Kẻ Chỉnh Sửa Thiên Mệnh
Chương 91: Viết
Chương 91

Viết

Trầm Chu cầm bút.

Bút gãy trong tay, ngòi gãy, cán trúc cũ mòn vì nghìn năm nắm, và hắn cầm bằng năm ngón, cầm bằng tay run, cầm bằng cách mà hắn cầm bút chép sách ở thư khố Thanh Vân Tông (hắn còn nhớ thư khố, còn nhớ mùi giấy cũ, còn nhớ ánh nắng xiên qua cửa sổ buổi sáng, và hắn GIỮ ký ức đó, giữ chặt, vì biết sắp mất). Đặt ngòi lên trang trắng cuối cùng trong cuốn sách chứa cả thế giới. Và hắn nhìn Người Viết.

Người Viết ngồi dưới sàn, dựa vách, vách là triệu dòng thiên mệnh chảy chậm, chảy gần ngừng, và ông nhìn Trầm Chu bằng mắt mệt, mắt nghìn năm, mắt đã viết triệu trang mà bây giờ nhìn kẻ khác cầm bút và mắt đó NHẸ, nhẹ vì cuối cùng có ai đó ngồi vào ghế ông, và ông gật, gật nhẹ, gật vì không còn sức gật mạnh, và cái gật đó nói: Viết đi. Ta sẵn sàng.

Trầm Chu nhắm mắt.

Nhắm vì không cần nhìn. Bút là ý chí. Mực là ký ức. Giấy là sách. Hắn viết bằng chính mình, bằng hai mươi tuổi, bằng mười bốn tháng, bằng ba cái chết, bằng hai giọt nước mắt, bằng tất cả những gì hắn có, và tất cả những gì hắn có sẽ chảy ra theo mực, sẽ thấm vào giấy, sẽ trở thành quy tắc, sẽ trở thành thế giới, và hắn sẽ trống. Trống như trang trắng của Tiểu Vũ. Trống vì ĐỔ HẾT.

Hắn viết.


Quy tắc thứ nhất.

Hắn viết bằng tay run, viết từng nét, và mỗi nét mực CHẢY, chảy từ tay hắn qua bút ra trang, chảy không phải từ nghiên mà từ MÁU, từ mạch, từ ký ức, và hắn cảm mực chảy như cảm máu chảy, ấm, nhẹ, ra dần ra dần, và chữ hiện trên trang, sáng, sáng vì hắn TIN:

"Thiên mệnh là gợi ý, không phải lệnh."

Chín chữ. Chín chữ thay đổi cách thế giới vận hành. Chín chữ nói rằng dòng chữ trên đầu mỗi người không phải xích, không phải xiềng, không phải BẮT, mà GỢI, như gió gợi hướng cho lá bay nhưng lá có thể bay ngược gió, như nước gợi đường cho cá bơi nhưng cá có thể bơi ngược dòng, và gợi ý thì KHÔNG có Cân Bằng (vì Cân Bằng chỉ phát khi lệnh bị sửa, gợi ý bị bỏ qua thì không có sóng, vì bỏ qua gợi ý không phải vi phạm, bỏ qua gợi ý là QUYỀN).

Chữ trên trang SÁNG. Sáng rực. Sáng vì hắn tin, tin bằng mười bốn tháng, tin bằng sóng Cân Bằng ở Bạch Lộ mà hắn đã thấy hai trăm xác, tin bằng sóng Cân Bằng ở Thiên Cơ Đài mà cô gái cầm kiếm hấp thụ để chết, và hắn tin vì nếu thiên mệnh là lệnh thì Cân Bằng là hình phạt cho kẻ bất tuân, và hình phạt thì GIẾT, và giết thì SAI, và sai thì phải sửa, và sửa bằng cách thay lệnh thành gợi ý, và gợi ý thì không cần hình phạt.

Mực chảy. Ký ức MẤT.

Mất. Mất không phải dần. Mất NGAY. Mất vì mực chảy nhiều (chín chữ nhưng mỗi chữ NẶNG, nặng vì thay đổi cấu trúc hệ thống, nặng vì quy tắc này áp dụng cho TRIỆU NGƯỜI, và triệu người thì cần triệu phần mực, và mực là ký ức, nên triệu phần mực là triệu mảnh ký ức), và hắn mất:

Mất Huyết Nguyên Cốc. Mất khuôn mặt Cốc Chủ (ai? Tóc bạch kim? Mắt đỏ? Hắn không nhớ, chỉ nhớ cảm giác NGUY HIỂM, cảm giác đứng trước kẻ mạnh mà phải giữ bình tĩnh, rồi cảm giác đó cũng mờ). Mất ba ngày Lục Dạ ở trong Cốc (Lục Dạ? Hắn vẫn nhớ tên. Vẫn nhớ mặt. Vẫn nhớ mắt đen. Nhưng ba ngày đó mất, mất vì mực lấy phần đó, lấy vì cần, lấy vì hắn TIN nên mực chảy nên ký ức mất). Mất đỉnh núi trọc nơi Lục Dạ nằm ngất và Người Viết giao tiếp lần đầu (hắn nhớ MỜ: có ngọn núi, có đứa trẻ nằm, có ai đó nói thứ gì đó quan trọng, nhưng CỤ THỂ thì mất, chi tiết thì mất, chỉ còn cảm giác "quan trọng" mà không nhớ TẠI SAO quan trọng).

