Chiếc vali màu xám
Sáng thứ bảy tuần sau, cha dọn đồ.
Khánh không biết trước. Không ai báo. Cậu thức dậy vì tiếng kéo khóa kéo, tiếng vải gấp, tiếng ngăn tủ mở rồi đóng. Âm thanh quen thuộc nhưng sai nhịp, như bản nhạc bị bỏ mất mấy nốt. Cha không dọn đồ kiểu này bao giờ. Cha mà dọn thì chỉ là xếp lại mấy cái áo sơ mi cho đỡ nhàu, nhanh gọn, năm phút xong.
Nhưng sáng nay khác. Tiếng dọn kéo dài, không phải năm phút mà mười, mười lăm, hai mươi. Khánh nằm nghe, đếm nhịp, nghe tiếng áo gấp, tiếng ngăn kéo, tiếng giày bỏ vào túi. Cậu biết, dù chưa mở mắt hẳn, rằng đây không phải dọn tủ bình thường. Đây là dọn đi.
Cậu nằm thêm vài phút, hít thở, rồi mở cửa phòng.
Cha đứng giữa phòng khách, trước chiếc vali lớn màu xám mà lâu lắm rồi không ai đụng đến. Chiếc vali đó bình thường để trên nóc tủ, bụi phủ nhẹ, chỉ lấy xuống khi cả nhà đi chơi xa. Lần cuối là hè năm ngoái, Vũng Tàu. Giờ nó nằm giữa sàn, miệng mở, bên trong đã có vài chồng áo xếp gọn.
Cha quay lại, thấy Khánh đứng ngoài cửa phòng.
– Con dậy rồi hả.
Không phải câu hỏi. Giọng cha nhẹ, kiểu người đang cố giữ bình thường nhưng tay run khi gấp áo. Khánh nhìn tay cha gấp chiếc áo sơ mi xanh, chiếc mà cha hay mặc đi làm thứ hai, gấp không đều, nếp gấp lệch sang một bên, nhưng cha nhét vào vali luôn chứ không gấp lại.
Mẹ ngồi phòng khách, trên ghế sofa, tay cầm tờ báo. Mẹ không đọc. Khánh biết mẹ không đọc vì tờ báo cầm ngược, chữ lộn đầu, nhưng mẹ nhìn vào đó như đang đọc bài quan trọng nhất đời. Mẹ không nhìn cha. Cha không nhìn mẹ. Giữa hai người là chiếc vali xám và một khoảng im lặng dày đến mức Khánh cảm thấy mình phải xẻ nó ra mới bước qua được.
– Cha... đi đâu?
Khánh biết câu trả lời. Nhưng vẫn hỏi. Vì hỏi thì còn có thể hy vọng câu trả lời sẽ khác.
Cha dừng tay. Nhìn Khánh. Mắt cha đỏ nhẹ, kiểu đỏ của người thức cả đêm hoặc khóc xong rồi rửa mặt.
– Cha thuê phòng gần đây. Con ở với mẹ. Cha sẽ vẫn gần, cuối tuần cha đón con.
Cha nói một tràng, nhanh, như sợ dừng lại thì sẽ không nói được nữa. Rồi cha cười, nụ cười gượng, giống y nụ cười tối thứ bảy tuần trước khi cha bước vào nhà.
Khánh đứng đó. Không nói gì.
Cha dọn mất hơn một tiếng.
Khánh ngồi bàn ăn, giả vờ ăn sáng. Cháo mẹ nấu sẵn, nguội, mặt cháo đã đóng lớp váng mỏng. Cậu xúc từng muỗng nhỏ nhưng không nuốt được, chỉ giữ trong miệng rồi nuốt bằng nước. Mắt cậu nhìn qua phòng khách, nhìn cha mở từng ngăn tủ, lấy sách, lấy giày, lấy cái hộp đựng đồ cạo râu mà mỗi sáng cha hay đứng trước gương bốn phút rưỡi (Khánh đếm, hồi nhỏ cậu hay đếm mọi thứ). Lấy cuốn sổ da nâu cha ghi chép công việc. Lấy cái áo khoác treo sau cửa mà cha mặc mỗi khi trời trở lạnh, dù Sài Gòn hiếm khi lạnh, nhưng cha hay bảo "mặc cho chắc."
