Tần Ngọc
Hai tuần.
Hai tuần kể từ khi Châu Nhị chết đuối dưới cầu đá, Tạ Trầm Chu cố gắng sống như thể không có gì thay đổi. Sáng dậy, mở cửa thư khố, đón ánh sáng, ngửi mùi giấy cũ. Kiểm kê sách, chép bản sao, lau kệ, pha trà. Trưa ăn cơm ở nhà bếp ngoại môn, ngồi góc cuối, không nói chuyện với ai. Chiều trở lại thư khố, đọc sách, sắp xếp, ghi danh mục. Tối nằm trên giường gỗ cứng, nhắm mắt, cố ngủ.
Thói quen không thay đổi. Nhưng mắt hắn thì không thể tắt.
Mỗi ngày hắn nhìn thấy thiên mệnh của mười, hai mươi, ba mươi người. Đệ tử đến mượn sách — Bạch Mệnh, cuộc đời bình thường. Sư huynh Trần Phong phát linh thạch — Bạch Mệnh, chết già ở quê. Lưu Kiệt đi ngang cửa thư khố, ném vào một câu chế giễu — Bạch Mệnh, sáu mươi ba tuổi, tai nạn tu luyện, cũng không có gì đặc biệt.
Hắn đọc tất cả. Không muốn, nhưng đọc. Mỗi khuôn mặt lướt qua là một dòng chữ. Mỗi dòng chữ là một cuộc đời. Hắn thu thập chúng trong đầu, xếp vào ngăn, phân loại theo thói quen: Bạch Mệnh bình thường, Bạch Mệnh tai nạn, Bạch Mệnh bệnh tật. Một Huyết Mệnh duy nhất — Trần Mạc, vẫn hiền lành, vẫn mượn sách dược liệu, vẫn không biết mình sẽ giết người.
Đêm nào hắn cũng nghĩ đến Châu Nhị. Không phải cố ý, nhưng trước khi ngủ, hình ảnh gã rơi xuống sông lại hiện ra. Hai tay vùng vẫy, rồi chìm. Và sau đó là đứa trẻ ăn xin dưới mái hiên, gầy guộc, ngủ, bảy chữ trên đầu.
Ta đã bỏ đi. Hai lần.
Hắn tự nhủ: đúng rồi, ta đã bỏ đi, và đó là lựa chọn đúng. Không can thiệp. Không dính vào. Sống yên ổn. Hắn không biết sửa thiên mệnh sẽ dẫn đến gì, nên không sửa là hợp lý. Logic. An toàn.
An toàn cho ai?
Câu hỏi đó cứ quay lại, đều đặn như tiếng chuông canh ba.
Hai tuần. Hắn sống sót. Thư khố vẫn ngăn nắp. Sách vẫn đúng chỗ. Trà vẫn nhạt. Và hắn vẫn nhìn thấy thiên mệnh trên đầu mỗi người hắn gặp.
Hắn bắt đầu quen. Không phải quen với nỗi sợ, mà quen với việc đọc. Mắt hắn lướt qua dòng chữ nhanh hơn, não xử lý nhanh hơn, cảm xúc phản ứng ít hơn. Bạch Mệnh bình thường, bỏ qua. Bạch Mệnh chết trẻ, nhíu mày rồi bỏ qua. Huyết Mệnh — dừng lại một nhịp, rồi cũng bỏ qua.
Hắn đang xây một bức tường. Giữa hắn và dòng chữ. Giữa biết và hành động. Bức tường bằng thói quen, bằng lý trí, bằng sự tê liệt có chủ đích.
Bức tường đó đứng vững được hai tuần.
· · ·
Ngày mà bức tường sụp đổ bắt đầu bình thường.
Thư khố cần giấy bản. Loại giấy dày dùng để bọc ngoài sách cũ, chống ẩm. Tiệm giấy ở Lâm Thủy có bán, hắn thường mua mỗi tháng một lần. Lần trước hắn mua giấy viết, chưa mua giấy bản. Nên hắn xuống núi.
Lý do đơn giản. Không có mục đích nào khác.
Con đường qua rừng trúc đã quen. Nắng giữa mùa xuân ấm hơn, hoa dại nở trắng hai bên đường, ong bay vo ve trong ánh sáng. Trầm Chu đi nhanh, tâm trạng bình thường — hoặc ít nhất là phiên bản bình thường mà hắn đã tự chế tạo trong hai tuần qua.
