Kẻ Chỉnh Sửa Thiên Mệnh
Chương 86: Quốc Sư Cuối Cùng
Chương 86

Quốc Sư Cuối Cùng

Ánh sáng lọt qua khe nứt trên trần Đài, rọi xuống sàn đá đen một vệt mỏng, và vệt sáng đó nằm ngang mặt Tô Huyền Cơ, nằm ngang mắt ông, mắt mở, mắt nhìn lên nhưng không còn thấy trần, không còn thấy đá, không còn thấy trận pháp đã tắt hay lá chắn đã tan, chỉ thấy ánh sáng, vệt sáng cuối cùng, và ông nằm, nằm trên sàn đá cạnh quạt gãy, nằm giữa phòng trống, nằm như kẻ đã sống bốn đời người mà cuối cùng nằm xuống không khác gì bất kỳ ai.

Trầm Chu nhìn ông.

Nhìn bằng mắt mờ. Mắt phải máu đọng, mắt trái sưng vì sóng đẩy, và hắn nhìn không rõ, nhìn như qua lớp nước, nhưng hắn thấy: Tô Huyền Cơ đang THỞ. Chậm. Yếu. Ngực ông phập phồng nhẹ, nhẹ như gió cuối mùa, và hắn biết, biết bằng thần thức gần tắt, biết bằng mắt vẫn còn nhìn được thiên mệnh dù đã gần mù: ông chưa chết. Thiên mệnh ông tối gần hết nhưng chưa TẮT, dòng cuối vẫn SÁNG, sáng yếu, sáng vì đang thực thi, đang đếm ngược, đang kéo ông về phía cái chết nhưng chưa kéo xong, vì hai trăm năm thì cái chết cũng phải mất vài nhịp thở để nuốt.

Hắn bò.

Bò vì không đứng nổi. Đầu gối đau, tay run, và kiếm Tiểu Vũ lê trên sàn đá kêu lạch cạch, tiếng kim loại va đá vang trong phòng trống, và hắn bò về phía ông, bò bằng cùi chỏ, bằng đầu gối, bằng sức cuối cùng, vì hắn cần NGHE, cần nghe ông nói, không phải vì thương, không phải vì tha thứ, mà vì ông là kẻ duy nhất trong thiên hạ hiểu hệ thống sâu hơn hắn, và kẻ đó đang chết, và khi ông chết thì kiến thức hai trăm năm sẽ chết theo, và hắn không đủ xa xỉ để ghét ai mà bỏ qua kiến thức.

Bạch Tẫn đứng. Đứng cạnh cột đá, tay buông, mắt nhìn Trầm Chu bò về phía xác sắp chết, và cô không nói, không cản, vì cô hiểu: Trầm Chu không bao giờ để cảm xúc ngăn hắn làm thứ cần làm. Ghét mà vẫn bò đến. Tức mà vẫn nghe. Đó là Trầm Chu. Đó là lý do cô ở đây.

Lục Dạ quỳ ở cửa Đài. Mắt đen nhìn vào, nhìn bằng lưới, nhìn ông nằm giữa phòng, và qua lưới hắn thấy: sợi dây chính đã ĐỨT, đứt sạch, hai đầu buông, một đầu cuộn trong Đài vẫn rung nhẹ vì quán tính hai trăm năm, một đầu cuộn trong thiên mệnh ông vẫn sáng yếu vì chưa tắt hẳn, và giữa hai đầu là KHOẢNG TRỐNG, khoảng trống mà hắn cắt ra, khoảng trống hai trăm năm, và hắn nhìn khoảng trống đó, nhìn lâu, nhìn vì hắn mười bốn tuổi và vừa cắt sợi dây dày nhất thiên hạ và hắn không biết nên tự hào hay nên sợ.


Tô Huyền Cơ nghe tiếng bò.

Nghe bằng tai đã yếu, tai hai trăm năm, tai đã nghe quá nhiều tiếng quỳ, tiếng lạy, tiếng "bẩm Quốc sư," và bây giờ nghe tiếng bò, tiếng cùi chỏ cọ sàn đá, tiếng kiếm lê, và ông BIẾT: Trầm Chu đang đến. Không phải đến để giết, vì ông đã đang chết. Không phải đến để xin, vì hắn chưa bao giờ xin. Đến để NGHE. Vì hắn là kẻ sửa, và kẻ sửa thì không bỏ qua bất kỳ thông tin nào, kể cả thông tin từ kẻ thù đang hấp hối.

