Cửa Hàng Tiện Lợi Mở Sau Nửa Đêm
Chương 14: Chương 14: Mì và nước mắt
Chương 14

Chương 14: Mì và nước mắt

Gần nửa đêm, chuông cửa kêu.

Quân đang ngồi sau quầy, sổ mở trên đùi, nhìn những dòng chữ mình viết từ đầu tháng. Mỗi dòng một người, mỗi người một đêm. Anh không đọc lại vì nhớ nhung, mà vì thói quen, kiểu người đếm lại tiền trước khi ngủ dù biết số tiền không thay đổi.

Chuông cửa kêu, và anh ngẩng lên.

Cô gái bước vào. Trẻ, khoảng hai mươi lăm, hai mươi sáu. Tóc dài buông xuống vai, mặc váy hoa nhỏ, chân đi giày bệt, kiểu đồ đi chơi tối nhưng không phải đi tiệc, giống đi ăn với ai đó, hoặc đi uống cà phê, hoặc đi gặp người yêu. Nhưng mắt sưng. Sưng kiểu đã khóc, lau xong, khóc tiếp, lau xong, rồi thôi, rồi khóc nữa, cho đến khi mắt không còn sức để sưng thêm.

Cô đi thẳng đến kệ mì, lấy một ly mì tôm, rồi ra quầy.

– Cho tôi nước sôi.

Giọng bình thường. Bình thường quá mức, kiểu bình thường của người đang cố giữ, vì nếu giọng run một chút thôi thì mọi thứ sẽ vỡ. Quân rót nước sôi vào ly mì. Hơi nước bốc lên, mùi gia vị tôm lan trong cửa hàng. Cô gái trả tiền, cầm ly mì, gật đầu, đi về bàn gần cửa.

Quân nhìn cô ngồi xuống. Bàn gần cửa, cùng cái bàn mà cô gái khóc đêm trước đã ngồi. Không phải cùng người, khuôn mặt khác, tóc khác, quần áo khác. Nhưng hành động giống nhau: lấy mì, rót nước, ngồi xuống, chờ.

Lại vậy.

Quân nghĩ, không phải thờ ơ, mà nhận ra. Nhận ra rằng ở cửa hàng tiện lợi lúc nửa đêm, có những hành động lặp lại như mùa: ai đó bước vào mắt sưng, mua mì tôm, ngồi ăn, khóc, rồi đi. Mỗi lần là một người khác, một câu chuyện khác, nhưng hình dáng giống nhau. Ly mì tôm, hơi nước, nước mắt, khăn giấy, chuông cửa kêu, rồi vắng.

Cô mở nắp mì. Cầm đũa, gắp mì đưa lên miệng, ăn chậm.

Rồi khóc.

Không phải khóc lặng lẽ như cô gái trước. Cô gái này khóc có tiếng, nhỏ nhưng rõ, tiếng nấc ở cổ họng, tiếng thở hít vào ngắn, kiểu người đang cố ngừng khóc nhưng không ngừng được. Nước mắt chảy xuống má, cô lau bằng lưng bàn tay, rồi ăn tiếp, rồi khóc tiếp. Mì nóng, nước mắt nóng, cô ăn trong hơi nước và nước mắt, hai thứ trộn lẫn trên mặt cô.

Quân đứng sau quầy. Lấy gói khăn giấy từ kệ, đi đến bàn, đặt xuống cạnh ly mì. Không nói gì. Quay lại quầy. Cử chỉ cũ, quen tay, đã làm lần trước và sẽ làm lại nhiều lần nữa, vì ở cửa hàng tiện lợi ban đêm, gói khăn giấy đặt cạnh ly mì là tất cả những gì anh có thể cho.

Cô nhìn gói khăn giấy. Rút một tờ, lau mắt. Ăn tiếp.

Mười hai giờ mười lăm.

Cô ăn được nửa ly mì thì điện thoại rung. Cô nhìn màn hình, mặt thay đổi, cái thay đổi mà chỉ ai nhìn từ xa mới thấy: hàm cứng lại, mắt nheo, kiểu người sắp nhận đòn mà đã chuẩn bị. Cô nhấc máy.

Im lặng vài giây. Rồi cô nói, giọng phẳng, rõ, từng chữ:

– Em biết rồi. Anh không cần giải thích.

