Bên Kia
Căn phòng nhỏ.
Nhỏ hơn thư khố Thanh Vân Tông. Nhỏ hơn phòng giam ở An Định Thành. Nhỏ hơn ngách đá nơi Tiểu Vũ nằm. Nhỏ đến mức Trầm Chu bước vào thì vai gần chạm vách, và vách không phải đá, không phải gỗ, vách bằng thứ gì đó mà hắn không đặt tên được, mềm khi chạm nhưng cứng khi ấn, ấm nhưng không nóng, và vách có VÂN, vân giống chữ, giống dòng thiên mệnh, giống nét bút, và hắn hiểu: vách là TRANG SÁCH. Căn phòng được xây bằng trang sách. Trần là trang. Sàn là trang. Tường là trang. Và chữ trên vách ĐỘNG, di chuyển chậm, chảy như mực chưa khô, và hắn đọc, đọc bằng mắt gần mù, đọc vì hắn là thủ thư, và thủ thư thì đọc được chữ dù mắt mù:
"Nguyễn Thị Lan, 34 tuổi, mùa thu sinh con trai đầu lòng, đặt tên Bình."
Thiên mệnh. Trên tường. Tường LÀ thiên mệnh. Hàng triệu dòng chảy trên bốn bức vách, chảy chậm, chảy đều, mỗi dòng là một mạng người, mỗi nét chữ là một khoảnh khắc sống, và tất cả chảy trên tường căn phòng nhỏ này, căn phòng mà ai đó đã ngồi trong đó nghìn năm và VIẾT.
Bàn.
Bàn gỗ ở giữa phòng. Cũ. Mòn. Mặt bàn lõm ở chỗ cùi chỏ đặt, lõm vì nghìn năm tỳ cùi chỏ viết, và trên bàn có sách, có bút, có nghiên mực, có nến (đã cháy gần hết, sáp chảy tràn ra chân nến đồng gỉ), và sách mở, trang đang viết dở, nét chữ cuối cùng nhòe vì bút GÃY, gãy ở ngòi, gãy vì viết quá lâu, và mực trong nghiên gần CẠN, cạn đến mức đáy nghiên lộ ra, đáy đá đen, và hắn nhìn bàn, nhìn sách, nhìn bút gãy, nhìn mực cạn, và hắn nghĩ: Đây là nơi thế giới được viết. Và nó giống thư khố. Giống đến đau.
Người Viết ngồi sau bàn.
Không phải thần. Không phải quái. Không phải vực thẳm hay đại dương hay mắt khổng lồ. Là NGƯỜI. Người già. Già hơn bất kỳ ai Trầm Chu từng thấy, già hơn Tô Huyền Cơ hai trăm năm, già vì NGHÌN NĂM, và nghìn năm thì già không giống trăm năm, nghìn năm thì da không nhăn mà MỎNG, mỏng đến mức gần trong suốt, mỏng đến mức Trầm Chu thấy mạch máu dưới da (hay không phải máu, mà mực, mực chảy trong mạch thay vì máu, vì kẻ viết nghìn năm thì mực thay máu), và tóc ông trắng, trắng hơn Bạch Tẫn, trắng vì thời gian chứ không phải vì xóa, và mắt ông nhắm.
Nhắm vì ông đang NGỦ. Không. Không ngủ. Đang HẤP HỐI. Đầu ông nghiêng trên tay, cùi chỏ trên bàn, tay cầm bút gãy, và ông thở, thở chậm, thở yếu, thở như Tô Huyền Cơ thở lúc nãy trên sàn Đài, nhưng yếu hơn, chậm hơn, vì ông già hơn, mệt hơn, viết lâu hơn.
Trầm Chu đứng ở cửa. Nhìn. Và hắn cảm thứ mà hắn không ngờ mình sẽ cảm khi đứng trước Người Viết, kẻ tạo ra thiên mệnh, kẻ viết số phận cả thiên hạ, kẻ mà hắn đã tìm kiếm mười bốn tháng: THƯƠNG. Thương vì ông già. Thương vì ông mệt. Thương vì ông ngồi trong căn phòng nhỏ hơn thư khố, một mình, nghìn năm, viết từng dòng thiên mệnh cho triệu người mà không ai biết ông tồn tại, không ai cảm ơn, không ai thăm, không ai hỏi "ông khỏe không," và ông viết, viết cho đến khi bút gãy, mực cạn, tay mỏi, và ông GỤC, gục trên bàn, gục giữa trang viết dở, gục vì hết sức.
