Chương 3: Khách quen đầu tiên
Mùi dầu máy.
Quân ngửi thấy trước khi thấy người. Mùi xăng trộn mồ hôi, mùi áo khoác phơi không kịp khô, mùi đường phố lúc khuya bám vào vải. Cửa mở, chuông kêu, rồi một cái bóng lầm lũi đi vào, kéo ghế ở bàn sát cửa sổ, ngồi xuống.
Không nói gì. Không mua gì.
Chiếc mũ bảo hiểm đặt trên bàn, kế bên điện thoại úp sấp. Áo xanh lá của hãng giao hàng nhàu nhĩ, tay áo xắn tới khuỷu. Người đàn ông khoảng ba mươi, hơi mập, da ngăm, mặt dầu. Ngồi chưa được hai phút thì gục đầu xuống cánh tay, ngủ.
Quân đứng sau quầy nhìn. Rồi nhìn đồng hồ. Một giờ bốn mươi lăm sáng.
Đây là đêm thứ tư của anh ở MINI STOP 247. Bốn đêm, và anh bắt đầu nhận ra cửa hàng có nhịp riêng. Từ mười một giờ tới nửa đêm là giờ của những người chưa muốn về nhà. Từ nửa đêm tới hai giờ là giờ của những người không có lựa chọn. Từ hai giờ tới bốn giờ là khoảng trống, tĩnh lặng đặc quánh, chỉ còn ánh đèn và tiếng tủ lạnh. Từ bốn giờ trở đi, thành phố bắt đầu cựa mình, và những người phải dậy sớm bước vào mua đồ cho ngày mới.
Nhịp đó lặp lại mỗi đêm, chỉ khác ở chi tiết. Nhưng có một thứ lặp lại y hệt: người đàn ông áo xanh lá.
*
Đêm trước đó, cũng người này.
Quân không để ý lần đầu, vì lúc đó anh đang kiểm tra kho. Khi quay ra, đã thấy người đàn ông áo xanh ngồi gục ở bàn góc. Lúc hai giờ sáng, điện thoại anh ta reo, anh ta bật dậy, chạy ra. Không nhìn quầy, không chào.
Hôm nay cũng vậy. Cùng cái bàn, cùng tư thế, cùng chiếc mũ bảo hiểm. Chỉ khác là bây giờ Quân biết anh ta sẽ ngủ ở đó ít nhất một tiếng.
Quân lấy một ly nước lọc từ bình phía sau quầy, rót đầy, đi ra.
Anh đặt ly nước lên bàn, nhẹ, cách mũ bảo hiểm chừng một gang tay. Người đàn ông không nhúc nhích. Hơi thở đều, sâu, kiểu người mệt tới mức ngủ rơi giữa câu.
Quân quay lại quầy. Không phải vì tử tế gì ghê gớm, chỉ là anh nghĩ nếu ai ngủ được thì để họ ngủ. Có lẽ ở ngoài kia, người ta không cho anh ta ngủ, nên anh ta mới phải tìm đến đây.
*
Hai giờ mười phút. Điện thoại trên bàn rung.
Người đàn ông giật mình, ngẩng đầu, mắt nheo lại vì đèn. Anh ta nhìn quanh một giây, kiểu người quên mình đang ở đâu. Rồi nhìn thấy ly nước.
Nhìn ly nước. Nhìn sang Quân sau quầy.
Quân đang lau quầy. Không nhìn lại.
Người đàn ông cầm ly nước, uống một hơi. Rồi đặt ly xuống, đứng dậy, đi về phía quầy.
– Cho tao cái mì tôm. Loại nào rẻ nhất.
Giọng khàn, nặng vùng miền nào đó pha Sài Gòn, kiểu người sống ở đây lâu nhưng chưa bỏ hết gốc.
– Có bò, gà, tôm chua cay. Bò rẻ nhất, anh.
– Bò.
Quân lấy mì, đổ nước sôi từ bình, đậy nắp, đặt lên quầy. Chiếc đũa gỗ dùng một lần cắm nghiêng trong nắp. Hơi nước bốc lên, mùi bột mì và gia vị quyện vào không khí lạnh của cửa hàng.
