Người Không Có Thiên Mệnh
Một năm sau, Lục Dạ mười lăm tuổi.
Mười lăm tuổi và cao hơn. Mười lăm tuổi và khỏe hơn. Mười lăm tuổi và sống BÌNH THƯỜNG lần đầu tiên trong đời, bình thường vì không ai dùng hắn, không ai ép hắn, không ai cần hắn làm kênh, làm công cụ, làm "kẻ được chọn," và bình thường thì buồn, buồn vì buồn tẻ, nhưng buồn tẻ thì AN, và an thì đủ.
Hắn sống ở Lâm Thủy. Thị trấn nhỏ phía nam Thanh Vân Tông, thị trấn có cầu đá, có chợ sáng, có mùi bún nóng và tiếng gà gáy lúc rạng đông, và hắn sống vì Bạch Tẫn chọn nơi này (cô chọn vì mùi, vì mùi giấy cũ ở Thanh Vân Tông gần, và gần thì cô yên, dù cô không giải thích vì sao yên). Hắn làm việc ở chợ, bưng đồ cho quán ăn bà Châu, kiếm vài đồng bạc mỗi ngày, và bà Châu gọi hắn "thằng nhỏ chân trần" và bắt hắn ăn cơm trưa miễn phí vì "gầy quá, không ăn thì gió thổi bay."
Hắn ăn. Hắn ngủ. Hắn thức dậy mỗi sáng. Hắn nhìn thiên mệnh mờ trên đầu bà Châu ("bán quán đến già, cháu ngoại đông") và không nói, vì thiên mệnh mờ thì không ai cần biết, vì gợi ý thì thuộc về người sống nó, và bà Châu sống bằng tay bà, không cần ai nói bà sẽ có cháu ngoại đông.
Bạch Tẫn ở gần. Không ở CÙNG, vì cô không biết ở cùng ai (hai mươi năm lang thang thì quên cách sống chung), nhưng ở GẦN, ở phòng trọ cách phòng hắn ba mươi bước, và mỗi tối cô đến hiên nhà hắn ngồi, ngồi im, nhìn trăng, nhìn vì cô cảm được trăng bây giờ (cảm giác quay lại nhiều hơn, dày hơn, mỗi tháng thêm một chút, như mùa xuân nở hoa chậm), và hắn ngồi cạnh cô, ngồi im, và im lặng của hai người không phải im lặng trống mà im lặng ĐẦY, đầy vì hai người ở cạnh nhau, và cạnh nhau thì đủ.
Hắn vẫn cầm nhật ký trắng mỗi sáng. Vẫn mở. Vẫn nhìn trang trống. Và vẫn gấp lại. Vì ai đó bảo giữ, và hắn giữ, và giữ thì không cần lý do, giữ vì ĐÃ HỨA, dù hắn không nhớ hứa với ai.
Tin đến từ phía tây.
Tin đồn. Tin lạ. Tin mà dân chợ Lâm Thủy bàn tán mỗi sáng bên bát cháo: ở thị trấn Vạn Hòa, phía tây ba ngày đường, có đứa trẻ sơ sinh KHÔNG CÓ THIÊN MỆNH.
Không phải Huyết Mệnh. Không phải Bạch Mệnh. Không phải Kim Mệnh. Không phải Tử Mệnh. KHÔNG CÓ GÌ. Đầu đứa trẻ: trống. Trống hoàn toàn. Và trống đó KHÁC trống của Phế Vong Thành (hắn biết Phế Vong, biết vì Bạch Tẫn kể, vì cô từng ở đó, vì cô nói "trống ở Phế Vong là trống vì BỊ XÓA, trống vì mất, trống vì đau"). Trống ở đứa trẻ này trống vì CHƯA CÓ. Trống vì đứa trẻ sinh ra trong hệ thống mới, hệ thống mà thiên mệnh là GỢI Ý, và gợi ý có thể là KHÔNG CÓ, và không có cũng hợp lệ, và hợp lệ thì trống, và trống thì TỰ DO TUYỆT ĐỐI, tự do mà gợi ý cũng không gợi, tự do mà đứa trẻ sẽ tự viết số phận mình từ CON SỐ KHÔNG.