Ông muốn cười. Không cười nổi. Cơ miệng không nghe lời nữa.

Trầm Chu đến cạnh ông. Gần. Nửa gang tay. Và hắn nhìn ông, nhìn bằng mắt mờ nhưng THẲNG, nhìn không né, nhìn không sợ, nhìn như nhìn cuốn sách sắp cháy mà hắn muốn đọc trang cuối trước khi lửa nuốt.

– Ngươi có muốn nói gì, Trầm Chu hỏi, giọng khàn vì máu trong cổ, giọng mệt nhưng không mỉa.

Tô Huyền Cơ nhìn hắn. Nhìn bằng mắt đang tối dần, nhìn bằng hai trăm năm kinh nghiệm đọc người, và ông thấy: đứa trẻ này THẬT SỰ đang hỏi. Không phải chế giễu. Không phải ban ơn cho kẻ sắp chết. Đang hỏi vì muốn HIỂU. Và ông, kẻ đã nói dối cả đời, kẻ đã dùng sự thật như vũ khí, kẻ đã biến ngôn ngữ thành bẫy, ông nhìn đứa trẻ đang hỏi thật, và ông nghĩ: Lần cuối. Nói thật lần cuối. Vì nói thật khi sắp chết thì không ai dùng được lời ta nữa. An toàn.

Và ông cười, cười bằng mắt vì miệng không cười được, cười vì nhận ra: ngay cả khi sắp chết, ông vẫn TÍNH. Vẫn cân nhắc nói thật có an toàn không. Hai trăm năm tính toán đã ăn vào xương, và xương đang chết mà vẫn tính.

– Lão phu... sợ.

Giọng ông nhỏ. Nhỏ hơn bất kỳ lần nào Trầm Chu nghe. Giọng không còn ra lệnh, không còn phân tích, không còn "tiểu hữu" hay "bức tranh lớn hơn." Giọng của kẻ SẮP CHẾT nói thứ mà kẻ sống không bao giờ nói.

– Hai trăm năm... sợ, ông lặp lại, mắt nhìn trần, nhìn khe nứt, nhìn ánh sáng. Sợ thế giới loạn. Sợ không ai kiểm soát. Sợ nếu lão phu buông thì mọi thứ sụp. Và lão phu tưởng... tưởng mình giỏi nhất. Tưởng mình đúng nhất. Tưởng hai trăm năm thì HIỂU hơn tất cả.

Im lặng. Ngực ông phập phồng chậm hơn.

– Sai. Ông nói, nhẹ, nhẹ như tro. Sai từ đầu. Không phải sai ở QUYẾT ĐỊNH nào. Sai ở GIẢ ĐỊNH gốc. Lão phu giả định rằng thế giới CẦN ai đó kiểm soát. Rằng nếu không ai giữ... thì loạn. Nhưng ngươi biết không, Trầm Chu?

Ông xoay đầu, chậm, nhìn hắn.

– Thế giới đã loạn RỒI. Loạn dưới tay lão phu. Hai trăm năm kiểm soát... và thế giới loạn hơn lúc lão phu bắt đầu. Vì kiểm soát KHÔNG PHẢI trật tự. Kiểm soát là NGĂN thay đổi. Và ngăn thay đổi thì mọi thứ thối từ bên trong.

Trầm Chu nghe. Nghe từng chữ. Và hắn không đáp, vì ông đang nói thật, đang nói thứ mà hắn cần nghe, và ngắt lời kẻ sắp chết đang nói thật là điều hắn không làm.

Tô Huyền Cơ ho. Ho nhẹ. Không ra máu, vì máu đã không còn đủ để ho ra.

– Ngươi sẽ đi vào, ông nói, mắt nhìn Trầm Chu, mắt đã tối gần hết nhưng vẫn SÁNG ở giữa, sáng vì ông đang nói thứ cuối cùng và ông muốn đứa trẻ này NGHE. Đài này... lão phu xây trên đúng vị trí. Ngươi biết vì sao lão phu chọn nơi này không?

Trầm Chu lắc đầu. Chậm.