Hắn đến Lâm Thủy lúc gần trưa. Đi thẳng đến tiệm giấy, mua hai mươi tờ giấy bản, trả tiền, cất vào túi vải. Xong. Đi về.
Nhưng hắn đói. Hắn không ăn sáng vì dậy muộn, đường xuống núi hơn ba canh giờ, bụng hắn sôi. Quán mì ở hẻm thứ ba — chỗ rẻ nhất — ở ngay phía trước. Hắn rẽ vào.
Quán mì nhỏ, bốn cái bàn gỗ kê sát tường, mùi nước dùng xương bò bay nồng. Trầm Chu ngồi góc trong, gọi một bát mì, cúi đầu ăn. Mắt nhìn xuống bát, không nhìn ai.
Ăn xong, hắn đặt tiền lên bàn, đứng dậy, bước ra cửa.
Khu chợ trưa đông hơn buổi sáng. Người mua bán chen chúc, xe đẩy, gánh hàng, tiếng rao vặt lẫn tiếng cãi giá. Trầm Chu đi qua chợ, hướng về phía cổng bắc — con đường về núi.
Rồi hắn thấy đứa trẻ.
Bé gái, trạc bảy tám tuổi, tóc buộc hai bím, mặc áo hồng cũ nhưng sạch sẽ. Nó đang ngồi xổm cạnh sạp rau của mẹ, chơi với mấy viên sỏi trên mặt đất. Xếp sỏi thành hàng, đếm, phá ra, xếp lại. Thỉnh thoảng nó ngẩng lên nhìn mẹ bán hàng, cười, rồi cúi xuống chơi tiếp. Mẹ nó — một người phụ nữ trạc ba mươi, gầy, da nâu, tay nhanh nhẹn cân rau cho khách — thỉnh thoảng quay lại nhìn con, nói nhỏ: "Ngọc nhi, đừng chạy xa."
Bé gái gật đầu, tiếp tục xếp sỏi.
Trầm Chu đi ngang. Mắt hắn lướt qua đứa trẻ. Phản xạ. Không cố ý.
Dòng chữ hiện ra.
Chết lúc giờ Thân hôm nay.
Trầm Chu dừng bước. Giữa chợ, giữa đám đông, giữa tiếng rao và tiếng xe đẩy, hắn đứng chết trân.
Chết lúc giờ Thân hôm nay.
Hôm nay. Không phải ba ngày nữa. Không phải mùa đông. HÔM NAY. Giờ Thân.
Hắn nhìn lên trời. Mặt trời đang đứng giữa, hơi nghiêng về phía tây. Giờ Ngọ vừa qua. Giờ Thân — còn khoảng hai canh giờ nữa. Có thể ít hơn.
Hai canh giờ.
Hắn nhìn lại đứa trẻ. Nó đang xếp sỏi, miệng lẩm bẩm đếm. Một. Hai. Ba. Bốn. Tóc bím lắc lư theo đầu. Áo hồng cũ, vá một miếng nhỏ ở vai, nhưng giặt sạch. Chân nó đi dép cỏ, ngón chân nhỏ xíu bám bụi đất.
Tám tuổi. Đang cười. Đang chơi sỏi. Còn hai canh giờ nữa sẽ chết.
Không liên quan đến ta.
Câu quen thuộc vang lên trong đầu. Câu hắn đã dùng với Châu Nhị. Câu hắn đã dùng với đứa trẻ ăn xin. Bức tường quen thuộc, dựng lên, chắn giữa hắn và dòng chữ.
Nhưng lần này bức tường không chắn được.
Nó mới tám tuổi.
Châu Nhị bốn mươi. Đứa trẻ ăn xin trạc tám chín, nhưng còn bảy tháng. Tần Ngọc — tám tuổi, và chỉ còn hai canh giờ.
Hai. Canh. Giờ.
Trầm Chu đứng giữa chợ, người đi qua đi lại va vào vai hắn, hắn không cảm thấy. Mắt hắn nhìn đứa trẻ chơi sỏi, và trong đầu hắn, hai hình ảnh chồng lên nhau.
Châu Nhị rơi xuống sông. Vùng vẫy. Chìm.
Bé gái xếp sỏi. Cười.
Hắn đã đứng nhìn Châu Nhị chết. Đã đứng cách gã mấy chục bước, biết trước, và không làm gì. Ba tuần rồi hắn sống với điều đó. Ba tuần nằm trên giường nhìn trần nhà, tự hỏi mình là loại người gì.
