Kẻ Sát Nhân Vô Hình
Ngày thứ nhất, Tạ Trầm Chu đóng cửa thư khố và không mở lại.
Hắn về từ làng Bạch Lộ lúc chạng vạng, cùng đoàn cứu hộ, đi cuối hàng, không nói. Qua cổng tông phái, gật đầu với đệ tử trực, rẽ thẳng về thư khố. Đóng cửa. Cài then. Kéo rèm che cửa sổ.
Bóng tối phủ kín phòng. Mùi giấy cũ. Mùi gỗ. Mùi quen thuộc — mùi của nơi hắn sống hai năm qua, nơi hắn tưởng là chỗ an toàn nhất thế giới. Bây giờ nó chỉ là một cái hộp tối, và hắn ngồi trong đó, lưng dựa tường, hai tay ôm đầu gối.
Hắn không thắp đèn.
Bóng tối tốt hơn. Trong bóng tối, hắn không nhìn thấy bàn tay mình — bàn tay đã chạm vào dòng chữ thiên mệnh trên đầu Tần Ngọc, đã sửa "chết" thành "trọng thương," đã cứu một đứa trẻ và giết hai trăm người.
Nhưng bóng tối không che được thứ bên trong đầu.
Mỗi khi hắn nhắm mắt, bùn đỏ. Bùn đỏ phủ kín thung lũng, đặc quánh, lạnh, ngấm vào đạo bào. Mái nhà vỡ nhô lên như xương sườn. Người phụ nữ ôm con sơ sinh, mắt mở, nhìn lên trời. Đứa trẻ năm tuổi mặc áo xanh dưới mảnh cửa gỗ. Và người đàn ông ở rìa nam, ba chữ cuối cùng chưa tắt trên đầu — chết thay Tần Ngọc.
Hắn mở mắt. Bóng tối. Nhắm mắt. Bùn đỏ.
Mở. Tối. Nhắm. Bùn.
Lặp đi lặp lại, suốt đêm, đến khi hắn không phân biệt được mình đang thức hay đang mơ.
· · ·
Ngày thứ hai, hắn không ăn.
Không phải cố tình — hắn không đói. Cơ thể hắn từ chối thức ăn giống như từ chối mọi thứ khác: ánh sáng, tiếng nói, không khí bên ngoài. Hắn ngồi ở bàn quen thuộc, trước chồng sách quen thuộc, nhưng không mở cuốn nào. Tay hắn đặt trên mặt bàn, bất động, nhìn vân gỗ.
Thỉnh thoảng có tiếng gõ cửa. Đệ tử đến mượn sách — thư khố vẫn là thư khố, vẫn phải phục vụ tông phái. Trầm Chu không mở. Tiếng gõ lặp lại vài lần, rồi ngừng. Tiếng bước chân bỏ đi. Một lần, hắn nghe giọng Trần Mạc ở ngoài — "Tạ sư đệ, ta trả sách" — rồi im. Gã đặt cuốn sách dược liệu ở bậc cửa, bỏ đi. Bước chân nhẹ, ít nói như mọi khi. Hắn không mở cửa lấy sách. Hắn không muốn nhìn thấy dòng chữ đỏ thẫm trên đầu gã.
Hắn biết sẽ bị phạt. Bỏ trực là vi phạm quy tắc ngoại môn. Trần Phong sẽ trừ linh thạch tháng này. Hắn không quan tâm.
Giữa ngày, hắn bắt đầu nghĩ. Không phải loại suy nghĩ hỗn loạn của đêm qua — mà nghĩ có hệ thống, có logic, theo cách hắn vẫn sắp xếp sách trên kệ: phân loại, đánh dấu, xếp vào ngăn.
Một mạng đổi hai trăm mạng.
Đó là tỷ lệ. Tỷ lệ gì? Tỷ lệ cân bằng? Tỷ lệ trừng phạt? Hay tỷ lệ ngẫu nhiên?
