Chương 8: Quy tắc ca đêm
Bà Lan xuống cửa hàng lúc mười một giờ mười lăm, không báo trước.
Quân đang lau kệ thì nghe tiếng dép lê quen thuộc trên cầu thang gỗ phía sau, rồi cánh cửa nhỏ nối tầng trên mở ra. Bà Lan bước vào, tóc buộc gọn, mặc áo sơ mi giản dị bỏ trong quần tây, mặt nghiêm, kiểu mặt bà luôn mang khi xuống kiểm tra: không giận, không vui, chỉ nhìn. Mắt bà quét qua cửa hàng một lượt, từ kệ hàng đến sàn nhà đến quầy tính tiền, nhanh và kỹ, kiểu người đã làm việc này mỗi đêm suốt nhiều năm dù bây giờ có người khác trực thay.
– Quân.
– Dạ.
– Kệ phía trong thiếu mấy hộp sữa. Bổ sung đi.
– Dạ, em vừa kiểm tra, đang lấy từ kho.
Bà Lan gật đầu, không khen, không chê. Bà đi vòng quanh cửa hàng, kiểm tra tủ lạnh, sờ thử nhiệt độ, mở nắp thùng rác xem có đầy chưa. Quân đã quen với kiểu kiểm tra này. Bà không nói nhiều, nhưng mọi thứ bà chạm đều có lý do. Nếu bà mở thùng rác, nghĩa là có lần trước ai đó quên đổ. Nếu bà sờ tủ lạnh, nghĩa là có lần trước nhiệt độ sai.
Rồi bà nhìn thấy Hải.
Hải nằm gục trên bàn gần cửa, mũ bảo hiểm đặt cạnh, điện thoại cầm tay, áo xanh lá shipper nhăn nhúm. Ngủ say, thở đều, miệng hé, một bên má ấn vào mặt bàn nhựa. Bàn có ly nước lọc Quân đặt sẵn, chưa uống.
Bà Lan nhìn Hải một lúc. Rồi quay sang Quân, ra hiệu bằng mắt: ra ngoài.
Hai người đứng trước cửa hàng, vỉa hè vắng. Đèn cửa hàng đổ ra một vùng sáng trắng trên gạch. Gió đêm thổi nhẹ, mang theo mùi nhựa đường ẩm và mùi lá bàng rụng ở gốc cây bên kia đường.
– Thằng đó đêm nào cũng ngủ ở đây hả?
– Dạ, gần như vậy. Anh ấy chạy shipper, hết đơn thì ghé ngủ chờ đơn mới.
Bà Lan gật đầu, không ngạc nhiên.
– Bà biết. Hồi trước bà trực ca đêm cũng có mấy đứa vậy. Tài xế, bảo vệ, mấy đứa sinh viên. Đêm nào cũng ghé ngồi, ngủ gà ngủ gật, mua chai nước rồi ở đến sáng.
Quân nhìn bà. Đây là lần đầu bà kể về thời mình trực ca đêm. Anh chỉ biết bà là chủ cửa hàng, sống ở tầng trên, thuê người trực. Anh không biết bà cũng từng đứng sau quầy, cũng từng nghe tiếng tủ lạnh kêu lúc ba giờ sáng.
– Bà cũng từng trực ca đêm ạ?
– Hồi mới mở cửa hàng, không có tiền thuê người, bà với ổng thay nhau trực. Ổng trực ca sáng, bà trực ca đêm. Bà trực ba năm liền.
Ổng. Chồng bà. Quân biết chồng bà mất, nhưng bà chưa bao giờ nhắc đến ông trước mặt anh. Câu "bà với ổng thay nhau trực" ngắn gọn, bình thản, nhưng Quân nghe trong đó cả một quãng đời, hai người chia nhau đêm và ngày để giữ cửa hàng sáng đèn.
Bà Lan nhìn ra đường, mắt nheo lại vì gió.
– Quy tắc ca đêm, Quân nghe nè.
– Dạ.
– Một: đừng đuổi khách ngủ. Nó mệt, nó ngủ, kệ nó. Miễn không gây rối.
– Dạ.
– Hai: đừng hỏi tại sao khách buồn. Người ta khóc thì để người ta khóc. Mình không phải bác sĩ, không phải cha mẹ, không phải bạn. Mình chỉ là người bán hàng. Nhưng người bán hàng cũng đủ rồi.