Mất Uẩn Nương.

Mất bà hoàn toàn. Mất không phải tên (tên "Uẩn Nương" vẫn có trong đầu, vẫn vang, nhưng tên rỗng, tên không có MẶT đi kèm, không có GIỌNG đi kèm, không có BÀN TAY ĐẶT TRÊN ĐẦU HẮN mỗi sáng đi kèm). Hắn biết có người tên Uẩn Nương. Biết bà quan trọng. Biết bà liên quan đến Lục Dạ. Nhưng biết bằng SỰ THẬT, không phải bằng KÝ ỨC, và sự thật thì lạnh, sự thật thì không có mùi thuốc bắc, sự thật thì không có giọng nói "ăn cháo đi" lúc sáng, và hắn mất tất cả, mất phần SỐNG của ký ức, chỉ giữ lại phần CHẾT: tên, sự kiện, ngày tháng, như đọc sách về người mình từng quen.

Hắn mở mắt. Nhìn trang. Chín chữ sáng. Quy tắc thứ nhất đã viết. Đã thành. Đã khắc vào sách chứa cả thế giới. Và hắn nhẹ hơn. Nhẹ vì bớt ký ức. Nhẹ vì ký ức nặng, và mất thì nhẹ, và nhẹ thì đau, vì nhẹ nghĩa là TRỐNG, và trống thì đau.

Người Viết nhìn hắn. Nhìn bằng mắt khe. Và ông thấy: chữ trên tường RUN. Run vì quy tắc mới. Run vì triệu dòng thiên mệnh đang chuyển từ LỆNH sang GỢI Ý, chuyển chậm, chuyển từng dòng, chuyển vì sách nhận quy tắc mới, và mỗi dòng chuyển là mỗi xiềng LỎNG, và xiềng lỏng thì tường run, vì tường được xây bằng xiềng, và xiềng lỏng thì tường rung.

– Một, Người Viết nói, giọng thì thầm. Còn hai.


Quy tắc thứ hai.

Trầm Chu cầm bút. Tay run hơn lúc nãy. Run vì yếu hơn, vì ký ức mất thì sức mất theo (vì mực là ký ức là năng lượng sống, mất ký ức là mất năng lượng, mất năng lượng là yếu), và hắn cầm bút bằng tay yếu, bằng ngón tay run, bằng cổ tay mỏi, nhưng cầm, vì hắn vẫn TIN, và tin thì cầm được.

Hắn viết:

"Con người có quyền chọn theo hoặc chống, cả hai đều hợp lệ."

Mười bốn chữ. Dài hơn quy tắc một. Dài vì cần giải thích, vì quy tắc một nói "gợi ý" nhưng gợi ý mà không có QUYỀN bỏ qua thì vẫn là lệnh đội lốt, và quy tắc hai nói RÕ: ngươi có thể theo, ngươi có thể chống, và cả hai đều ĐÚNG, không có đúng sai, không có thưởng phạt, không có Cân Bằng, chỉ có CHỌN, và chọn thì tự do, và tự do thì đáng sợ (vì tự do thì phải chịu trách nhiệm, và chịu trách nhiệm thì nặng, nhưng nặng vì MÌNH chứ không phải nặng vì HỆ THỐNG, và nặng vì mình thì chịu được, nặng vì hệ thống thì bất công).

Chữ trên trang sáng. Sáng khác quy tắc một. Quy tắc một sáng rực vì thay đổi cấu trúc. Quy tắc hai sáng ẤM vì trao quyền. Sáng ấm như lửa trại ở Phong Lĩnh (hắn còn nhớ lửa, còn nhớ ấm, còn nhớ cô gái tóc trắng ngồi gần lửa lần đầu tiên trong hai mươi năm), sáng ấm vì quyền chọn là THỨ ẤM NHẤT mà ai đó có thể trao cho người khác.

Mực chảy. Ký ức mất.

