Ngày giỗ
Chú Bình đến muộn hơn mọi khi.
Bình thường chú ghé khoảng 1 giờ sáng, sau chuyến cuốc dài, uống trà đá, kể chuyện Sài Gòn xưa, rồi đi tiếp. Nhưng đêm nay, gần 3 giờ, chuông cửa mới kêu. Quân ngước lên, thấy chú Bình bước vào, dáng gầy trong chiếc áo sơ mi trắng cũ bỏ trong quần tây đen, dép lê quen thuộc, nhưng có gì đó khác. Bước chậm hơn, vai thấp hơn, mắt nhìn xuống. Chú không chào như mọi khi, không cười, không nói "ông ơi, cho chú ly trà đá". Chỉ bước vào, đi thẳng đến bàn góc, ngồi xuống, hai tay đặt trên đùi.
Quân nhìn chú. Nhận ra ngay: hôm nay chú mặc áo trắng, quần tây đen, kiểu người vừa đi đâu đó trang trọng, kiểu đi chùa, đi giỗ, đi thăm mộ. Và trên cổ tay chú, sợi dây cầu an bằng chỉ đỏ mà Quân chưa thấy bao giờ.
Anh không hỏi. Rót ly trà đá, đặt lên bàn trước mặt chú Bình, nhẹ nhàng, không nói. Rồi quay về quầy, tiếp tục lau, tiếp tục xếp, tay làm việc nhưng giữ một góc mắt về phía bàn góc.
Chú Bình cầm ly trà đá, uống một ngụm nhỏ, đặt xuống. Nhìn ra cửa kính, nhìn đường phố đêm, nhìn đèn vàng, nhìn gốc bàng đứng im bên kia đường. Không kể chuyện. Không nói Sài Gòn xưa ra sao, đường nào có hàng me, chỗ nào từng là ruộng. Chỉ ngồi, yên lặng, yên kiểu người đang ở cùng một nỗi gì đó rất lớn mà không cần ai chia, chỉ cần có chỗ ngồi.
*
Mười phút. Hai mươi phút. Quân xếp xong kệ mì, kiểm tra tủ lạnh, ghi sổ nhập hàng. Thỉnh thoảng liếc sang. Chú Bình vẫn ngồi đó, ly trà đá cạn dần, mắt vẫn nhìn ra ngoài, ngón tay xoay xoay sợi dây cầu an trên cổ tay, xoay chậm, vô thức.
Rồi chú nói. Nhỏ, không quay lại, nói với khoảng không trước mặt nhiều hơn là nói với Quân:
– Hôm nay giỗ bả.
Quân dừng tay. Đặt cuốn sổ nhập hàng xuống quầy. Nhìn chú Bình.
– Sáu năm rồi.
Chú Bình nói, giọng đều, giọng người đã nói câu này nhiều lần, với chính mình, trong nhà trống, trước bàn thờ nhỏ, trước ảnh vợ. Sáu năm. Con số lặp lại mỗi năm, mỗi năm thêm một, nhưng không nhẹ đi.
– Sáng nay chú đi chùa. Thắp nhang. Con trai ở Bình Dương có xuống, ở được một buổi rồi đi. Con gái gọi từ Long An, nói mẹ giỗ mà bận không về được, xin lỗi ba. Chiều chú nấu cơm, mâm nhỏ, ba món bả thích: canh bí, đậu hũ kho, rau muống xào. Nấu xong bày ra, thắp nhang, ngồi đợi nhang tàn. Nhà vắng. Nhang tàn lâu lắm khi nhà vắng.
Chú dừng. Uống trà đá. Đặt ly xuống, tiếng thủy tinh chạm bàn nhẹ.
– Chú tưởng quen. Mà không quen.
Quân đi từ sau quầy, cầm bình trà, đến bàn chú Bình, rót thêm. Ngồi xuống ghế đối diện, không nói, chỉ ngồi. Đủ gần. Đủ yên.
Chú Bình nhìn Quân, mắt buồn nhưng không ướt, buồn khô, buồn kiểu đã qua giai đoạn khóc từ lâu, giờ chỉ còn cái nặng lắng xuống dưới đáy ngực, không mất, không nhẹ đi, chỉ ở đó.
– Bả tên Hoa. Con biết rồi. Chú kể hoài.