Lần này khác.
Lần này hắn BIẾT CÁCH.
Hắn đã chạm được vào thiên mệnh. Ngón tay hắn đã chạm vào dòng chữ trên đầu đứa trẻ ăn xin, và chữ đã rung lên. Phản ứng. Nhận ra hắn. Hắn chưa thử sửa — nhưng nếu chạm được, thì sửa được. Logic. Hợp lý. Chỉ là hắn chưa biết cái giá.
Cái giá là gì?
Hắn không biết. Không có sách nào nói. Không có ai hướng dẫn. Hắn đang đứng trước một cánh cửa mà không ai từng mở, và phía sau có thể là bất kỳ thứ gì.
Nhưng nếu ta không mở, nó sẽ chết.
Hắn nhìn mẹ đứa trẻ. Người phụ nữ đang cân rau cho khách, tay thoăn thoắt, miệng nói giá, mắt thỉnh thoảng nhìn con. Thiên mệnh bà — hắn không muốn đọc, nhưng mắt hắn đã đọc rồi: Bạch Mệnh, sống đến năm mươi mấy. Bình thường. Bà sẽ sống thêm hai mươi năm nữa.
Nhưng con gái bà sẽ chết trong hai canh giờ.
Nếu ta bỏ đi bây giờ...
Hắn tưởng tượng. Bỏ đi, lên núi, về thư khố. Đóng cửa. Ngồi vào bàn. Pha trà. Và khi chuông giờ Thân vang lên, hắn sẽ biết — ở dưới kia, trong chợ Lâm Thủy, một bé gái tám tuổi vừa chết. Chết vì cái gì? Tai nạn? Bệnh đột ngột? Thiên mệnh không nói nguyên nhân, chỉ nói kết quả.
Và đêm đó, hắn sẽ nằm trên giường, nhìn trần nhà, và biết rằng hắn đã bỏ đi lần thứ ba. Lần này là một đứa trẻ tám tuổi đang cười.
Ta không thể.
Ý nghĩ đó không đến từ phần lý trí. Nó đến từ một chỗ sâu hơn, chỗ mà hắn không đặt tên được — chỗ đã nhìn Châu Nhị chìm xuống sông và không ngủ được ba đêm liền. Chỗ đã nhìn đứa trẻ ăn xin gầy guộc dưới mái hiên và cảm thấy ngón tay bỏng rát suốt đường về.
Ta không thể bỏ đi lần nữa.
Trầm Chu hít một hơi sâu. Rồi hắn bước tới.
· · ·
Hắn đứng cách sạp rau ba bước. Bé gái Tần Ngọc vẫn ngồi xổm chơi sỏi, không nhìn lên. Mẹ nó bận bán hàng, không để ý có ai đứng gần.
Dòng chữ trên đầu đứa trẻ lơ lửng, đen nhạt, tĩnh lặng.
Chết lúc giờ Thân hôm nay.
Trầm Chu nhìn dòng chữ. Nhìn thật kỹ, giống như cách hắn đã nhìn thiên mệnh đứa trẻ ăn xin ở hẻm thứ ba. Chữ có chất liệu. Có đường nét. Có thể chạm được.
Và nếu có thể chạm, thì có thể sửa.
Hắn đã nghĩ về điều này hai tuần rồi. Không phải nghĩ có kế hoạch, mà là loại suy nghĩ lặp đi lặp lại trong đêm, khi không ngủ được, khi trần nhà tối đen và gió rít ngoài cửa sổ. Hắn đã tự hỏi: nếu chạm được, thì sửa thế nào? Xóa chữ? Viết lại? Hay chỉ cần... thay đổi?
Hắn không biết. Nhưng hắn sẽ thử. Ngay bây giờ.
"Chết lúc giờ Thân hôm nay."
Sửa thành gì? Hắn không thể xóa cả dòng — bản năng nói với hắn rằng điều đó không khả thi. Thiên mệnh không phải thứ có thể xóa sạch. Nhưng có thể thay đổi một từ. Một kết quả. Nhỏ nhất có thể.
"Chết" thành "Trọng thương."
Nó sẽ bị thương. Không chết, nhưng bị thương. Đó là thay đổi nhỏ nhất mà hắn nghĩ ra. Không phải "khỏe mạnh," không phải "bình an," chỉ là "trọng thương." Giữ nguyên thời gian. Giữ nguyên sự kiện. Chỉ thay đổi kết quả cuối cùng.
