Vết Nứt Không Thể Vá
Thị trấn tên Lạc Hà, nằm giữa hai con đường lớn, bảy trăm dân, chợ nhỏ bán muối và vải thô, và khi bốn người đến, Trầm Chu nhìn thấy: hai trăm thiên mệnh GIỐNG NHAU.
Không phải giống kiểu giống nhau ở Vạn Lý, nơi ba trăm dân cùng mang "Dân số 7-A" như nhãn dán trên hũ gạo. Ở đây tệ hơn. Thiên mệnh mỗi người vẫn khác tên, khác tuổi, khác chi tiết, nhưng CẤU TRÚC giống nhau, như ai đó viết một bài văn mẫu rồi thay tên, thay số, thay địa điểm, giữ nguyên cốt truyện. "Sống bình yên, lập gia đình, sinh con, bệnh nhẹ, khỏi, già, chết" lặp đi lặp lại trên đầu mỗi người, chỉ thay tuổi chết: năm mươi ba, năm mươi bảy, sáu mươi mốt, như bản sao chép có sai số.
Hắn đi qua chợ, nhìn. Hai bà bán muối ngồi cạnh nhau, mặt khác nhau, tóc khác nhau, nhưng cách ngồi giống nhau, cách xúc muối giống nhau, cách nói giá giống nhau, và khi có khách hỏi, cả hai trả lời cùng lúc, cùng giọng, cùng nhịp, rồi nhìn nhau, không lạ, vì không biết mình đang giống nhau, vì thiên mệnh mẫu viết họ giống nhau và họ sống theo những gì được viết mà không biết mình đang sống theo bài mẫu.
Một đứa trẻ kéo áo hắn. Bé gái, sáu bảy tuổi, mắt tròn, tóc buộc hai bím, thiên mệnh trên đầu mỏng nhạt, chưa viết nhiều, còn TRỐNG, vì trẻ con thiên mệnh chưa đầy.
– Chú ơi, sao ai cũng nói giống nhau?
Trầm Chu nhìn bé. Bé nhìn lại, mắt sáng, mắt chưa bị khuôn mẫu hóa, mắt vẫn còn thắc mắc, và hắn nghĩ: đây là lý do phải cứu hệ thống. Không phải cứu thiên mệnh. Cứu khả năng KHÁC NHAU. Cứu khả năng một đứa trẻ hỏi "tại sao" thay vì gật đầu đồng ý.
– Vì người lớn bận, hắn nói, dối, vì không thể nói thật với đứa trẻ sáu tuổi rằng thế giới đang mục và người viết số phận cho bé đang chết.
Buổi chiều. Quán trà nhỏ ven đường. Bốn người ngồi, trà loãng, bánh khô.
Bạch Tẫn nhìn ra cửa sổ, nhìn dân Lạc Hà đi lại, mua bán, cười nói, sống, nhưng sống theo khuôn, sống theo bản mẫu, sống mà không biết mình đang sống giống ba trăm người khác trong bán kính mười dặm.
– Đây là tương lai, cô nói, giọng phẳng nhưng nặng. Không phải Phế Vong. Không phải chết. Mất cá tính. Mọi người sống nhưng giống hệt nhau. Không có cá nhân. Không có lựa chọn. Chỉ có bài mẫu.
Cô quay lại nhìn Trầm Chu:
– Kịch bản thứ ba. Đáng sợ nhất. Phế Vong ít nhất còn trống rỗng, trống rỗng vẫn có thể điền vào. Khuôn mẫu thì KHÔNG. Khuôn mẫu là CÓ sẵn, có sẵn sai, có sẵn giả, nhưng trông giống thật đến mức không ai biết mình giả.
Trầm Chu gật. Hắn đã thấy. Hắn đã hiểu. Nhưng hiểu không đồng nghĩa biết cách sửa, vì mỗi cách sửa đều có cái giá và cái giá luôn rơi xuống đầu người không xứng đáng phải trả.
Hắn quay sang Lục Dạ.
– Dạ, hắn nói, nhẹ, giọng anh cả hỏi em nhỏ, ngươi nghĩ sao?
