Camera ghi lại người mà không ai nhớ
Mười bốn ngày footage. Bốn mươi hai camera. Ba trăm ba mươi sáu giờ ghi hình.
Khải ngồi trước ba màn hình – laptop giữa, tablet trái, điện thoại phải – mỗi cái chạy một đoạn khác nhau, tốc độ x4. Mắt anh không mỏi – chưa bao giờ mỏi khi nhìn gương mặt. Đó là lời nguyền, cũng là công cụ duy nhất anh có.
Hai ngày trước, Thư đã xin quyền truy cập camera khu vực quanh sở cảnh sát và căn hộ Khải – chính thức ghi "phục vụ điều tra vụ phân xác công viên trung tâm." Không ai hỏi thêm. Vụ án vẫn mở, quyền truy cập hợp lệ. Footage tải về trong đêm – hai ổ cứng ngoài, sáu trăm gigabyte.
Bây giờ – sáng ngày ba mươi bảy – Khải đang tua. Không tìm kiếm bằng AI, vì AI đã bị bộ lọc NeuroVita cài sẵn. Anh tìm bằng mắt. Bằng bộ não mà không bộ lọc nào can thiệp được.
· · ·
Giờ thứ ba. Camera số 7 – góc đường Trần Hưng Đạo, cách căn hộ Khải hai trăm mét. Ngày hai mươi tư, mười bốn giờ mười hai.
Khải dừng video. Tua lại. Nhìn.
Đó. Hắn.
Đi bộ trên vỉa hè – hướng đông, cùng chiều Khải đi về nhà mỗi chiều. Áo khoác nhẹ, tay không, bước đều. Gương mặt hướng về phía camera – không né, không cúi – vì hắn biết camera ghi nhưng không ai xem. Hoặc xem mà không thấy.
Khải đánh dấu: lần 1.
· · ·
Giờ thứ năm. Tổng đã tìm được: bốn lần.
Camera số 12 – ngã tư Lý Thường Kiệt / Hai Bà Trưng. Ngày hai mươi sáu, mười một giờ bốn mươi ba. Hắn đứng chờ đèn đỏ – cách Khải chín bước. Khải nhớ buổi sáng đó – anh đi mua cà phê ở quán góc. Hắn đứng sau lưng anh, cùng đợi đèn. Chín bước.
Khải nhìn video – nhìn chính mình trong đó: bước qua đường khi đèn xanh, không ngoảnh lại. Hắn cũng bước. Cùng nhịp. Cùng hướng. Theo.
Mình ở đó. Hắn ở đó. Và mình không biết.
· · ·
Giờ thứ tám. Mắt Khải bắt đầu khô – anh chớp, không dừng. Tổng: chín lần quanh khu vực anh. Bốn lần quanh khu vực Thư – camera gần sở cảnh sát, bãi đỗ xe, quán cơm đối diện.
Mỗi lần đánh dấu, Khải ghi thêm vào sổ: ngày, giờ, vị trí, khoảng cách ước lượng, hướng đi. Chín lần – chín dòng, nét bút đều. Anh không viết "hung thủ" hay "hắn" – chỉ viết "ĐT-00." Ngắn. Chính xác. Không cảm xúc.
Camera số 31 – cổng sở cảnh sát. Ngày hai mươi tám, bảy giờ mười lăm sáng. Thư bước vào cổng – ba lô, tóc buộc, bước nhanh. Phía sau cô, cách bốn bước – hắn. Đi cùng hướng, cùng tốc độ, như người đi làm cùng. Bảo vệ cổng nhìn cả hai – gật đầu với Thư, mắt lướt qua hắn. Không gật. Không ngăn. Lướt.
Hắn đi qua cổng sở cảnh sát. Bình thường. Như người đến làm việc. Khải tua tiếp – mười một phút sau, camera bên trong sân: hắn ngồi ghế đá gần cổng phụ, nhìn điện thoại. Mười một phút. Rồi đứng, đi ra – cổng phụ, không ai hỏi, không ai nhớ.
Mười một phút bên trong sở cảnh sát. Giữa ban ngày.
Khải đánh dấu: Thư – lần 5. Ghi thêm: "Vào được sở. Ngồi 11 phút. Không ai chặn."
Camera số 38 – bãi đỗ xe sở cảnh sát. Ngày ba mươi mốt, mười tám giờ hai mươi. Thư ra xe sau ca – đi một mình, bước nhanh, chìa khóa sẵn trong tay. Hắn đứng cạnh xe máy cách ba ô đỗ – mặc áo đen dài tay, đội mũ lưỡi trai thấp. Đứng yên. Nhìn. Thư đi ngang – không nhìn, không chậm, không thay đổi gì. Lên xe. Đi. Hắn đứng thêm mười bốn giây – rồi cũng đi. Hướng ngược lại.
