Kẻ Chỉnh Sửa Thiên Mệnh
Chương 99: Bình Thường
Chương 99

Bình Thường

Ba năm sau.


Ở Phế Vong Thành, một người đàn bà vẽ.

Bà ngồi trước cổng thành cũ, cổng đá rêu phong, cổng mà ba năm trước không ai nhớ mình đi qua vì không ai nhớ mình. Bây giờ bà nhớ. Nhớ mờ, nhớ như giấc mơ, nhớ vì ký ức quay lại CHẬM (chậm hơn cô gái tóc trắng cảm gió, chậm hơn đứa trẻ mười lăm tuổi cảm rung, chậm vì bà bị xóa LÂU hơn, bị xóa đến tận xương tận tủy, và tủy thì lâu hồi). Nhưng bà nhớ đủ để VẼ.

Bà vẽ bằng than trên vải, vẽ mặt chồng mà bà vừa nhớ lại tuần trước (mặt tròn, mắt nhỏ, cười rộng), vẽ vì nếu không vẽ thì sẽ quên lại, và quên lại thì mất, và mất lần hai thì không chịu nổi.

Bà vẽ xong. Nhìn. Khóc nhẹ. Rồi cười. Rồi vẽ tiếp: vẽ con gái (nhớ mờ, chỉ nhớ tóc dài và giọng cao), vẽ nhà cũ (nhớ cửa sổ hướng đông, nhớ ánh sáng buổi sáng, nhớ mùi cháo).

Phế Vong Thành đang sống lại. Chậm. Mỗi tháng thêm vài người nhớ thêm vài mảnh. Mỗi mảnh nhớ thì thêm vài nét vẽ trên tường, vài bài hát quên lời hát lại, vài cái tên gọi nhau trên phố. Thành phố không hồi sinh bằng phép thuật. Hồi sinh bằng NHỚM. Nhớm từ từ. Nhớm như cây mọc lại sau cháy, từ gốc, từ rễ, từ thứ sâu nhất mà lửa không chạm tới.

Không ai biết vì sao họ quên. Không ai biết vì sao họ nhớ lại. Họ chỉ biết: bây giờ thì nhớ. Và nhớ thì vẽ. Và vẽ thì sống.


Ở Trúc Khê, Tần Ngọc mười ba tuổi.

Mười ba tuổi và cao hơn. Tóc dài hơn. Vết sẹo trên tay trái nhạt đến gần như không thấy, nhạt vì da mới phủ lên, nhạt vì thời gian xóa sẹo giỏi hơn bất cứ kẻ xóa nào.

Cô giúp cha bán vải ở chợ phiên. Vải chàm, vải lanh, vải lụa thô. Cô gấp vải nhanh hơn cha (mười ba tuổi thì nhanh, thì khỏe, thì mắt tinh), và cha cười, cười vì con gái giỏi, cười vì thiên mệnh gợi ý "bán vải giỏi hơn cha" và cô ĐÚNG, đúng không phải vì theo gợi ý mà vì cô THÍCH vải, thích sờ vải mềm, thích gấp vải vuông, thích mùi chàm mới nhuộm.

Cô có bạn thân. Tên Lý Mộc. Cùng tuổi. Hay cãi nhau về ai đẹp hơn (Tần Ngọc nói Lý Mộc, Lý Mộc nói Tần Ngọc, và cả hai đều SAI vì cả hai đều mười ba tuổi và mười ba tuổi thì chưa đẹp chưa xấu, chỉ ĐANG, đang lớn, đang thay đổi, đang thành ai đó mà chưa ai biết, kể cả họ).

Cô cãi với mẹ về tóc (mẹ muốn tết, cô muốn buông), cãi về giày (mẹ muốn vải, cô muốn gỗ), cãi về giờ ngủ (mẹ muốn giờ Tuất, cô muốn giờ Hợi). Và cãi thì bình thường. Cãi thì SỐNG. Cãi vì mười ba tuổi phải cãi, phải thử, phải sai, phải tự tìm ra mình MUỐN gì.