– Vì nơi đây là CỔNG, Tô Huyền Cơ nói, giọng mỏng như giấy. Cổng đến Người Viết. Lão phu tìm được từ ghi chép Thiên Cơ Các, ghi chép mà lão phu lấy khi giải tán họ. Đây là nơi mà lưới thiên mệnh MỎNG NHẤT, nơi mà tầng bên dưới thực tại GẦN NHẤT, nơi mà Người Viết có thể NGHE nếu ai đó gõ cửa. Và lão phu xây Đài ở đây... vì lão phu muốn thay Người Viết. Muốn ngồi vào ghế đó. Viết thiên mệnh cho cả thiên hạ. Kiểm soát TẤT CẢ.

Ông dừng. Thở. Mỗi nhịp thở nặng hơn nhịp trước.

– Và bây giờ lão phu chết ở đây. Chết trên cổng mà lão phu không bao giờ bước qua được.

Im lặng. Dài. Nặng.

Trầm Chu nhìn ông. Và hắn nói, nhẹ, giọng không giận, không thương, chỉ mệt:

– Tiểu Vũ chết vì Đài của ông. Uẩn Nương chết vì người của ông. Trần Mạc chết vì Thiên Phạt Trận ông tạo ra.

Không phải hỏi. Không phải buộc tội. Chỉ liệt kê. Bằng giọng phẳng. Bằng giọng mà Bạch Tẫn sẽ nhận ra là giọng của cô, giọng liệt kê sự thật không thêm cảm xúc, và Trầm Chu dùng giọng đó vì nếu hắn thêm cảm xúc vào thì hắn sẽ hét, và hét với kẻ sắp chết thì vô nghĩa.

Tô Huyền Cơ gật. Chậm. Đầu ông gật trên sàn đá, nhẹ, gật vì ông BIẾT, biết từng cái tên, biết từng cái chết, biết vì ông đếm, ông luôn đếm, và con số không bao giờ nói dối.

– Lão phu biết, ông nói. Lão phu biết tên từng người. Đếm từng mạng. Hai trăm năm... rất nhiều tên.

Ông nhìn Trầm Chu.

– Nhưng Trầm Chu... ngươi cũng sợ. Lão phu nhìn thấy. Ngươi sợ hệ thống sụp. Sợ Người Viết chết. Sợ thế giới không ai viết thiên mệnh thì loạn. Và nỗi sợ đó... giống nỗi sợ của lão phu. GIỐNG.

Trầm Chu không đáp. Không đáp vì ông ĐÚNG. Hắn sợ. Sợ từ lúc biết Người Viết hấp hối, sợ từ lúc thấy hệ thống mục, sợ vì nếu hệ thống sụp hoàn toàn thì thiên mệnh triệu người biến mất và hắn không biết thế giới không có thiên mệnh sẽ ra sao, và nỗi sợ đó, nỗi sợ "không biết," nỗi sợ "mất kiểm soát," nỗi sợ "loạn," ĐÚNG là nỗi sợ của Tô Huyền Cơ, cùng một nỗi sợ, chỉ khác ở chỗ ông để nỗi sợ dẫn ông đi hai trăm năm và hắn thì mới sợ mười bốn tháng.

Tô Huyền Cơ thấy mắt hắn. Thấy sự im lặng. Và ông biết: hắn hiểu.

– Đừng để nỗi sợ biến ngươi thành ta, ông nói, giọng gần như thì thầm, giọng cuối cùng. Ngươi GIỎI hơn ta. Không phải vì ngươi mạnh hơn. Vì ngươi... còn trẻ đủ để sai mà không cố chấp. Lão phu già quá. Già hai trăm năm. Già đến mức SAI mà tưởng ĐÚNG, và tưởng đúng thì không sửa, và không sửa thì sai thêm, và sai thêm thì giết thêm, và giết thêm thì sợ thêm, và sợ thêm thì kiểm soát thêm, và vòng lặp đó... hai trăm năm.

Ông thở. Nhịp cuối.

– Cổng ở đây, ông nói, mắt nhìn sàn đá dưới lưng mình. Ngay dưới Đài. Ba chìa khóa... ngươi có. Lão phu biết ngươi có. Lão phu biết từ lúc ngươi bước vào Thiên Kính.

