Chương 7: Những tiếng khóc lúc 3 giờ sáng
Ba giờ sáng là giờ trung thực nhất trong ngày.
Quân nhận ra điều đó sau ba tuần đứng sau quầy. Trước nửa đêm, người ta vẫn còn mang theo lớp vỏ ban ngày: mệt nhưng cố tỉnh, buồn nhưng cố cười, muốn khóc nhưng nhịn được. Sau nửa đêm, lớp vỏ bắt đầu mỏng đi, nhưng vẫn còn. Đến ba giờ sáng thì không còn gì nữa. Ba giờ sáng, nếu ai đó bước vào cửa hàng, họ không giả vờ được gì cả, vì ở giờ đó, cơ thể không còn đủ sức để diễn.
Đêm nay, cửa hàng vắng từ hai giờ. Hải không đến vì có đơn chạy về Thủ Đức. Phúc đang mùa nghỉ, ít ra bài. Cửa hàng chỉ có Quân, tiếng tủ lạnh, và ánh đèn trắng.
Anh đang ngồi sau quầy, viết vài dòng vào sổ. Dòng hôm nay ngắn: "Đêm vắng. Không có ai. Gió từ ngoài đường lùa vào khe cửa, mát." Viết xong, anh ngồi yên, nghe tiếng đêm. Tiếng xe máy thỉnh thoảng chạy qua, thưa thớt. Tiếng radio từ xe rác ở đâu đó xa, giọng MC đêm nói chậm rãi, nghe không rõ lời nhưng biết là có người đang nói.
Rồi chuông cửa kêu.
Một cô gái bước vào. Trẻ, khoảng hai mươi hai, hai mươi ba. Tóc buộc lỏng, vài sợi xổ ra dính trên má. Mặc áo phông rộng và quần jean, chân đi dép lê, kiểu người vừa bước ra khỏi nhà mà không kịp nghĩ mình mặc gì. Mắt sưng. Không phải đỏ như cô gái mắt đỏ hôm trước, mà sưng, húp, kiểu đã khóc nhiều trước khi đến đây.
Cô đi thẳng đến kệ mì, lấy một ly mì tôm, ra quầy.
– Cho tôi mượn nước sôi.
Giọng bình thường. Bình thường đến mức Quân suýt không để ý mắt sưng. Cô nói "cho tôi mượn nước sôi" như nói với nhân viên cửa hàng bất kỳ, lịch sự, đúng mức, không run, không nghẹn. Nhưng tay cô cầm ly mì hơi chặt, ngón trỏ trắng bệch vì ấn vào thành ly.
– Dạ, em rót cho chị.
Quân lấy bình nước nóng, rót vào ly mì. Hơi nước bốc lên, mùi gia vị tôm quen thuộc lan trong cửa hàng. Cô gái cầm ly mì, gật đầu, đi về bàn gần cửa.
Cô ngồi xuống. Mở nắp mì. Chờ.
Quân quay lại quầy, nhìn cô từ xa. Cô ngồi thẳng lưng, hai tay đặt trên bàn, mắt nhìn ly mì đang bốc hơi. Không chạm điện thoại, không nhìn xung quanh, không làm gì. Chỉ ngồi chờ mì chín. Ở cửa hàng tiện lợi lúc ba giờ sáng, ba phút chờ mì chín có thể dài như cả một buổi tối, vì không có gì để lấp đầy khoảng trống ngoài suy nghĩ của mình. Và đôi khi suy nghĩ là thứ người ta đang cố chạy trốn.
Hơi nước từ ly mì bốc lên, mỏng dần, rồi tan. Cô mở nắp.
Ba giờ mười lăm.
Cô ăn mì và khóc.
Không phải khóc to. Không gào thét, không nức nở, không kêu. Chỉ nước mắt chảy, lặng lẽ, xuống má, xuống cằm, nhỏ vào ly mì. Cô vừa ăn vừa khóc, tay phải cầm đũa gắp mì, tay trái lau nước mắt bằng mu bàn tay, lau xong thì nước mắt lại chảy tiếp, rồi lại lau, rồi lại ăn. Cứ như vậy, đều đặn, như một vòng lặp mà cô đã quá quen.