Im lặng. Người đầu dây bên kia nói gì đó, Quân không nghe rõ, chỉ nghe tiếng ồ ồ nhỏ, giọng nam. Cô nghe, mặt không biểu cảm, kiểu mặt người đã nghe câu này nhiều lần đến mức biết từng chữ trước khi người kia nói xong.

– Anh không cần giải thích, cô lặp lại, lần này nhỏ hơn, mệt hơn. Em hiểu. Thôi. Chúc anh ngủ ngon.

Cúp máy. Đặt điện thoại úp xuống bàn. Hai tay ôm ly mì, ngón tay siết vào thành xốp, để lại vết lõm nhỏ. Mắt nhìn xuống nước mì, nước mắt rơi vào, tạo vòng nhỏ trên mặt nước.

Rồi cô hít sâu. Thở ra. Lau mắt bằng khăn giấy. Gắp mì, ăn tiếp.

Quân quay mặt đi, lau kệ, giả vờ bận. Quy tắc Bà Lan: đừng nhìn. Nhưng anh vẫn nghe. Nghe tiếng đũa gõ vào thành ly xốp, nhẹ, đều, tiếng nước mì húp chậm, tiếng mũi hít vào giữa hai miếng ăn. Cô ăn kiểu người không đói nhưng cần cử chỉ ăn, cần tay bận, cần miệng bận, để đầu bớt nghĩ.

Ngoài cửa kính, một chiếc xe rác đi ngang, đèn vàng nhấp nháy, tiếng bánh sắt nghiến trên nhựa đường. Tiếng radio xe rác phát nhạc trữ tình cũ, loại nhạc mà không ai nghe ban ngày nhưng ban đêm nó hợp, vì ban đêm mọi bài hát buồn đều đúng.

Quân đứng sau quầy, nhìn cô ăn. Anh không biết chuyện gì, không biết "anh" trong cuộc gọi là ai, không biết "anh không cần giải thích" nghĩa là gì cụ thể. Nhưng anh biết cái âm thanh của câu đó. Anh đã nghe câu tương tự ở agency, trong phòng họp, khi ai đó nói "tôi hiểu rồi, không cần giải thích thêm" bằng giọng phẳng, và cả phòng biết rằng người đó không hiểu, chỉ không muốn nghe nữa, vì nghe thêm chỉ làm đau thêm.

Có những lúc "em hiểu" là cách nói "em không muốn nghe anh nói dối nữa."

Một giờ.

Cô ăn hết mì. Ly rỗng, nước trong, vài sợi mì dính đáy. Gói khăn giấy đã dùng nửa, những tờ khăn vo lại đặt gọn trên bàn. Cô lau mặt lần cuối, gấp khăn giấy lại, đặt xuống. Rồi đứng dậy.

Cô không đi ngay. Cô đứng cạnh bàn, nhìn quanh cửa hàng, kiểu người nhìn một nơi mà mình không dự tính đến nhưng đã đến, và bây giờ đang nhìn nó lần cuối trước khi đi, không phải vì lưu luyến, mà vì muốn nhớ. Nhớ cái bàn nhựa, kệ hàng, đèn trắng, mùi mì tôm, tiếng tủ lạnh. Nhớ rằng ở giữa đêm tồi tệ nhất, có một chỗ sáng đèn, và ở đó có ai đó đặt gói khăn giấy cạnh ly mì mà không hỏi tại sao.

Cô đi đến thùng rác, bỏ ly mì rỗng và mấy tờ khăn giấy. Rồi đi đến tủ lạnh, lấy một hộp sữa chua. Đi ra quầy.

– Bao nhiêu? Tính cả khăn giấy.

– Chỉ tính sữa chua thôi chị. Khăn giấy không tính tiền.

Cô nhìn Quân. Mắt vẫn sưng, nhưng đã ráo, lông mi còn ướt, dưới đèn trắng lấp lánh nhỏ. Cô không cười, nhưng mặt bớt căng, kiểu người vừa khóc xong và cơ thể đã nhẹ hơn vì đã bỏ bớt được gì đó.

– Cảm ơn anh. Đồ ăn ở đây không ngon, nhưng ấm.