Hắn nói gì nữa mà Trầm Chu không nghe rõ, vì giọng ông nhỏ quá, nhỏ như gió thoảng qua khe đá, và hắn cúi gần hơn, cúi sát mặt ông, cúi sát đủ để nghe nhịp thở cuối cùng, và ông nói, nói bằng hơi thở, không phải bằng giọng:

– Viết... khác ta.

Rồi ông nhắm mắt.


Thiên mệnh Tô Huyền Cơ tắt.

Trầm Chu nhìn bằng mắt gần mù, nhìn bằng thần thức gần tắt, và hắn thấy: dòng cuối, "chết vì chính quân cờ mình tạo ra," sáng lên một lần, sáng rực, sáng vì hoàn thành, sáng vì hệ thống ghi nhận "đã thực thi," rồi TẮT. Tắt sạch. Và dòng trước tắt. Và dòng trước nữa. Hai trăm năm thiên mệnh tắt từng dòng, tắt ngược từ cuối lên đầu, tắt như ai đó giở sách từ trang cuối và xé từng trang, và mỗi trang xé là mỗi mưu kế, mỗi quyết định, mỗi mạng người, mỗi quân cờ, tắt hết, tắt sạch, cho đến dòng đầu tiên: "Mười ba tuổi vào cung."

Dòng đầu sáng nhẹ. Nhẹ hơn tất cả các dòng khác. Sáng vì đó là lúc ông còn trẻ, còn tin, còn nghĩ mình sẽ cứu thế giới, và ánh sáng đó nhẹ vì tin thì nhẹ, tin thì sáng, tin thì đẹp, dù tin sai.

Rồi tắt.

Trống. Thiên mệnh Tô Huyền Cơ trống hoàn toàn. Như thiên mệnh Bạch Tẫn, nhưng trống vì CHẾT, không phải trống vì xóa. Hai loại trống khác nhau. Một loại là tự do. Một loại là hết.

Trầm Chu ngồi lại. Ngồi cạnh xác. Và hắn không khóc, vì nước mắt hắn đã cạn từ lúc ôm Tiểu Vũ ngoài ngách đá, và hắn không ghét, vì ghét kẻ đã chết thì vô nghĩa, và hắn không tha thứ, vì tha thứ kẻ giết Tiểu Vũ thì hắn không làm được, chưa, không phải bây giờ, có lẽ không bao giờ. Nhưng hắn HIỂU. Hiểu vì ông nói thật. Hiểu vì nỗi sợ ông nói ĐÚNG là nỗi sợ hắn đang mang. Hiểu vì hai trăm năm và mười bốn tháng, khác nhau ở thời gian, giống nhau ở điểm bắt đầu: sợ.

Đừng để nỗi sợ biến ngươi thành ta.

Hắn ghi câu đó vào đầu. Không phải nhật ký. Đầu. Vì nhật ký có thể mất, ký ức có thể mất, nhưng câu đó hắn ghi bằng xương, bằng máu, bằng mùi tro trên sàn đá, và dù hắn quên tên người nói thì hắn sẽ không quên câu nói, vì câu nói không cần tên, câu nói tự đứng, tự sáng, tự nhắc, như thiên mệnh nhưng không phải thiên mệnh, như lời nguyền nhưng không phải lời nguyền, mà là LỜI DẶN, và lời dặn của kẻ thù đôi khi nặng hơn lời dặn của người thương, vì kẻ thù dặn bằng sai lầm chính mình.


Bạch Tẫn bước đến.

Bước chậm. Chân nhẹ trên sàn đá, không tiếng, vì cô đã quen đi không tiếng từ hai mươi năm lang thang, và cô đứng cạnh Trầm Chu, nhìn xuống xác Tô Huyền Cơ, nhìn bằng mắt phẳng, nhìn bằng mắt đã mất cảm xúc, nhìn bằng mắt chỉ còn một ký ức duy nhất, và cô nói:

– Ông ấy nói gì?

Trầm Chu ngẩng lên. Nhìn cô. Và hắn nói, giọng khàn:

– Ông ấy sợ. Hai trăm năm sợ. Và ông ấy bảo ta đừng giống ông.

Bạch Tẫn im. Im lâu. Rồi gật.

– Lời khuyên tốt, cô nói, giọng phẳng. Từ kẻ không bao giờ nghe lời khuyên.