Lục Dạ nghe tin. Nghe ở chợ. Và hắn DỪNG. Dừng giữa chợ, tay cầm rổ bún, mắt mở, và hắn CẢM: rung. Rung ở ngực. Rung vì trống mà không phải trống xóa. Rung vì trống mà tự do. Rung vì đứa trẻ đó là bằng chứng: hệ thống mới HOẠT ĐỘNG. Ba quy tắc (ai viết? Hắn không nhớ, nhưng hắn BIẾT có ba quy tắc, biết vì lưới cho hắn thấy cấu trúc mới của thiên mệnh, biết vì gợi ý thay lệnh, biết vì Cân Bằng mất, biết vì thế giới nhẹ) hoạt động. Và đứa trẻ không có thiên mệnh là TRANG TRẮNG, trang trắng không phải vì bị xóa mà vì CHƯA VIẾT, và chưa viết thì sẽ TỰ VIẾT, và tự viết thì TỰ DO.
Hắn nhìn Bạch Tẫn. Bạch Tẫn ngồi ở quán bà Châu, uống trà, mắt nhìn hắn, và cô GẬT, gật vì cô cũng nghe, cô cũng hiểu, và gật của cô nói: Đi.
Ba ngày đường. Lục Dạ đi. Bạch Tẫn đi cùng.
Đi qua đường lớn, qua làng nhỏ, qua cánh đồng mùa hè (hè vì đã hè, vì một năm trôi qua, vì mùa đổi, vì thế giới tiếp tục quay dù ai đó biến mất), và mỗi nơi hắn đi qua, hắn nhìn bằng lưới, nhìn thiên mệnh người qua đường: mờ. Tất cả mờ. Gợi ý. Nhẹ. Và không ai lo, không ai sợ, vì gợi ý mờ thì như mây trôi, thấy thì biết, không thấy thì thôi, và mây không ép ai mặc áo mưa, mây chỉ gợi ý: có thể mưa.
Thị trấn Vạn Hòa. Nhỏ. Ở chân núi. Dân ít. Và ở nhà cuối đường, nhà gỗ thấp, có đứa trẻ.
Lục Dạ bước vào. Bước nhẹ. Chân trần trên sàn đất nện. Và mẹ đứa trẻ ngồi trên giường, bế con, nhìn hắn bằng mắt nghi (dân vùng quê nhìn người lạ thì nghi, đó là bản năng, không phải ác ý), và hắn nói:
– Ta không gây hại. Ta chỉ muốn nhìn.
Mẹ đứa trẻ nhìn hắn. Nhìn mắt đen, nhìn chân trần, nhìn mặt trẻ (mười lăm tuổi, mặt sạch, mắt thật), và bà gật. Gật vì tin. Tin vì mắt hắn THẬT, và mắt thật thì tin.
Lục Dạ bước lại gần. Nhìn đứa trẻ.
Đứa trẻ nhỏ. Vài tháng tuổi. Da hồng. Mắt nhắm (đang ngủ). Tay nắm nhẹ. Và trên đầu đứa trẻ: TRỐNG.
Hắn nhìn bằng lưới. Lưới xác nhận: trống. Không có thiên mệnh. Không có gợi ý. Không có chữ. Không có dòng. TRỐNG TUYỆT ĐỐI. Nhưng không phải trống xóa (trống xóa thì tối, thì đen, thì ĐAU, hắn biết vì hắn đã thấy Phế Vong qua lời Bạch Tẫn). Trống này SÁNG. Sáng nhẹ. Sáng vì mới. Sáng vì chưa viết. Sáng vì trang trắng CHƯA AI CHẠM, và chưa ai chạm thì sạch, và sạch thì sáng.