Hắn xếp những gì hắn biết thành danh sách trong đầu:
Sự kiện: sửa thiên mệnh Tần Ngọc, Bạch Mệnh, 8 tuổi. Thay đổi: "chết" → "trọng thương." Mức thay đổi: lớn — chết và sống là hai kết quả khác nhau hoàn toàn.
Hậu quả: sơn hồng lũ xóa sổ làng Bạch Lộ. ~200 người chết. Thời gian: đêm cùng ngày. Khoảng cách: 30 dặm phía đông Lâm Thủy.
Dòng chữ trên xác: "chết thay Tần Ngọc, giờ Thân." → xác nhận mối liên hệ trực tiếp.
Hắn dừng lại ở đây. Phần tiếp theo là suy luận — không có bằng chứng, chỉ có giả thuyết.
Giả thuyết 1: Tỷ lệ cố định. Một mạng sửa = hai trăm mạng mất. Luôn luôn.
Không hợp lý. Nếu tỷ lệ cố định, thiên đạo sẽ không cần phức tạp đến vậy. Một mạng đổi một mạng đã đủ "cân bằng."
Giả thuyết 2: Tỷ lệ tỉ lệ thuận với mức độ thay đổi. "Chết" thành "trọng thương" là thay đổi lớn — nên cái giá cũng lớn. Nếu hắn sửa nhỏ hơn — ví dụ, "gãy tay trái" thành "gãy tay phải" — cái giá sẽ nhỏ hơn?
Có lý hơn. Nhưng hắn không có cách kiểm chứng — trừ khi sửa lần nữa. Và hắn sẽ KHÔNG sửa lần nữa.
Giả thuyết 3: Hiệu ứng không tỉ lệ thuận — mà ngẫu nhiên. Thiên đạo cân bằng theo cách riêng, không theo logic con người. Có thể lần sau sửa một chữ nhỏ, cái giá là mười nghìn mạng. Có thể không ai chết. Không dự đoán được.
Đây là giả thuyết đáng sợ nhất. Vì nếu đúng, mỗi lần sửa thiên mệnh là một canh bạc mù — hắn không biết mình đang đặt cược bao nhiêu mạng người.
Trầm Chu ngồi ở bàn, suy nghĩ, cho đến khi ánh sáng cuối cùng lọt qua khe rèm tắt hẳn. Hắn không thắp đèn. Không ăn. Không uống.
Hắn chỉ nghĩ.
· · ·
Ngày thứ ba, Trưởng lão Lâm đến.
Trầm Chu nghe tiếng gõ cửa — nhẹ, đều, kiên nhẫn. Không giống đệ tử đến mượn sách, gõ ba cái rồi bỏ đi. Tiếng gõ này chờ. Chờ lâu. Rồi gõ lại. Chờ lâu hơn.
— Trầm Chu. Mở cửa.
Giọng Trưởng lão Lâm. Trầm, ấm, không giận. Nhưng không phải giọng yêu cầu — giọng ra lệnh mà không cần lên giọng.
Trầm Chu nhìn cánh cửa. Ba ngày. Ba ngày hắn ngồi trong bóng tối, không ăn, ít ngủ, suy nghĩ đến mức đầu đặc quánh. Nếu không mở, Trưởng lão sẽ phá cửa — Kim Đan sơ kỳ, cánh cửa gỗ thư khố không cản được.
Hắn đứng dậy. Chân tê vì ngồi lâu. Bước đến cửa, rút then, kéo cánh cửa ra.
Ánh sáng xông vào, chói, sắc. Hắn nheo mắt. Ba ngày trong bóng tối khiến mắt hắn nhạy đến mức đau.
Trưởng lão Lâm đứng ngoài cửa, đạo bào xanh sẫm sạch sẽ, râu tóc chỉn chu. Ông nhìn Trầm Chu từ đầu đến chân — và ánh mắt ông thay đổi. Nhíu mày. Lo lắng.
Trầm Chu biết mình trông thế nào. Ba ngày không ăn, ít ngủ, mắt trũng, da trắng nhợt hơn bình thường, môi nứt, đạo bào xám nhàu nhĩ. Gầy hơn — mà hắn vốn đã gầy.
