Chương 11: Ba ơi, sao ba không ở nhà?
Đá trong ly nước tan hết lúc một giờ sáng.
Hải đến muộn hơn thường lệ. Thường thì anh ghé lúc mười một giờ rưỡi, sau khi chạy xong mấy đơn cuối trên ứng dụng, mũ bảo hiểm xách tay, áo xanh lá nhăn nhúm, ngồi vào bàn cửa sổ, gọi mì hoặc nước lọc, rồi gục ngủ chờ đơn mới. Hôm nay, đồng hồ đã qua một giờ sáng mà bàn cửa sổ vẫn trống. Quân nhìn cái bàn đó, ly nước lọc anh đã đặt sẵn từ lúc mười một giờ vẫn đứng yên, nước trong, đá tan gần hết.
Một giờ mười lăm, chuông cửa kêu.
Hải bước vào. Nhưng khác. Không phải kiểu mệt vì chạy đơn, mà mệt kiểu khác, kiểu mệt từ bên trong, khi cơ thể vẫn đứng được nhưng mặt đã sụp. Mũ bảo hiểm cầm lỏng, vai rũ, mắt nhìn thẳng nhưng không nhìn gì. Anh đi đến bàn quen, kéo ghế, ngồi xuống nặng nề, kiểu người không ngồi mà rơi vào ghế.
Quân nhìn từ sau quầy. Anh biết khuôn mặt đó. Không phải vì đã thấy ở Hải trước, mà vì đã thấy ở cửa hàng này nhiều lần, trên nhiều khuôn mặt khác nhau: khuôn mặt của người vừa chịu đựng gì đó mà không kể được cho ai.
Anh lấy ly mới, rót nước lọc, bỏ đá, đi đến bàn Hải. Đặt xuống cạnh ly cũ đã tan đá. Không nói gì.
Hải nhìn ly nước. Rồi nhìn Quân.
– Ông ngồi xuống đi.
Giọng Hải trầm hơn bình thường, không có cái hài thường ngày, không có kiểu "đời mà, ông". Quân kéo ghế, ngồi đối diện. Cửa hàng vắng, chỉ có hai người, tiếng tủ lạnh, và ánh đèn trắng.
– Hôm nay sinh nhật con Bông.
Hải nói bằng giọng bình thường, không run, không nghẹn. Nhưng tay anh xoay xoay cái điện thoại trên bàn, xoay tròn, đều đặn, kiểu tay cần bận để miệng nói được.
– Tao mua bánh sinh nhật, cái nhỏ thôi, mua ở tiệm bánh Thủ Đức, loại kem dâu mà nó thích. Mang đến nhà vợ cũ, gọi chuông. Bả ra, nói con Bông ngủ rồi, đừng vào, khuya rồi. Tao nói chỉ để bánh, mười phút thôi. Bả lắc đầu. Nói mai đem lại đi.
Hải ngừng, uống nước. Nuốt chậm, như nuốt cái gì đó nặng hơn nước.
– Tao đứng ngoài cửa mười phút. Cầm cái bánh. Đứng ở hành lang chung cư, nghe tiếng tivi trong nhà, nghe tiếng ai đó nói chuyện. Rồi tao đi.
Im lặng. Quân không nói gì. Anh biết quy tắc: đừng hỏi, đừng an ủi. Nhưng lần này không phải vì quy tắc. Lần này vì anh thật sự không biết nói gì. Có những nỗi đau mà lời nào cũng sai, vì nỗi đau đó không cần giải quyết, chỉ cần ai đó ngồi cạnh.
Hải mở điện thoại, lướt ảnh. Rồi đưa cho Quân.
– Con Bông.
Trên màn hình là một bé gái khoảng năm tuổi, tóc buộc hai bên, mặt tròn, đang cười với kem dính trên mũi. Ảnh chụp kiểu selfie, Hải ở góc khung hình, mặt cũng cười, nhưng mắt khác, mắt người lớn cười với con, vừa vui vừa sợ, sợ rằng khoảnh khắc này sẽ qua nhanh quá.
