Chia Tay
Trầm Chu ngồi cạnh ba rãnh trên sàn đá, ba mảnh ngọc trong tay, và hắn nhìn Lục Dạ, nhìn Bạch Tẫn, nhìn bằng mắt gần mù nhưng đủ để thấy hai khuôn mặt quen, hai khuôn mặt mà hắn vẫn còn NHỚ, vẫn còn đặt tên được, vẫn còn biết ai là ai, và hắn nghĩ: Còn nhớ bao lâu nữa?
Hắn lấy nhật ký từ trong áo.
Bốn trang. Bốn trang viết kín chữ nhỏ, viết bằng mực rẻ tiền mua ở chợ Bình An, viết bằng tay run vì mất ký ức, viết bằng ý chí không chịu quên, và bốn trang đó là tất cả, là mười bốn tháng gói trong bốn trang, là Tần Ngọc và làng Bạch Lộ và Tiểu Vũ dưới trăng và Trần Mạc giết đặc vụ và Phó Tịnh ở di chỉ và Bạch Tẫn dưới gốc liễu và Lục Dạ mười bốn tuổi và Uẩn Nương và Thiên Phạt Trận và sóng Cân Bằng và mất ký ức và Thiên Cơ Đài và Tiểu Vũ chết, tất cả trong bốn trang, tất cả bằng chữ, vì hắn là thủ thư, và thủ thư thì sống bằng chữ.
Hắn đưa nhật ký cho Lục Dạ.
– Giữ, hắn nói, giọng khàn. Giữ cho ta.
Lục Dạ nhìn nhật ký. Nhìn bốn trang gấp nhỏ, bìa ố vàng vì mồ hôi và máu, và hắn đưa tay đón, tay run, tay mười bốn tuổi, tay đã cắt sợi dây hai trăm năm nhưng cầm bốn trang giấy thì RUN, vì bốn trang giấy nặng hơn sợi dây, vì sợi dây thì cắt xong là xong nhưng bốn trang giấy thì phải GIỮ, và giữ thì khó hơn cắt, giữ thì lâu hơn cắt, giữ thì đau hơn cắt.
– Nếu ta quay lại mà không nhớ gì, Trầm Chu nói, nhìn Lục Dạ, nhìn bằng mắt mà hắn cố giữ SÁNG dù đang tối, đọc cho ta. Đọc từ đầu. Đọc từng dòng. Để ta biết ta là ai.
Lục Dạ gật. Gật chậm. Và hắn mở miệng, muốn nói gì đó, muốn hỏi "anh sẽ quay lại chứ," nhưng hắn không hỏi, vì hắn mười bốn tuổi và đã mất đủ người để biết: không ai hứa quay lại mà giữ được lời. Uẩn Nương không hứa. Chị Tiểu Vũ không hứa. Sư huynh Trần Mạc không hứa. Và anh Trầm Chu cũng sẽ không hứa, vì anh là kẻ không nói dối, và không nói dối thì không hứa thứ không chắc.
Bạch Tẫn nhìn Trầm Chu.
– Ngươi sẽ quay lại? cô hỏi, giọng phẳng, giọng không kỳ vọng, giọng hỏi vì cần thông tin, không phải vì cần hy vọng.
Trầm Chu nhìn cô. Và hắn nói thật:
– Không biết.
Hai chữ. Và hai chữ đó, "không biết," nặng hơn "sẽ quay lại" vì "sẽ quay lại" có thể là dối, nhưng "không biết" thì chỉ có thể là THẬT, và Bạch Tẫn, kẻ đã nghe quá nhiều lời hứa rỗng trong hai mươi năm lang thang, kẻ đã mất hết cảm xúc trừ một ký ức duy nhất, cô nghe hai chữ đó và gật, gật vì đó là câu trả lời duy nhất cô tin.
Trầm Chu nhìn ba mảnh ngọc.
Nhìn ba rãnh. Và hắn biết: chỉ MỘT NGƯỜI có thể đi. Không phải vì cổng chỉ cho một người qua, mà vì mỗi người có một năng lực, và năng lực cần ở đây là SỬA, là VIẾT, là thay đổi quy tắc, và Lục Dạ thì CẮT nhưng không viết được, Bạch Tẫn thì XÓA nhưng không viết được, chỉ có hắn, kẻ sửa thiên mệnh, kẻ viết lại số phận, kẻ thay đổi chữ trên đầu người, chỉ có hắn mới có thể cầm bút và VIẾT.
Hắn là thủ thư. Và bây giờ thế giới cần ai đó viết.