Người đàn ông đứng chờ, tay đút túi quần, mắt nhìn máy tính tiền.
– Mấy đồng?
– Mười lăm nghìn ạ.
– Trả cuối tuần được không? Đêm nay ế quá, chưa được đơn nào từ một giờ.
Quân nhìn anh ta. Mặt mệt, nhưng không có vẻ gì là đang bịa chuyện. Cái cách anh ta nói "ế quá" rất tự nhiên, không nặng nề, giống người đã quen với chuyện ế.
– Được anh. Khi nào tiện.
Người đàn ông gật đầu, xách mì về bàn.
*
Quân đứng sau quầy, nhìn anh ta ăn mì.
Cách ăn của người đang đói thật sự: húp nước trước, nhai nhanh, không để thừa. Tay trái cầm đũa, tay phải vẫn lật lật điện thoại, kiểu chờ thông báo đơn hàng. Mắt dán vào màn hình, mì trôi vào miệng gần như vô thức. Khi bát mì hết, anh ta uống nốt nước canh, đặt bát xuống, lau miệng bằng mu bàn tay.
Rồi gục đầu xuống. Ngủ tiếp.
Quân không đuổi. Anh nhớ Bà Lan dặn hôm đầu: "Mấy anh shipper hay ngủ nhờ. Kệ nó, coi tội nghiệp. Miễn không gây chuyện." Bà nói bằng giọng của người đã thấy nhiều đêm giống nhau, nhiều khuôn mặt giống nhau ngồi ở cái bàn đó, gục đầu xuống tay rồi bật dậy khi điện thoại reo.
Quân nhìn Hải ngủ và tự hỏi ở bên ngoài cửa kính kia, có bao nhiêu người đang chạy giữa đêm như vậy. Những chiếc xe máy nhỏ với thùng hàng xanh lá buộc dây thun, lượn qua những con đường vắng, chờ tiếng bíp từ ứng dụng như chờ phao cứu sinh.
Cửa hàng lại trống. Chỉ có tiếng tủ lạnh, tiếng nhạc nền phát nhỏ, và tiếng thở đều của người đàn ông áo xanh.
Quân ngồi xuống ghế sau quầy, mở sổ Bà Lan. Dưới dòng "3h. Không ai. Tĩnh lặng kỳ lạ" từ đêm đầu tiên, anh viết thêm:
"Đêm 3. Anh shipper áo xanh lại đến ngủ. Mì bò. Trả sau."
*
Ba giờ rưỡi.
Quân đi kiểm tra tủ lạnh. Nhiệt độ ổn. Sữa tươi còn hai hàng, nước ngọt đầy. Anh sắp lại mấy hộp cơm hộp cho ngay ngắn, dù không ai nhìn. Đó là thói quen mới, một thứ gì đó giữa trách nhiệm và giết thời gian.
Lúc quay ra, anh nhìn thấy người đàn ông áo xanh đã tỉnh, đang ngồi nhìn ra cửa kính. Mắt mở nhưng trống, kiểu người thức mà đầu óc chưa theo kịp. Điện thoại nằm trên bàn, màn hình tối.
Rồi anh ta quay sang Quân.
– Mày làm ca đêm lâu chưa?
Câu hỏi đột ngột, không đầu không đuôi, giọng vẫn khàn.
– Dạ... mới được mấy hôm.
– Mấy hôm mà trông quen rồi. Tưởng ở đây lâu lắm.
Quân không biết trả lời sao. "Quen" thì chưa hẳn. Chỉ là anh không có nơi nào khác để ở vào lúc này.
Người đàn ông áo xanh gật gù, như tự trả lời cho mình.
– Tao chạy shipper. Đêm nào cũng ngồi đây chờ đơn. Quán khác đóng cửa hết, chỉ còn chỗ này mở.
Hải gãi đầu, ngáp một cái dài.
– Từ sáu giờ chiều tới giờ. Được ba đơn. Ba đơn thì đổ xăng chưa đủ.
