Chương 15: Bóng cây đường xưa
Chú Bình đến muộn hơn thường lệ.
Thường thì chú ghé lúc mười hai giờ, sau khi trả khách cuối ở quận 1, xe chạy chậm qua đường Bạch Đằng, đậu trước gốc bàng quen, xách mũ bảo hiểm vào mua nước. Hôm nay đồng hồ đã gần một giờ mà bàn gần quầy vẫn trống. Quân nhìn cái bàn đó, ly trà đá anh đã pha sẵn từ lúc mười hai giờ, đá tan gần hết, nước loãng.
Một giờ mười phút, chuông cửa kêu.
Chú Bình bước vào. Mũ bảo hiểm cầm tay, áo sơ mi sẫm màu, quần tây nhăn, dép quai hậu, kiểu trang phục của tài xế taxi đêm: không lịch sự nhưng đàng hoàng, kiểu người mặc đồ không cho mình mà cho khách ngồi sau. Mặt chú hôm nay khác, không mệt như mọi khi, mà trầm, kiểu trầm của người đang nghĩ gì đó từ trước khi bước vào và bước vào rồi vẫn chưa nghĩ xong.
– Chú Bình. Trà đá sẵn rồi.
Chú gật đầu, ngồi vào bàn gần quầy, vị trí quen. Cầm ly trà đá, uống một ngụm, đặt xuống. Nhìn ra cửa kính.
Quân quay lại quầy, ngồi xuống. Cửa hàng vắng, chỉ có hai người, tiếng tủ lạnh, và đèn trắng. Chú Bình ngồi yên, tay xoay xoay ly trà đá trên mặt bàn, vòng nước loang ra, chậm, đều, kiểu tay của người lớn tuổi khi tay cần bận mà đầu đang ở chỗ khác.
Im lặng kéo dài. Bình thường chú Bình sẽ kể chuyện ngay: hôm nay chở ai, đường nào kẹt, Sài Gòn thay đổi gì. Nhưng hôm nay chú im, và cái im của chú Bình nặng hơn cái im bình thường, vì khi một người hay nói mà im, sự im đó có trọng lượng.
Rồi chú nói, bất chợt, giọng nhẹ:
– Con biết không. Hôm nay chú chạy ngang đường Nguyễn Hữu Cảnh.
– Dạ.
– Đường đó hồi xưa có hàng cây sao đẹp lắm. Bả hay nói, mỗi lần chạy ngang là bả nói: "Ông nhìn cái bóng cây kìa, mát quá." Giờ cây chặt hết rồi. Đường rộng ra, nhà cao lên, nhưng bóng cây thì mất.
Bả. Vợ chú. Cô Hoa. Chú Bình nhắc đến cô ít, nhưng mỗi lần nhắc, chữ "bả" nằm trong câu tự nhiên như thở, kiểu người sống với ai đó ba mươi năm thì dù người đó không còn, chữ gọi vẫn ở đó, quen đến mức không bỏ được, cũng không muốn bỏ.
Quân nghe. Không hỏi. Anh biết rằng khi chú Bình nhắc đến cô Hoa, chú không cần ai hỏi, chỉ cần ai ngồi đó, để chú nói vào khoảng trống mà khoảng trống có người.
– Bả tên Hoa. Bả thích ăn sáng ở quán hủ tiếu đầu đường này. Con biết không, quán hủ tiếu đó đóng cửa rồi, từ năm ngoái, ông Tám bán vì ổng già rồi không bán nổi nữa. Hồi trước mỗi sáng chú với bả dậy sớm, sáu giờ, đi bộ ra quán, gọi hai tô, bả ăn ít, chú ăn nhiều, bả cứ ngồi nhìn chú ăn rồi cười.
Chú ngừng. Uống trà đá. Đặt ly xuống nhẹ, như sợ tiếng va vào mặt bàn sẽ phá vỡ cái gì đó trong không khí.
– Quán đóng cửa, chú mất luôn cái buổi sáng đó. Không phải vì không có chỗ ăn khác. Mà vì cái chỗ đó là chỗ bả ngồi. Cái ghế nhựa đỏ, cái bàn nhôm, cái quạt trần kêu cọt kẹt. Giờ quán đóng, chú đi ngang chỉ thấy cửa sắt kéo kín, bụi bám, biển hiệu mờ chữ. Vậy thôi.