Quân đứng sau quầy, không biết làm gì.
Anh đã nhìn người khóc trước. Cô gái mua khăn giấy đêm đầu tiên, cặp đôi cãi nhau ngoài cửa. Nhưng đó là khóc có lý do rõ ràng, khóc có người, khóc có đối tượng. Đây khác. Cô gái này khóc một mình, trong cửa hàng trống, lúc ba giờ sáng, và cô không giấu. Cô không quay mặt đi, không che tay lên miệng, không vào nhà vệ sinh. Cô khóc như thể đã không còn sức để giấu, hoặc không cần giấu, vì ở cửa hàng tiện lợi lúc ba giờ sáng, ai mà quan tâm.
Quân nghĩ đến quy tắc Bà Lan. Đừng hỏi tại sao khách buồn. Đừng hỏi, đừng an ủi, đừng nói những câu mà người buồn đã nghe quá nhiều. "Không sao đâu." "Sẽ ổn thôi." "Mọi chuyện rồi sẽ qua." Những câu đó không sai, nhưng chúng vô nghĩa lúc ba giờ sáng, vì lúc ba giờ sáng không ai tin mọi chuyện sẽ qua.
Quân lau mặt quầy lần thứ ba trong đêm, dù quầy đã sạch. Tay cần bận để đầu bớt quay. Anh nghĩ đến lần mình nằm trên sàn thang máy, đồng nghiệp vây quanh, ai đó hỏi "sao rồi, ổn không", và anh muốn hét lên rằng đừng hỏi, đừng nhìn, chỉ cần bỏ đi cho anh nằm yên. Có lẽ lúc ba giờ sáng, người khóc cũng muốn vậy. Không cần ai cứu. Chỉ cần ai đó đừng đuổi mình đi.
Anh làm thứ duy nhất anh biết làm. Lấy một gói khăn giấy từ kệ, đi đến bàn cô gái, đặt xuống cạnh ly mì. Không nói gì. Quay lại quầy.
Cô gái nhìn gói khăn giấy. Nhìn Quân. Rồi cúi xuống, rút khăn giấy, lau mắt. Ăn tiếp.
Ba giờ ba mươi.
Cô ăn xong. Ly mì rỗng, nước trong, vài sợi mì dính thành ly. Gói khăn giấy đã dùng phân nửa, những tờ khăn vo lại đặt gọn bên cạnh, xếp thành hàng nhỏ, kiểu người ngay ngắn ngay cả khi đang khóc.
Cô đứng dậy, cầm ly mì rỗng và mấy tờ khăn giấy, đi đến thùng rác, bỏ vào. Rồi cô đi đến quầy. Mắt vẫn sưng, nhưng không còn nước mắt. Mặt hơi đỏ, tóc lộn xộn, nhưng giọng nói khi cất lên lại bình thường đến lạ lùng, như thể mười lăm phút vừa rồi chưa xảy ra.
– Cảm ơn anh. Gói khăn giấy bao nhiêu?
– Dạ, không tính tiền.
Cô nhìn Quân một lúc. Ánh mắt không biết ơn kiểu khách hàng, cũng không xấu hổ. Chỉ là nhìn, kiểu người nhìn nhau giữa đêm vắng, thừa nhận rằng cả hai đều biết chuyện gì vừa xảy ra, và cả hai đều đồng ý không nói gì về nó.
– Cảm ơn.
Cô nói lần nữa, nhỏ hơn. Rồi cô quay lưng, chuông cửa kêu, dép lê lê trên vỉa hè, bóng cô nhỏ dần dưới đèn đường rồi mất ở ngã tư.
Quân sẽ không bao giờ gặp lại cô. Anh biết điều đó, không phải vì đoán, mà vì cách cô bước đi, dứt khoát, như người đã xong việc ở đâu đó và không có lý do quay lại. Cô không phải Hải, không phải Phúc, không phải chú Bình. Cô là loại khách đến một lần, mang theo một đêm tồi tệ, để lại nó trên cái bàn nhựa, rồi đi tiếp. Cửa hàng tiện lợi đêm nay là chỗ cô dừng, không phải chỗ cô ở.