Hắn bước vào.
Sàn mềm dưới chân. Ấm. Và mỗi bước hắn đi, chữ trên tường RUN, run vì cảm hắn, cảm kẻ sửa thiên mệnh bước vào phòng Người Viết, và chữ run không phải vì sợ mà vì NHẬN RA, nhận ra có ai đó đến, có ai đó bước vào, lần đầu tiên trong (bao lâu? Hắn không biết, nhưng bàn mòn, nến gần hết, mực gần cạn, nghĩa là LÂU, lâu đến mức đo bằng nến cháy thì không đủ nến).
Người Viết mở mắt.
Chậm. Mắt mở chậm, chậm vì mí mắt nặng, nặng vì nghìn năm, và mắt ông MỆT, mệt nhất mà Trầm Chu từng thấy, mệt hơn mắt Trưởng lão Lâm (ông mà hắn không còn nhớ mặt nhưng nhớ cảm giác mệt trong mắt ông), mệt hơn mắt Tô Huyền Cơ lúc chết, mệt vì không phải mệt hai trăm năm mà mệt NGHÌN NĂM, và mắt ông nhìn Trầm Chu, nhìn chậm, nhìn như mất vài nhịp thở để THẤY, và khi ông thấy, mắt ông thay đổi, thay đổi từ mệt sang thứ khác, thứ mà Trầm Chu mất vài giây để nhận ra: NHẸ NHÕM.
– Ngươi là kẻ sửa, Người Viết nói.
Giọng ông. Giọng già. Già hơn đá. Già hơn gió. Già hơn bất kỳ giọng nào trên thế giới, và giọng đó MỆT, mệt như giọng Trưởng lão Lâm nhân lên nghìn lần (hắn nhớ giọng dù không nhớ mặt, vì giọng khắc sâu hơn mặt), và giọng đó nói bốn chữ "ngươi là kẻ sửa" bằng nhẹ nhõm, bằng "cuối cùng ngươi đã đến," bằng "ta đợi lâu rồi."
Trầm Chu gật. Không nói. Vì hắn không biết nói gì với kẻ viết thiên mệnh cả thiên hạ, không biết xưng hô thế nào (ta? Con? Ngươi?), không biết hỏi gì trước (tại sao viết? Viết từ bao giờ? Viết cho ai?), và hắn đứng, đứng giữa phòng nhỏ, đứng giữa triệu dòng thiên mệnh chảy trên tường, đứng trước kẻ viết tất cả, và hắn im.
Người Viết nhìn hắn. Nhìn lâu. Và ông nói, giọng chậm, giọng từng chữ:
– Ta đã viết thế giới này. Nghìn năm. Mỗi mạng người, một dòng. Mỗi số phận, một trang. Mỗi sinh ra, ta viết. Mỗi chết đi, ta ghi. Mỗi yêu, mỗi ghét, mỗi vui, mỗi buồn, mỗi sống, mỗi chết. Tất cả. Nghìn năm. Một mình. Trong phòng này.
Ông nhìn xuống bàn. Nhìn bút gãy. Nhìn nghiên mực cạn.
– Và ta... hết mực.
Trầm Chu nghe. Nghe và CẢM. Cảm vì hắn là thủ thư, vì hắn đã ngồi trong thư khố Thanh Vân Tông năm này qua năm khác đọc sách ghi chép xếp sách, và hắn biết cảm giác đó, cảm giác NGỒI MỘT MÌNH trong phòng đầy chữ, và hắn ngồi vài năm đã mệt, ông ngồi nghìn năm. Nghìn năm. Không ai thăm. Không ai nói chuyện. Chỉ có bút và mực và sách và triệu dòng thiên mệnh chảy trên tường, và ông viết, viết vì ai đó phải viết, viết vì nếu không viết thì thiên mệnh trống, thì thế giới không có hướng, thì mọi thứ ngẫu nhiên thuần túy, và ngẫu nhiên thuần túy thì có kẻ cho là tự do có kẻ cho là hỗn loạn, và ông chọn viết, chọn tạo hướng, chọn tạo khuôn, chọn nghìn năm.
– Ông không phải thần, Trầm Chu nói, giọng nhẹ.
Người Viết cười. Cười bằng mắt, vì miệng không đủ sức cười, và cười đó giống cười Tô Huyền Cơ lúc sắp chết, cười vì thấy kẻ khác nói đúng thứ mình nghĩ.
