Phát hiện căn hộ
Tuần hai mươi. Thứ Ba.
Tin nhắn đến lúc hai giờ chiều, giữa cuộc họp Phase 2.
"An Nhiên, tôi quên bản tóm tắt Minh Đức trên bàn ở căn hộ cũ. Cô lấy giúp được không? Tôi đang họp với Hoa Phát đến 5 giờ. Chìa khóa ở ngăn thứ ba bàn tôi, phong bì nâu."
An Nhiên đọc. Đọc lại.
"Căn hộ cũ."
Cô biết căn hộ đó. Biết từ lâu, không phải vì ai nói, mà vì cô từng nhìn Mặc đứng trước tòa nhà sáu tầng gần cầu Bông, chiều tuần thứ ba, trên xe về. Anh đứng, nhìn lên, một mình, rồi lái đi. Và cô, ngồi ghế sau, giả vờ không thấy.
Bây giờ anh nhờ cô đến đó. Lấy tài liệu. Như một việc bình thường.
Cô nhìn quanh. Phòng họp trống, mọi người đã giải lao. Mở ngăn thứ ba bàn Mặc, phong bì nâu, chìa khóa đồng, nhẹ, ấm vì nằm trong ngăn gỗ. Một chìa. Không móc, không nhãn. Kiểu người chỉ cần biết chìa này mở cái gì.
An Nhiên bỏ chìa vào túi. Ra thang máy. Xuống sảnh. Gọi xe.
Trên xe, mười lăm phút, qua Hai Bà Trưng, qua cầu Bông, cô ngồi im. Nhìn phố qua kính. Nghĩ: anh nhờ cô đến căn hộ anh giữ đồ Thẩm Du. Anh nhờ, không phải tự đi, vì đang họp. Không phải vì muốn cô thấy.
Hoặc vì anh đã quen đến mức quên rằng người khác chưa bao giờ thấy.
Xe dừng. Tòa nhà sáu tầng, cũ, sơn vàng nhạt bong, cửa chính bằng sắt, không bảo vệ. Bình Thạnh, hẻm nhỏ, cách chung cư cô hai mươi phút đi bộ. Gần. Gần hơn cô tưởng.
Tầng sáu. Cầu thang bộ, không thang máy, bậc đá mài mòn, tay vịn sắt nguội. An Nhiên leo từng bậc, nghe tiếng bước mình vọng trong lồng cầu thang trống.
Căn hộ cuối hành lang. Cửa gỗ sẫm. Khóa, chìa vào, xoay, tiếng click nhẹ, như mở một thứ đã đợi lâu.
An Nhiên đẩy cửa.
Mùi, đầu tiên, là mùi. Nước hoa Fleur Blanche, phai, nhưng vẫn ở đó, thấm vào rèm, vào gỗ, vào tường. Mùi hoa trắng và gỗ đàn hương, mùi cô đã ngửi ở phòng tiếp khách CEO tuần đầu tiên, nhưng ở đây đậm hơn. Vì căn phòng nhỏ hơn. Vì mùi không thoát đi đâu.
Cô đứng ở cửa. Ba giây. Rồi bước vào.
Phòng khách nhỏ, đèn tắt, ánh sáng từ cửa sổ chiếu xiên qua rèm trắng mỏng. Sofa da nâu, gối nhỏ, trên gối có vết lõm, kiểu ai đó thường ngồi. Kệ sách, sách xếp đều, có cuốn đánh dấu trang bằng giấy nhớ vàng, giữa chừng, như người đọc sẽ quay lại.
Bàn trà, ly gốm, sứt miệng, bên trong còn vệt trà khô. Không rửa. Hoặc cố ý không rửa.
An Nhiên nhìn ly gốm. Tay cô buông dọc thân, nắm nhẹ.
Ly này không phải của anh.
Cô biết. Biết vì ly gốm nhỏ, hoa văn xanh lam, kiểu phụ nữ chọn. Kiểu Thẩm Du chọn. Cạnh ly, trên mặt bàn, vệt tròn, trà cũ thấm gỗ, nhiều lớp, nghĩa là ly này đặt đúng chỗ này hàng trăm lần trước khi Du mất. Và sau khi cô mất, Mặc không dời ly. Không rửa. Không lau vệt.