Đứa trẻ đầu tiên sinh ra mà không có thiên mệnh. Đứa trẻ đầu tiên mà số phận hoàn toàn do nó tự viết. Không ai viết cho nó. Không ai gợi ý. Không ai sửa. Không ai xóa. Không ai cắt. Nó sẽ sống bằng tay nó, bước bằng chân nó, chọn bằng đầu nó, và mỗi bước là mỗi bước TỰ CHỌN, và tự chọn thì tự do, và tự do thì đáng sợ, nhưng tự do thì ĐÚNG.
Đây là thế giới mà ai đó đã tạo ra.
Hắn không nhớ ai. Không nhớ tên. Không nhớ mặt. Không nhớ giọng. Nhưng hắn BIẾT: ai đó đã viết ba quy tắc. Ai đó đã đổ ký ức thành mực. Ai đó đã xé trang mình. Ai đó đã biến mất. Và ai đó đã để lại thế giới NÀY. Thế giới mà đứa trẻ sơ sinh ngủ trên tay mẹ, không có thiên mệnh, không có xiềng, không có lệnh, không có gì ngoài trang trắng chờ nó tự viết.
Mắt Lục Dạ ướt.
Ướt không phải vì buồn. Ướt vì HIỂU. Hiểu vì đứa trẻ này là câu trả lời cho câu hỏi mà ai đó (ai? Hắn không nhớ) hỏi hắn trên bãi đá dưới trăng, câu hỏi mà hắn trả lời "thế giới này, nhưng không giống thế giới này," và đứa trẻ này là "không giống," và "không giống" nghĩa là TỰ DO, và tự do thì khóc, vì tự do đẹp, vì tự do quý, vì ai đó đã trả GIÁ cho tự do này, và giá là biến mất, và biến mất thì đau, và đau của kẻ biến mất thì hắn không biết, nhưng đau của kẻ CÒN LẠI thì hắn biết, vì hắn là kẻ còn lại, và kẻ còn lại thì khóc.
– Có thể bế không? hắn hỏi mẹ đứa trẻ, giọng nhẹ.
Mẹ đứa trẻ nhìn hắn. Nhìn mắt ướt. Nhìn tay run. Và bà đưa con cho hắn, đưa vì tin, vì mắt khóc thì không hại.
Lục Dạ bế đứa trẻ.
Bế bằng hai tay. Hai tay mười lăm tuổi. Hai tay đã cắt sợi dây hai trăm năm. Hai tay bây giờ bế đứa trẻ vài tháng tuổi, nhẹ, ấm, mềm, và hắn bế cẩn thận, bế như Uẩn Nương bế hắn (hắn nhớ mẹ bế, nhớ vì cơ thể nhớ, nhớ cách mẹ đặt đầu hắn vào khuỷu tay, và hắn đặt đầu đứa trẻ vào khuỷu tay hắn, đặt giống, đặt vì cơ thể biết cách dù đầu quên).
Đứa trẻ mở mắt.
Mở chậm. Mắt đen. Mắt mới. Mắt chưa thấy nhiều, chưa thấy chiến tranh, chưa thấy xác, chưa thấy sóng Cân Bằng, chưa thấy thiên mệnh, chưa thấy gì ngoài mẹ và trần nhà và ánh nắng qua cửa sổ. Mắt SẠCH. Và mắt sạch nhìn hắn, nhìn bằng sạch, nhìn không đánh giá, không sợ, không nghi, chỉ nhìn.
Rồi đứa trẻ cười.
Cười. Tiếng cười đầu tiên mà Lục Dạ nghe từ đứa trẻ không có thiên mệnh. Cười không vì thiên mệnh viết "cười." Cười không vì gợi ý bảo "cười." Cười vì MUỐN. Vì mặt hắn ướt. Vì tay hắn ấm. Vì đứa trẻ vài tháng tuổi nhìn mặt ướt tay ấm và THÍCH, và thích thì cười, và cười thì tự do, tự do vì không ai viết, không ai sửa, không ai ép, chỉ có đứa trẻ và tiếng cười và mặt ướt và tay ấm.
Lục Dạ cười theo.
