Chương 5: Sài Gòn xưa
Chiếc taxi vàng dừng trước cửa hàng, đèn "trống khách" tắt.
Quân nhìn qua cửa kính. Một giờ mười lăm sáng, đường vắng, chỉ có ánh đèn cửa hàng hắt ra vỉa hè và đèn pha chiếc taxi chiếu vào gốc cây bàng. Người lái xe mở cửa, bước ra chậm rãi, kiểu người không vội vì không có ai chờ.
Ông khoảng gần sáu mươi, tóc muối tiêu, gầy, da nhăn vì nắng gió nhiều năm. Áo sơ mi trắng ngả vàng bỏ trong quần tây, đi dép lê. Dáng đi hơi cứng ở đầu gối trái, nhưng lưng thẳng, kiểu người quen chịu đựng mà không kêu ca. Tay phải cầm chiếc chìa khóa xe, ngón trỏ xoay xoay cái móc theo thói quen, tiếng kim loại leng keng nhỏ trong đêm vắng.
Chuông cửa kêu. Ông bước vào.
– Có trà đá không cháu?
– Dạ có chú.
Quân lấy chai trà xanh từ tủ lạnh, rót vào ly nhựa, bỏ đá. Ông lái taxi đứng chờ, mắt nhìn quanh cửa hàng chậm rãi, kiểu người ngắm một nơi quen mà lâu không ghé.
– Bao nhiêu?
– Dạ mười nghìn.
Ông đưa tờ hai mươi nghìn, không lấy tiền thừa. Quân định đưa lại thì ông đã cầm ly trà đi về bàn gần quầy, kéo ghế, ngồi xuống. Uống một ngụm dài, thở ra.
Rồi ông bắt đầu nói. Không phải vì Quân hỏi, cũng không phải vì cần ai lắng nghe. Chỉ là đêm khuya, cửa hàng vắng, và đôi khi người ta nói chuyện với người lạ dễ hơn nói với người quen.
– Hồi xưa chỗ này là đất trống, cháu biết không?
Quân đang lau quầy. Anh nhìn lên. Ông lái taxi không nhìn anh, nhìn ra cửa kính, vào khoảng đêm phía ngoài.
– Dạ... em không biết.
– Cái chung cư này xây năm hai nghìn mốt, hai nghìn hai gì đó. Trước đó là mấy cái nhà cấp bốn, mái tôn, có mấy cây xoài già. Chú nhớ vì hồi đó chú hay chạy ngang đây, chở khách từ Bến Thành đi Bình Thạnh, con đường này lúc đó nhỏ lắm, chỉ có hai làn xe, ban đêm tối mù.
Ông kể bằng giọng đều, không nhanh không chậm, giọng người quen nói chuyện một mình trong xe suốt bao nhiêu năm. Quân lúc đầu chỉ lắng nghe chiếu lệ, vừa nghe vừa kiểm tra hàng trên kệ, nhưng dần dần anh dừng lại, quay về quầy, ngồi xuống, nghe thật.
– Sài Gòn hồi thập niên chín mươi khác lắm. Đường Nguyễn Hữu Cảnh chưa có, cầu Thủ Thiêm chưa có, cái ngã tư ngoài kia chưa có đèn đỏ. Ban đêm đi ngang đây chỉ thấy ruộng, có con rạch nhỏ chảy từ đâu ra, mùi bùn tanh tanh. Con nít hồi đó tắm ở đó, bây giờ lấp hết rồi.
Ông ngừng một nhịp, uống thêm ngụm trà, rồi kể tiếp.
– Chú chạy taxi bằng chiếc Renault cũ, loại xe chỉ có quạt gió, không có máy lạnh. Mùa nắng mở kính chạy, bụi vào đầy mặt. Mùa mưa đóng kính, hơi nước mờ hết, phải lấy khăn lau liên tục. Có hôm mưa quá, đường ngập tới gối xe, chú phải đẩy xe qua chỗ ngập, khách ngồi trong cũng phải co chân lên.