Hậu quả là gì?
Hắn không biết. Và hắn không có thời gian tìm hiểu. Còn chưa đầy hai canh giờ.
Trầm Chu bước tới. Một bước nữa. Giờ hắn đứng ngay cạnh đứa trẻ, gần đến mức có thể chạm vai nó. Mẹ nó liếc nhìn hắn, thấy đạo bào xám của đệ tử tông phái, gật đầu chào rồi quay lại bán hàng. Tu sĩ Thanh Vân Tông xuống chợ là chuyện thường.
Tần Ngọc ngẩng lên, nhìn hắn bằng đôi mắt đen tròn.
— Đại ca ca mua rau hả?
Trầm Chu nhìn nó. Tám tuổi. Tóc bím. Áo hồng vá vai. Mắt sáng, trong vắt, không biết sợ. Nó không biết có kẻ đang đứng trước mặt nó và đọc bản án tử của nó.
— Không. Ta chỉ đi ngang.
— Ồ.
Nó cúi xuống chơi sỏi tiếp. Hết quan tâm.
Trầm Chu giơ tay phải lên.
Chậm. Cẩn thận. Ngón tay hắn vươn về phía dòng chữ lơ lửng phía trên đầu đứa trẻ. Tim hắn đập nhanh. Tay hơi run. Nhưng hắn không dừng.
Đầu ngón tay chạm vào chữ "Chết."
Cú rung lập tức. Mạnh hơn lần trước. Sắc hơn. Không chỉ xuyên vào đầu ngón tay mà lan ra toàn bộ cánh tay, lên vai, vào ngực, rồi bùng lên trong thần thức như ai đó đâm một mũi kim vào giữa trán. Trầm Chu nghiến răng, không kêu.
Dòng chữ rung lên dữ dội. Các nét chữ dao động, mờ nhòe, như mặt nước bị khuấy. Hắn cảm nhận được — không phải bằng tay, mà bằng thần thức — rằng dòng chữ đang "mở." Nó không còn là một khối chắc nịch bất biến nữa. Nó mềm. Nó có thể uốn.
Và hắn biết phải làm gì.
Không phải kiến thức, không phải kỹ thuật. Mà là bản năng. Giống như cách hắn biết phải sắp xếp sách theo thứ tự nào mà không cần ai dạy, giống như tay hắn tự biết đặt cuốn sách vào đúng vị trí trên kệ. Hắn biết.
Hắn tập trung vào chữ "Chết." Không phải nhìn — mà là ý chí. Hắn đẩy ý nghĩ vào dòng chữ, qua đầu ngón tay, qua cú rung, qua cơn đau. Hắn nghĩ: không phải "chết." Là "trọng thương."
Cơn đau bùng lên.
Không phải kim đâm nữa. Là lửa. Lửa cháy trong thần thức, từ đầu ngón tay lan lên cánh tay, xuyên qua vai, đổ vào đầu. Trầm Chu cắn chặt răng đến mức hàm đau nhức. Mồ hôi lạnh toát ra trán, chảy xuống mũi, nhỏ giọt trên mặt đất. Tay hắn run bần bật, nhưng hắn không rụt lại.
Dòng chữ biến đổi.
Hắn thấy rõ. Chữ "Chết" mờ đi, các nét tan ra như mực loãng trong nước. Rồi, từ chỗ mờ nhòe đó, nét mới hình thành. Chậm, từng nét một, như ai đó đang viết lại bằng ngòi bút vô hình. "Trọng thương." Hai chữ thay thế một chữ, rõ ràng, sắc nét, đen nhạt như cũ.
Trọng thương lúc giờ Thân hôm nay.
Dòng chữ ổn định. Ngừng rung. Tĩnh lặng trở lại, lơ lửng phía trên đầu đứa trẻ, như thể nó luôn luôn viết như vậy từ đầu.
Trầm Chu rụt tay về.
Cơn đau tắt — không phải từ từ, mà tắt ngấm, như ai đó thổi tắt ngọn lửa. Nhưng dư chấn vẫn còn. Cánh tay phải tê rần, từ ngón tay đến vai. Đầu hắn ù, tai hắn ù, thế giới xung quanh mờ đi một nhịp rồi rõ lại. Chân hắn hơi khuỵu, hắn bước lùi một bước, dựa vào cột gỗ của sạp hàng bên cạnh.