Lục Dạ nhìn hắn. Đáp:
– Phải nhanh hơn.
Đúng. Ngắn. Và hết.
Trầm Chu chờ thêm. Không có thêm. Lục Dạ quay lại nhìn trà, nhấp một ngụm, mặt bình thản, nhưng bình thản CỨNG, bình thản có chủ đích, bình thản của kẻ đang giấu và biết mình đang giấu và không muốn bị hỏi thêm.
Mười bốn tháng đi cùng nhau, Trầm Chu đã học cách đọc Lục Dạ. Đứa trẻ này ít nói nhưng nói có trọng lượng, ít cười nhưng cười thật, và khi hắn trả lời ba chữ thay vì mười, không phải vì hắn không có gì nói mà vì hắn không MUỐN nói. Và "không muốn nói" với Tạ đại ca là chuyện chưa bao giờ xảy ra trước đây, chưa bao giờ, kể cả khi hắn mới gặp ở rìa Huyết Nguyên Cốc, lúc đó hắn còn ít nói hơn nhưng ít nói vì không quen, còn bây giờ ít nói vì CHỌN.
– Dạ, hắn gọi lại. Ngươi có chuyện gì?
Lục Dạ nhìn hắn. Mắt đen, viền tối đậm hơn trước, và trong ánh mắt đó có thứ Trầm Chu chưa từng thấy ở đứa trẻ này: KHOẢNG CÁCH. Không phải giận. Không phải buồn. Khoảng cách, như kính trong vắt giữa hai người, nhìn thấy nhau rõ ràng nhưng chạm không được.
– Không. Ta đang suy nghĩ.
Câu trả lời đúng. Giọng đúng. Mặt đúng. Mọi thứ đúng. Và chính vì mọi thứ đúng nên Trầm Chu biết SAI. Vì khi mọi thứ quá đúng nghĩa là ai đó đang cẩn thận, và cẩn thận với Tạ đại ca nghĩa là không tin, và không tin nghĩa là có gì đó đã THAY ĐỔI mà Trầm Chu không biết đã thay đổi khi nào, ở đâu, vì ai.
Chiều muộn. Tiểu Vũ kéo Trầm Chu ra sau quán, nơi có giếng nước và bụi tre, khuất tầm nhìn hai người còn lại.
Cô nói thẳng, không vòng vo, vì Tiểu Vũ không biết vòng vo:
– Lục Dạ đang giấu ngươi điều gì đó.
Trầm Chu nhìn cô. Cô nhìn lại, mắt sắc, mắt của kiếm khách quen quan sát chiến trường, quen đọc cử chỉ đối phương trong nháy mắt, quen phân biệt giữa đòn thật và đòn giả, và bây giờ mắt đó đọc ĐỒNG ĐỘI.
– Ngươi biết gì?
– Không cụ thể. Nhưng ta đã canh gác đủ đêm để biết: hắn hay tỉnh giấc rồi NẰM IM. Lâu. Như đang nghe thứ gì, hoặc nói chuyện với ai. Không phải mơ, vì mắt hắn mở, mở nhưng không nhìn trần, nhìn THỨ KHÁC. Và sáng hôm sau, hắn luôn xa ngươi hơn một chút.
Trầm Chu hít sâu. Gió chiều mùi tre non, mùi nước giếng, mùi đất ẩm, và hắn nghĩ: từ khi nào? Từ Cốc? Ba ngày ở Cốc, hắn chờ bên ngoài, lo, và khi Lục Dạ trở về hắn đã thấy có gì đó khác nhưng không hỏi sâu vì Lục Dạ báo tin về Thiên Cơ Đài, tin lớn, tin quan trọng, và tin đó che đi thứ nhỏ hơn, thứ tinh vi hơn, thứ mà bây giờ Tiểu Vũ nhìn ra vì cô canh gác mỗi đêm và cô NHÌN.
– Ai? hắn hỏi, giọng khàn.