Trên kệ ti vi: ảnh. An Nhiên dừng. Ba khung ảnh, đặt quay ra, không úp. Ảnh đầu tiên: một cô gái, váy trắng, cười, nghiêng đầu, tóc dài, ngoài trời, nắng. Cô gái giống An Nhiên, nhưng không phải An Nhiên. Mắt khác. Mắt Du mềm hơn, kiểu mắt người quen được nhìn, quen được giữ. An Nhiên nhìn mắt mình trong phản chiếu trên kính ảnh: mắt cô sắc hơn, kiểu người tự giữ mình.
Ảnh thứ hai: Du và Mặc đứng cạnh nhau, sự kiện, anh mặc vest đen, Du mặc trắng, tay anh ở lưng cô, chạm nhưng không ôm, khoảng cách vừa đủ để ai cũng hiểu: anh sở hữu cô mà không cần nắm.
Ảnh thứ ba: Du một mình, ngồi bàn, cằm tựa tay, nhìn ra cửa sổ, không nhìn ống kính, kiểu ảnh chụp lén bởi người yêu cô. Bởi Mặc. Cô, trong ảnh, không biết mình đang được nhìn.
An Nhiên nhìn ảnh thứ ba lâu nhất. Vì trong ảnh đó, Du không cười, không tạo dáng, chỉ ngồi, nhìn ra ngoài, và mặt cô mệt. Mệt kiểu người đã mệt lâu nhưng chưa nói.
Bước tiếp. Hành lang ngắn, hai cửa phòng. Phòng đầu, phòng ngủ, cửa khép hờ. An Nhiên đẩy.
Giường đôi. Ga trắng. Hai gối, cả hai có vết lõm. Trên ghế cạnh giường, áo khoác len, mỏng, gấp gọn, không phải kiểu đàn ông gấp. Đôi dép nhỏ dưới giường, phía trái, nữ, size nhỏ hơn An Nhiên.
Tủ quần áo An Nhiên không mở, nhưng thấy qua khe cửa không khép hết: quần áo treo, nhiều, toàn áo sáng, trắng, kem, xám nhạt. Không có đồ đàn ông.
Cô quay sang bàn trang điểm nhỏ, kê góc phòng, gương hình oval. Trên mặt bàn: mỹ phẩm. Son, vỏ đen, nắp đậy. Phấn phủ, hộp tròn, còn vân ngón tay trên nắp. Kem dưỡng da, tuýp bạc, nắp xoay. Lược gỗ, vài sợi tóc dài, đen, mắc trong răng lược.
An Nhiên nhìn sợi tóc trên lược.
Bốn năm. Thẩm Du mất bốn năm. Và sợi tóc cô vẫn ở đây. Mỹ phẩm vẫn ở đây. Gối vẫn lõm. Áo khoác vẫn gấp.
Cô lùi ra khỏi phòng ngủ. Không chạm gì. Không dịch gì. Đóng cửa nhẹ, như sợ đánh thức ai.
Phòng thứ hai, nhỏ hơn, phòng làm việc. Bàn gỗ. Ghế xoay. Kệ sách: sách chuyên ngành, tài chính, kinh tế vĩ mô, quản trị rủi ro, tên tiếng Anh trên gáy. Đây, có lẽ, là nơi Du làm việc khi ở nhà.
An Nhiên nhìn quanh, tìm bản tóm tắt Minh Đức. Trên bàn, một tập hồ sơ, bìa xanh, "PMH Phase 2, Tóm tắt", chữ viết tay của Mặc trên góc: "Bản cho Minh Đức, in thêm 2." Đây rồi.
Cô cầm tập hồ sơ. Quay đi.
Rồi dừng.
Trên bàn viết, cạnh tập hồ sơ, một phong bì. Không dán. Trắng. Nét chữ nữ, nhỏ, mực xanh, ghi trên phong bì: không tên, không địa chỉ. Chỉ một dòng, "Mặc."