Cô không biết có ai đã cứu mình. Không biết xe ngựa từng loạn. Không biết vết sẹo trên tay là giá của một lựa chọn mà ai đó đã trả bằng hai trăm mạng người. Cô chỉ biết: sẹo là sẹo, từ nhỏ đã có, mẹ nói "ngã xe hồi bé," và cô tin, vì mẹ nói thì tin, và tin thì thôi.

Và THÔI thì đúng.

Đúng vì cô không CẦN biết. Cô không cần biết ai cứu mình, không cần biết giá nào đã trả, không cần biết thế giới từng có thiên mệnh là lệnh thay vì gợi ý. Cô chỉ cần SỐNG. Sống bán vải. Sống cãi với mẹ. Sống cười với Lý Mộc. Sống mười ba tuổi. Và sống thì đủ. Và đủ thì tự do. Và tự do thì đúng.


Ở Vạn Hòa, đứa trẻ không có thiên mệnh ba tuổi.

Ba tuổi và đi vững. Ba tuổi và nói được. Ba tuổi và CHỌN, chọn mọi thứ, chọn từ sáng đến tối: chọn ăn cháo hay ăn khoai (khoai), chọn chơi đất hay chơi nước (nước), chọn cười hay khóc (cả hai, cùng lúc, vì ba tuổi thì cười khóc cùng lúc là bình thường).

Mẹ nó gọi nó Tiểu An. An vì bình an. An vì yên. An vì mẹ muốn con yên, dù con không yên (ba tuổi thì không yên, ba tuổi thì chạy, thì nhảy, thì trèo, thì ngã, thì khóc, thì cười, thì chạy lại).

Trên đầu Tiểu An: TRỐNG. Vẫn trống. Ba năm và vẫn không có thiên mệnh. Không có gợi ý. Không có chữ. Không có dòng. Trống tuyệt đối. Trống sáng. Trống vì CHƯA AI VIẾT, và chưa ai viết vì hệ thống mới cho phép trống, và trống thì hợp lệ, và hợp lệ thì tự do tuyệt đối.

Tiểu An nhặt một viên đá. Nhìn. Ném. Đá rơi xuống ao. Tõm. Nước bắn. Nó cười. Nhặt viên khác. Ném. Tõm. Cười.

Không có thiên mệnh nào viết "nhặt đá." Không có gợi ý nào bảo "ném." Không có hệ thống nào tính toán viên đá rơi ở đâu. Nó tự nhặt. Tự ném. Tự cười. Mỗi hành động là CHỌN. Mỗi chọn là TỰ DO. Và tự do thì đơn giản, đơn giản như viên đá rơi xuống ao, tõm, nước bắn, cười.


Ở Lâm Thủy, Lục Dạ mười bảy tuổi.

Mười bảy tuổi và cao hơn bà Châu một cái đầu. Mười bảy tuổi và vai rộng. Mười bảy tuổi và không còn "thằng nhỏ chân trần" (bà Châu vẫn gọi thế, vì bà gọi quen, vì bà thương, vì bà không cần lý do để gọi, chỉ gọi, và gọi thì thương, và thương thì gọi).

Hắn vẫn ở quán bà Châu. Nhưng không còn bưng bát. Bây giờ hắn NẤU. Nấu bún. Nấu chè. Nấu vì bà Châu dạy, vì tay hắn nhanh, vì hắn biết lửa (biết vì cơ thể nhớ lửa trại, nhớ lửa trong hang, nhớ lửa dưới nồi thuốc, dù đầu quên), và nấu thì GIỎI, giỏi vì cẩn thận, vì hắn đong nước bằng mắt, cắt rau bằng tay, và mắt với tay hắn chính xác hơn mười bảy tuổi bình thường (chính xác vì đã từng cắt sợi dây hai trăm năm, dù hắn không nhớ).

Hắn không còn nhìn bằng lưới.