Tiểu Vũ nhìn hắn. Không trả lời ngay. Cô suy nghĩ, cô cân nhắc, vì câu tiếp theo cô nói có thể đúng hoặc sai và nếu sai thì cô sẽ gieo nghi ngờ vào người không xứng đáng bị nghi, nhưng nếu đúng thì im lặng là tội.
– Ta không biết ai. Nhưng ta biết: từ khi rời Cốc, hắn gần Bạch Tẫn hơn. Xa ngươi hơn. Và hắn nhìn ngươi khác. Không phải nhìn như trước, nhìn anh cả, nhìn người dạy mình. Hắn nhìn ngươi như ĐÁNH GIÁ. Như kẻ đang cân nhắc ngươi có xứng đáng với điều gì đó mà hắn chưa nói.
Trầm Chu đứng cạnh giếng. Nhìn xuống nước. Mặt hắn trong nước tối, mờ, và hắn nghĩ: ta mất ký ức. Ta mất Trần Mạc. Giờ ta đang mất Lục Dạ? Hắn là mắt xích quan trọng nhất, kẻ duy nhất thấy Người Viết, kẻ duy nhất có thể thay thế hoặc kết nối, kẻ duy nhất không ai khác thay được. Nếu hắn đi...
Rồi dừng. Đọc lại câu mình vừa nghĩ.
"Mắt xích quan trọng nhất."
Hắn nghĩ "mắt xích quan trọng nhất" chứ không phải "đứa trẻ ta thương." Hắn nghĩ "nếu hắn đi" chứ không phải "nếu hắn đau." Và trong khoảnh khắc đó, đứng cạnh giếng nước ở thị trấn ven biên giới, Trầm Chu nhìn thấy mình, THẬT SỰ nhìn thấy mình, và thứ hắn thấy không hoàn toàn là thứ hắn muốn thấy.
Ta cần hắn? Hay ta lo cho hắn?
Cả hai. Và đó là vấn đề.
Vì "cả hai" nghe như đáp án trung dung, nghe như cân bằng, nhưng thực ra "cả hai" nghĩa là hắn không biết "cần" chiếm bao nhiêu phần và "lo" chiếm bao nhiêu, và nếu một ngày "cần" lớn hơn "lo" thì hắn sẽ trở thành Tô Huyền Cơ, kẻ cần Lục Dạ vì đôi mắt, kẻ xây Thiên Cơ Đài mười năm để dùng đứa trẻ có thể nhìn thấy Người Viết, và sự khác biệt giữa Trầm Chu và Tô Huyền Cơ, nếu hắn thành thật, chỉ là mức độ, không phải bản chất.
Tiểu Vũ nhìn hắn. Im lặng. Cô thấy hắn đang nghĩ, thấy nét mặt hắn thay đổi, thấy cái nhíu mày nhẹ rồi buông, và cô hiểu, không cần hắn nói, vì cô quen đọc người này, đọc suốt mười bốn tháng, đọc qua mỗi đêm cô canh gác mà hắn tưởng cô ngủ.
– Ngươi lo cho hắn, cô nói, nhẹ. Ta biết.
– Nhưng ta cũng cần hắn, Trầm Chu nói, giọng nặng. Và ta không biết dòng nào lớn hơn.
Tiểu Vũ đặt tay trên vai hắn. Lời nguyền nhói nhẹ, kim châm quen thuộc, nhưng cô không rút tay, vì đau nhỏ này cô đã quen và vai hắn cần tay cô hơn tay cô cần không đau.
– Vậy thì hỏi hắn. Nói thẳng. Đừng đoán.
Trầm Chu nhìn cô. Cô nhìn lại, và hắn thấy: cô mệt. Không phải mệt vì canh gác. Mệt vì đứng giữa, giữa hắn và Lục Dạ, giữa lo lắng và bất lực, giữa muốn bảo vệ tất cả và không thể bảo vệ ai khỏi chính họ.
– Hỏi rồi hắn không nói thật thì sao? hắn hỏi.