Quân gật đầu. Anh đã tự học được điều này ở chương trước, nhưng nghe bà nói thành lời, nó nặng hơn. Nó không phải kinh nghiệm cá nhân nữa, mà là quy tắc, được đúc kết qua ba năm đứng sau quầy giữa đêm.
– Ba: cứ để nước lọc trên bàn. Không cần hỏi uống gì. Đặt đó, ai uống thì uống, không uống thì thôi. Nước lọc không tốn bao nhiêu, nhưng người ta nhớ.
Bà Lan nói bằng giọng đều, gọn, không giải thích nhiều. Kiểu người dạy bằng mệnh lệnh ngắn, không phải vì lạnh lùng, mà vì đã sống đủ lâu để biết rằng lý do không quan trọng bằng hành động. Đặt nước lọc trên bàn. Đừng hỏi. Đừng đuổi. Ba câu thôi, nhưng là ba câu của cả nghìn đêm.
– Bốn, cái này quan trọng nhất.
– Dạ?
– Đừng mang chuyện ban đêm ra ban ngày. Khách đến đêm, chuyện của họ ở lại đêm. Sáng hôm sau gặp lại, đừng nhắc. Đừng hỏi "hôm qua chị sao?", đừng nói "tối qua anh khóc hả?" Coi như chưa thấy gì. Hiểu không?
Quân hiểu. Anh hiểu rõ hơn bất kỳ ai, vì anh cũng đang sống theo quy tắc đó mà không biết tên nó. Ban đêm, ở cửa hàng, anh thấy mọi thứ: Hải gục mặt vì nhớ con, Phúc run tay vì sợ mất học bổng, cô gái lạ khóc vào mì tôm. Nhưng nếu sáng hôm sau gặp họ, anh sẽ không nhắc. Không phải vì không nhớ, mà vì đêm có luật riêng, và luật đó là: ở đây mọi người được phép mệt mà không ai phán xét.
Bà Lan quay lại cửa hàng. Qua bàn Hải, bà dừng lại một giây, nhìn anh shipper ngủ gục, rồi nói nhỏ:
– Kệ nó ngủ. Đừng đuổi. Coi nó gục kiểu đó tội nghiệp.
Rồi bà đi lên tầng trên. Tiếng dép lê trên cầu thang gỗ, cánh cửa đóng lại nhẹ.
Một giờ sáng.
Phúc đến. Hôm nay sớm hơn thường lệ, mặt căng thẳng, tay ôm laptop và mấy cuốn sách dày. Mùa giữa kỳ.
– Anh Quân, cho em cà phê.
– Lon thứ mấy hôm nay?
Phúc cười mếu.
– Mới lon thứ hai. Nhưng tối nay phải xong bài tập môn mạng máy tính, mai nộp bảy giờ sáng.
Phúc ngồi vào góc ổ cắm quen thuộc, mở laptop, bắt đầu gõ. Quân rót nước lọc đặt cạnh, Phúc không nhìn lên nhưng gật đầu cảm ơn. Thói quen đã thành ngôn ngữ, không cần lời.
Hai giờ, Hải tỉnh dậy. Vươn vai, nhìn quanh, mắt nheo vì ánh đèn. Thấy Phúc ở góc, Hải cười.
– Ê nhỏ. Uống nhiều vậy chết sớm.
Phúc ngẩng lên, ngạc nhiên một giây vì có người lạ nói chuyện, rồi nhìn thấy mấy lon cà phê rỗng trên bàn mình, cười:
– Dạ, anh cũng ngủ ít vậy chết sớm.
Hải cười to, tiếng cười vang trong cửa hàng vắng, ấm hơn tiếng tủ lạnh. Anh cầm ly nước lọc Quân đặt sẵn, uống một ngụm dài, rồi ngả người ra ghế.
– Chạy mấy đơn Thủ Đức mệt muốn chết. Ông Quân, có mì không?
– Có. Để anh rót nước.
Quân lấy mì, rót nước sôi, đưa Hải. Hải ăn, Phúc gõ máy, cửa hàng có tiếng người, tiếng gõ phím, tiếng húp mì. Lần đầu tiên, hai vị khách quen có mặt cùng lúc, và cửa hàng thay đổi, không còn là nơi mỗi người đến rồi đi riêng lẻ, mà bắt đầu giống một phòng khách nhỏ, nơi người ta không cần nói chuyện với nhau nhưng biết nhau ở đó.