– Ta phải đi một mình, hắn nói.
Không ai phản đối. Không phải vì đồng ý. Vì HIỂU. Hiểu bằng mười bốn tháng đi cùng, bằng ba năng lực phối hợp, bằng mỗi lần sửa xóa cắt đồng thời, và hiểu rằng có những cánh cửa chỉ mở cho một người, không phải vì cánh cửa hẹp, mà vì con đường phía sau chỉ có chỗ cho một bước chân.
Lục Dạ nhìn hắn. Nhìn bằng mắt đen, mắt lưới, mắt đã thấy Người Viết qua bốn lớp, và hắn muốn nói nhiều, muốn nói "anh đã cứu ta," muốn nói "ta đã sai khi nghe Tô Huyền Cơ," muốn nói "chị Tiểu Vũ chết vì ta không tỉnh sớm hơn," và hắn muốn nói tất cả nhưng hắn mười bốn tuổi và mười bốn tuổi thì không biết nói thế nào cho đủ, nên hắn chỉ nói:
– Tạ đại ca.
Trầm Chu nhìn hắn. Nhìn đứa trẻ gọi hắn bằng danh xưng cũ, danh xưng từ ngày đầu gặp, danh xưng mà hắn chưa bao giờ sửa vì sửa thì thân, thân thì đau, đau thì khó buông, và hắn nhìn đứa trẻ, nhìn mắt đen, nhìn khuôn mặt gầy, nhìn chân trần trên sàn đá, và hắn nhớ: Phong Lĩnh, hoàng hôn, hắn ôm đứa trẻ này trước, ôm khi nó nói "mẹ ta chết" bằng giọng phẳng, ôm vì hắn muốn ôm, không phải vì cần.
– Ta xin lỗi, Lục Dạ nói, giọng nhẹ, giọng run nhẹ ở cuối. Ta đã tin ông ấy. Ta đã vào Đài. Ta đã để chị Tiểu Vũ...
Hắn dừng. Không nói hết câu. Vì nói hết thì khóc, và hắn đã khóc đủ rồi.
Trầm Chu nhìn hắn. Và hắn nói, nhẹ, giọng không trách, giọng không dỗ, giọng chỉ NÓI:
– Ngươi mười bốn tuổi. Ngươi có quyền sai.
Bảy chữ. Và bảy chữ đó, đơn giản, ngắn, không triết lý, không phân tích, không "ta hiểu" hay "không sao," bảy chữ đó làm thứ mà mười bốn tháng lý luận không làm được: tha thứ. Tha thứ giản dị. Tha thứ bằng cách nói sự thật: mười bốn tuổi thì có quyền sai, vì mười bốn tuổi thì chưa đủ khôn để không sai, và đòi mười bốn tuổi không sai thì bất công, và Trầm Chu, kẻ đã sai từ Bạch Lộ, từ hai trăm mạng, từ sóng Cân Bằng, kẻ đó hiểu SAI hơn ai hết, và kẻ hiểu sai thì tha thứ dễ hơn, vì biết sai thì biết thương kẻ sai.
Lục Dạ nhìn hắn. Và hắn ÔM.
Ôm lần thứ ba. Lần đầu ở Phong Lĩnh, anh Trầm Chu ôm trước, ôm khi hắn mất mẹ. Lần hai cũng ở Phong Lĩnh, anh ôm, ôm khi hội ngộ, ôm vì thương. Lần này hắn ôm TRƯỚC. Hắn giơ hai tay, hai tay mười bốn tuổi, hai tay gầy, hai tay đã cắt sợi dây hai trăm năm, và hắn ôm anh Trầm Chu, ôm chặt, ôm bằng toàn thân run, ôm vì hắn hiểu bây giờ, hiểu "cần" khác "thương," hiểu vì anh ôm trước ở Phong Lĩnh khi hắn chưa có ích gì, và hắn muốn ôm TRƯỚC lần này, ôm trước khi anh đi, ôm trước vì nếu anh không quay lại thì ít nhất hắn đã ôm.
Trầm Chu cảm. Cảm hai cánh tay mỏng quấn quanh vai, cảm ngọc "An" trên cổ đứa trẻ ấn vào ngực hắn (lần thứ hai, giống hệt Phong Lĩnh), cảm hơi thở nóng trên cổ hắn, hơi thở của đứa trẻ mà hắn từng viết "cần" trong nhật ký rồi sửa thành "thương" trong đầu, và bây giờ hắn không cần sửa, vì hai chữ đó không mâu thuẫn, vì cần và thương có thể nằm trong cùng một cái ôm, và cái ôm này, cái ôm lần ba, chặt hơn hai lần trước, lâu hơn hai lần trước, và hắn để cho nó lâu, để cho đứa trẻ ôm bao lâu tùy ý, vì hắn không biết có lần thứ tư không.