Mỗi thứ cha lấy ra, ngôi nhà lại bớt đi một phần. Không phải bớt đồ, mà bớt dấu hiệu rằng cha từng ở đây. Cái tủ trống dần. Kệ sách bớt mấy cuốn. Góc sofa không còn cái gối cha hay kê lưng khi xem bóng đá.
Cha lấy thêm mấy tấm ảnh trong ví cũ, nhưng để lại tấm ảnh gia đình chụp ở Vũng Tàu trên kệ. Khánh thấy cha dừng tay ở tấm ảnh đó, nhìn nó một giây, rồi đặt lại.
Mẹ vào bếp từ lúc nào, rửa nồi cháo. Tiếng nước chảy đều, kiên nhẫn, như mẹ cố tạo ra một âm thanh gì đó để lấp cái khoảng trống đang lớn dần trong phòng khách.
Cha kéo khóa vali. Tiếng kéo dài, sắc, như ai xé một tờ giấy từ từ. Khánh ngẩng lên. Vali đầy. Cha đứng thẳng, nhìn quanh phòng, nhìn cái tivi, cái kệ sách, cái ghế sofa mẹ đang ngồi lúc nãy. Nhìn như người đang cố ghi nhớ một nơi mình sắp rời đi.
Rồi cha nhìn Khánh.
– Con... ngoan nhé.
Giọng cha nghẹn ở chữ cuối. Cha bước đến, đặt tay lên đầu Khánh, xoa nhẹ. Bàn tay cha ấm, thô ráp, mùi xà phòng, giống như mọi lần cha xoa đầu cậu khi cậu được điểm cao hay khi cậu buồn. Nhưng lần này, bàn tay đó run.
– Dạ.
Khánh nói. Một chữ. Không biết nói gì hơn. Cậu muốn hỏi nhiều thứ. Muốn hỏi cha ở đâu, muốn hỏi bao giờ cha về, muốn nói "đừng đi" nhưng biết rằng nói cũng không thay đổi gì. Mười ba tuổi, cậu đã đủ lớn để hiểu có những chuyện nói ra cũng bằng thừa, và đủ nhỏ để không biết cách nào khác ngoài im lặng.
Cha cười gượng, rút tay, nắm quai vali.
– Cuối tuần cha đón con đi ăn. Giống bình thường.
Giống bình thường. Khánh gật, dù cả hai đều biết không có gì giống bình thường nữa.
Cha kéo vali ra cửa. Mẹ không ra tiễn. Mẹ vẫn ở bếp, tiếng nước vẫn chảy, dù nồi cháo chắc đã rửa xong từ lâu. Có lẽ mẹ không muốn nhìn cha đi. Hoặc không dám. Hoặc cả hai.
Khánh đi ra ban công.
Ban công nhỏ, vừa đủ một cái giá phơi đồ và một chậu cây xanh mà mẹ trồng nhưng quên tưới hoài, lá đã vàng mấy cái nhưng vẫn sống dai, kiểu cây quen chịu khát. Cậu đứng đó, tay nắm lan can, nhìn xuống con hẻm. Cha đang xách vali đi ra cổng chung cư, bước chậm, vali kéo lê trên nền xi măng phát ra tiếng lọc cọc đều đặn.
Chiếc xe cha dựng ngoài hẻm. Cha mở cốp, nhấc vali bỏ vào. Đóng cốp. Rồi cha đứng đó một lúc, nhìn lên, nhìn tầng ba, nhìn cái ban công nơi Khánh đang đứng.
Hai cha con nhìn nhau qua khoảng cách ba tầng lầu và một con hẻm. Cha giơ tay vẫy, nhẹ, kiểu vẫy của người không muốn vẫy nhưng không biết làm gì khác. Khánh giơ tay vẫy lại, cũng nhẹ, cũng không biết làm gì khác. Giữa hai cái vẫy tay đó là ba tầng lầu, một khoảng trời xanh, và mười mấy năm ký ức đang nằm gọn trong cái vali xám.