Quân nhìn chú Bình. Trong ánh đèn trắng cửa hàng, khuôn mặt chú già hơn năm mươi tám tuổi, vì nỗi nhớ làm người ta già nhanh hơn tuổi, già ở mắt, ở nếp nhăn quanh miệng, ở cách chú cầm ly trà đá mà tay hơi run, không phải vì yếu mà vì nhớ.
– Chú có hay gặp mấy anh chị không ạ?
Quân hỏi nhẹ. Biết là hỏi, nhưng câu này không phải "tại sao chú buồn", mà là "chú có ai bên cạnh không." Hai câu hỏi khác nhau.
Chú Bình lặng. Tay ngừng xoay ly.
– Nó bận. Chú hiểu.
Ba chữ. "Nó bận, chú hiểu." Không giận, không trách, không than. Chỉ nói, bằng giọng bằng phẳng, kiểu giọng người đã tự nói câu đó nhiều lần cho đến khi tin. Con trai ở Bình Dương, con gái lấy chồng Long An, tết về, giỗ về, còn lại thì bận, và chú hiểu, vì chú cũng từng bận khi ba mẹ chú còn sống, chú cũng nói "con bận", và ba mẹ chú cũng nói "ừ, ba hiểu." Vòng lặp đó không ai phá được, vì nó không phải lỗi của ai.
Chú Bình rút bóp từ túi quần sau. Cái bóp da cũ, sờn góc, màu nâu đã ngả đen ở mép. Mở ra, lấy một tấm ảnh nhỏ, bằng nửa bàn tay, ảnh in trên giấy ảnh cũ đã ố vàng. Đưa cho Quân.
– Bả đó.
Quân cầm tấm ảnh. Một phụ nữ trung niên, tóc ngắn ngang vai, mặt tròn, cười, đứng trước một gốc cây lớn, ánh nắng chiếu xuyên tán lá đổ bóng lên áo bà ba trắng. Phía sau là đường phố, xe máy ít, nhà thấp, Sài Gòn của mười mấy năm trước, khi cây còn nhiều hơn nhà cao tầng. Nụ cười cô Hoa giống nụ cười của người không biết mình đang được chụp ảnh, tự nhiên, ấm, kiểu cười mà người chụp phải yêu mới bắt được.
– Ảnh này chụp ở đường Nguyễn Hữu Cảnh. Năm hai nghìn mười. Bả đứng dưới cây sao, nắng xuyên qua lá, chú nói đứng yên chú chụp, bả cười, chú chụp. Vậy thôi.
Quân trả ảnh cho chú, nhẹ nhàng. Chú cầm, nhìn ảnh thêm một lúc, rồi cất vào bóp, cẩn thận, đặt vào ngăn trong cùng, ngăn mà phải mở hai lớp mới đến. Cất kiểu người cất thứ quý nhất mình có.
– Con biết không, chú chạy taxi đêm vì ban đêm đường vắng. Chú nhớ hồi xưa Sài Gòn cũng vắng vậy. Đường rộng, cây nhiều, xe ít. Chú chở bả đi làm buổi sáng, đường Điện Biên Phủ lúc sáu giờ còn mát, gió thổi qua kính xe, bả ngồi sau nói chuyện. Bây giờ chạy đêm, đường vắng giống hồi đó, chú ngồi trong xe, nghe gió, đôi khi tưởng như bả còn ngồi phía sau.
Chú Bình cười, nụ cười nhẹ, kiểu cười của người biết mình vừa nói điều buồn nhưng không muốn ai thấy buồn.
– Chú già rồi, hay nhớ. Con đừng cười.
– Con không cười đâu chú.