Ông cười, nụ cười hiền, nhưng mắt buồn.
– Vợ chú hồi đó hay nói: "Ông chạy taxi chi cho khổ, xin vào xí nghiệp đi, có lương tháng." Nhưng chú thích chạy. Thích đi, thích ngó thành phố thay đổi mỗi ngày. Mỗi lần có con đường mới, cầu mới, tòa nhà mới, chú là người đầu tiên biết, vì chú chạy qua mỗi đêm.
Quân ngồi yên. Không nói gì. Chỉ nghe. Tiếng ông Bình kể chuyện trộn với tiếng tủ lạnh, tạo thành một thứ âm thanh kỳ lạ, như đài phát thanh ai bật nhỏ lúc khuya, giọng người già kể chuyện cũ giữa thành phố mới.
Ông uống thêm ngụm trà, đá kêu leng keng trong ly nhựa.
– Bả thích đi qua đây. Mỗi tối chú chở bả đi ăn chè ở Thị Nghè, trên đường về đi ngang chỗ này, bả nói: "Con đường này có bóng cây đẹp ghê." Mấy cây xoài đó, lá rậm, che hết đèn đường, tối thui nhưng bả nói đẹp. Chú cũng không hiểu đẹp chỗ nào, nhưng bả nói vậy thì chú nhớ.
Giọng ông nhẹ đi ở cuối câu, mỏng đi, như khói tan. Quân nhận ra: "bả" là quá khứ. Ông không nói "bả thích", ông nói "bả thích" theo cách người ta nói về ai đó không còn ở đây nữa. Trong cái "thích" đó có cả một cuộc đời, cả những đêm chở nhau qua con đường tối, cả tiếng cười nào đó mà bây giờ chỉ còn ông nhớ.
Anh không hỏi. Có những câu hỏi không cần đặt ra, vì câu trả lời đã nằm trong cách người ta kể. Trong cách ông xoay ly trà đá, trong cách ông nhìn ra khoảng đêm phía ngoài cửa kính, vào chỗ ngày xưa có mấy cây xoài mà bây giờ là bê tông và đèn đường.
*
Hai giờ.
Ông vẫn ngồi. Ly trà đá đã hết, đá tan thành nước trong. Ông xoay xoay cái ly, nhìn vòng nước trên mặt bàn.
– Bả mất sáu năm rồi. Ung thư phổi. Không hút thuốc ngày nào mà ung thư phổi, bác sĩ nói do môi trường. Chú đổ thừa cho mấy con đường chú chạy, bụi xe, khói xe, mấy chục năm hít vào.
Im lặng. Tiếng tủ lạnh kêu đều. Bên ngoài, một chiếc xe máy chạy qua, đèn pha quét ngang cửa kính rồi tắt.
– Hai đứa con, một ở Hà Nội, một ở bên Úc. Tụi nó nói ba nghỉ đi, ba già rồi, tụi con gửi tiền. Nhưng chú không nghỉ. Về nhà làm gì? Nhà trống. Bàn ăn hai cái ghế mà ngồi một. Tivi mở nhưng không ai coi.
Ông nói bằng giọng bình thản, không run, không nghẹn, kiểu người đã kể câu chuyện này nhiều lần, cho mình nghe, trong xe, giữa đêm, khi không có khách. Quân hiểu loại bình thản đó. Nó không phải vì hết buồn, mà vì buồn đã thành một phần của cơ thể, như cái đau ở đầu gối trái, quen rồi thì đi được.
– Chú chạy taxi đêm vì... đêm yên. Không ai hỏi sao không nghỉ, không ai nhìn thương hại. Chỉ có đường, có xe, có đèn. Thỉnh thoảng có khách, nói vài câu, rồi thôi. Giống như... như mình vẫn còn đang sống bình thường vậy.