Cha lên xe. Nổ máy. Xe ra đầu hẻm, rẽ trái, và mất hút sau dãy nhà đối diện. Con hẻm trở lại yên tĩnh, như chưa từng có ai vừa kéo vali đi ngang, như chưa từng có gì thay đổi.
Khánh vẫn đứng đó. Nắng sáng chiếu vào mặt, chói, cậu nheo mắt nhưng không quay vào.
Tay nắm lan can. Chặt. Đốt ngón tay bạc trắng.
Cậu nghĩ: cha vừa lái xe rẽ trái. Rẽ trái là hướng ra đường lớn, ra Nguyễn Xí, rồi từ đó đi đâu cũng được. Đi Gò Vấp. Đi Phú Nhuận. Đi bất kỳ đâu không phải đây. Cậu không biết cha thuê phòng ở đâu. Cha nói "gần đây" nhưng "gần" là bao xa? Một cây số? Năm cây số? Nửa thành phố?
Hẻm phía dưới bắt đầu đông. Bà Tám mở cửa tiệm. Mấy đứa nhỏ chạy ra chơi. Cuộc sống tiếp tục, như không có gì xảy ra. Và Khánh đứng trên ban công nhìn xuống, tay nắm lan can, không khóc, không nói, chỉ đứng, cho đến khi mẹ gọi từ trong bếp:
– Vào ăn cơm đi con.
Giọng mẹ bình thường. Nắng đã lên cao. Hẻm đã đông. Và vệt lốp xe cha in trên nền xi măng ướt đã khô từ lúc nào.
Bữa trưa hôm đó, mẹ nấu cơm chiên. Hai người ngồi bàn, bốn cái ghế nhưng chỉ ngồi hai, cái ghế cha thường ngồi trống, mẹ không dọn đi mà cũng không nhắc đến.
Khánh ăn hết đĩa cơm. Không phải vì ngon, mà vì cậu không muốn mẹ thấy mình bỏ dở. Mẹ cũng ăn hết, chậm rãi, đều đặn, có lẽ vì lý do tương tự. Hai mẹ con ăn trong tiếng tivi, trong mùi cơm chiên, trong căn bếp nhỏ mà giờ rộng hơn một chút vì thiếu đi một người.
Sau bữa cơm, Khánh rửa bát. Hai cái bát, hai đôi đũa, nhanh hơn ba cái, đương nhiên. Mẹ ngồi sofa, bật tivi, nhưng mắt nhìn ra cửa sổ. Tiếng tivi rè rè, chương trình nào đó về nấu ăn, người ta cười đùa trên màn hình, không ai trong phòng cười theo.
Khánh rửa xong, lau tay, đứng ở cửa bếp nhìn phòng khách. Cái tủ trống một ngăn. Kệ giày thiếu đôi dép da nâu quen thuộc. Móc áo sau cửa phòng ngủ trống trơn, không còn cà vạt. Mùi thuốc lá mà Khánh quen ngửi mỗi tối giờ cũng nhạt dần, thay vào đó chỉ còn mùi nước lau nhà và hơi ẩm Sài Gòn xông lên từ sàn gạch.
Mẹ vẫn nhìn ra cửa sổ.
Khánh quay về phòng. Đóng cửa. Ngồi xuống giường. Nhìn tấm ảnh Vũng Tàu trên bàn, ba người cười trên bờ kè, cha khoác vai mẹ, Khánh đứng giữa.
Cậu không lật úp tấm ảnh. Chưa. Cậu chỉ nhìn nó, lâu, nhìn ba người cười trên bờ kè Vũng Tàu, nhìn tay cha khoác vai mẹ, nhìn mình đứng giữa.
Giữa.
Từ đó vang lên trong đầu rồi lắng xuống. Cậu chưa biết nó có nghĩa gì. Chỉ thấy, trong tấm ảnh, mình đứng giữa cha và mẹ, và hôm nay, giữa cha và mẹ là một chiếc vali xám đã kéo đi mất rồi.
Ngoài cửa sổ, nắng Sài Gòn đổ dài trên mái tôn nhà đối diện. Một ngày thứ bảy bình thường, với tất cả mọi người, trừ cậu.