Tiểu Vũ rút tay. Nhìn trời. Trời chiều đỏ bầm, mây thấp, gió tanh mùi mưa sắp đến, và cô nói, giọng bình tĩnh nhưng buồn, buồn theo cách mà kiếm khách buồn, không ướt mà khô, không nặng mà nhẹ, nhẹ đến mức gió thổi đi:
– Thì ngươi vẫn phải hỏi. Vì không hỏi còn tệ hơn.
Trầm Chu không hỏi.
Không phải vì hèn. Không phải vì sợ câu trả lời. Vì khi hắn quay lại quán, Lục Dạ đang ngồi với Bạch Tẫn ở góc, nói chuyện nhỏ, và Bạch Tẫn gật đầu, GẬT, hiếm khi cô gật với ai, gật với thứ Lục Dạ nói mà Trầm Chu không nghe, và hai người quay lại khi thấy hắn, quay lại bình thường, quay lại tự nhiên, nhưng cái "bình thường" đó giống mặt nạ hơn là mặt, và Trầm Chu thấy: hai người "bên lề" của nhóm đang gần nhau hơn và xa hắn hơn, không phải vì ai chủ đích mà vì Bạch Tẫn hiểu Lục Dạ theo cách Trầm Chu không thể hiểu, hiểu bằng trải nghiệm mất mát, hiểu bằng hai mươi năm không có thiên mệnh, hiểu bằng cái giá đã trả.
Hắn ngồi xuống. Uống trà nguội. Không hỏi.
Tiểu Vũ nhìn hắn từ bên kia bàn. Mắt cô nói: sao không hỏi? Mắt hắn đáp: chưa. Cô nhíu mày nhẹ. Hắn quay đi.
Đêm. Phòng trọ nhỏ, hai giường, bốn người. Tiểu Vũ và Bạch Tẫn nằm giường trong. Trầm Chu và Lục Dạ giường ngoài, nhưng Lục Dạ nằm sát mép, xa Trầm Chu nhất có thể trong một chiếc giường, và khoảng cách đó, nửa sải tay, nhỏ hơn bất kỳ khoảng cách nào trên đường nhưng lớn hơn bất kỳ khoảng cách nào Trầm Chu từng cảm thấy.
Hắn không ngủ được. Nằm ngửa. Lấy nhật ký ra. Viết dưới ánh trăng lọt qua cửa sổ, ánh trăng yếu, chữ mờ, nhưng hắn viết, vì viết là cách hắn suy nghĩ, là cách hắn giữ ký ức, là cách hắn nói với chính mình những điều hắn không dám nói với ai:
"Lục Dạ đang xa ta. Không biết vì sao. Có thể vì ta thiếu sót gì đó. Có thể vì hắn lớn lên. Có thể vì ai đó đang thì thầm với hắn mà ta không nghe."
Dừng bút. Mực khô trên ngòi. Nhúng lại. Viết tiếp:
"Hắn 14 tuổi. Mẹ chết. Thiên mệnh bị sửa. Được gọi 'kẻ được chọn.' Ai mà không dao động?"
Dừng lại lần nữa. Nhìn Lục Dạ nằm cạnh, lưng quay về phía hắn, thở đều, có lẽ ngủ, có lẽ không, và Trầm Chu nghĩ: ta đã ghi gì trong nhật ký trước đây? Ta đã ghi gì về hắn? "Nhìn thấy lưới. Năng lực cắt. Cần hắn." Ba dòng lạnh. Ba dòng phân tích. Ba dòng của kẻ ghi chép số phận, không phải kẻ lo cho con người.
Hắn viết thêm một dòng. Chậm. Từng chữ:
"Ta lo cho hắn. Không chỉ cần. Lo. Nhưng ta không biết làm cách nào để hắn tin, vì ta không biết liệu chính ta có tin mình không."
Gấp sổ. Đặt cạnh gối. Nhắm mắt.
Ngoài cửa sổ, trăng mờ. Gió mang mùi mưa. Và ở đâu đó phía tây, dưới hoàng cung, Thiên Cơ Đài đang xây từng viên đá, từng lớp trận pháp, từng bước gần hơn tới thứ mà Tô Huyền Cơ muốn suốt hai trăm năm.
Ba tháng. Có lẽ ít hơn.