Ba giờ bốn mươi lăm.
Quân ngồi sau quầy. Cửa hàng trống lại. Ánh đèn trắng, tiếng tủ lạnh, kệ hàng ngay ngắn. Mọi thứ y như trước khi cô bước vào, không có dấu vết nào ngoài cái bàn đã lau sạch và gói khăn giấy đã dùng nửa nằm trên kệ phía sau quầy.
Đôi khi mình không cần nói gì. Chỉ cần có mặt ở đó.
Ý nghĩ đến nhẹ nhàng, như một dòng chữ ai viết sẵn trong đầu anh mà anh vừa đọc được. Anh không cứu cô gái đó, không giúp gì, không biết cô buồn vì chuyện gì. Anh chỉ rót nước sôi, đặt gói khăn giấy, rồi đứng sau quầy. Nhưng có lẽ đó là đủ. Có lẽ ở ba giờ sáng, khi ai đó khóc trong cửa hàng tiện lợi, thứ họ cần không phải là lời an ủi, mà là một nơi sáng đèn, một gói khăn giấy, và một người đứng đằng kia không hỏi tại sao.
Quân nhìn ra cửa kính. Bên ngoài, thành phố vẫn đang ngủ. Đèn đỏ ở ngã tư chớp nháy vàng, chế độ đêm. Một con mèo hoang đi ngang vỉa hè, bước nhẹ tênh, không nhìn vào cửa hàng.
Anh bắt đầu hiểu tại sao Bà Lan mở cửa hàng hai mươi bốn giờ. Không phải vì doanh thu ca đêm. Doanh thu ca đêm thấp, Quân biết, vì anh đếm mỗi tối. Có đêm chỉ bán được mấy chai nước, vài gói mì, một cái sandwich. Số tiền đó không đủ trả điện. Nhưng Bà Lan vẫn mở, vẫn trả lương ca đêm, vẫn giữ đèn sáng từ mười một giờ đêm đến năm giờ sáng.
Vì ban đêm, người ta cần một chỗ sáng.
Anh mở sổ. Không viết gì. Chỉ ngồi nhìn những dòng chữ cũ: Hải, Phúc, chú Bình, cô gái mắt đỏ. Rồi anh viết thêm một dòng, không phải tên, vì anh không biết tên cô gái:
"3h sáng. Mì tôm và khăn giấy. Cô ấy khóc mà ăn hết mì. Rồi cảm ơn. Rồi đi."
Gấp sổ. Đặt dưới quầy.
Năm giờ sáng, trời bắt đầu sáng. Quân khóa cửa, đi bộ về phòng trọ. Trên đường, anh ngang qua gốc bàng quen, nơi chú Bình hay đậu taxi, nơi đèn đường chiếu vào vỉa hè ướt sương. Sáng nay gió mát, loại gió đầu ngày ở Sài Gòn mà chỉ người thức đêm mới biết, gió mang theo mùi sương trên lá và mùi khói xe đầu tiên của ngày mới.
Anh nghĩ về cô gái. Không biết cô về đâu, khóc vì ai, mì tôm có ngon không. Chỉ biết cô đã đến, đã khóc, đã ăn xong, đã đi. Và cửa hàng đã ở đó cho cô, lặng lẽ, không hỏi, không phán xét, chỉ sáng đèn.
Có mặt ở đó là đủ.
Câu đó sẽ theo anh rất lâu, nhưng lúc này Quân chưa biết. Anh chỉ biết mình mệt, chân hơi mỏi vì đứng nhiều, mắt nặng, và mình sẽ quay lại cửa hàng tối nay. Về phòng trọ, kéo rèm, nằm xuống. Tiếng xe máy ngoài đường bắt đầu đông dần, Sài Gòn thức dậy, nhưng anh đang đi ngược chiều thành phố, ngủ khi người ta thức, thức khi người ta ngủ. Ở giữa hai thế giới đó, cửa hàng sáng đèn, và anh ở đó.