An Nhiên nhìn phong bì. Tay cô tự động đưa ra, ngón chạm giấy mịn, cũ, hơi vàng ở viền.
Bức thư Thẩm Du viết.
Cô biết. Biết từ nét chữ, không phải chữ Mặc, anh viết nét to, góc cạnh. Chữ này nhỏ, tròn, dịu, kiểu người viết chậm, nghĩ từng từ.
Bức thư chưa gửi. Nằm trên bàn, cạnh tài liệu Mặc để ngày hôm qua. Nghĩa là anh thấy nó mỗi lần đến, mỗi lần đặt tài liệu lên bàn này, mỗi lần bức thư ở đó, và anh không mở.
Hoặc đã mở, và đặt lại.
An Nhiên cầm phong bì lên. Nhẹ. Bên trong, một tờ giấy, cô cảm được qua giấy, gấp đôi.
Mở.
Ngón cô, trên nếp gấp, dừng.
Không.
Cô đặt phong bì xuống. Đúng vị trí. Đúng góc. Như chưa chạm.
Chưa phải lúc. Bức thư này không phải của cô, không viết cho cô, và đọc bây giờ giống như ăn trộm. Không phải trộm tài liệu. Trộm nỗi đau của người đã chết.
Cô sẽ quay lại. Khi đúng lúc. Khi cần.
Nhưng cô biết bức thư đó tồn tại. Và Mặc, hoặc biết và không đọc, hoặc không biết nó ở đây. Cả hai khả năng đều đáng sợ.
An Nhiên quay ra phòng khách. Đứng giữa phòng, tập hồ sơ trong tay, nhìn quanh lần nữa.
Căn hộ nhỏ, bốn mươi mét vuông, nhưng đầy. Không phải đầy đồ. Đầy một người. Mọi thứ, từ ly gốm đến áo khoác len, từ dép nhỏ đến sợi tóc trên lược, đều nói: có người sống ở đây.
Nhưng người đó đã chết bốn năm.
Và Tần Mặc, mỗi tối, hoặc mỗi tuần, hoặc mỗi khi không chịu nổi, lái xe qua cầu Bông, leo sáu tầng cầu thang, mở cửa, và ngồi giữa đồ đạc của cô ấy, như cô ấy vừa ra ngoài, như cô ấy sắp về.
An Nhiên nhìn kệ sách. Cuốn sách đánh dấu trang, giữa chừng, Du đọc dở. Bốn năm, Mặc không đọc tiếp, cũng không đóng lại. Để nguyên. Giữ đúng trang Du dừng. Giữ cả khoảnh khắc Du buông sách, trước khi đi, trước khi chết, khoảnh khắc cuối cùng cô ấy chạm vào cuốn sách. Và anh giữ nó, như giữ hơi thở cuối.
Cô quay lại bếp nhỏ, kế bên phòng khách. Bồn rửa sạch, không đồ bẩn. Tủ lạnh cô không mở, nhưng nghe tiếng máy chạy. Có điện. Mặc trả tiền điện cho căn hộ này bốn năm, để tủ lạnh chạy, không biết bên trong còn gì, hay trống, nhưng máy vẫn chạy, như giữ thứ gì đó tươi cho người không bao giờ quay lại ăn.
Trên kệ bếp, hai cốc, một lớn một nhỏ, cốc lớn của anh, cốc nhỏ của cô. Đặt cạnh nhau. Sạch. Rửa rồi úp. Ai rửa? Mặc? Mỗi lần đến, anh rửa cốc của người đã chết rồi úp lại, chờ lần sau?
An Nhiên bước ra. Quay lại phòng khách.
Cô đặt tập hồ sơ lên bàn trà. Ngồi xuống sofa. Chỗ lõm, không phải chỗ cô, chỗ Du, nhưng cô ngồi, vì chân mềm, và cô cần một phút.