Quân nhìn ông. Trong ánh đèn cửa hàng, khuôn mặt ông nhăn nheo nhưng thanh thản, kiểu mặt người đã bỏ xuống thứ gì đó nặng, không phải vì nhẹ nhõm, mà vì biết mình sẽ phải mang nó suốt đời nên thôi không gồng nữa.
Anh nghĩ đến bố mình ở Bình Dương. Bố cũng ít nói, cũng hay ngồi một mình ngoài hiên, hút thuốc, nhìn cây mít trong sân mà không nói gì. Mẹ nói bố có hỏi thăm, nhưng bố không gọi. Mỗi lần Quân về nhà, bố chỉ gật đầu, hỏi "ăn gì chưa", rồi quay lại xem thời sự. Nhưng mẹ nói: "Bố mày đợi ở cửa từ trưa, biết mày về là ra ngồi ngoài hiên giả đò bình thường."
Có lẽ đàn ông thế hệ đó đều giống nhau: nói ít, chịu nhiều, và sợ mình thừa thãi. Chú Bình chạy taxi đêm để không phải về nhà trống. Bố anh ngồi ngoài hiên để không phải vào phòng hỏi thăm con trai vì không biết bắt đầu từ đâu.
*
Ba giờ.
Chú Bình đứng dậy, đặt ly trà đá rỗng lên quầy.
– Thôi, chú đi chạy tiếp. Cảm ơn cháu nghe chú nói lung tung.
– Dạ, chú cứ ghé bất cứ lúc nào.
Ông gật đầu, cười. Nụ cười hiền, mắt nheo, nếp nhăn xòe quanh thái dương.
– Chú tên Bình. Chú hay chạy khu này. Khi nào rảnh chú ghé uống trà. Ngồi nói chuyện với cháu đỡ buồn.
– Dạ, em Quân. Chú ghé bất cứ lúc nào, em ở đây tới năm giờ sáng.
– Ừ, Quân. Cháu trẻ mà làm ca đêm. Chắc có lý do.
Ông nói câu đó nhẹ bẫng, không chờ Quân trả lời, không nhìn, không tò mò. Chỉ nói như một lời xác nhận rằng ông hiểu. Ở cửa hàng này, lúc một giờ sáng, ai cũng có lý do. Và không ai cần giải thích.
Ông đi. Chuông cửa kêu. Tiếng dép lê trên gạch, rồi tiếng cửa xe đóng, tiếng máy nổ. Chiếc taxi vàng lùi ra, bật đèn "trống khách", chạy vào đêm.
Quân đứng ở cửa kính, nhìn đèn hậu chiếc taxi nhỏ dần rồi mất ở cuối đường.
Có người chạy xe đêm không phải vì tiền.
Anh hiểu điều đó, không phải bằng lý trí, mà bằng cái gì đó sâu hơn, chỗ mà ngôn ngữ không đến được. Mình cũng vậy. Mình làm ca đêm không phải vì tiền. Vì ở đây, giữa đèn trắng và tủ lạnh, giữa những người lạ đến rồi đi, mình thấy mình ổn hơn.
Anh mở sổ:
"Chú Bình. Taxi. Trà đá. Vợ mất 6 năm. 'Về nhà cũng không ai.'"
Gấp sổ. Đặt dưới quầy.
Quyển sổ bắt đầu dày lên. Hải. Phúc. Chú Bình. Mỗi người một dòng, mỗi dòng một đêm. Chưa phải câu chuyện, chỉ là tên và chi tiết nhỏ, nhưng Quân thấy mình muốn giữ chúng lại. Giữ lại bằng chứng rằng đêm qua không trôi qua vô nghĩa, rằng những người bước qua cánh cửa kính này đều để lại một thứ gì đó, dù họ không biết.
Ngoài cửa kính, Sài Gòn vẫn đang ngủ. Nhưng ở đâu đó trong thành phố này, một chiếc taxi vàng đang chạy qua những con đường mà ngày xưa, có cây xoài, có bóng mát, và có người phụ nữ nói "đẹp ghê."