Thở. Hít vào. Thở ra.
Tần Ngọc vẫn ngồi xổm chơi sỏi. Không biết gì. Không cảm thấy gì. Trên đầu nó, dòng chữ mới tĩnh lặng, vô tâm.
Mẹ nó liếc nhìn Trầm Chu, nhíu mày:
— Tiên sinh, ngài có sao không? Mặt ngài trắng lắm.
— Không sao. Hơi chóng mặt.
— Để tôi lấy nước...
— Không cần. Cảm ơn.
Trầm Chu đẩy mình khỏi cột gỗ, bước đi. Chân hắn vẫn hơi run, nhưng hắn đi được. Hắn rẽ qua sạp vải bên cạnh, đi vào hẻm nhỏ, tìm một chỗ vắng. Dựa lưng vào tường, ngồi thụp xuống.
Hai tay hắn run. Không phải vì đau — cơn đau đã qua — mà vì hắn vừa làm gì đó.
Ta vừa sửa thiên mệnh.
Ý nghĩ đó nặng như đá. Hắn ngồi trong hẻm, lưng tựa tường, nhìn bàn tay phải. Ngón tay vẫn tê. Nhưng hắn đã sửa. "Chết" thành "trọng thương." Một chữ. Một thay đổi nhỏ. Nhưng nếu thiên mệnh là thật — mà hắn biết nó thật — thì đứa trẻ kia sẽ không chết lúc giờ Thân.
Nó sẽ bị thương. Nhưng sẽ sống.
Nếu thiên mệnh đã thay đổi thật.
Hắn chưa biết. Châu Nhị chết đúng như thiên mệnh ghi, nhưng đó là thiên mệnh CHƯA bị sửa. Lần này hắn đã sửa. Liệu thiên mệnh sau khi sửa có đúng như bản gốc không? Hay nó sẽ tự sửa lại?
Chỉ có một cách biết. Đợi.
Trầm Chu đứng dậy, ra khỏi hẻm, quay lại chợ. Hắn không đi về. Hắn tìm một chỗ ngồi ở quán trà đối diện sạp rau, gọi một ấm trà rẻ nhất, và ngồi đợi.
· · ·
Thời gian trôi chậm đến nghẹt thở.
Trầm Chu ngồi ở quán trà, bưng chén trà lên rồi đặt xuống, không uống. Mắt hắn nhìn qua cửa quán, thẳng về phía sạp rau nơi Tần Ngọc ngồi chơi sỏi. Nó vẫn ở đó. Mẹ nó vẫn bán hàng. Dòng chữ trên đầu nó vẫn tĩnh lặng: "Trọng thương lúc giờ Thân hôm nay."
Trọng thương. Không phải chết.
Hắn nhìn quanh chợ. Người mua bán bình thường, xe đẩy đi lại, trẻ con chạy nhảy. Không có gì bất thường. Nhưng hắn biết — giờ Thân sắp đến, và khi nó đến, sẽ có chuyện xảy ra.
Chuyện gì? Thiên mệnh ghi "trọng thương," nhưng không ghi nguyên nhân. Ban đầu là "chết" — bây giờ là "trọng thương." Nguyên nhân sẽ giống nhau? Hay cũng thay đổi theo?
Hắn không biết. Và việc không biết khiến hắn ngồi không yên, chân rung dưới bàn, tay siết chặt chén trà.
Nắng nghiêng dần. Bóng các sạp hàng kéo dài trên mặt đường. Trầm Chu nhìn mặt trời, ước lượng: còn chưa đầy nửa canh giờ.
Hắn đặt tiền trà lên bàn, đứng dậy, bước ra khỏi quán. Đứng ở mép đường, nơi hắn có thể nhìn rõ sạp rau và cả đoạn đường chính.
Tần Ngọc đứng dậy, cầm tay mẹ, nói gì đó. Mẹ nó gật đầu. Nó chạy ra giữa đường, nhặt một viên sỏi đẹp ở rãnh nước. Cúi xuống, ngón tay nhỏ bới giữa đám bùn.
Tiếng chuông giờ Thân vang lên từ miếu đầu thị trấn. Hai hồi ngắn.
Và tiếng hí ngựa từ phía bắc.