Khải đánh dấu: Thư – lần 6. Bãi đỗ xe. Một mình. Tối.
Dòng đó – "một mình, tối" – Khải gạch dưới hai lần.
· · ·
Giờ thứ mười. Tổng cuối: mười một lần gần Khải. Sáu lần gần Thư. Mười bảy lần trong mười bốn ngày. Trung bình hơn một lần mỗi ngày – hắn theo dõi ít nhất một trong hai người, gần như mỗi ngày.
Không phải tình cờ. Tần suất, vị trí, thời gian – tất cả chỉ một kết luận: hắn biết lịch trình của họ. Biết Khải sống ở đâu, đi đường nào. Biết Thư làm ở đâu, đến lúc nào. Và hắn đến – không trốn, không lén – đi ngay bên cạnh, cách vài bước, nhìn thẳng. Vì hắn biết: không ai nhớ.
Nhưng – mười một lần gần Khải. Nếu Hyper-Recognition bảo vệ anh, tại sao anh không nhận ra? Trả lời: vì anh không nhìn. Hắn đi phía sau, hoặc trong đám đông, hoặc ở góc mà Khải không quay đầu. Hyper-Recognition giữ gương mặt – nhưng anh phải nhìn thấy trước đã. Hắn biết điều này. Hắn giữ khoảng cách ở vùng mù vật lý ��� không phải vùng mù nhận thức.
Hắn biết khả năng của mình. Biết và tránh.
· · ·
Khải uống cà phê – nguội từ lâu, vị đắng hơn bình thường. Đặt ly xuống. Quay lại màn hình.
Còn một video chưa xem kỹ. Camera số 19 – quán phở đầu ngõ Nguyễn Du, trưa ngày ba mươi. Khải nhớ buổi trưa đó – anh và Thư ăn phở sau khi thảo luận kết quả thí nghiệm. Quán đông, trưa nắng, hai người ngồi bàn góc trong.
Anh bật video. Tốc độ x1 – không tua.
11:47. Khải và Thư bước vào quán. Chọn bàn. Ngồi. Gọi – hai phở bò, một trà đá, một cà phê sữa.
11:48. Một người đàn ông bước vào – ba mươi giây sau. Áo polo xám, quần tối, dáng trung bình. Không nhìn ai. Đi thẳng đến bàn kế bên – cách bàn Khải một mét hai – và ngồi. Quay lưng lại Khải, nghiêng bốn mươi lăm độ.
Khải dừng video. Tua lại. Nhìn gương mặt hắn khi bước ngang camera: mũi thẳng, mắt hơi nhỏ, không sẹo, không xăm, không kính. Cùng một gương mặt. Luôn cùng một gương mặt.
Bật tiếp. 11:49. Hắn gọi phở. Ngồi chờ. Bình thường – tay đặt trên bàn, mắt nhìn điện thoại. Phở đến. Ăn. Chậm. Hai mươi phút.
Trong hai mươi phút đó – Khải nhìn mình trong video: nói chuyện với Thư, cúi xuống tô phở, nhìn ra cửa sổ. Không lần nào quay sang trái. Không lần nào nhìn bàn kế bên. Thư cũng vậy – mắt cô trên Khải, trên tô phở, trên điện thoại khi có tin nhắn. Không ai nhìn hắn. Cách một mét hai.
12:04. Hắn ăn xong. Đặt đũa. Và – Khải nhìn kỹ – hắn lấy điện thoại ra. Giơ lên. Góc nghiêng – hướng về phía bàn Khải.
Chụp.
Một lần. Nhanh. Không flash. Rồi cất. Đứng dậy. Trả tiền. Đi.
Khải tua lại đoạn đó. x0.5. Nhìn lại.
Hắn không tự chụp. Hắn không chụp phở. Góc điện thoại – nghiêng ba mươi độ sang phải – hướng chính xác về phía bàn Khải và Thư. Trong khung hình đó, nếu camera điện thoại rõ: sẽ thấy hai người ngồi ăn, mặt rõ, khoảng cách một mét hai.
Hắn chụp ảnh chúng tôi. Ngay trước mặt. Và chúng tôi không biết.
Khải dừng video. Ngồi lại. Lưng tựa ghế – lần đầu trong mười giờ anh để lưng chạm ghế.
Nhìn màn hình đóng băng – hắn đứng, tay cầm điện thoại, lưng hướng về camera quán. Và Khải trong video – ngồi đó, cúi xuống tô phở, không biết gì. Hai người đàn ông trong cùng một khung hình, một mét hai – một đang ăn, một đang ghi lại sự tồn tại của người kia. Và giữa họ – bức tường vô hình mà cả thành phố dựng lên bằng sự quên.
