Kẻ Chỉnh Sửa Thiên Mệnh
Chương 96: Tần Ngọc
Chương 96

Tần Ngọc

Mùa thu đến Lâm Thủy bằng mùi quả hồng chín.

Lục Dạ ngửi thấy trước khi nhìn thấy, ngửi vì mũi hắn nhạy (mười lăm tuổi và mũi nhạy, mười lăm tuổi và tai thính, mười lăm tuổi và mắt vẫn nhìn được thứ người khác không thấy, nhìn vì năng lực còn, dù khối đen mất, dù lưới mỏng, dù thiên mệnh đổi từ lệnh sang gợi ý), ngửi vì quả hồng ở sạp bà Ba bên cạnh quán bà Châu chín mỗi sáng, vàng cam, mềm, ngọt, và mùi ngọt của quả hồng chín trộn với mùi bún nóng và mùi than hồng thành mùi mùa thu Lâm Thủy, mùi mà hắn quen vì đã sống ở đây một năm, và quen thì yên, và yên thì đủ.

Hắn bưng bát bún cho khách bàn ba. Bà Châu hét từ bếp: "Thằng nhỏ, thêm nước dùng bàn năm!" và hắn đi, đi bằng chân trần trên nền đất nện, đi vì quen, vì mỗi sáng từ giờ Mão đến giờ Tỵ hắn bưng đồ, rửa bát, quét sàn, và bà Châu trả vài đồng bạc cùng một bát cơm trưa miễn phí, và hắn ăn, và ăn thì sống, và sống thì bình thường.

Cô bé đến lúc gần trưa.

Đến một mình. Khoảng mười, mười một tuổi. Tóc buộc đuôi ngựa. Áo vải thô nhuộm chàm. Chân mang dép gỗ gõ nhẹ trên nền đất. Và ở cánh tay trái, ngay dưới khuỷu, có VẾT SẸO, sẹo cũ, nhạt, dài bằng ngón tay, sẹo của xương gãy đã lành (hắn biết loại sẹo này, biết vì cơ thể hắn quen với hình dạng của đau, dù hắn không nhớ rõ bao giờ và ở đâu).

Cô bé bước vào quán bà Châu, ngồi bàn hai, gọi một bát chè đậu xanh.

Lục Dạ nhìn cô bé.

Nhìn bằng mắt thường trước. Khuôn mặt tròn. Da nâu nắng. Mắt sáng. Miệng hơi cong lên dù không cười, cong vì cơ mặt quen cười, vì cô bé là loại người hay cười, hay vì cuộc sống cho phép cười, và cuộc sống cho phép cười thì tốt, vì nhiều người hắn từng gặp không được phép.

Rồi hắn nhìn bằng lưới.

Thiên mệnh cô bé: mờ. Nhẹ. Gợi ý. Vài dòng nhạt lơ lửng trên đầu, chữ nhỏ, chữ không ép, chữ gợi: "sẽ bán vải giỏi hơn cha, sẽ có gia đình nhỏ, sẽ sống lâu." Bạch Mệnh. Bình thường nhất trong bốn loại. Và gợi ý mờ nhất có thể, vì hệ thống mới viết bằng mực loãng, mực loãng thì phai, phai thì tự do, tự do vì cô bé KHÔNG CẦN theo.

Hắn không thấy gì đặc biệt. Một cô bé mười tuổi uống chè đậu xanh ở chợ sáng mùa thu.

Nhưng hắn DỪNG.

Dừng giữa bước, tay cầm khay, mắt mở, và hắn CẢM: rung. Rung ở ngực. Rung nhẹ, nhẹ như sợi dây mỏng ai gảy từ rất xa, sợi dây không có trong lưới, không có trong thiên mệnh, không có trong bất cứ hệ thống nào hắn nhìn thấy, chỉ có trong ngực hắn, rung vì cô bé, rung vì cô bé THỞ, rung vì cô bé SỐNG, và sống của cô bé QUAN TRỌNG, quan trọng với ai đó, ai đó không ở đây, ai đó đã biến mất, và hắn không biết ai.

Bà Châu hét lần nữa: "Chè bàn hai!"

Hắn giật mình. Đi lấy chè. Bưng đến bàn hai. Đặt bát xuống trước mặt cô bé.

Cô bé ngước lên. Mắt sáng, mắt trẻ, mắt không sợ không nghi, chỉ nhìn.

– Cảm ơn anh.

Giọng trong. Giọng mười tuổi. Giọng bình thường.

Hắn gật. Quay đi. Và ngực vẫn rung.


Cô bé uống chè xong, trả tiền, đứng dậy. Ở sạp bên cạnh mua mấy quả hồng bỏ túi vải. Cười với bà Ba bán hồng, cười vì thích hồng, vì mùa thu mà hồng chín thì cười, và cười thì tự do, cười mà không có thiên mệnh nào viết "cười," và cô bé cười mà không biết mình đang cười ĐÚNG theo cách mà ai đó đã hy sinh để tạo ra.