— Vào đi, — Trưởng lão nói, nhẹ, rồi bước qua hắn vào thư khố.
Trầm Chu lùi lại, để ông vào. Trưởng lão nhìn quanh — rèm che kín, đèn tắt, bàn bừa bãi giấy mực. Ông không nói gì, đi thẳng đến cửa sổ, kéo rèm ra. Ánh sáng tràn vào, trắng xóa.
— Ngồi, — ông nói.
Trầm Chu ngồi xuống ghế đối diện bàn. Trưởng lão Lâm không ngồi — ông đứng, lưng dựa kệ sách, tay chắp sau lưng, nhìn hắn.
Im lặng kéo dài.
Rồi ông nói:
— Trần Phong báo ngươi đóng cửa thư khố ba ngày. Không ăn. Không gặp ai.
Trầm Chu không đáp.
— Lão cũng nghe nói ngươi nôn ở Bạch Lộ. Mặt trắng, chân run.
Hắn vẫn không đáp.
Trưởng lão Lâm thở dài. Nhẹ, chậm, kiểu người già thở dài khi nhìn đứa trẻ đau mà không biết cách giúp.
— Trầm Chu, lão đã nói rồi. Thiên tai vô tình. Con không có lỗi.
Thiên tai vô tình. Con không có lỗi.
Câu này. Lại câu này. Ông đã nói ở bờ đê Bạch Lộ, giữa mùi bùn đỏ và thi thể xếp hàng. Bây giờ ông nói lại, trong thư khố sạch sẽ, giữa ba nghìn bảy trăm hai mươi bốn cuốn sách. Cùng một câu. Cùng giọng trầm ấm. Cùng bàn tay vỗ vai nếu hắn đến gần.
Và mỗi lần nghe, nó cắt sâu hơn.
Con không có lỗi.
Trầm Chu nhìn lên. Mắt hắn nhìn thẳng vào mắt Trưởng lão — và qua ông, nhìn dòng chữ lơ lửng phía trên đầu ông.
【Lâm Phượng Nghi, Bạch Mệnh】 Bảy mươi hai tuổi mất trong giấc ngủ.
Vẫn ở đó. Tĩnh lặng. Bình yên. Mười bốn năm nữa, ông sẽ ngủ thiếp đi trong một đêm đông nào đó, và không thức dậy. Không đau. Không sợ. Một cái chết mà bất kỳ ai cũng ao ước.
Trầm Chu ghen tị.
Không phải ghen tị với cái chết bình yên — mà ghen tị với sự vô tội. Trưởng lão Lâm sống cả đời mà không phải gánh thứ gì nặng hơn trách nhiệm quản lý ngoại môn đệ tử. Ông tốt. Ông công bằng. Ông nói "con không có lỗi" vì ông tin điều đó. Ông không biết — và sẽ không bao giờ biết — rằng đệ tử ngồi trước mặt ông là kẻ đã gây ra trận lũ giết hai trăm người.
Ông là người tốt. Ta là kẻ giết người.
— Đệ tử hiểu, — Trầm Chu nói. Giọng khàn, ba ngày không nói, thanh quản khô. — Đệ tử chỉ cần thêm vài ngày. Sẽ mở lại thư khố.
Trưởng lão Lâm nhìn hắn. Lâu. Ánh mắt người già, từng trải — ông biết Trầm Chu đang giấu điều gì đó, nhưng ông không hỏi. Có những thứ ông cho phép đệ tử giữ cho riêng mình.
— Ăn đi, — ông nói. — Lão sẽ bảo nhà bếp mang cơm đến.
Rồi ông đặt lên bàn một gói nhỏ — bánh gạo khô, loại ông hay ăn khi tuần tra. Quay người bước ra. Ở cửa, ông dừng:
— Trầm Chu. Bạch Lộ không phải lỗi của ai. Nhưng nếu con cứ nhốt mình thế này, Trần Phong sẽ báo tông chủ. Lão chỉ giữ được đến ngày mai.