Quân nói, và anh không cười thật. Anh nhớ bố mình ở Bình Dương. Bố cũng ít nói, cũng hay ngồi ngoài hiên nhìn cây mít mà không nói gì. Mẹ mất sớm, bố ở một mình trong căn nhà cũ, hai con xa, một ở Sài Gòn, một ở Đà Nẵng. Bố gọi điện mỗi tuần, hỏi "ăn gì chưa", Quân nói "ăn rồi ba", rồi im. Hai cha con nói chuyện bằng im lặng nhiều hơn bằng lời, và Quân chưa bao giờ hỏi bố có nhớ mẹ không, vì sợ câu trả lời.
Lâu rồi mình chưa gọi về.
Ý nghĩ đến nhẹ, nhưng nặng, kiểu nặng của thứ mình biết từ lâu nhưng cứ lờ đi, như con đường mình biết phải đi nhưng chưa bước. Chú Bình nhớ cô Hoa mỗi đêm, chạy xe qua những con đường cũ để nhớ. Bố anh ở Bình Dương, ngồi ngoài hiên, không có ai để nhớ cùng. Quân là con, và con thì bận, và bố thì hiểu.
Hai giờ.
Chú Bình uống hết trà đá. Đứng dậy, kéo ghế vào, chậm rãi, kiểu người không vội vì không có ai đợi ở nhà.
– Thôi, chú đi. Còn mấy cuốc khuya.
– Dạ. Chú đi cẩn thận.
Chú Bình đi đến cửa, rồi quay lại, nhìn Quân.
– Quân.
– Dạ?
– Hồi nào rảnh gọi về cho ba mẹ nghe. Đừng để lâu.
Câu đó đến không báo trước, nhẹ, như câu ai đó nói thoáng qua trước khi ra cửa. Nhưng Quân nghe rõ, rõ hơn mọi câu chú Bình nói trong đêm, vì câu đó không phải chú nói cho anh. Chú nói cho chính chú, cho người cha có hai con xa mà "nó bận, chú hiểu."
– Dạ. Con sẽ gọi.
Chú Bình gật đầu. Chuông cửa kêu. Tiếng dép quai hậu trên vỉa hè, tiếng xe taxi nổ máy, đèn pha quét qua cửa kính, rồi mất ở cuối đường, về phía ngã tư có đèn đỏ chớp nháy vàng.
Cửa hàng trống. Quân ngồi sau quầy, nhìn bàn chú Bình vừa ngồi. Ly trà đá rỗng, vòng nước trên mặt bàn nhựa, cái ghế nhựa trắng hơi lệch, chưa kéo lại hẳn. Anh đứng dậy, lau bàn, kéo ghế ngay, rửa ly. Tay làm, đầu nghĩ.
Mở sổ. Viết:
"Chú Bình. Cô Hoa thích hủ tiếu đầu đường, quán đóng rồi. Ảnh cô Hoa dưới cây sao đường Nguyễn Hữu Cảnh, 2010. 'Chạy taxi đêm vì đêm đường vắng, giống Sài Gòn xưa, giống hồi bả còn.' 'Hồi nào rảnh gọi về cho ba mẹ.'"
Gấp sổ. Rút điện thoại ra. Mở danh bạ. Nhìn tên "Ba" trên màn hình, ba chữ đơn giản, số điện thoại bên dưới. Ngón tay lướt qua, dừng, không nhấn. Bốn giờ sáng, bố ngủ rồi, gọi giờ này đánh thức ông, ông sẽ lo.
Quân cất điện thoại. Nhưng anh nghĩ: chiều mai, khi dậy, anh sẽ gọi. Sẽ hỏi "ba ăn gì chưa", sẽ nghe bố nói "ăn rồi", sẽ im lặng, rồi sẽ nói thêm gì đó, gì đó ngoài "ăn gì chưa", gì đó mà anh chưa biết nhưng sẽ tìm.
Ngoài cửa kính, trời chuyển. Gió đổi hướng, mang theo mùi sông ẩm và mùi lá mục, mùi của Sài Gòn về sáng, mùi mà chỉ người thức đêm mới biết. Đâu đó trên đường, một chiếc taxi chạy chậm qua những con đường vắng, người lái ngồi một mình, bật kính xe, nghe gió, và nhớ rằng hồi xưa, cũng con đường này, cũng giờ này, có ai đó ngồi phía sau, nói chuyện.