Lục Dạ đứng ở cửa quán, nhìn cô bé đi. Nhìn lưng nhỏ. Nhìn đuôi ngựa đung đưa. Nhìn dép gỗ gõ trên đường đất. Và hắn quay vào, hỏi bà Châu vì bà biết mọi người trong chợ:

– Bà Châu. Cháu bé vừa rồi tên gì?

Bà Châu đang rửa bát, ngước lên, nhìn hắn bằng mắt bà già bán bún (mắt biết nhiều, thấy nhiều, đoán giỏi).

– Tần Ngọc. Con nhà Tần Thiện Hòa, bán vải ở Trúc Khê. Sao? Thích hả?

Bà cười, cười vì mười lăm tuổi hỏi tên con gái thì bà đoán là thích, và bà đoán sai, nhưng sai thì vui, vì bà thích ghẹo hắn.

Hắn không cười.

Tần Ngọc.

Tên rơi vào ngực hắn như viên đá rơi xuống giếng sâu. Tiếng vang. Gợn sóng. Nhưng đáy giếng TỐI, và hắn không thấy đáy, không thấy nước, chỉ nghe VANG, vang vì tên đó NẶNG, nặng hơn hai chữ bình thường, nặng vì hai chữ đó kéo theo thứ gì đó ở dưới, thứ mà hắn không nhớ, không tìm được, nhưng CÓ, có vì ngực hắn rung, có vì viên đá không rơi vào trống mà rơi vào ĐẦY, đầy vì ai đó đã đặt thứ gì đó ở đáy giếng này từ rất lâu, thứ gì đó liên quan đến cô bé tên Tần Ngọc, liên quan đến vết sẹo trên tay trái cô, liên quan đến việc cô SỐNG, và sống của cô là KẾT QUẢ, kết quả của hành động mà hắn không nhớ, của người mà hắn không biết, của giá mà ai đó đã trả.

– Tần Ngọc, hắn lặp lại, giọng nhẹ.

– Ừ, Tần Ngọc. Bà Châu nhìn hắn lạ. Mười tuổi. Ngoan lắm. Mỗi phiên chợ vào mua chè rồi về.

Hắn gật. Quay lại làm. Bưng bát. Rửa bát. Quét sàn. Tay làm, đầu vang hai chữ: Tần Ngọc, Tần Ngọc, Tần Ngọc. Lặp vì không hiểu. Lặp vì cơ thể muốn giữ, dù đầu không biết giữ để làm gì.


Tối. Hiên nhà. Gió thu thổi nhẹ qua mái lá. Lục Dạ ngồi. Bạch Tẫn đến, ngồi cạnh, đúng chỗ cô ngồi mỗi tối (bên phải, cách hắn một bước, không gần quá vì cô chưa quen gần, không xa quá vì cô không muốn xa), và hai người ngồi im, nhìn trăng khuyết mỏng trên đỉnh cây, và im lặng thì đầy, đầy vì hai người, đầy vì gió, đầy vì mùi hồng chín từ cây ngoài ngõ vọng tới.

Hắn nói:

– Chị Bạch Tẫn.

Cô nhìn hắn. Mắt xám. Mắt buồn nhẹ (buồn nhẹ vì cảm xúc quay lại chậm, mỗi tháng thêm một chút, và buồn thì quay sớm hơn vui, vì buồn dễ cảm, dễ nhận, dễ ở lại).

– Hôm nay ở chợ, có cháu bé tên Tần Ngọc. Ta nhìn cháu bé đó... và ta rung.

Bạch Tẫn không nói.

– Rung ở ngực. Như ai đó gảy sợi dây mà ta không thấy. Cháu bé mười tuổi. Bình thường. Uống chè đậu xanh. Nhưng ta rung.

Bạch Tẫn nghe. Và cô lặp lại hai chữ, lặp chậm, từng âm:

– Tần Ngọc.

Im.

Rồi cô nhắm mắt. Và phía sau mí mắt, phía sau tóc trắng, phía sau hai mươi năm lang thang và xóa và mất và tìm, có thứ gì đó chớp: một thị trấn nhỏ, một đứa trẻ gái, một chiếc xe ngựa, và SỐ, số hai trăm, hai trăm cái gì, hai trăm NGƯỜI, hai trăm người ở đâu, cô không biết. Hình ảnh chớp rồi tắt, như tia chớp soi căn phòng tối, soi đủ để thấy CÓ ĐỒ trong phòng nhưng không đủ để thấy đồ gì.

Cô mở mắt.

– Ta không nhớ. Nhưng cái tên này nặng.

– Nặng như thế nào?

Cô im lâu. Gió thổi tóc trắng qua vai. Trăng soi mặt cô, mặt trẻ dù không trẻ, mặt của người hai mươi năm xóa thì không già, chỉ mờ, và mờ thì trông trẻ theo kiểu lạ.