– Không. Không phải thần. Chỉ là kẻ VIẾT. Kẻ được CHỌN viết. Như ngươi được chọn sửa. Như đứa trẻ kia được chọn cắt. Như cô gái tóc trắng kia được chọn xóa. Chúng ta không phải thần. Chúng ta là... thủ thư.
Trầm Chu giật. Giật vì ông dùng từ "thủ thư." Từ mà hắn vừa nghĩ. Từ mà hắn dùng để mô tả bản thân suốt đời. Và ông dùng từ đó cho chính mình, và Trầm Chu hiểu: ông và hắn GIỐNG, giống ở chỗ cả hai sống bằng chữ, cả hai ở trong phòng đầy sách, cả hai đọc viết ghi chép xếp sách, và cả hai đều MỆT, chỉ khác ở chỗ hắn mệt mười bốn tháng còn ông mệt nghìn năm.
– Lục Dạ nói ông đang hấp hối, Trầm Chu nói. Hắn thấy qua lưới. Sức khỏe ông giảm.
Người Viết gật.
– Đúng. Ta đang chết. Chết CHẬM. Chết vì viết quá lâu. Chết vì mực là MÁU, là ý chí, là năng lượng sống, và ta đã đổ hết vào sách, đổ nghìn năm, và bây giờ... cạn.
Ông nhìn Trầm Chu. Nhìn bằng mắt mệt nhưng SÁNG, sáng vì có ai đó đến, sáng vì không phải chết một mình.
– Ngươi SỬA thiên mệnh, ông nói. Ta biết. Ta cảm mỗi lần ngươi sửa. Mỗi lần ngươi chạm vào dòng chữ ta viết, mỗi lần ngươi thay đổi một nét, ta CẢM. Như ai đó sửa bản thảo ta. Đau. Nhưng không phải đau vì giận. Đau vì... đúng. Vì những gì ngươi sửa, phần lớn, ĐÚNG. Ta viết "chết," ngươi sửa "sống." Ta viết "giết," ngươi sửa "tha." Và ta cảm, và ta nghĩ: Có lẽ ta viết sai. Có lẽ ta viết nghìn năm mà viết sai.
Im lặng. Chữ trên tường chảy chậm hơn. Như lắng nghe.
– Nhưng ngươi cũng sai, ông nói, nhẹ, không trách, nhẹ như gió qua trang sách. Ngươi sửa "chết" thành "sống," và hai trăm người khác chết thay. Ngươi sửa Tử Mệnh, và sóng Cân Bằng xé nát nửa thiên hạ. Ngươi sửa vì THƯƠNG. Và ta viết vì TRÁCH NHIỆM. Cả hai đều đúng. Cả hai đều sai.
Trầm Chu không đáp. Không đáp vì ông đúng. Hắn sửa vì thương. Ông viết vì trách nhiệm. Và cả hai tạo ra chết chóc, chỉ khác ở quy mô: hắn giết trăm, ông giết triệu, nhưng giết vì thương và giết vì trách nhiệm thì khác nhau ở BẢN CHẤT hay chỉ khác nhau ở LƯỢNG? Hắn không biết. Hắn hai mươi tuổi. Và có những câu hỏi mà hai mươi tuổi không đủ tuổi để trả lời.
Người Viết đẩy cuốn sách về phía Trầm Chu.
Cuốn sách NẶNG. Nặng hơn bất kỳ cuốn sách nào hắn từng cầm trong thư khố, nặng vì đây không phải sách bình thường, đây là sách chứa TẤT CẢ, chứa mọi thiên mệnh, mọi cuộc đời, mọi sinh tử, mọi yêu ghét, mọi thứ mà Người Viết đã viết trong nghìn năm, và cuốn sách đó DÀY, dày đến mức không đếm được trang, dày vì mỗi ngày thêm trang, mỗi năm thêm chương, mỗi thế kỷ thêm tập, và tất cả gộp thành MỘT cuốn, một cuốn sách chứa cả thế giới.
– Đọc, Người Viết nói. Đọc trước. Hiểu trước. Rồi viết.
Trầm Chu nhìn cuốn sách. Nhìn bìa (da, cũ, mòn, không tên, không tác giả, vì tác giả đang ngồi trước mặt hắn). Và hắn ngồi xuống, ngồi bên kia bàn, đối diện Người Viết, ngồi trên ghế gỗ cũ (ghế duy nhất trong phòng, ghế mà Người Viết ngồi nghìn năm, và bây giờ ông đẩy ghế cho hắn, ông tự đứng, không, ông không đứng nổi, ông ngồi xuống sàn, ngồi dựa vách, ngồi giữa triệu dòng thiên mệnh chảy trên tường, và ông nhìn Trầm Chu ngồi vào ghế ông, ngồi trước bàn ông, ngồi trước sách ông, và ông cười, cười bằng mắt: Cuối cùng có ai đó ngồi vào ghế ta.