Lục Dạ bước vào Đài. Chậm. Chân trần trên sàn đá lạnh, và hắn bước qua vệt máu, bước qua quạt gãy, bước đến cạnh anh Trầm Chu, và hắn nhìn xác ông, nhìn bằng mắt mười bốn tuổi, mắt đã cắt sợi dây hai trăm năm, và hắn không nói gì. Không biết nói gì. Ông là kẻ dùng hắn, kẻ biến hắn thành kênh, kẻ ép chị Tiểu Vũ chết, và bây giờ ông nằm đây, nằm trên sàn, nằm giống hệt bất kỳ xác chết nào hắn từng thấy ở Huyết Nguyên Cốc, và xác chết thì không dùng ai được nữa, xác chết thì không kiểm soát gì được nữa, xác chết thì BẰNG nhau, vua hay ăn mày, Quốc sư hay đứa trẻ chân trần, nằm xuống thì bằng.

Hắn quỳ. Cạnh anh Trầm Chu. Cạnh chị Bạch Tẫn. Và ba người quỳ cạnh xác Tô Huyền Cơ, giữa Đài trống, giữa im lặng, và hắn nghĩ về Uẩn Nương, nghĩ về chị Tiểu Vũ, nghĩ về sư huynh Trần Mạc, và hắn nghĩ: Có bao nhiêu người phải chết để đến được đây?

Hắn không đếm. Không muốn đếm. Vì đếm thì thành Tô Huyền Cơ.


Ba mảnh ngọc RUNG.

Rung mạnh hơn lúc nãy. Rung mạnh hơn bất kỳ lần nào, và Trầm Chu cảm, cảm trong túi áo, ba mảnh ngọc (trắng, đen, xám) rung như ba trái tim nhỏ đập cùng nhịp, đập vì CẢM, cảm thiên mệnh Tô Huyền Cơ tắt, cảm Đài mất người điều khiển, cảm khoảng trống hai trăm năm vừa mở, và ba mảnh ngọc rung vì chúng BIẾT: cổng đang mở.

Hắn lấy ra. Ba mảnh nằm trên lòng bàn tay, ba màu khác nhau (trắng từ phòng thí nghiệm, đen từ túi Trưởng lão Lâm, xám từ Trạm Quan Sát), và chúng SÁNG, sáng lần đầu tiên, sáng vì ở gần nhau và ở gần CỔNG, và ánh sáng ba mảnh hòa lại thành màu mà hắn không đặt tên được, màu không phải trắng không phải đen không phải xám, màu giống ánh sáng lọt qua khe nứt trên trần Đài, màu giống ánh sáng mà Tô Huyền Cơ nhìn thấy cuối cùng.

Lục Dạ nhìn ba mảnh ngọc. Rồi nhìn lưới. Và mắt hắn MỞ LỚN, mở vì hắn thấy thứ mà bình thường hắn không thấy, thứ mà lưới chưa bao giờ cho hắn thấy, và hắn nói, giọng nhẹ, giọng run:

– Anh Trầm Chu. Nhìn xuống.

Trầm Chu nhìn xuống. Nhìn sàn đá dưới xác Tô Huyền Cơ. Và hắn không thấy gì, vì mắt hắn gần mù, vì thần thức hắn gần tắt, và hắn nói:

– Ta không thấy.

Lục Dạ nắm tay hắn. Nắm nhẹ. Và qua tiếp xúc, qua lưới, hắn TRUYỀN: hình ảnh. Không phải lời. Hình ảnh mà lưới cho hắn thấy: sàn đá dưới Đài, dưới xác Tô Huyền Cơ, dưới trận pháp đã tắt, dưới tất cả, có thứ MỎNG. Mỏng như tờ giấy. Mỏng vì lớp ngăn cách giữa thực tại và tầng bên dưới, lớp mà bình thường DÀY đến mức không ai thấy, không ai cảm, không ai biết có, lớp đó ở đây MỎNG, mỏng nhất thiên hạ, mỏng vì Tô Huyền Cơ đã đúng, vì ông xây Đài ở đây ĐÚNG VỊ TRÍ, vì nơi đây là cổng, là chỗ mà thực tại gần Người Viết nhất, và bây giờ Tô Huyền Cơ chết, trận pháp tắt, lá chắn tan, và lớp mỏng đó HIỆN, hiện rõ, hiện vì không còn gì che.