– Nặng như tên người đầu tiên, cô nói.

– Đầu tiên?

– Người đầu tiên được cứu. Bởi kẻ mà ta không nhớ.

Dế kêu. Gió lay lá. Trăng chui vào mây rồi ra.

Hắn nhìn cô. Cô nhìn trăng. Và cả hai CẢM: ở đâu đó, ở thời điểm nào đó đã qua, ai đó đã chọn cứu cô bé tên Tần Ngọc, và lựa chọn đó đã kéo theo mọi thứ (mọi thứ gì, hắn không biết, cô không nhớ, nhưng "mọi thứ" thì NẶNG, nặng vì hai trăm, nặng vì chiến tranh, nặng vì sóng, nặng vì mất, nặng vì ai đó biến mất), và kéo theo đến tận đây, đến tận đêm thu này, đến tận hai người ngồi trên hiên nhìn trăng và nói về cô bé mười tuổi uống chè đậu xanh ở chợ sáng.


Hắn mở nhật ký.

Nhật ký trắng. Trang trống. Đã trống một năm. Trống vì chữ biến mất, trống vì ai đó biến mất, trống vì khi kẻ viết mất thì chữ mất theo, và chữ mất thì trang trống, và trang trống thì hắn vẫn giữ, giữ vì đã hứa, dù hắn không nhớ hứa với ai.

Hắn lấy bút. Bút than. Bút rẻ tiền mua ở chợ, không phải bút thần không phải mực thiên mệnh, chỉ bút than trên giấy cũ.

Và hắn viết.

Hai chữ. Trên trang đầu tiên. Trang trắng nhất. Trang đã trống lâu nhất.

Tần Ngọc.

Hắn không biết vì sao viết. Không biết cái tên này có nghĩa gì với ai. Chỉ biết: cái tên này không được phép trống. Cái tên này phải NẰM ở đâu đó. Và nếu không ai nhớ, thì hắn viết. Không phải thiên mệnh. Không phải lệnh. Không phải gợi ý. Chỉ tên. Chỉ hai chữ. Chỉ bằng chứng rằng cô bé tên Tần Ngọc tồn tại, rằng cô bé sống, rằng cô bé uống chè đậu xanh và cười với bà bán hồng, và sống của cô bé QUAN TRỌNG, quan trọng với ai đó đã biến mất, quan trọng đủ để ai đó trả giá.

Bạch Tẫn nhìn hắn viết. Nhìn bút than trên giấy cũ. Nhìn hai chữ hiện dần.

Và cô cảm ấm. Ấm ở ngực. Ấm vì đứa trẻ mười lăm tuổi vừa viết tên người lạ vào cuốn nhật ký trống, và hành động đó, nhỏ, đơn giản, vô nghĩa với bất kỳ ai nhìn từ ngoài, hành động đó LÀ thứ mà ai đó đã muốn (ai, cô gần nhớ, gần lắm, tên ở đầu lưỡi, Trầm... Trầm gì, rồi mất). Không phải sửa. Không phải xóa. Không phải cắt. Chỉ GHI. Ghi vì quan trọng. Quan trọng vì sống.

Gió thổi. Trang nhật ký không lật. Hai chữ nằm yên. Mực than đen trên giấy cũ vàng.

Tần Ngọc.

Tên đầu tiên trên trang trống. Không phải thiên mệnh. Không phải gợi ý. Chỉ tên. Chỉ bằng chứng. Chỉ một cô bé mười tuổi mà ai đó đã chọn cứu, chọn trả giá, chọn biến mất, để cô bé được uống chè đậu xanh ở chợ sáng mùa thu và cười với bà bán hồng và lớn lên bán vải giỏi hơn cha và có gia đình nhỏ và sống lâu.

Và đó là thứ còn lại.

Thứ còn lại sau khi kẻ sửa biến mất, sau khi kẻ xóa tìm lại cảm giác, sau khi kẻ cắt mất mẹ rồi sống tiếp, sau khi thế giới mới nhẹ hơn tự do hơn bình thường hơn.

Thứ còn lại là: cô bé mười tuổi sống.

Và ở đâu đó, ở nơi mà bản đồ không vẽ được, ở chỗ mà mực đã cạn và trang đã cháy và ký ức đã mất, ở nơi mà "nhẹ hơn một chút" bắt đầu, ai đó biết. Biết mà không cần nhớ. Biết vì biết. Biết vì cô bé tên Tần Ngọc cười ở chợ sáng mùa thu, và cười đó không cần lý do, nhưng nếu có lý do, thì lý do là: ai đó, từ rất lâu, đã chọn.

Gió thu lắng. Trăng sáng lại. Hai người ngồi trên hiên. Nhật ký mở trên đùi. Hai chữ yên.

Và đêm bình thường. Hoàn toàn bình thường.

Ch.96/100
2.086 từ