– Ta sẽ giữ nhật ký, Lục Dạ nói, giọng ấm vào vai hắn. Ta sẽ đọc mỗi ngày. Để khi anh quay lại, ta đọc cho anh nghe.
– Nếu, Trầm Chu nói, nhẹ. Nếu ta quay lại.
– Khi, Lục Dạ nói. Khi anh quay lại.
Trầm Chu không sửa. Không sửa vì đứa trẻ cần "khi" hơn "nếu," và "khi" tuy có thể là dối nhưng "khi" cho đứa trẻ thứ để đợi, và đợi thì tốt hơn tuyệt vọng.
Bạch Tẫn đứng cạnh. Nhìn hai người ôm nhau. Và cô không ôm, vì cô không biết ôm, vì hai mươi năm không chạm ai thì quên cách ôm, và cô đứng, đứng im, đứng như cô luôn đứng, và cô nói:
– Bên kia có Người Viết. Ngươi sẽ nói gì với ông ta?
Trầm Chu buông Lục Dạ. Buông chậm. Và hắn nhìn Bạch Tẫn, nhìn cô đứng thẳng, tóc trắng, mắt phẳng, khuôn mặt không cảm xúc nhưng ĐỨNG ĐÓ, đứng vì đã chọn ở lại, đứng vì lửa trại ở Phong Lĩnh, đứng vì đứa trẻ quỳ ngang tầm, đứng vì hai mươi năm cô độc và bây giờ cô đứng CẠNH ai đó, và đứng cạnh thì đủ.
– Ta không biết, hắn nói. Nhưng Lục Dạ nói: "Thế giới này, nhưng không giống thế giới này." Ta muốn hiểu câu đó.
Bạch Tẫn nhìn hắn. Rồi nhìn Lục Dạ. Và cô gật, gật chậm, vì cô nhớ câu đó, nhớ vì cô ở đỉnh núi trọc khi đứa trẻ nói, nhớ vì cô nghĩ lúc đó: Đứa trẻ này nói thứ mà ta tìm hai mươi năm không thấy. Không phải xóa hết. Không phải giữ nguyên. Mà KHÁC. Khác theo cách mà cả ba con đường (sửa, xóa, cắt) đều không đủ, cần thứ gì đó vượt qua cả ba, và đứa trẻ mười bốn tuổi nói ra bằng giọng ngây thơ, bằng giọng không biết mình vừa nói thứ sâu nhất, và cô gật, vì đôi khi câu trả lời đúng nhất đến từ kẻ không biết mình đang trả lời.
– Ta sẽ đợi, cô nói, giọng phẳng. Ở đây. Với đứa trẻ.
Cô nhìn Lục Dạ.
– Ngươi cần ăn, cô nói.
Lục Dạ nhìn cô. Và hắn muốn cười, muốn cười vì chị Bạch Tẫn, kẻ không cảm xúc, kẻ đã xóa hai mươi năm, kẻ đã mất xúc giác và cảm xúc và gần như mất hết, chị đó bây giờ bảo hắn ăn, bảo bằng giọng phẳng, bảo như Uẩn Nương bảo mỗi sáng "ăn cháo đi," và hắn muốn cười nhưng không cười được, vì hắn mười bốn tuổi và vừa cắt sợi dây hai trăm năm và chị Tiểu Vũ nằm ngoài ngách đá và hắn không có quyền cười, chưa, không phải hôm nay.
– Dạ, hắn nói. Nhẹ. Và từ "dạ" đó, từ mà hắn dùng với Uẩn Nương, từ mà hắn chưa bao giờ dùng với chị Bạch Tẫn, từ đó trượt ra khỏi miệng hắn trước khi hắn kịp nghĩ, và hắn không sửa, vì sửa thì giả, và hắn không giả.
Bạch Tẫn nghe. Nghe từ "dạ." Và mắt cô thay đổi, thay đổi nhẹ, thay đổi ở góc, nơi mà bình thường không ai nhận ra, nhưng Trầm Chu nhìn thấy vì hắn đã nhìn cô đủ lâu để biết: mắt Bạch Tẫn không phẳng bây giờ. Mắt cô ẨM. Ẩm nhẹ. Không phải khóc. Không đủ cảm xúc để khóc. Nhưng ẩm. Và ẩm, với Bạch Tẫn, là bão.