– Ảnh này chụp lần cuối tao gặp nó. Tháng trước. Bả cho gặp mỗi tháng hai lần, cuối tuần. Nhưng tháng này bả bận, nói dời lại. Dời lại hoài.
Quân nhìn ảnh lâu hơn mình nghĩ. Bé Bông giống Hải ở cái mũi tẹt và nụ cười rộng, nhưng mắt giống ai đó khác, tròn, sáng, kiểu mắt trẻ con nhìn mọi thứ đều mới. Phía sau bé là một góc phòng, tường sơn hồng nhạt, có dán hình mèo Hello Kitty. Ảnh chụp dưới đèn huỳnh quang, không đẹp, không rõ, nhưng Quân hiểu tại sao Hải giữ ảnh này. Vì nụ cười đó. Vì kem dính trên mũi đó. Vì cái khoảnh khắc ngắn ngủi mà Hải vẫn còn là ba, không phải người giao hàng, không phải kẻ thua cuộc trong một cuộc hôn nhân đã kết thúc.
Anh trả điện thoại cho Hải, nhẹ nhàng, kiểu trả lại một thứ quý.
– Bông dễ thương quá.
Hải cười, kiểu cười của người đang buồn nhưng không muốn khóc.
– Nó hỏi tao: "Ba ơi, sao ba không ở nhà?" Tao nói ba đi làm xa. Nó hỏi: "Xa là bao xa?" Tao không biết trả lời, ông. Xa là bao xa? Tao ở Gò Vấp, bả ở Thủ Đức, mười mấy cây số thôi. Nhưng mà xa. Xa kiểu khác.
Hải đặt điện thoại úp xuống bàn. Hai tay ôm ly nước, nhìn ra cửa kính, vào khoảng đêm phía ngoài. Đường vắng, đèn đường vàng nhạt, xe rác đi qua ở xa, tiếng bánh xe nghiến trên nhựa đường.
– Tao chạy shipper cả ngày, từ sáu giờ chiều tới ba giờ sáng. Mỗi đơn ba bốn chục nghìn, trừ xăng, trừ phí, còn lại chia ba cho tiền trọ, tiền ăn, tiền gửi cho Bông. Tháng nào cũng thiếu. Tháng nào cũng tính, tháng sau sẽ khá hơn, mà tháng sau vẫn vậy.
Anh ngừng. Uống thêm ngụm nước.
– Nhưng mà tao chạy. Vì nếu tao không chạy, tao không có tiền gửi. Không gửi thì bả nói tao vô trách nhiệm. Mà tao chạy thì không có thời gian gặp con. Nó lớn lên không có tao bên cạnh. Rồi tao sợ... một ngày nó hết hỏi "ba ơi sao ba không ở nhà". Nó quen rồi. Nó không hỏi nữa. Lúc đó mới là xa thật.
Quân ngồi im. Nghe.
Anh nghĩ đến bố mình ở Bình Dương. Bố cũng ít nói, cũng hay ngồi ngoài hiên nhìn cây mít mà không nói gì, nhưng ít nhất bố vẫn ở nhà, vẫn ngồi cùng bàn ăn, vẫn hỏi "ăn gì chưa" dù chỉ có vậy. Hải thì không. Hải ở phòng trọ chia ba người, cách con gái mười mấy cây số, và mười mấy cây số đó dài hơn bất kỳ khoảng cách nào mà Quân biết. Vì khoảng cách đo bằng kilomet thì có thể đi được, nhưng khoảng cách đo bằng cánh cửa đóng lại trước mặt thì không.
Hải không cần anh nói gì, chỉ cần anh ở đó, cái ghế nhựa trắng bên kia bàn có người ngồi, để Hải không phải nói với bốn bức tường phòng trọ hay với kính chắn gió xe máy giữa đường khuya.
Hai giờ.
Hải gục xuống bàn. Không ngủ, chỉ úp mặt vào hai cánh tay, trán tựa lên cổ tay, kiểu người cần giấu mặt một lúc. Quân không biết Hải khóc hay không, vì anh không nhìn, vì nhìn là sai, vì quy tắc Bà Lan nói rõ: đừng hỏi, đừng nhắc. Anh chỉ ngồi thêm vài phút, rồi đứng dậy nhẹ nhàng, quay lại quầy.
