Mùi dầu mỡ
Mùi hành cháy bám vào tóc Khánh suốt cả buổi chiều.
Cậu đứng trước bếp ga, chảo nóng, dầu kêu xèo xèo, tay cầm đũa khuấy mớ rau muống xanh rì mà cậu không biết phải xào bao lâu cho vừa. Rau đổ vào nhiều quá, tràn ra ngoài chảo, mấy cọng rơi xuống bếp, chạm lửa, cong lại, khét. Khánh lấy đũa gắp vội, bỏng tay, hít một hơi, rồi khuấy tiếp. Dầu bắn lên mu bàn tay, nóng rát, cậu rụt tay lại nhưng không buông đũa.
Mẹ tăng ca.
Ba chữ đó giờ trở thành nhịp sống mới. Mẹ đi từ bảy giờ sáng, về lúc bảy, tám, có hôm chín giờ tối. Công ty thiếu người, mẹ nhận thêm giờ, tiền tăng ca không nhiều nhưng đủ để bù khoản cha không còn đóng. Khánh biết vì cậu thấy mẹ ngồi bàn bếp mỗi đêm khuya, bấm máy tính, ghi sổ, cộng trừ, rồi thở dài rất nhẹ, nhẹ đến mức chỉ có im lặng mới nghe được.
Tuần đầu mẹ tăng ca, Khánh ăn mì gói. Xé gói, đổ nước sôi, đợi ba phút, ăn. Đơn giản. Nhưng đến ngày thứ năm thì cậu ngán mùi mì, cái mùi bột và gia vị gói nhỏ ấy ám vào chén, vào muỗng, vào cả giấc ngủ. Tối đó cậu mở tủ lạnh, nhìn vào trong: mấy quả trứng, bó rau muống mẹ mua sáng sớm trước khi đi, nửa ký thịt heo bọc trong túi nilon, và chai nước mắm.
Mình nấu được không?
Cậu không biết. Mười ba tuổi, Khánh chưa bao giờ nấu một bữa cơm đúng nghĩa. Chiên trứng buổi sáng thì biết rồi, từ hôm nghe mẹ khóc. Nhưng nấu cơm, xào rau, kho thịt, những thứ mẹ làm mỗi tối mà cậu chỉ ngồi đợi rồi ăn, cậu chưa thử bao giờ. Cậu nhìn bếp ga, nhìn nồi cơm điện, nhìn cái chảo treo trên tường, và cảm thấy tất cả đều lớn hơn tay mình.
Nhưng tủ lạnh có đồ. Và bụng đói. Và mẹ sẽ về muộn, về mệt, về với đôi mắt quầng thâm và đôi vai hơi khom vì ngồi máy tính cả ngày. Nếu lúc đó mẹ còn phải vào bếp nấu cơm cho hai người, thì mẹ sẽ đứng đó thêm bốn mươi phút nữa trước khi được ngồi xuống. Bốn mươi phút nữa trước khi được mệt.
Khánh lấy gạo ra, đong bằng lon sữa bò như mẹ hay làm, đổ vào nồi, vo. Nước đục, cậu đổ ra, vo lại, đổ ra, vo lần ba. Nước trong hơn. Cậu đổ nước vào nồi, nhớ mẹ hay nói "nước ngang đốt ngón tay," cậu nhúng ngón trỏ vào, ước lượng, rồi bấm nút. Đèn đỏ sáng. Nồi bắt đầu kêu nhẹ.
Rồi đến rau. Cậu rửa rau muống dưới vòi, nước chảy qua tay, lạnh, xanh. Bẻ ngọn, bỏ gốc, nhưng bẻ không đều, có cọng dài có cọng ngắn, gốc thì bỏ cả phần còn ăn được. Khánh không biết cắt tỉa, chỉ biết bẻ, bẻ theo cách cậu nhớ mẹ từng làm khi cậu ngồi bàn bếp chơi điện thoại. Hóa ra nhìn không có nghĩa là biết.
Bắc chảo. Đổ dầu. Đợi nóng. Hành tím bóc vỏ, cậu bổ đôi, cho vào, dầu bắn tứ tung, cậu lùi lại. Mùi hành lan ra, thơm, nhưng chỉ thơm được mười giây rồi bắt đầu khét vì lửa quá to. Khánh vặn nhỏ lửa, nhưng hành đã cháy đen, cong queo trong chảo. Cậu gắp bỏ, cho hành mới, lần này lửa nhỏ, hành vàng từ từ, mùi thơm nhẹ bay lên, mùi quen, mùi bếp nhà mình mỗi tối mẹ nấu cơm.