Trầm Chu quay lại ba rãnh.
Ba mảnh ngọc. Trắng, đen, xám. Ba chìa khóa từ ba nơi khác nhau (phòng thí nghiệm xóa thiên mệnh, túi Trưởng lão Lâm, Trạm Quan Sát), gom về đây, ở Đài mà Tô Huyền Cơ xây trên cổng mà ông không bao giờ mở, và bây giờ hắn sẽ mở, hắn sẽ đặt ba mảnh ngọc vào ba rãnh, và cổng sẽ mở, và hắn sẽ bước vào, và bên kia là Người Viết, là căn phòng mà Lục Dạ thấy qua lưới, là kẻ đã viết thiên mệnh cả thiên hạ, là kẻ đang hấp hối, là kẻ mà tất cả hành trình mười bốn tháng dẫn đến.
Hắn cầm kiếm Tiểu Vũ. Đặt xuống cạnh Lục Dạ.
– Giữ, hắn nói. Cùng với nhật ký.
Lục Dạ nhìn kiếm. Kiếm mà chị Tiểu Vũ cầm suốt đời, kiếm mà chị dùng bảo vệ anh Trầm Chu, bảo vệ hắn, bảo vệ tất cả, và kiếm đó bây giờ nằm trên sàn đá, nằm cạnh nhật ký, nằm cạnh đứa trẻ mười bốn tuổi, và hắn cầm kiếm lên, cầm bằng hai tay, cầm cẩn thận, cầm như cầm xương cốt, vì kiếm là thứ cuối cùng của chị, và giữ kiếm là giữ phần nào đó của chị, phần cứng, phần lạnh, phần không thối, phần không mục, phần sẽ ở lại khi tất cả đã đi.
Trầm Chu đặt mảnh ngọc thứ nhất. Trắng. Vào rãnh trái.
Sáng. Sáng nhẹ. Ánh sáng trắng lan ra từ rãnh, lan trên sàn đá, lan theo đường vân trận pháp cũ, như máu chảy theo mạch, và ánh sáng đó ấm, ấm nhẹ, ấm vì đây là chìa khóa từ phòng thí nghiệm, nơi mà ai đó (ai? Hắn không nhớ, ký ức đã mất) từng nghiên cứu cách xóa thiên mệnh, từng tìm cách giải phóng, và chìa khóa đó giữ ấm vì ý nguyện đó, vì ý nguyện giải phóng thì ấm.
Mảnh thứ hai. Đen. Vào rãnh giữa.
Sáng khác. Sáng tối. Ánh sáng đen (mâu thuẫn, nhưng đúng, vì ánh sáng đen là ánh sáng hút thay vì phát, ánh sáng kéo thay vì đẩy), và ánh sáng đó lạnh, lạnh vì mảnh ngọc đen từ túi Trưởng lão Lâm, từ kẻ mà hắn không còn nhớ mặt (ký ức đã mất), chỉ nhớ cảm giác: ấm, an toàn, mùi thuốc, tay đặt trên đầu hắn mỗi sáng, và mảnh ngọc đen lạnh vì nó chứa bí mật mà kẻ giữ nó đã mang theo đến lúc chết.
Mảnh thứ ba. Xám. Vào rãnh phải.
Ba mảnh ngọc KHỚP.
Sáng bùng. Ba ánh sáng (trắng, đen, xám) hòa lại, hòa thành màu mà Trầm Chu đã thấy lúc nãy, màu không tên, màu giống bình minh giống hoàng hôn giống cả hai và không phải cả hai, và ánh sáng đó lan trên sàn, lan từ ba rãnh ra toàn bộ phòng, lan theo trận pháp cũ nhưng KHÔNG PHẢI kích hoạt trận pháp mà kích hoạt thứ ở DƯỚI trận pháp, thứ mà Tô Huyền Cơ xây trận pháp đè lên, thứ đã ở đây trước khi Đài có, trước khi cung điện có, trước khi kinh thành có, thứ đã ở đây từ khi Người Viết bắt đầu viết.
Sàn đá XẸP.
Không phải sụp. Không phải vỡ. XẸP. Như tờ giấy bị gấp, như mặt nước bị ấn, sàn đá xẹp xuống ở trung tâm, ở chỗ ba rãnh, và phía dưới HIỆN, hiện không phải hố, không phải đường hầm, mà KHÔNG GIAN, không gian mà Lục Dạ đã thấy qua lưới, không gian ở tầng bên dưới thực tại, và không gian đó mở, mở vì ba chìa khóa đã khớp, mở vì Tô Huyền Cơ đã chết và không còn ai ngăn, mở vì Người Viết cho phép, vì Người Viết đang hấp hối và cần ai đó đến, cần ai đó cầm bút, cần ai đó VIẾT TIẾP.