Trầm Chu đặt tay lên bìa sách.
Và hắn cảm. Cảm qua da, qua xương, qua thần thức gần tắt: cuốn sách SỐNG. Sống vì chứa triệu cuộc đời. Sống vì mỗi trang là một mạng người. Sống vì mực trên trang là máu Người Viết, là ý chí ông, là nghìn năm ông đổ vào, và cuốn sách thở, thở nhẹ, thở theo nhịp thở ông, và khi ông tắt thì sách sẽ ngừng thở, và khi sách ngừng thở thì thiên mệnh ngừng, và khi thiên mệnh ngừng thì thế giới không có hướng.
Hắn mở trang đầu.
Và thấy: dòng đầu tiên. Dòng thiên mệnh đầu tiên mà Người Viết viết. Cũ. Mờ. Mực phai vì nghìn năm. Nhưng đọc được:
"Kẻ đầu tiên sinh ra dưới bầu trời này sẽ sống ba mươi năm, sẽ trồng cây trên đồi phía đông, sẽ yêu một người không yêu lại, sẽ chết vào mùa thu khi lá rụng."
Trầm Chu đọc. Và hắn RUN. Run vì dòng đầu tiên GIẢN DỊ. Giản dị đến mức đẹp. Ba mươi năm sống, trồng cây, yêu, chết. Bốn việc. Bốn việc gói trọn một đời. Và Người Viết viết dòng đó nghìn năm trước, viết bằng mực đầu tiên, viết bằng ý chí đầu tiên, viết bằng tin rằng MỖI MẠNG NGƯỜI cần được viết, cần được kể, cần được GHI, và dòng đó giản dị vì lúc đầu, khi bắt đầu, mọi thứ đều giản dị.
Hắn lật trang. Trang tiếp. Trang tiếp nữa. Và thiên mệnh DÀI ra. Phức tạp hơn. Chi tiết hơn. Vì Người Viết viết nhiều hơn, viết kỹ hơn, viết vì kinh nghiệm tăng, vì hiểu người hơn, vì biết cách viết hơn, và mỗi thế kỷ thêm tầng, mỗi tầng thêm phức tạp, và phức tạp thì đẹp nhưng phức tạp cũng NẶNG, và nặng thì mệt, và mệt thì sai, và sai thì Cân Bằng, và Cân Bằng thì chết, và chết thì phải viết lại, và vòng lặp đó nghìn năm.
Hắn hiểu.
Hiểu vì hắn là thủ thư. Hiểu vì hắn biết: sách viết quá lâu thì ÔM mỡ, thì nặng, thì tác giả mất kiểm soát, thì nhân vật sống tự do hơn tác giả muốn, thì cốt truyện lệch, thì kết thúc không như dự tính. Và Người Viết viết nghìn năm, viết cuốn sách dài nhất lịch sử, viết một mình, không ai biên tập, không ai góp ý, không ai nói "dòng này thừa, đoạn này lệch, chương này cần sửa," và ông viết, viết, viết, cho đến khi bút gãy và mực cạn và ông gục trên bàn giữa trang viết dở.
– Ngươi muốn ta viết tiếp, Trầm Chu nói, nhìn Người Viết. Hay ta viết KHÁC?
Người Viết nhìn hắn. Nhìn từ dưới sàn, nhìn lên, nhìn bằng mắt mệt nhưng SÁNG, và ông hỏi, giọng thì thầm:
– Khác thế nào?
Trầm Chu im. Im lâu. Vì hắn không biết. Chưa biết. Hắn biết "khác," biết vì Lục Dạ nói "thế giới này nhưng không giống thế giới này," biết vì Tiểu Vũ nói "đọc mà không sửa, hành động bằng tay chân," biết vì Bạch Tẫn muốn xóa hệ thống, biết vì Tô Huyền Cơ muốn thay hệ thống, và hắn biết bốn con đường, biết bốn cách, nhưng không con đường nào ĐÚNG HẲN, không cách nào HOÀN HẢO, và hắn ngồi trước cuốn sách chứa cả thế giới và hắn không biết viết gì.