Câu đó đến nhẹ, bình thường, kiểu nhận xét thoáng qua. Nhưng Quân nghe và giữ lại, không phải vì câu đó hay, mà vì câu đó đúng. Đồ ăn ở đây không ngon. Mì tôm gói, gia vị công nghiệp, nước sôi từ bình điện. Không ai đến cửa hàng tiện lợi lúc nửa đêm vì đồ ăn ngon. Người ta đến vì ấm. Ấm theo nghĩa khác: không phải nhiệt độ, mà sự có mặt. Đèn sáng, quầy mở, ai đó đứng sau quầy, và gói khăn giấy đặt cạnh ly mì. Ấm vậy.

Cô trả tiền. Mở hộp sữa chua ngay tại quầy, múc một muỗng, ăn chậm, kiểu người ăn thứ gì đó ngọt sau khi khóc, để miệng có vị khác ngoài vị mặn. Ăn xong, bỏ hộp vào thùng rác, rồi quay lại, gật đầu với Quân.

Chuông cửa kêu. Bóng cô nhỏ dần trên vỉa hè, giày bệt gõ nhẹ trên gạch, rồi mất ở góc phố.

Cửa hàng trống.

Quân lau bàn cô ngồi. Vòng nước trên mặt bàn nhựa, nơi ly mì đặt. Mùi mì tôm phảng phất, loãng dần. Anh lau xong, đứng nhìn cái bàn trống, nhìn cái ghế nhựa trắng.

Lần trước cũng vậy.

Lần trước cũng cô gái, cũng mì tôm, cũng khóc, cũng khăn giấy, cũng "cảm ơn", cũng chuông cửa kêu rồi vắng. Khác người, nhưng cùng hình dáng, như thể thành phố ban đêm có một khuôn mẫu, một vòng lặp, và cửa hàng tiện lợi là nơi vòng lặp đó dừng lại một nhịp trước khi quay tiếp.

Quân quay lại quầy. Mở sổ. Viết:

"Gần nửa đêm. Cô gái vào mua mì, vừa ăn vừa khóc. Gọi điện: 'Em biết rồi. Anh không cần giải thích.' Ăn hết mì. Mua sữa chua. 'Đồ ăn ở đây không ngon, nhưng ấm.' Rồi đi."

Gấp sổ. Ngồi yên.

Anh nghĩ về chữ "ấm." Cửa hàng tiện lợi ban đêm không bán sự tiện lợi. Hoặc có, nhưng đó không phải thứ người ta tìm. Mì tôm có thể ăn ở nhà, nước lọc mua ở đâu chẳng được, khăn giấy siêu thị rẻ hơn. Nhưng người ta đến đây, lúc nửa đêm, lúc ba giờ sáng, vì ở đây có thứ mà nhà không có lúc đó: có đèn sáng, có người, và người đó không hỏi tại sao.

Cửa hàng tiện lợi ban đêm không bán sự tiện lợi. Nó bán chỗ trú.

Ý nghĩ đó đến rõ ràng, gọn, như một dòng chữ ai đã viết sẵn mà anh vừa đọc được. Anh mở sổ lại, viết thêm:

"Chỗ trú. Đèn sáng, quầy mở, không hỏi."

Rồi gấp sổ. Lần này không mở lại.

Ngoài cửa kính, đèn đường vàng nhạt, vỉa hè ướt sương. Một chiếc xe máy chạy qua, đèn pha quét ngang cửa kính rồi mất. Gió đêm lùa qua khe cửa, mỏng, mang theo mùi lá bàng ẩm và mùi nhựa đường mát.

Hai giờ. Cửa hàng yên tĩnh. Quân ngồi sau quầy, nghe tiếng tủ lạnh kêu đều, nhìn kệ hàng sáng đèn, và nghĩ rằng bà Lan mở cửa hàng hai mươi bốn giờ không phải vì doanh thu ca đêm. Bà mở vì biết rằng trong thành phố này, có những đêm ai đó cần một chỗ sáng, một ly mì, một gói khăn giấy, và một người đứng sau quầy không hỏi tại sao.

Đó là thứ mà Quân đang bán. Và anh bắt đầu nghĩ rằng mình bán nó không tệ.

Ch.14/95
1.743 từ