Cười lần đầu tiên trong một năm. Cười vì đứa trẻ cười. Cười vì đứa trẻ cười mà KHÔNG CÓ THIÊN MỆNH NÀO VIẾT NÓ SẼ CƯỜI. Cười vì đó là tự do. Cười vì ai đó đã biến mất để đứa trẻ này được cười mà không cần lý do. Và cười thì ướt thêm, vì cười mà khóc thì ĐẸP, đẹp vì mâu thuẫn, đẹp vì thật, đẹp vì mười lăm tuổi bế đứa trẻ không có thiên mệnh và cười và khóc cùng lúc là SỐNG, và sống thì đẹp.
Bạch Tẫn đứng ở cửa. Nhìn vào. Nhìn Lục Dạ bế đứa trẻ. Nhìn đứa trẻ cười. Nhìn Lục Dạ cười. Và cô CẢM. Cảm nhiều hơn bao giờ hết. Cảm ẤM. Ấm ở ngực. Ấm ở mắt. Ấm vì cảnh trước mắt ĐẸP, đẹp vì đơn giản, đẹp vì thật, đẹp vì đứa trẻ cười và thiếu niên khóc và cả hai đều TỰ DO.
Và cô nghĩ về kẻ mà cô không nhớ.
Nghĩ vì khoảng trống. Nghĩ vì dấu ngón tay trên kệ sách. Nghĩ vì cuốn sách ấm ở Thanh Vân Tông. Nghĩ vì "can đảm." Nghĩ vì "giữ đứa trẻ." Nghĩ vì ai đó đã tạo ra thế giới này, thế giới mà đứa trẻ sơ sinh cười mà không cần lý do, thế giới mà cô cảm được gió sau hai mươi năm, thế giới mà đứa trẻ mười lăm tuổi không có khối đen trên đầu, thế giới nhẹ hơn một chút.
Nhẹ hơn một chút.
Cô không biết từ đâu câu đó đến. Nhưng câu đó vang trong đầu cô, vang như tiếng vọng, vang như ai đó nói rồi biến mất, và cô giữ câu đó, giữ vì chữ thì giữ được dù người mất, giữ vì cô là kẻ xóa và kẻ xóa thì biết giá trị của thứ BỊ MẤT, và "nhẹ hơn một chút" là thứ cuối cùng mà kẻ biến mất để lại, và cô giữ, giữ bằng xương bằng da bằng tóc trắng bằng mắt ẩm.
Gió thổi qua cửa sổ nhà gỗ. Nắng soi. Đứa trẻ cười. Lục Dạ khóc. Bạch Tẫn cảm.
Thế giới mới. Nhẹ hơn một chút.
Và "một chút" đó, nhỏ, mỏng, gần vô hình, "một chút" đó đủ. Đủ để đứa trẻ cười. Đủ để cô gái tóc trắng cảm gió. Đủ để thiếu niên mười lăm tuổi sống bình thường. Đủ để chiến tranh dừng. Đủ để Phế Vong hồi sinh. Đủ để thiên mệnh thành gợi ý. Đủ để thế giới quay, quay không ai cầm lái, quay vì TỰ QUAY, và tự quay thì đúng, vì thế giới không cần ai cầm lái, thế giới chỉ cần NHẸ HƠN MỘT CHÚT.
Đứa trẻ ngủ lại trên tay Lục Dạ. Ngủ bình yên. Ngủ không mơ. Ngủ vì buồn ngủ. Không có thiên mệnh nào viết "ngủ." Không có gợi ý nào bảo "ngủ." Nó tự ngủ. Vì muốn.
Và đó là phép màu lớn nhất.
Không phải sửa thiên mệnh. Không phải xóa thiên mệnh. Không phải cắt thiên mệnh. Không phải viết quy tắc mới. Phép màu lớn nhất là: đứa trẻ sơ sinh ngủ trên tay thiếu niên mười lăm tuổi, trong nhà gỗ nhỏ ở thị trấn chân núi, buổi chiều mùa hè, gió thổi nhẹ, nắng soi vàng, và KHÔNG CÓ GÌ XẢY RA.
Không có gì xảy ra. Bình thường. Hoàn toàn bình thường.
Và bình thường là phép màu.