Anh đếm: mười một lần. Sáu lần gần Thư. Một lần chụp ảnh – có thể nhiều hơn, vì anh chỉ có camera quán phở ghi được góc đó. Các lần khác – ai biết hắn đã chụp bao nhiêu.
Hắn không chỉ theo dõi – hắn thu thập. Ghi nhận. Có hệ thống. Kiểu thu thập của người đang đánh giá mục tiêu – khoảng cách, lịch trình, thói quen, điểm yếu. Hoặc kiểu thu thập của người tò mò – tìm hiểu thứ mà hắn chưa hiểu. Khải là biến số bất thường trong cuộc đời hắn: một người nhớ. Lần đầu trong mười hai năm – có ai nhớ mặt hắn. Có lẽ hắn muốn hiểu tại sao. Có lẽ hắn đang cân nhắc phải làm gì với biến số đó.
Hắn đang điều tra mình. Cùng lúc mình điều tra hắn.
Ý nghĩ đó – lạnh, rõ – đọng lại. Không phải sợ. Là nhận ra: cuộc săn không chỉ một chiều. Khải tìm hắn – và hắn tìm Khải. Sự khác biệt: Khải cần camera để thấy hắn. Hắn chỉ cần đi theo, cách vài bước, và biết rằng không ai – kể cả mục tiêu – sẽ nhớ.
· · ·
Bảy giờ tối. Thư đến.
Cô gõ cửa – ba tiếng, nhịp quen. Khải mở. Thư bước vào – mắt quét phòng một lượt, thói quen điều tra viên. Ba màn hình sáng, hai ổ cứng, sổ ghi chép mở trên bàn.
– Tìm được gì?
Khải không trả lời ngay. Đi đến laptop – bật video quán phở. Để Thư xem.
Cô đứng cạnh bàn. Nhìn. Màn hình hiện quán phở đông – nắng, bàn ghế inox, khách ra vào. Rồi – 11:47 – Khải và Thư bước vào. Ngồi. Gọi đồ.
Thư nhìn chính mình trong video – tóc buộc, áo xanh đậm, ngồi đối diện Khải. Cô nhớ buổi trưa đó – thảo luận kết quả thí nghiệm, tô phở nóng, Khải nói "não tích cực xóa."
Rồi – 11:48 – người đàn ông bước vào. Ngồi bàn kế bên.
Thư im. Khải thấy: vai cô cứng lại – nhẹ, gần như không thấy, nhưng anh thấy. Cô nhận ra. Không phải nhận ra gương mặt – cô không nhớ gương mặt đó – mà nhận ra tình huống. Nhận ra khoảng cách. Một mét hai.
Video chạy tiếp. Hắn ăn. Hắn ngồi. Hai mươi phút. Rồi – 12:04 – hắn lấy điện thoại. Giơ. Góc nghiêng. Chụp.
– Dừng lại.
Khải dừng.
Thư nhìn – màn hình đóng băng ở khoảnh khắc hắn giơ điện thoại. Cô đứng đó, tay trái – phản xạ – sờ sẹo cổ tay. Mắt cô trên màn hình, nhưng Khải đọc: cô đang nhìn vào trong, không phải ra ngo��i. Đang tìm trong ký ức – quán phở, trưa đó, bàn bên cạnh. Tìm và không thấy.
– Hắn ngồi cạnh chúng ta.
Giọng Thư – phẳng, kiểm soát. Nhưng tay cô vẫn trên sẹo.
– Hai mươi phút. Cách một mét hai.
– Tôi không nhớ.
Không phải lời thú nhận – là khẳng định. Cô nói "tôi không nhớ" như nói "trời đang tối" – sự thật, không cảm xúc.
– Không ai nhớ. Đó là vấn đề.
Im lặng. Thư nhìn video – nhìn chính mình trong đó, ngồi ăn phở, cười khi Khải nói gì đó, không biết kẻ giết người ngồi cách một mét hai đang chụp ảnh cô.
– Mười một lần gần anh. Sáu lần gần tôi. Trong hai tuần.
Khải nói – giọng đều, không nhấn. Đọc số liệu như đọc báo cáo.
– Hắn biết lịch trình của chúng ta?
– Hắn theo dõi đủ lâu để biết.
– Tại sao?
Câu hỏi đó – Khải đã nghĩ suốt ba giờ qua. Tại sao hung thủ theo dõi người đang truy tìm hắn? Ba khả năng:
Một: hắn muốn biết họ đến đâu rồi. Phòng thủ.
