám đông là nơi hắn an toàn nhất – vì càng đông, não người càng lọc mạnh, và hắn càng vô hình.
Thư nhìn ra bãi đỗ. Người hút thuốc ở góc đã đi. Bãi đỗ vắng hơn. Đèn vàng nhấp nháy ở cột xa nhất – bóng sắp cháy, không ai thay.
– Tôi ghi đặc điểm hắn vào sổ, – cô nói. – Năm phút sau mở lại. Chữ tôi viết vẫn ở đó. Nhưng gương mặt trong đầu tôi – trống.
– Chữ ở lại. Hình ảnh không.
– Đúng. Vậy từ giờ tôi ghi tất cả bằng chữ. Mỗi lần thấy hắn trên ghi hình – tôi viết. Không dựa vào trí nhớ hình ảnh. Dựa vào mực.
Im lặng. Rồi Khải nói – giọng mà Thư nhận ra: giọng anh khi tôn trọng ai đó mà không cần nói ra:
– Tốt.
Một từ. Đủ.
Thư cúp máy. Ngồi trong xe, bãi đỗ bệnh viện, đèn vàng nhấp nháy. Cô mở sổ tay lần nữa, đọc lại chữ mình viết. Chữ rõ, mực đen, nét đều.
Mực không trượt. Mực không quên. Mực là thứ duy nhất cô có để chiến đấu với bộ não bị ai đó lập trình quên.
Cô viết thêm một dòng cuối, chậm, từng nét:
Hắn đẩy người giữa ban ngày, giữa đám đông, trước ống kính. Và đi bộ đi. Vì hắn biết: không ai nhớ.
Gấp sổ. Nổ máy.
Trên đường về sở, cô đi ngang ga tàu điện trung tâm – dải băng vàng đã gỡ, hành khách ra vào bình thường, sân ga hoạt động lại như chưa có gì. Năm mươi người chứng kiến một vụ đẩy người xuống đường ray bốn giờ trước, và bây giờ ga đông hơn lúc chiều. Không ai đứng lại. Không ai nhìn vùng máu khô đã được lau. Thành phố tiếp tục – vì thành phố luôn tiếp tục, vì não mười triệu người được thiết kế để tiếp tục, để lọc bỏ thứ không "đáng chú ý" và bước tiếp.
Thư về sở. Viết báo cáo thứ tư. Cho Hùng. Cùng kết luận. Cùng bằng chứng. Cùng phản hồi dự kiến.
Nhưng lần này, cô không viết để Hùng đọc. Cô viết để có hồ sơ – vì khi sự thật cuối cùng được phơi bày, cô muốn có bằng chứng rằng cô đã nói. Rằng cô đã ghi. Rằng mực của cô không quên, dù não cô có quên.