– Ta cần đọc, hắn nói. Đọc hết. Hiểu hết. Rồi mới biết viết gì.
Người Viết gật. Gật chậm. Và ông nói, giọng nhẹ, giọng cuối ngày:
– Đọc. Ta còn... vài nhịp thở. Đọc nhanh.
Ông nhắm mắt. Dựa vách. Thở chậm. Và chữ trên tường chảy theo nhịp thở ông, chậm hơn, yếu hơn, như mạch đập yếu, và Trầm Chu hiểu: khi ông ngừng thở, chữ ngừng chảy, và khi chữ ngừng chảy, thế giới ngừng có thiên mệnh, và khi thế giới ngừng có thiên mệnh, thì tất cả phụ thuộc vào thứ hắn viết.
Hắn cúi xuống cuốn sách. Và bắt đầu đọc.
Thời gian không chảy ở đây.
Hắn đọc, và không biết bao lâu, vì trong phòng Người Viết không có ngày không có đêm không có giờ không có khắc, chỉ có nến cháy (đang tắt dần) và chữ chảy (đang chậm dần) và Người Viết thở (đang yếu dần), và hắn đọc, đọc từng trang, đọc bằng mắt gần mù nhưng đọc được vì chữ trên sách SÁNG, sáng vì sách sống, sáng đủ để mắt mù cũng đọc, và hắn đọc, đọc vì đó là thứ duy nhất hắn biết làm, đọc vì cả đời hắn sống bằng đọc.
Và sách cho hắn thấy TẤT CẢ.
Thấy mọi cuộc đời. Mọi số phận. Từ kẻ đầu tiên trồng cây trên đồi phía đông đến đứa trẻ sinh ra sáng nay ở ngoại thành Thiên Kính. Từ vua đến ăn mày. Từ tướng đến lính. Từ mẹ đến con. Tất cả. Nghìn năm. Triệu mạng. Mỗi trang một mạng. Mỗi dòng một sự kiện. Mỗi nét chữ một khoảnh khắc. Và hắn đọc hết, đọc vì ông bảo đọc, đọc vì cần hiểu trước khi viết, đọc vì thủ thư thì đọc trước khi viết.
Và trong triệu trang, hắn tìm những trang hắn BIẾT.
Tìm không cần lật, vì sách biết hắn muốn gì, sách mở đúng trang hắn cần, như thư khố mà cuốn sách hắn cần luôn nằm trên kệ hắn giơ tay tới, và sách mở:
Trang Tần Ngọc.
Hắn không nhớ Tần Ngọc (ký ức đã mất), nhưng chữ trên trang ghi: "Tần Ngọc, 8 tuổi, thiên mệnh: chết lúc giờ Thân hôm nay. SỬA: sống. Cân Bằng: 200 người làng Bạch Lộ." Và bên dưới, sau phần sửa, sau phần Cân Bằng, thiên mệnh TIẾP: "11 tuổi. Sống với gia đình mới ở Thanh Hà. Khỏe mạnh. Hay cười."
Hắn đọc "hay cười" và hắn dừng, dừng vì hai chữ đó nhẹ, nhẹ giữa nghìn trang nặng, nhẹ vì đứa trẻ mà hắn cứu (mà hắn không nhớ đã cứu) bây giờ hay cười, và hay cười thì sống đúng, và sống đúng thì hắn sửa ĐÚNG, dù hai trăm người chết, dù Bạch Lộ thành bùn, đứa trẻ đó hay cười, và hắn không biết điều đó khiến hắn nhẹ hơn hay nặng hơn.
Người Viết mở mắt. Mở một khe. Nhìn Trầm Chu đọc. Và ông nói, giọng thì thầm:
– Ngươi đã tìm được những trang cần tìm?
Trầm Chu gật. Chậm.
– Còn một trang, hắn nói, giọng khàn. Trang cuối cùng ta cần đọc.
Và sách mở.
Người Viết nhìn hắn. Nhìn trang sách mở. Và ông hiểu, hiểu hắn sẽ đọc trang nào, vì ông viết trang đó, ông viết "Ninh Tiểu Vũ" bằng tay mình, ông viết số phận cô bằng mực mình, và ông biết trang đó KẾT THÚC ở đâu, kết thúc ở dòng nào, kết thúc bằng khoảng trắng nào.
Ông nhắm mắt. Để Trầm Chu đọc một mình.
Vì có những trang mà kẻ viết cũng không dám nhìn lại.