Nhìn quanh từ sofa, góc nhìn Du. Cửa sổ, rèm trắng, ánh sáng chiều, hẻm phía dưới, tiếng xe máy, tiếng bán hàng rong. Bình thường. Một căn hộ nhỏ ở Bình Thạnh. Bình thường, nếu không biết người ở đây đã chết.
Anh ấy không giữ ký ức.
Ý nghĩ rõ, lạnh.
Anh ấy giữ nguyên một đời sống.
Ký ức là ảnh, là lời, là mùi. Có thể phai. Nhưng thứ ở đây không phải ký ức, là đời sống, nguyên vẹn, đông cứng ở khoảnh khắc Du bước ra cửa lần cuối. Mặc không giữ Du trong đầu. Anh giữ Du trong không gian. Xây một bảo tàng sống cho người chết.
Và mỗi khi anh đến đây, anh không thăm Du, anh sống trong bản mô phỏng của đời sống cũ, nơi Du chưa chết, nơi ly trà chưa rửa, nơi sách chưa đọc xong, nơi anh có thể giả vờ rằng cô ấy chỉ đi mua đồ, sẽ về.
An Nhiên đứng dậy. Cầm tập hồ sơ. Đi ra cửa.
Không quay lại nhìn. Đóng cửa, khóa, chìa khóa bỏ túi.
Hành lang. Tường trắng. Đèn tắt, ánh sáng tự nhiên từ cửa sổ cầu thang, vàng, bụi bay.
An Nhiên dựa vào tường. Lưng chạm tường lạnh qua áo, và cô thở sâu, một lần, hai lần, ba lần. Không khóc. Không run. Chỉ thở, vì mười phút vừa rồi, trong căn hộ, cô quên thở.
Tay cầm tập hồ sơ, siết, ngón trắng. Rồi lỏng. Lỏng từ từ.
Cô nghĩ về tối thứ Năm tuần trước. Sân thượng Đồng Khởi. Mặc cười hai giây, ngón không gõ, "bây giờ, có lẽ, cũng có." Đêm đó, cô tưởng thứ gì đó đang thay đổi. Anh đang bước ra khỏi bóng Du.
Nhưng bốn năm, anh vẫn trả tiền điện cho căn hộ này. Vẫn giữ mỹ phẩm hết hạn. Vẫn để ly trà không rửa, như Du vừa đặt xuống.
Tối thứ Năm, anh cười, anh nói "bây giờ", anh không rẽ cầu Bông. Nhưng cầu Bông vẫn ở đó. Căn hộ vẫn ở đây. Sáu tầng. Chìa khóa đồng. Bảo tàng sống.
An Nhiên hiểu, bây giờ, rõ hơn bất kỳ lúc nào: cô không chỉ cạnh tranh với một người đã mất. Cô cạnh tranh với cả một thế giới mà Tần Mặc xây bằng tay trong bốn năm, và không cho phép thay đổi.
Và câu hỏi đau hơn mọi câu cô từng hỏi. "Anh đang nhìn ai?" hay "Anh đã bao giờ nghĩ đến việc sống khác?" đều nhẹ so với câu cô đang nghĩ bây giờ:
Anh có biết mình đang sống với người chết không?
Cô đẩy lưng khỏi tường. Đứng thẳng. Xách tập hồ sơ. Leo xuống sáu tầng cầu thang, từng bậc, bước chậm hơn lúc lên.
Ra cửa. Nắng chiều. Hẻm. Xe máy. Tiếng bán hàng rong.
Gọi xe. Về Vạn Khải.
Trên xe, cô nhìn chìa khóa đồng trong tay. Nhỏ. Không nhãn. Ấm, vì nằm trong túi cô mười lăm phút, nhưng lạnh, vì thứ nó mở.
Cô bỏ chìa vào phong bì nâu. Sẽ trả lại ngăn bàn Mặc. Sẽ không nói gì.
Nhưng từ hôm nay, cô biết thứ cô đối mặt không phải bóng ma trong đầu anh. Mà một căn phòng, bốn mươi mét vuông, sáu tầng, gần cầu Bông, nơi thời gian dừng, và Tần Mặc cho phép nó dừng.