Quân gật nhẹ.
– Hồi bả còn sống, giỗ ông bà ngoại, bả nấu mâm cơm đầy bàn, mời hàng xóm, ồn ào, vui lắm. Bả thích nấu ăn cho người ta, thích thấy người ta ăn ngon. Giờ chú nấu cho bả, nấu ba món nhỏ, ngồi một mình. Nhà im lắm, con. Im hơn lúc nửa đêm.
Chú Bình nhìn ra cửa kính. Ngoài đường, một chiếc xe máy chạy qua, đèn pha quét vàng trên sàn rồi mất. Tiếng xe nhỏ dần. Rồi lại tĩnh.
– Hồi bả mới mất, chú bán nhà muốn dọn đi. Tưởng đổi chỗ thì bớt nhớ. Nhưng rồi không bán. Vì cái bếp bả nấu, cái ban công bả phơi đồ, cái ghế bả hay ngồi xem phim tối. Bán nhà là bán hết mấy thứ đó. Chú ở lại. Ở với cái ghế trống, cái bếp lạnh, cái ban công không có ai phơi đồ nữa.
Chú Bình cười nhẹ, cười mỏng, cười buồn.
– Con trai chú nói ba bán đi, mua căn nhỏ hơn, sống cho khỏe. Nó không hiểu. Không phải chú giữ nhà. Chú giữ dấu vết. Dấu tay bả trên thành cửa sổ, vết dầu ăn trên tường bếp, cái lọ hoa nhựa bả mua ngoài chợ bông, bả nói "để cho vui". Mấy thứ đó ai bỏ thì bỏ được, nhưng chú không bỏ.
Quân nghe, và nghĩ đến chiếc áo sơ mi trắng vết mồ hôi vàng vẫn treo trên móc cửa phòng trọ. Anh cũng đang giữ một thứ. Giữ dấu vết của phiên bản cũ, phiên bản ngất trong thang máy, phiên bản kiệt sức. Khác nhau lắm, nhưng cái hành động giữ thì giống: giữ vì chưa biết buông có nghĩa là gì.
– Chú biết tại sao chú chạy taxi đêm không? Vì ban đêm đường vắng, giống Sài Gòn hồi xưa, hồi bả còn sống. Và vì ban đêm, trong xe, có khách, có người nói chuyện, chú không phải về nhà sớm. Về nhà sớm thì nhà trống, con ạ. Nhà trống mà có người là ấm. Nhà trống mà không ai thì lạnh hơn ngoài đường.
Im lặng. Tiếng máy lạnh. Tiếng tủ lạnh kêu đều. Tiếng đêm Sài Gòn bên ngoài, nhẹ, xa, không quan tâm đến hai người đang ngồi trong cửa hàng lúc 3 giờ rưỡi sáng.
Chú Bình đứng dậy. Chậm. Vuốt lại tóc, sửa cổ áo, nhìn Quân.
– Cảm ơn con. Con cho chú ngồi một chút vậy là đủ rồi.
– Chú ghé bất cứ khi nào. Em luôn ở đây.
Chú gật. Nhẹ. Tay vuốt lại sợi dây cầu an trên cổ tay, vuốt chậm, như đang vuốt tóc ai đó trong trí nhớ. Rồi đi, dép lê kéo nhẹ trên sàn gạch, qua cửa, ra vỉa hè. Chuông cửa kêu rồi tắt. Quân nhìn theo dáng chú đi ra xe taxi đậu bên kia đường, mở cửa, ngồi vào, đèn trong xe bật sáng một lúc rồi tắt, xe chưa nổ máy, chú ngồi trong đó, im, một mình, trong chiếc taxi đêm giữa đường phố vắng.
*
Quân quay vào. Đứng sau quầy, hai tay đặt trên mặt quầy nhẵn lạnh. Mắt cay. Anh không khóc, nhưng mắt cay, cay kiểu nghe ai đó kể về nỗi nhớ mà biết mình không an ủi được, vì nỗi nhớ đó không cần an ủi, nó cần người ngồi cạnh, và anh đã ngồi cạnh, nhưng vẫn cảm thấy không đủ.