Năng lực phai. Phai dần, mỗi tháng mờ hơn, và hắn không BUỒN, không buồn vì mất năng lực thì nhẹ, nhẹ vì không còn nhìn thấy thiên mệnh mờ trên đầu người khác, không còn nhìn thấy sợi dây, không còn nhìn thấy mạng, và không thấy thì BÌNH THƯỜNG, và bình thường thì nhẹ, và nhẹ thì đúng.

Hắn giữ cuốn nhật ký. Trong nhật ký có tên: Tần Ngọc. Uẩn Nương. Bạch Tẫn. Trần Mạc (hắn nhớ Trần Mạc, nhớ mờ, nhớ một người đàn ông cầm kiếm, cười lạnh, chết trong trận chiến, chết bảo vệ ai đó mà hắn không nhớ). Và một chữ mà Bạch Tẫn gợi ý hắn viết: "Trầm." Nửa tên. Nửa vì cô chỉ nhớ nửa. Và nửa thì thôi.

Nhật ký không phải thiên mệnh. Không phải gợi ý. Không phải lệnh. Chỉ là cuốn sổ cũ với vài cái tên viết bằng bút than, vài cái tên mà hắn giữ vì QUAN TRỌNG, quan trọng dù hắn không hiểu hết vì sao, quan trọng vì ngực rung khi đọc, quan trọng vì ai đó đã sống và chết và biến mất để hắn được CẦM cuốn sổ này và VIẾT.

Bạch Tẫn ở phòng bên cạnh. Tóc vẫn trắng. Mắt ấm hơn. Cười được. Khóc được. Nếm được cơm. Cảm được gió. Viết nhật ký mỗi tối. Và mỗi sáng cô đến thư khố Thanh Vân Tông (nửa ngày đường nếu đi nhanh, và cô đi nhanh), sắp xếp sách, lau kệ, ngồi ở bàn cũ mà ai đó từng ngồi, và ngồi thì yên, và yên thì đúng.


Thế giới bình thường.

Bình thường vì người ta sống. Sinh. Lớn. Yêu. Cãi. Hòa. Già. Chết. Và giữa sinh và chết, người ta CHỌN. Chọn ăn gì. Chọn đi đâu. Chọn yêu ai. Chọn ghét ai. Chọn sai rồi chọn lại. Và mỗi chọn là mỗi bước, và mỗi bước là mỗi sống, và mỗi sống là MỘT, một vì riêng, một vì không ai giống ai, một vì thiên mệnh là GỢI Ý và gợi ý thì theo hoặc không, và không theo cũng hợp lệ, và hợp lệ thì tự do.

Không ai nhớ kẻ sửa thiên mệnh. Không ai nhớ có thời thiên mệnh là lệnh. Không ai nhớ Hiệu Ứng Cân Bằng, Thiên Phạt Trận, Thiên Cơ Đài, Tô Huyền Cơ, Ninh Tiểu Vũ, Trần Mạc, Phó Tịnh. Không ai nhớ chàng thanh niên hai mươi tuổi ngồi trong thư khố sắp xếp sách cổ và nhìn thấy chữ trên đầu người lần đầu tiên vào một buổi sáng mùa xuân.

Không ai nhớ. Và không cần nhớ.

Vì nhớ không phải mục đích. Mục đích là: thế giới nhẹ hơn một chút. Và nhẹ rồi. Và một chút rồi. Và đủ rồi.

Ở Lâm Thủy, mùa xuân đến. Hoa đào nở. Chợ sáng đông. Bà Châu hét: "Thằng nhỏ, bún hết rồi, nấu thêm!" Lục Dạ cười: "Dạ." Bạch Tẫn ngồi ở bàn góc, uống trà, nhìn hắn nấu, và mắt cô ấm, ấm vì đứa trẻ mười bốn tuổi ngày xưa bây giờ mười bảy và nấu bún cho cả chợ, và nấu thì SỐNG, và sống thì đẹp.

Và bình thường.

Hoàn toàn bình thường.

Và bình thường, sau tất cả, là phép màu lớn nhất mà ai đó đã tạo ra.

Ch.99/100
1.654 từ