Đặt ly nước mới cạnh Hải. Ly cũ đã hết. Đá mới, nước mới.
Anh quay lại quầy, ngồi xuống, mở sổ. Viết:
"Hải. Sinh nhật Bông. Bánh kem dâu. Không được gặp. 'Xa là bao xa?'"
Gấp sổ. Nhìn ra cửa kính. Ở bàn cửa sổ, Hải vẫn úp mặt, vai hơi rung, hoặc có lẽ không rung, chỉ là ánh đèn trên vai áo xanh lá nhăn nhúm tạo ảo giác.
Quân không nhìn thêm. Anh lau quầy, kiểm tra kệ, làm những việc mà tay quen, để cho Hải có không gian mà không ai nhìn. Tiếng tủ lạnh kêu đều, tiếng quạt trần xoay chậm, mùi nước lau sàn phảng phất, mùi nhựa bao bì, mùi cà phê lon từ thùng rác.
Ba giờ. Cửa hàng tĩnh lặng đến mức Quân nghe được tiếng gió lùa qua khe cửa, mỏng, nhẹ, mang theo chút hơi ẩm từ vỉa hè ngoài kia. Một chiếc xe máy chạy qua, đèn pha quét ngang cửa kính rồi tắt, tiếng máy xa dần.
Hải ngẩng lên. Mắt bình thường, không đỏ, hoặc đỏ mà ánh đèn trắng giấu được. Anh uống nước, đứng dậy, kéo ghế vào, cầm mũ bảo hiểm.
– Thôi, tao đi. Sáng mai chạy sớm.
– Ừ. Đi cẩn thận.
Hải đi đến cửa, rồi quay lại, nhìn Quân.
– Ông Quân.
– Gì?
– Cảm ơn.
Không nói cảm ơn vì gì. Không giải thích. Chỉ hai chữ, ngắn gọn, kiểu Hải luôn nói, không hoa mỹ, không dài dòng. Rồi anh đi. Chuông cửa kêu. Tiếng xe máy nổ, đèn pha quét qua cửa kính, rồi mất.
Cửa hàng trống. Quân nhìn bàn cửa sổ, ly nước lọc vẫn còn nửa, vòng nước trên mặt bàn. Ở đâu đó trong thành phố, một anh shipper đang chạy xe về phòng trọ, mũ bảo hiểm đội lệch, trong túi áo có điện thoại lưu ảnh con gái đang cười với kem dính trên mũi, và một cái bánh sinh nhật kem dâu mà không ai ăn.
Có những lúc, lời nào cũng sai. Chỉ cần có mặt ở đó.
Quân nhớ điều đó, không phải lần đầu, nhưng lần này nó nặng hơn. Nặng hơn vì Hải không phải người lạ đến rồi đi. Hải là bạn, là anh shipper ngủ gật ở bàn cửa sổ mỗi đêm, là người nói "ông ơi cho tao cái mì" bằng giọng vừa mệt vừa vui. Và khi bạn mình buồn mà mình không làm được gì, cái ghế trống bên kia bàn là thứ duy nhất mình có thể cho.
Bốn giờ. Quân đứng dậy, đi lau bàn cửa sổ. Ly nước Hải để lại, nước còn nửa, đá tan hết. Anh đổ nước, rửa ly, đặt lại. Lau bàn. Vòng nước trên mặt bàn nhựa, nơi ly nước đặt, chưa khô. Anh để nguyên, không lau. Cũng không biết tại sao.
Ngoài cửa kính, trời bắt đầu nhạt. Không phải sáng, chỉ là tối bớt đen, kiểu trời trước bình minh ở Sài Gòn, khi tiếng xe rác đã đi xa, và tiếng xe máy đầu tiên của ngày mới chưa kịp đến. Trong khoảng yên tĩnh đó, Quân nghĩ về cái bánh kem dâu mà Hải mua cho con gái, cái bánh không ai ăn, đặt ở đâu đó trong phòng trọ chia ba người ở Gò Vấp, tan dần trong hộp xốp.