Anh nghĩ đến mẹ. Mẹ ở Bình Dương, giờ này đang ngủ, quạt trần quay chậm, mùi dầu gió từ cái chén nhỏ trên đầu giường. Bố ngủ cạnh, ngáy nhẹ. Hai người đang sống, đang thở, đang có mặt. Nhưng anh không gọi. Sáu tháng ở Sài Gòn, anh gọi được mấy lần? Bố gọi, anh nghe, nói "con đang tính", rồi cúp. Mẹ gọi, anh nghe, nói "con ổn", rồi cúp. Ngắn. Vội. Kiểu người đang trốn không muốn ai tìm thấy.
Nhưng đêm nay, sau khi nghe chú Bình nói "nhà im lắm, con", Quân lấy điện thoại ra. Mở danh bạ. Nhìn tên "Mẹ". Nhìn lâu, ngón tay lơ lửng trên nút gọi.
4 giờ sáng. Ai gọi lúc này. Mẹ sẽ giật mình, sẽ lo, sẽ hỏi "con ơi sao khuya vậy". Nhưng Quân bấm gọi. Chuông reo. Một hồi. Hai hồi. Rồi mẹ bắt máy, giọng ngái ngủ, giọng ấm mà sáu tháng anh không biết mình nhớ đến mức nào:
– Con ơi, sao khuya vậy mà gọi?
Quân nuốt nước bọt. Nhìn cửa hàng trống, đèn trắng, kệ hàng yên tĩnh.
– Con nhớ mẹ.
Im lặng bên kia. Rồi tiếng mẹ, nhẹ hơn, mềm hơn, giọng người vừa nghe được thứ đợi rất lâu:
– Mẹ cũng nhớ con. Bao giờ con về?
– Con chưa biết. Nhưng con gọi.
– Ừ. Gọi là được rồi.
Im lặng. Quân nghe tiếng mẹ thở, nghe tiếng quạt trần quay chậm qua điện thoại, nghe tiếng đêm Bình Dương khác tiếng đêm Sài Gòn. Bên đó yên hơn, yên kiểu nông thôn, kiểu nhà có vườn, có cây, có tiếng dế. Bên này Sài Gòn, đèn trắng, máy lạnh, tiếng tủ lạnh kêu.
– Mẹ nấu canh bí hôm qua. Ba kêu con về ăn. Mẹ nói từ từ, khi nào con rảnh thì về. Mẹ không ép.
Giọng mẹ nhẹ, nhẹ kiểu mẹ, kiểu người nói ít nhưng mỗi câu đều giấu bên trong cả một nỗi lo mà không bao giờ nói thành lời.
– Con sẽ về. Sớm. Con hứa.
– Ừ. Ngủ đi con. Khuya rồi.
– Dạ.
Hai người không nói thêm gì nhiều, chỉ nghe nhau thở thêm vài giây, rồi mẹ nói ngủ ngon, rồi Quân nói dạ, rồi cúp máy. Màn hình điện thoại tắt. Phòng trọ xa lắm, Bình Dương xa lắm, nhưng giọng mẹ vẫn vang trong tai, ấm, gần, kiểu ấm mà anh không biết mình cần cho đến khi nghe thấy.
Anh đặt điện thoại xuống. Mở sổ. Viết:
"Chú Bình ghé đêm nay. Ngày giỗ cô Hoa. Sáu năm. Chú nói 'tưởng quen mà không quen'. Nấu ba món, thắp nhang, ngồi đợi nhang tàn trong nhà trống."
"Mình gọi cho mẹ. 4 giờ sáng. Mẹ hỏi sao khuya vậy. Mình nói con nhớ mẹ. Lần đầu tiên mình nói câu đó kể từ khi rời nhà."
Gấp sổ. Nhìn bàn góc nơi chú Bình vừa ngồi, ly trà đá cạn, vệt nước đọng thành vòng tròn trên mặt bàn. Quân không lau. Để đó thêm một lúc.
Đèn trắng vẫn sáng. Cửa hàng vẫn yên. Nhưng đêm nay, cái yên không trống như mọi đêm. Nó đầy. Đầy tiếng thở của mẹ qua điện thoại, đầy giọng chú Bình kể về nhang tàn trong nhà trống, đầy mùi trà đá và nỗi nhớ của những người đang sống mà vẫn nhớ ai đó rất xa.