Trầm Chu thấy. Thấy qua lưới Lục Dạ, thấy bằng mắt mượn, và hắn hiểu.

– Đài chính là cổng, hắn nói, giọng khàn. Tô Huyền Cơ xây Đài trên đúng vị trí cổng Người Viết. Ông ấy biết từ đầu.

Lục Dạ gật.

– Ta thấy, hắn nói. Lớp dưới... mỏng lắm. Mỏng đến mức ta thấy XUYÊN QUA. Có thứ ở bên kia. Không phải đại dương. Không phải mắt. Là...

Hắn dừng. Nhíu mày. Cố tìm từ.

– Là căn phòng, hắn nói, giọng lạ. Nhỏ. Tối. Và có ai đó ngồi bên trong.

Bạch Tẫn nhìn Lục Dạ. Nhìn ba mảnh ngọc trong tay Trầm Chu. Và cô nói, giọng phẳng nhưng NHANH hơn bình thường:

– Cổng mở bằng gì?

Trầm Chu nhìn ba mảnh ngọc. Nhìn Đài. Nhìn sàn đá. Và hắn nhìn quanh phòng, nhìn trận pháp đã tắt, nhìn rãnh trên sàn nơi trận pháp khắc, và hắn thấy: ba rãnh. Ba rãnh sâu ở trung tâm phòng, nơi mà bể chứa thiên mệnh từng nằm, nơi mà Lục Dạ từng quỳ trên bệ đá, và ba rãnh đó hình dạng khác nhau, kích thước khác nhau, nhưng hình dạng và kích thước GIỐNG ba mảnh ngọc.

– Ở đây, hắn nói. Ba rãnh. Ba chìa khóa.

Hắn nhìn ba mảnh ngọc trên tay. Nhìn ba rãnh trên sàn. Và hắn hiểu: Tô Huyền Cơ biết. Biết từ đầu. Ông xây Đài trên cổng, ông biết ba chìa khóa, ông biết ba rãnh, và ông KHÔNG DÙNG vì ông muốn xây cỗ máy riêng, muốn thay Người Viết bằng sức mình, không cần cổng, không cần chìa khóa, không cần XIN PHÉP. Ông muốn CƯỚP, không muốn GÕ CỬA. Và ông thất bại. Và hắn đang cầm ba chìa khóa mà ông không bao giờ dùng.

Hắn đặt ba mảnh ngọc xuống cạnh ba rãnh. Chưa đặt vào. Chưa. Vì trước khi bước qua cổng, hắn cần nói vài thứ. Cần nói với hai người còn lại. Hai người còn sống. Hai người duy nhất trên thế giới này mà hắn còn nhớ tên.


Đài im.

Im vì trận pháp tắt, lá chắn tan, không còn tiếng ù, không còn tiếng rung, chỉ còn ba người sống ngồi cạnh một xác chết, giữa phòng trống, giữa kinh thành mà bên ngoài tường cung vẫn có lính gác, vẫn có dân ngủ, vẫn có thế giới tiếp tục quay dù Quốc sư đã chết và Đài đã tắt, vì thế giới không biết, thế giới chưa biết, và khi thế giới biết thì sẽ loạn, sẽ sợ, sẽ hỏi "ai kiểm soát thiên mệnh bây giờ," và câu trả lời là: không ai. Không ai kiểm soát. Lần đầu tiên trong hai trăm năm, thiên mệnh chạy KHÔNG CÓ TAY LÁI.

Nhưng đó là chuyện bên ngoài. Chuyện của thế giới. Chuyện của triệu người. Và bên trong Đài, ba người ngồi, và không ai nói, vì không biết nói gì, vì mọi thứ đã nói rồi trong kiếm và máu và sóng và cắt, và bây giờ im lặng, và im lặng đôi khi là ngôn ngữ duy nhất đủ lớn để chứa ba cái chết (Tiểu Vũ, Uẩn Nương, Trần Mạc) và một cái chết mới (Tô Huyền Cơ) và một cổng sắp mở và một thế giới sắp thay đổi.

Ba mảnh ngọc vẫn rung. Rung đều. Rung kiên nhẫn. Như đang ĐỢI.

Ch.86/100
3.528 từ