Đổ rau vào. Xào. Đũa khuấy, rau xẹp dần, nước ra, bốc khói. Nêm nước mắm, cậu rót nhiều quá, vị mặn chắc gắt. Nhưng thôi. Ăn được.
---
Cơm chín. Rau xào xong. Khánh xới cơm ra bát, gắp rau ra đĩa, đặt lên bàn. Hai bát cơm, một đĩa rau muống xào hành. Cơm hơi nhão, hạt dính vào nhau. Rau thì mặn, rau già nhai dai, rau non thì nát quá. Nhưng nóng. Và có mùi bếp.
Cậu ngồi ăn một mình. Sáu giờ rưỡi chiều, nắng cuối ngày hắt qua cửa sổ bếp, vàng đỏ, chiếu lên mặt bàn, lên bát cơm. Tivi tắt. Quạt trần quay. Tiếng xe ngoài hẻm chạy về, tiếng trẻ con đá bóng, tiếng bà hàng xóm gọi "vô ăn cơm." Tiếng người gọi nhau vô ăn cơm, quen thuộc, ấm, nhưng không phải tiếng ai gọi cậu.
Khánh ăn chậm. Cơm nhão nên phải nuốt, không nhai được lâu. Rau mặn thì uống nước. Cậu ăn hết bát, xới bát thứ hai, ăn tiếp. Không phải ngon, nhưng cậu nấu, và cậu ăn, và đó là bữa cơm đầu tiên cậu tự lo cho mình từ đầu đến cuối, từ vo gạo đến rửa bát. Mười ba tuổi, cậu nghĩ: hóa ra nấu cơm không khó. Chỉ là lâu nay không cần.
Ăn xong, cậu rửa bát. Rửa chảo. Lau bếp. Dầu mỡ bám trên mặt bếp, cậu lau hai lần mới sạch. Sàn bếp có mấy giọt nước mắm rơi, cậu lau luôn. Rồi đứng nhìn lại: bếp sạch, bát úp trên kệ, chảo treo lên tường. Gọn gàng, giống y như mẹ để.
Cậu cất khăn, đi ra phòng khách, ngồi xuống sofa, mở sách Toán.
---
Mẹ về lúc tám giờ mười lăm.
Tiếng khóa cửa vặn, tiếng mẹ đặt túi xách lên kệ, tiếng dép lê trên sàn gạch. Khánh nghe từ phòng khách, không quay lại, vẫn cúi đầu vào sách, nhưng tai theo từng bước chân mẹ.
Mẹ vào bếp. Im. Rồi bước ra.
– Con nấu cơm hả?
Khánh ngẩng lên. Mẹ đứng ở cửa bếp, tay cầm túi đồ ăn mua ngoài, miệng hơi mở, mắt nhìn cậu, rồi nhìn lại bếp, rồi nhìn cậu.
– Dạ. Con xào rau. Cơm trong nồi, mẹ ăn đi.
Mẹ đặt túi đồ ăn mua ngoài lên bàn. Nhìn nồi cơm, mở nắp, nhìn vào trong. Nhìn đĩa rau xào cậu đã bọc màng, để trên bàn. Rồi mẹ ngồi xuống, xới cơm, gắp rau, ăn.
Khánh quay lại sách. Nhưng không đọc. Cậu đợi.
– Mặn quá, con.
Khánh cười. Nụ cười nhỏ, thoáng qua, nhưng thật.
– Dạ, con biết. Lần sau con cho ít nước mắm hơn.
Mẹ ăn tiếp. Không nói thêm. Nhưng cậu nghe tiếng mẹ nhai, chậm rãi, đều đặn, và cậu biết mẹ đang ăn hết. Dù mặn. Dù cơm nhão. Mẹ sẽ ăn hết, vì con nấu.
Rồi mẹ nói, nhẹ, giọng hơi khàn vì mệt:
– Con giỏi quá.
Ba chữ. Nhẹ. Nhưng Khánh nghe rõ, và ngực cậu ấm lên một chút, ấm kiểu khác, không phải ấm vì vui, mà ấm vì được cần. Ấm vì mình làm được gì đó cho mẹ, dù chỉ là đĩa rau mặn và nồi cơm nhão.