Hải ăn xong, liếc laptop Phúc.
– Học gì vậy nhỏ?
– Dạ mạng máy tính. Bài tập lớn, mai nộp.
– Tao không hiểu gì hết. Nhưng mà cố lên. Tao cũng không hiểu tại sao mình chạy shipper nữa, vậy mà vẫn chạy.
Phúc cười, lần này cười thật, kiểu cười của người được ai đó động viên dù lời động viên không liên quan gì đến vấn đề của mình. Nhưng đôi khi chỉ cần vậy.
Ba giờ.
Hải đi, có đơn. Phúc vẫn ngồi, mắt dán vào màn hình, ngón tay gõ phím đều. Quân đứng sau quầy, nhìn cửa hàng lúc ba giờ sáng.
Phúc ở góc ổ cắm, lon cà phê thứ ba bên cạnh. Ánh sáng laptop chiếu lên khuôn mặt gầy đeo kính, tóc bù xù. Bà Lan đã về tầng trên. Hải đã phóng xe vào đêm. Chỉ còn Quân và Phúc, và khoảng cách giữa quầy tính tiền và góc ổ cắm, khoảng cách mà cả hai đều không muốn thu hẹp cũng không muốn nới rộng, vì nó vừa vặn.
Cửa hàng yên tĩnh. Đèn trắng sáng đều, kệ hàng ngay ngắn, mùi mì tôm còn phảng phất từ bữa ăn của Hải. Ngoài cửa kính, vỉa hè ướt sương, đèn đường chiếu vào gốc bàng quen thuộc. Một chiếc xe máy chạy qua, đèn pha quét ngang rồi tắt.
Quân mở sổ. Viết:
"Quy tắc Bà Lan: đừng đuổi, đừng hỏi, đặt nước, đừng nhắc lại. Hải và Phúc gặp nhau lần đầu. Cửa hàng bắt đầu quen."
Anh nhìn chữ mình viết. Quyển sổ bắt đầu có hình dạng, không phải danh sách khách, mà là danh sách những đêm. Mỗi đêm một dòng, mỗi dòng một người, mỗi người một mảnh nhỏ của thành phố về đêm mà anh đang dần thuộc lòng.
Bốn giờ, Phúc ngẩng lên, mắt đỏ vì thiếu ngủ nhưng mặt nhẹ hơn lúc đến.
– Xong rồi anh Quân. Nộp rồi.
– Giỏi.
Phúc cười toe, gấp laptop, xếp sách. Anh cầm lon cà phê rỗng bỏ vào thùng rác, gọn gàng, rồi quay lại quầy.
– Cảm ơn anh. Mai em lại ghé.
– Ừ. Đi cẩn thận.
Phúc đi. Chuông cửa kêu. Cửa hàng trống lại.
Quân ngồi sau quầy, nghe tiếng tủ lạnh kêu, nhìn kệ hàng sáng đèn. Bên ngoài, trời bắt đầu chuyển. Không phải sáng, chỉ là tối nhạt hơn, kiểu trời trước bình minh, khi đêm chưa đi nhưng ngày đã gõ cửa.
Nơi này bắt đầu quen. Không phải quen kiểu biết chỗ mấy cái kệ, mà quen kiểu biết ai sẽ đến lúc nào, ai sẽ ngồi ở đâu, ai cần gì mà không cần hỏi. Quen kiểu biết Hải thích bàn cửa sổ, Phúc cần ổ cắm góc trái, chú Bình ngồi bàn gần quầy. Quen kiểu biết nước lọc đặt sẵn, mì rót nước trước, cà phê để tủ lạnh cho lạnh.
Đây không phải chỗ tạm nữa.
Ý nghĩ đó đến mà Quân không cản. Anh đã nghĩ mình sẽ làm ca đêm vài tháng, chờ nguôi ngoai, rồi quay lại. Quay lại đâu thì anh không biết, nhưng "quay lại" là kế hoạch mặc định, cái phao mà người kiệt sức bám vào khi chưa biết mình muốn gì.
Nhưng bây giờ, sau ba tuần, quyển sổ đã có mấy chục dòng, kệ hàng anh đã thuộc vị trí từng gói snack, và tiếng chuông cửa kêu đã trở thành âm thanh anh đợi thay vì sợ. Nơi này không phải chỗ tạm. Hoặc ít nhất, nó chưa phải chỗ tạm ngay lúc này.