Hai: hắn đang đánh giá mối đe dọa. Cân nhắc.
Ba: hắn tò mò. Người đầu tiên nhìn thấy hắn – và hắn muốn hiểu tại sao.
– Tôi không biết. Nhưng hắn chụp ảnh. Hắn thu thập thông tin. Có hệ thống.
Thư quay sang Khải – mắt cô rời màn hình lần đầu.
– Nếu hắn biết anh đang tìm – hắn có thể đến lúc nào cũng được. Vào đây. Vào sở. Vào bất cứ đâu.
– Đúng.
– Và chúng ta sẽ không biết.
– Tôi sẽ biết. Nếu tôi nhìn thấy hắn.
– Nếu anh nhìn thấy.
Khải không đáp. Vì Thư đúng – "nếu." Hyper-Recognition giữ gương mặt, nhưng không giúp anh quay đầu đúng lúc. Mười một lần hắn ở gần – mười một lần Khải không nhìn đúng hướng. Khả năng của anh có giới hạn vật lý: anh cần nhìn trước, rồi mới nhớ. Và hắn – hắn biết giới hạn đó.
Thư nhìn lại màn hình – video vẫn đóng băng, hắn vẫn đứng đó, tay cầm điện thoại, lưng quay.
– Anh nói có chuyện mới. Về Đức.
Khải gật. Chuyện tối hôm kia – cuộc gặp ở quán trà Bà Lệ, những gì Đức nói. Anh kể – ngắn, đủ: BLINDSPOT là chương trình, bảy đối tượng, cơ chế tần số sóng não, "chỉ đổi tên" thành NeuroVita. Đức sợ Vũ Hạo. Từ chối cho danh sách. Cần thời gian.
Thư nghe. Đứng yên – lưng tựa tường cạnh cửa, tay khoanh. Không ngắt. Mắt cô nhìn bức tường ảnh phía đối diện khi nghe – hai mươi bốn gương mặt in ra, ghim bằng đinh, dây nối đỏ giữa các vụ. Cô đã quen bức tường này – nhưng mỗi lần đến, nó dày hơn một chút. Hôm nay thêm sơ đồ mới: "NeuroVita" ở giữa, mũi tên ra sáu hướng.
Khi Khải dừng:
– Và bây giờ Vũ Hạo có thể biết anh đã gặp Đức.
– Có thể.
– Anh ấy theo dõi Đức mười năm. Nếu anh đến nhà Đức – camera xung quanh, hàng xóm, bất kỳ thứ gì – Vũ Hạo sẽ biết.
– Tôi biết.
Thư nhìn anh – ba giây, đánh giá. Khải đọc: cô không lo cho anh kiểu lo lắng. Cô đang tính – xác suất, hậu quả, bước tiếp.
– Lần tới gặp Đức – tôi đi cùng.
Không phải đề nghị. Khải gật. Vì cô đúng – hai người quan sát tốt hơn một. Và nếu Vũ Hạo đã biết – một cảnh sát đi cùng không ngăn được gì, nhưng thay đổi phương trình. Cảnh sát mất tích khó giải thích hơn người làm tự do mất tích.
– Tôi sẽ gọi ông ấy ngày mai.
Thư gật. Im lặng – nhưng không phải im lặng kết thúc. Cô đang nghĩ. Khải chờ.
– Đối tượng 04 – Mạnh – hắn ở phòng giam của tôi. Bộ lọc AI bỏ qua hắn, Hùng quên hắn sau hai giờ. Nếu không có giấy tờ – hắn sẽ biến mất khỏi hệ thống. Và nếu cả bảy đối tượng đều giống vậy...
– Bảy người đi giữa thành phố mà hệ thống mù.
– Một đang giết. Một cướp. Năm còn lại – không ai biết đang làm gì.
Khải nhìn bức tường – bảy mã số, bảy dấu hỏi. Chỉ biết hai. Còn năm.
Thư quay đi. Bước ra cửa.
– Thư.
Cô dừng. Không quay lại.
– Hắn chụp ảnh cô. Không chỉ tôi.
Im lặng – hai giây. Rồi:
– Tôi biết.
Cô đi. Cửa đóng. Hành lang im.
Khải quay lại màn hình. Tắt video quán phở. Mở sổ ghi chép – viết:
Ngày 37. Hung thủ theo dõi: 11 lần gần tôi, 6 lần gần Thư, 14 ngày. Có hệ thống. Chụp ảnh. Biết giới hạn Hyper-Recognition – giữ vùng mù vật lý. Hắn đang thu thập. Câu hỏi: hắn biết bao nhiêu về chúng tôi? Và – hắn đang chuẩn bị gì?