Cánh cửa đóng lại. Bước chân xa dần.
Trầm Chu nhìn gói bánh gạo trên bàn. Nhỏ, gói lá chuối, buộc dây. Ông mang theo khi đến — nghĩa là ông đã dự định cho hắn từ trước. Không phải ghé thăm ngẫu nhiên. Ông lo lắng thật.
Hắn mở gói bánh. Cắn một miếng. Khô, nhạt, cứng. Nhưng dạ dày ba ngày trống rỗng co thắt khi nhận được thức ăn — hắn suýt nôn lại, nuốt xuống bằng ý chí, cắn thêm miếng nữa.
Ăn. Sống. Không phải vì hắn muốn. Mà vì nếu hắn chết ở đây, Trưởng lão sẽ tự trách mình — và ông không đáng phải gánh thêm bất kỳ thứ gì vì hắn.
· · ·
Chiều ngày thứ ba, Trầm Chu mở rèm cửa sổ.
Ánh sáng chiều vàng nhạt rọi vào thư khố, soi rõ bụi bay trong không khí. Hắn ngồi ở bàn, trước mặt là một tờ giấy bản — loại giấy dày hắn mua ở Lâm Thủy ngày hôm đó, ngày hắn sửa thiên mệnh Tần Ngọc. Tờ giấy vẫn nằm trong túi vải, hắn chưa kịp dùng.
Hắn lấy bút, mài mực, và viết.
Không phải nhật ký. Không phải ghi chép. Mà là danh sách — danh sách những gì hắn biết, những gì hắn suy luận, và những gì hắn quyết định.
1. Thiên mệnh là thật. Mọi dòng chữ đều sẽ xảy ra đúng như ghi.
2. Ta có thể sửa thiên mệnh. Chạm + ý chí → thay đổi một từ, một kết quả.
3. Mỗi lần sửa, thiên đạo cân bằng. Quy mô cân bằng lớn hơn nhiều so với thay đổi. Không dự đoán được nơi nào, cách nào, bao nhiêu.
4. Lần sửa đầu tiên: "Chết" → "Trọng thương" cho Bạch Mệnh 8 tuổi. Cái giá: ~200 mạng, sơn hồng lũ, Bạch Lộ.
5. Không biết: tỷ lệ có cố định không. Không biết: sửa nhỏ hơn thì cái giá nhỏ hơn hay vẫn ngẫu nhiên. Không biết: sửa cấp cao hơn (Huyết Mệnh, Kim Mệnh) thì cái giá thế nào.
Hắn dừng bút. Nhìn danh sách. Năm điểm. Gọn. Rõ. Đây là tất cả những gì hắn biết về năng lực của mình sau hơn một tháng.
Rồi hắn viết thêm một dòng. Ở cuối trang, tách biệt, chữ lớn hơn:
6. KHÔNG SỬA THIÊN MỆNH NỮA.
Bút dừng sau dấu chấm. Mực đen thấm vào giấy, đậm, rõ.
Không sửa. Không chạm. Không can thiệp. Dù thấy ai chết. Dù có thể cứu. KHÔNG.
Hắn đặt bút xuống. Nhìn dòng chữ cuối. Sáu chữ. Đơn giản. Rõ ràng. Một lời thề mà không cần thần phật chứng giám — chỉ cần hai trăm cái xác trong bùn đỏ làm chứng.
Hắn nhìn dòng chữ đó rất lâu. Rồi nhìn năm dòng phía trên. Tất cả nằm trên cùng một tờ giấy — kiến thức và quyết định, hiểu biết và từ bỏ.
Hắn gấp tờ giấy lại.
Rồi mở ra.
Rồi gấp lại.
Nếu ta giữ tờ giấy này, ta sẽ đọc lại. Nếu đọc lại, ta sẽ nghĩ. Nếu nghĩ, ta sẽ nghi ngờ lời thề. Nếu nghi ngờ, ta sẽ tìm cách sửa "an toàn hơn." Nếu tìm cách, ta sẽ thử. Và nếu thử — bao nhiêu người sẽ chết?