Trầm Chu quay đầu. Một chiếc xe ngựa lao từ đầu đường chính vào chợ, nhanh bất thường. Con ngựa kéo xe mắt trợn trắng, mồm sùi bọt, chạy cuồng loạn. Phu xe đang cố kéo dây cương, miệng hét: "Tránh ra! Tránh ra! Ngựa loạn!" Nhưng con ngựa không dừng. Xe lắc lư, hàng hóa trên xe rơi vãi, một bánh xe va vào sạp hàng bên đường, gỗ vỡ toang.
Người trong chợ la hét, chạy tán loạn.
Tần Ngọc đang cúi giữa đường, ngón tay bới bùn, không nghe thấy. Hoặc nghe mà không kịp phản ứng. Tám tuổi. Phản xạ của đứa trẻ tám tuổi.
Xe ngựa lao đến.
Mẹ nó hét: "Ngọc nhi!"
Trầm Chu nhìn thấy tất cả trong tích tắc. Con ngựa, chiếc xe, đứa trẻ cúi giữa đường. Khoảng cách thu hẹp. Mười bước. Năm bước. Ba bước.
Va chạm.
Không phải xe đâm trực diện. Con ngựa loạn nhưng bản năng vẫn tránh vật cản — nó lệch sang trái ở khoảnh khắc cuối. Nhưng gọng xe quệt vào đứa trẻ, hất nó văng sang bên. Tần Ngọc bay lên, rơi xuống, lăn trên mặt đường đá. Tiếng khóc thét xé tai.
Xe ngựa lao qua, đâm vào sạp gỗ cuối đường, vỡ tan. Con ngựa ngã, chân gãy, hí lên lần cuối rồi nằm im.
Chợ im lặng một nhịp. Rồi tất cả vỡ ra — tiếng khóc, tiếng hét, tiếng chạy.
Trầm Chu đứng sát tường, không nhúc nhích.
Mẹ Tần Ngọc lao đến, ôm con. Bé gái nằm trên mặt đường, khóc nức nở, tay trái bẻ gập ở một góc không tự nhiên. Gãy. Máu rỉ từ vết trầy trên trán, chảy qua mắt, nhỏ xuống mặt đường. Nhưng nó khóc. Nó hét. Nó SỐNG.
Trầm Chu nhìn dòng chữ trên đầu Tần Ngọc. Vẫn tĩnh lặng.
Trọng thương lúc giờ Thân hôm nay.
Đúng. Trọng thương. Gãy tay, trầy trán. Không chết.
Đã thay đổi.
Hắn thở ra. Một hơi thở dài, sâu, run rẩy. Vai hắn hạ xuống, cơ lưng giãn ra, bàn tay nắm chặt mở ra. Hắn không biết mình đã nín thở bao lâu.
Mẹ Tần Ngọc ôm con khóc, bế nó lên. Người xung quanh chạy đến giúp. Ai đó hét gọi thầy thuốc. Ai đó chửi phu xe. Bé gái khóc trong lòng mẹ, tay gãy lủng lẳng, mặt đầy máu và nước mắt.
Nhưng sống. Tám tuổi. Vẫn sống.
Trầm Chu dựa lưng vào tường, nhìn cảnh tượng đó. Mắt hắn nhức. Tay hắn vẫn tê. Đầu hắn vẫn ù nhẹ, dư chấn của lần sửa thiên mệnh chưa hết hẳn. Nhưng bên trong hắn, ở chỗ sâu nhất, ở chỗ đã nhìn Châu Nhị chìm xuống sông và không ngủ được ba tuần, một thứ gì đó dịu đi.
Hắn đã không bỏ đi.
Lần này, hắn đã không bỏ đi.
· · ·
Trầm Chu rời Lâm Thủy khi nắng chiều đã nghiêng.
Hắn đi qua chợ, nơi người ta đang dọn dẹp đống đổ nát của chiếc xe ngựa. Con ngựa gãy chân đã bị xử lý, phu xe bị giữ lại hỏi chuyện. Sạp rau của mẹ Tần Ngọc đã dọn, rau rơi vãi trên đường chưa ai nhặt. Ở tiệm thuốc đầu phố, hắn nghe tiếng trẻ con khóc — có lẽ Tần Ngọc đang được băng bó.
Hắn không ghé vào. Không cần. Nó sống. Thế là đủ.