– Mọi đêm đều vậy hả anh?
– Không, có đêm được mười mấy đơn. Nhưng cũng có đêm như vầy, ế từ đầu tới cuối. Đời shipper mà, không biết trước được. Tao cứ ngồi chờ, ngủ được thì ngủ, có đơn thì chạy.
Hải nói bằng giọng bình thản, không than thở, chỉ kể. Kiểu kể của người đã quen tự nói chuyện với mình trên đường chạy đơn, và bây giờ có người nghe thì nói luôn, tiện.
– Mấy tuần rồi tao ngồi đây. Bà chủ không đuổi, tao cũng không phá phách. Có hôm mua mì, có hôm không mua gì, ngồi sạc điện thoại rồi đi. Coi như... thuê chỗ ngủ bằng cách không gây chuyện.
Anh ta cười, nụ cười mệt nhưng không buồn. Kiểu cười của người đã chấp nhận hoàn cảnh mà không oán.
– Hải. Tên tao Hải.
– Quân.
– Quân. Ờ, nhớ rồi. Mai tao trả tiền mì.
– Khi nào cũng được.
Hải nhìn anh một lúc, ánh mắt có chút ngạc nhiên, kiểu không quen ai nói "khi nào cũng được" mà thật lòng.
*
Bốn giờ.
Điện thoại Hải reo. Tiếng chuông báo đơn quen thuộc, loại tiếng mà Quân bắt đầu nhận ra sau vài đêm nghe.
Hải bật dậy nhanh đến mức ghế suýt đổ. Mắt anh ta sáng lên một khoảnh khắc ngắn, kiểu người thấy cơ hội giữa đêm dài. Anh ta nhìn màn hình, gật đầu, nhét điện thoại vào túi.
– Có đơn. Tao đi.
Hải cầm mũ bảo hiểm, đội lên, quai chưa cài đã bước ra cửa. Ngoài kia, chiếc xe máy cũ dựng ở vỉa hè, thùng hàng xanh buộc phía sau bằng dây thun.
– Cảm ơn ly nước. Với cái mì.
Hải nói mà không quay lại. Cửa đóng. Chuông kêu. Rồi tiếng xe nổ, mờ dần.
Quân đứng ở cửa kính, nhìn đèn xe Hải nhỏ dần ở cuối đường. Một chấm sáng đỏ chạy qua ngã tư rồi mất hút sau dãy nhà. Phía đông, trời vẫn tối đặc, nhưng không khí đã bớt nặng, như thành phố đang hít vào trước khi thở ra ánh sáng.
Bàn nơi Hải ngồi vẫn còn bát mì rỗng, ly nước cạn, và một vệt mờ trên mặt kính nơi cánh tay anh ta gối đầu. Quân dọn bàn, lau bằng khăn ẩm, kéo ghế lại cho ngay. Mùi dầu máy vẫn thoang thoảng, pha lẫn mùi mì tôm.
Anh chưa biết nhiều về người đàn ông đó. Không biết anh ta sống ở đâu, có gia đình không, chạy shipper bao lâu rồi. Chỉ biết tên Hải, ăn mì bò, ngủ ở bàn sát cửa sổ, và mỗi khi có đơn thì mắt sáng lên như đứa trẻ được gọi tên.
Nhưng Quân biết một điều: ngày mai, Hải sẽ lại ở đây.
Anh quay về quầy, mở sổ, viết thêm một dòng:
"Hải. Shipper. Mì bò. Bàn cửa sổ."
Bốn dòng cho bốn đêm. Chưa phải nhật ký, chỉ là mấy chữ rời rạc mà anh chưa biết để làm gì. Nhưng anh thích cảm giác viết chúng ra, cái cảm giác đầu bút chạm giấy, mực in lên trang. Như đánh dấu rằng đêm qua có người ở đây, và anh đã nhìn thấy.
Ngoài cửa kính, trời bắt đầu chuyển màu. Quân gấp sổ, cất dưới quầy, chờ ca sáng đến thay.