Trầm Chu nhìn xuống.
Nhìn không gian mở. Và hắn thấy: không phải hư không, không phải tối, không phải sáng. Thấy bậc thang. Bậc thang ĐÁ, bậc thang cũ, bậc thang mòn vì ai đó (Người Viết?) đã đi lên đi xuống ngàn năm, và bậc thang dẫn xuống, dẫn vào tầng dưới, dẫn đến nơi mà Lục Dạ gọi "căn phòng nhỏ, tối, có ai đó ngồi bên trong."
Hắn đứng.
Đứng chậm. Đầu gối run. Toàn thân đau. Nhưng đứng. Đứng vì phải đứng, vì không ai khác đứng thay được, vì đây là việc của hắn, của kẻ sửa, của kẻ viết, của thủ thư Thanh Vân Tông mà bây giờ thế giới là thư khố và hắn là người duy nhất còn biết đọc.
Hắn nhìn Lục Dạ. Nhìn Bạch Tẫn. Nhìn lần cuối.
– Ta đi, hắn nói.
Hai chữ. Ngắn. Vì dài hơn thì hắn sẽ không đi nổi. Dài hơn thì hắn sẽ ngồi lại, sẽ ôm đứa trẻ thêm một lần, sẽ nhìn cô gái tóc trắng thêm một nhịp, và hắn không có thời gian, vì Người Viết đang hấp hối, vì thế giới đang mục, vì mỗi nhịp thở hắn ngồi đây là mỗi nhịp thở mà thiên mệnh triệu người chạy không tay lái, và hắn phải đi, phải đi bây giờ, phải đi ngay.
Hắn bước xuống bậc thang đầu tiên.
Bậc đá mòn dưới chân. Lạnh. Và hắn bước tiếp, bước thứ hai, thứ ba, và mỗi bước là mỗi bước xa hơn khỏi thế giới hắn biết, xa hơn khỏi Lục Dạ và Bạch Tẫn và Tiểu Vũ nằm ngoài ngách đá và xác Tô Huyền Cơ trên sàn và kinh thành và rừng núi và trời đất, và hắn bước, bước vì đó là thứ duy nhất hắn biết làm: bước tiếp khi muốn dừng.
Bậc thang thứ mười. Ánh sáng từ trên lọt xuống yếu dần. Bậc thứ hai mươi. Tối hơn. Bậc thứ ba mươi. Tối gần hết, chỉ còn ánh sáng từ ba mảnh ngọc hắt xuống, ánh sáng ba màu hòa lại, và ánh sáng đó dẫn đường, dẫn bằng cách không tắt, dẫn bằng cách sáng vừa đủ để hắn thấy bậc tiếp theo.
Bậc cuối cùng.
Hắn đặt chân xuống sàn phẳng. Không phải đá. Không phải gỗ. Sàn bằng thứ gì đó mà hắn không đặt tên được, mềm hơn đá, cứng hơn đất, ấm dưới chân trần. Và phía trước hắn, ở cuối hành lang ngắn (ngắn, không phải dài, ngắn vì Người Viết không cần xa, Người Viết chỉ cần SÂUUU), ở cuối hành lang đó, có CỬA.
Cửa gỗ. Cũ. Mục ở rìa. Tay nắm bằng sắt gỉ. Cửa BÌNH THƯỜNG, bình thường như cửa nhà dân, bình thường như cửa thư khố Thanh Vân Tông, bình thường đến mức Trầm Chu suýt CƯỜI, vì hắn tưởng cổng đến Người Viết sẽ là vực thẳm, là cổng trời, là thứ gì đó vĩ đại, nhưng không, chỉ là cửa gỗ cũ, mục ở rìa, tay nắm gỉ, và có ánh sáng lọt qua khe cửa.
Ánh sáng vàng. Ánh nến. Ai đó đang thắp nến bên trong.
Trầm Chu đưa tay nắm tay nắm cửa. Sắt gỉ lạnh dưới ngón tay. Và hắn nghĩ, nghĩ nhanh, nghĩ lần cuối trước khi mở: Cả đời ta sống bằng sách. Và giờ cả thế giới là một cuốn sách. Và ta đang mở cửa vào phòng tác giả.
Hắn mở cửa.