Đường về qua rừng trúc, nắng chiều lọt qua tán lá, rải vệt vàng trên đường đá. Gió nhẹ, mát, mang theo mùi hoa dại và đất ẩm. Trầm Chu đi chậm hơn bình thường. Không phải vì mệt — mặc dù cánh tay phải vẫn tê và đầu vẫn hơi nặng — mà vì hắn không muốn nhanh. Lần đầu tiên trong ba tuần, hắn không muốn vội vã về thư khố đóng cửa trốn.
Hắn nghĩ đến bé gái chơi sỏi. Tóc bím, áo hồng vá vai. "Đại ca ca mua rau hả?"
Hắn nghĩ đến dòng chữ đã thay đổi. "Chết" biến thành "Trọng thương." Một chữ. Một thay đổi. Và đứa trẻ sống.
Năng lực này... có ý nghĩa.
Ý nghĩ đó thoáng qua, nhẹ, ấm, như vệt nắng chiều trên mặt đường. Hắn không giữ nó lại, nhưng cũng không đẩy đi. Lần đầu tiên kể từ khi thức tỉnh năng lực, hắn không cảm thấy nó là gánh nặng. Không cảm thấy nó là lời nguyền. Nó là... thứ gì đó. Thứ có thể cứu người.
Ta có thể cứu người.
Hắn biết ý nghĩ đó nguy hiểm. Phần lý trí trong hắn biết. Hắn vẫn chưa hiểu cơ chế. Vẫn chưa biết hậu quả. Vẫn chưa biết vì sao hắn có năng lực này, ai cho, và luật chơi là gì. Hắn mới sửa được MỘT lần. Một lần không đủ để kết luận bất cứ điều gì.
Nhưng phần khác — phần đã quyết định không bỏ đi ở chợ Lâm Thủy — phần đó thấy nhẹ lòng.
Hắn đi qua rừng trúc, lên dốc núi. Thanh Vân Tông hiện ra trong ánh chiều, mái ngói xám xanh trên đỉnh mây. Chuông chiều vang lên từ đại điện, trầm và ấm. Hắn bước qua cổng, gật đầu với đệ tử trực, về thư khố.
Mở cửa. Mùi giấy cũ. Ánh sáng cuối ngày rọi qua song cửa, kẻ một đường vàng mỏng trên sàn gỗ. Giống mọi buổi chiều. Nhưng khác.
Trầm Chu ngồi vào bàn. Không pha trà. Không kiểm kê sách. Hắn ngồi im, nhìn ánh sáng nhạt dần trên sàn, và nghĩ.
Hắn đã sửa thiên mệnh. Thành công. Đứa trẻ sống. Cơn đau dữ dội nhưng chịu được. Cánh tay tê nhưng đang hồi phục. Dường như không có hậu quả tức thì.
Dường như.
Hắn tự nhắc mình: dường như. Mới vài canh giờ. Quá sớm để kết luận. Có thể hậu quả đến chậm. Có thể nó ở nơi khác, ở dạng khác, ở thời điểm khác. Hắn không biết.
Nhưng bây giờ, ngay lúc này, không có gì xấu xảy ra.
Hắn ngả lưng vào ghế. Mệt. Không phải mệt thể xác — mệt thần thức. Cơn đau khi sửa thiên mệnh như rút một phần sinh lực ra khỏi đầu hắn. Hắn cần ngủ.
Và lần đầu tiên trong ba tuần, hắn muốn ngủ. Không phải ngủ để trốn suy nghĩ, mà ngủ vì yên lòng.
Trầm Chu dời sang giường, nằm xuống. Chưa kịp kéo chăn, mắt đã nhắm. Và giấc ngủ đến — nhanh, sâu, không mộng mị. Lần đầu tiên kể từ khi hắn nhìn thấy dòng chữ đầu tiên trên đầu Trưởng lão Lâm, hắn ngủ ngon.
Bên ngoài, trời tối dần. Trăng lên, tròn và sáng, chiếu qua song cửa thư khố, rơi lên sàn thành một ô vuông bạc. Ba nghìn bảy trăm hai mươi bốn cuốn sách đứng im trong bóng tối, yên lặng, như thể chúng cũng đang giữ một bí mật.
Tạ Trầm Chu ngủ yên. Hắn không biết rằng cách đó ba mươi dặm về phía đông, ở một ngôi làng nhỏ tên Bạch Lộ, đêm nay mây đen đang kéo về phía núi.
Hắn cũng không biết rằng thiên đạo không cho phép ai sửa sách của nó mà không trả giá.
Và cái giá, bao giờ cũng lớn hơn những gì kẻ sửa sách tưởng tượng.