Cậu cười lại, nụ cười rộng hơn lần trước, nhưng cậu quay mặt đi để mẹ không thấy. Không phải vì xấu hổ. Mà vì cậu sợ nếu mẹ thấy cậu cười, mẹ sẽ khóc. Mẹ hay khóc khi thấy con làm những việc mà con không cần phải làm.
---
Từ hôm đó, Khánh nấu cơm mỗi chiều.
Không phải ai bảo. Không phải mẹ nhờ. Mẹ thậm chí nói "để mẹ nấu, con học đi," nhưng cậu lắc đầu, nói "con nấu được, mẹ nghỉ đi." Và mẹ nhìn cậu, nhìn lâu, nhìn kiểu muốn nói gì đó nhưng không nói, rồi gật đầu. Nhẹ. Như thừa nhận rằng con trai mình đã lớn, dù bà chưa sẵn sàng cho việc đó.
Cậu học nấu bằng cách thử. Cơm nhão thì bớt nước. Rau mặn thì giảm nước mắm. Thịt kho tiêu thì mẹ dạy qua điện thoại lúc nghỉ trưa: "ướp nước mắm, đường, tỏi, để mười lăm phút rồi kho nhỏ lửa." Cậu ghi vào cuốn vở ô li, trang đầu là bài Toán, trang cuối là công thức nấu ăn, chữ viết tay nghiêng, gạch xóa, lem nước mắm.
Mỗi chiều bốn giờ rưỡi, tan học, Khánh ghé chợ nhỏ đầu hẻm. Mua rau, mua thịt, mua đậu hũ. Bà bán rau hỏi "mua cho mẹ hả con," cậu gật. Bà bán thịt thấy cậu chọn lâu quá, bảo "lấy miếng này đi, mềm, kho ngon." Cậu cảm ơn, trả tiền, xách túi về.
Bếp nhà nhỏ, nóng, mùi dầu mỡ bám vào tường, vào rèm cửa, vào áo đồng phục trắng mà cậu chưa kịp thay. Mỗi chiều đứng trước bếp ga, Khánh nghe tiếng dầu sôi, ngửi mùi hành phi, nhìn rau xẹp dần trong chảo, và cảm thấy mình đang giữ được gì đó. Không lớn lao, không giải quyết được chuyện cha mẹ ly hôn, không làm mẹ hết buồn. Chỉ là một đĩa rau, một nồi cơm, một bữa ăn nóng khi mẹ về. Nhỏ thôi. Nhưng nhỏ vậy là đủ để cậu không phải nằm trên giường mỗi tối và nghĩ mình chẳng làm được gì.
Mùi dầu mỡ bám vào tóc, vào da, vào móng tay. Cậu tắm rồi vẫn ngửi thấy, nhất là mùi hành cháy, cái mùi hăng hăng ngọt ngọt ấy không chịu đi. Đức ngồi cạnh ở lớp, hít hít, hỏi "mày đi chiên gì mà thơm vậy," Khánh bảo "mẹ tao nấu cơm." Nói dối. Nói dối trơn tru, không đỏ mặt. Vì nếu nói "tao tự nấu," Đức sẽ hỏi tại sao, và tại sao thì dẫn đến cha mẹ, và cha mẹ thì cậu không muốn nhắc.
Mười ba tuổi, Khánh biết nêm vừa canh. Biết kho thịt lửa nhỏ. Biết rau muống xào phải lửa to, nhanh tay, không đậy nắp. Biết cơm ngon thì nước vừa đốt ngón tay, không hơn không kém.
Không ai dạy cậu. Cậu tự học. Giống cách cậu tự học không khóc, tự học dậy sớm, tự học cười khi mẹ hỏi "con có sao không" và trả lời "không sao đâu mẹ."
Không sao đâu. Nụ cười đầu tiên đóng vai "không sao" là ở bữa cơm mẹ khen "con giỏi quá." Khánh cười, và nụ cười đó thật, nhưng cũng là khởi đầu cho hàng nghìn nụ cười sau này, những nụ cười mà cậu sẽ mang theo suốt mười lăm năm, mỗi lần ai hỏi, mỗi lần ai lo, mỗi lần cậu mệt mà không dám mệt.
Không sao đâu. Ba chữ ngắn hơn cả tên cậu.