Hắn biết mình. Hắn biết cái đầu luôn phân tích, luôn sắp xếp, luôn tìm quy luật. Nếu giữ tờ giấy này, sớm muộn phần lý trí sẽ quay lại và nói: có thể sửa nhỏ hơn, cái giá sẽ nhỏ hơn, đáng thử. Và hắn sẽ nghe. Vì hắn đã từng nghe — đã từng đứng ở chợ Lâm Thủy, nhìn đứa trẻ tám tuổi, và logic nói với hắn: thử đi.
Không. Không giữ.
Trầm Chu đứng dậy, bước đến bếp nhỏ ở góc thư khố — nơi hắn đun nước pha trà mỗi ngày. Bếp đã nguội ba ngày rồi. Hắn nhóm lửa. Lửa bắt, nhỏ, vàng, ấm.
Hắn đặt tờ giấy lên ngọn lửa.
Giấy bắt cháy từ góc dưới, lan nhanh. Mực đen co lại, các nét chữ cong vênh, rồi tan. Hắn nhìn sáu dòng ghi chép biến mất từng dòng một — kiến thức về thiên mệnh, suy luận về Hiệu Ứng Cân Bằng, lời thề. Tất cả thành tro.
Lửa liếm đến dòng cuối cùng. KHÔNG SỬA THIÊN MỆNH NỮA. Sáu chữ co rúm, đen, rồi tro bay lên, nhẹ, tan trong không khí.
Tờ giấy cháy hết. Lửa tắt. Chỉ còn một nhúm tro xám trên bếp.
Trầm Chu nhìn nhúm tro. Gió chiều thổi qua cửa sổ mở, cuốn vài hạt tro bay đi. Hắn không giữ lại.
Xong rồi.
Hắn quay lại bàn. Ngồi xuống. Nhìn thư khố — sách trên kệ, ánh sáng chiều, bụi bay trong không khí. Mọi thứ giống ba tuần trước, trước khi hắn nhìn thấy dòng chữ đầu tiên. Giống, nhưng không phải.
Hắn sẽ mở thư khố ngày mai. Sẽ sắp xếp sách, kiểm kê, pha trà, ăn cơm ở nhà bếp ngoại môn. Sẽ nhìn thiên mệnh mọi người — vì hắn không thể tắt mắt — nhưng sẽ không chạm, không sửa, không can thiệp. Sẽ sống như một kẻ quản thư bình thường, tu vi Luyện Khí tầng 3, không ai nhớ mặt, không ai quan tâm.
Ta có thể làm được. Ta đã sống kiểu đó mười chín năm rồi.
Hắn tin điều đó. Hoặc ít nhất, hắn cố tin. Cái phần logic trong đầu nói: hợp lý, an toàn, không hại ai. Cái phần khác — phần đã nhìn Tần Ngọc chơi sỏi và không thể bỏ đi — phần đó im lặng. Tạm thời.
Bên ngoài cửa sổ, hoàng hôn đỏ. Ánh sáng cuối ngày nhuộm thư khố một màu ấm, rồi tắt dần. Bóng tối trở lại, nhưng lần này Trầm Chu thắp đèn. Ngọn đèn dầu nhỏ, lửa vàng, đủ sáng để đọc sách.
Hắn không đọc. Hắn ngồi nhìn ngọn lửa, và nghĩ về một ngôi làng trong thung lũng, nơi bùn đỏ đã khô dưới nắng ba ngày, và hai trăm người sẽ không bao giờ thắp đèn nữa.
Rồi hắn tắt đèn, nằm xuống, nhắm mắt.
Đêm nay hắn không ngủ được. Nhưng hắn nằm yên, nhìn bóng tối, và tự nhủ: ngày mai sẽ dễ hơn. Ngày kia sẽ dễ hơn nữa. Sẽ quen. Sẽ quên. Sẽ sống.
Hắn tưởng mình có thể dừng lại.