Mất NHIỀU hơn lần trước. Nhiều vì mười bốn chữ, nhiều vì quyền chọn áp dụng cho từng người, cho triệu người, cho mỗi khoảnh khắc trong đời mỗi người, và mỗi khoảnh khắc cần một phần mực, và mực là ký ức, nên mỗi khoảnh khắc của triệu người là triệu triệu phần ký ức, và hắn mất:

Mất Phế Vong Thành. Mất hoàn toàn. Mất cả thành phố ma nơi thiên mệnh bị xóa, nơi cô gái tóc trắng (Bạch Tẫn? Hắn vẫn nhớ tên. Vẫn nhớ tóc trắng. Nhưng Phế Vong Thành thì mất, mất vì mực lấy, mất vì hắn tin vào quyền chọn nên mực chảy nên ký ức mất). Mất di chỉ Thiên Cơ Các (hắn biết CÓ di chỉ, biết vì sự thật vẫn còn, nhưng cảm giác đứng trong bóng tối, cảm giác ngón tay chạm trục đá, cảm giác sợ khi sóng quét, tất cả MẤT, mất vì đó là ký ức sống, và ký ức sống thì chảy dễ hơn sự thật chết).

Mất Phó Tịnh. Ai? Hắn không nhớ. Chỉ còn cảm giác: có ai đó dạy hắn ở nơi nào đó, có ai đó đưa hắn thẻ ngọc, có ai đó hy sinh, nhưng AI thì mất, MẶT thì mất, GIỌNG thì mất, và hắn ngồi trước bàn, bút trong tay, và hắn nghĩ: Ta đang mất từng mảnh. Từng người. Từng khoảnh khắc. Và mỗi mảnh mất là mỗi chữ sáng, và mỗi chữ sáng là thế giới TỐT HƠN MỘT CHÚT, và "một chút" đó có giá, và giá là ta.

Mất Trần Mạc. Tên vẫn còn. Hắn biết có người tên Trần Mạc. Biết người đó chết. Biết người đó "vừa giết vừa cứu" (hắn đọc dòng đó trong sách lúc nãy, dòng đó in trong đầu vì đọc GẦN, nhưng ký ức SỐNG về người đó thì mất, mất mặt, mất kiếm, mất giọng nói "Đại ca, tôi không phải người tốt," mất tất cả trừ tên và dòng chữ trong sách). Hắn nghĩ: Đó là cách Người Viết sống. Biết tên triệu người mà không NHỚ ai. Biết sự thật mà không có ký ức. Sống bằng chữ mà không sống bằng người. Và hắn hiểu vì sao Người Viết mệt. Vì sống bằng chữ thì mệt hơn sống bằng người, vì chữ thì lạnh, chữ thì phẳng, chữ thì không ôm lại.

Hắn nhìn trang. Mười bốn chữ sáng ấm. Quy tắc thứ hai đã viết. Đã thành.

Và hắn nhẹ hơn nữa. Nhẹ đến mức gần TRÔI. Nhẹ vì ký ức mất quá nhiều, nhẹ vì cơ thể hắn (cơ thể hai mươi tuổi, cơ thể đã chạy, đã bò, đã ôm, đã khóc) bây giờ nhẹ, nhẹ vì mực chảy ra nhiều, nhẹ vì hắn đổ chính mình vào sách, và đổ nhiều thì còn ít, và còn ít thì nhẹ.

Người Viết mở mắt. Khe hơn lúc nãy. Thở chậm hơn. Và chữ trên tường chảy KHÁC: không chảy đều nữa mà chảy NHỊP, chảy theo nhịp thở ông, chậm khi ông hít vào, nhanh khi ông thở ra, và mỗi nhịp thở là mỗi nhịp sách đập, và sách đập chậm dần, và chậm dần nghĩa là ông đang TẮT, và khi ông tắt thì sách ngừng đập, và khi sách ngừng đập thì quy tắc cũ CHẾT, và quy tắc mới (hai quy tắc đã viết) sẽ THAY THẾ, nhưng cần quy tắc thứ ba, cần viết xong trước khi ông tắt, vì nếu ông tắt mà quy tắc mới chưa đủ thì hệ thống TRỐNG, và trống thì sụp, và sụp thì triệu người mất thiên mệnh cùng lúc, và mất thiên mệnh cùng lúc thì hỗn loạn.

– Nhanh, ông nói, giọng gần như không có, giọng chỉ còn là hơi thở có hình dạng chữ. Ta... vài nhịp nữa.


Quy tắc thứ ba.

Trầm Chu cầm bút. Tay gần như không cầm nổi. Run. Yếu. Ngón tay trắng bệch vì mực chảy quá nhiều (mực là ký ức là máu là năng lượng sống, chảy nhiều thì trắng, như người mất máu thì trắng), và hắn cầm bút bằng ý chí, cầm vì phải cầm, cầm vì đây là quy tắc cuối, quy tắc QUAN TRỌNG NHẤT, quy tắc mà nếu không viết thì hai quy tắc trước VÔ NGHĨA.

Vì quy tắc một (gợi ý) và quy tắc hai (quyền chọn) sẽ bị phá nếu vẫn CÓ kẻ sửa, kẻ xóa, kẻ cắt. Vì kẻ sửa có thể biến gợi ý thành lệnh bằng cách sửa. Kẻ xóa có thể biến gợi ý thành trống bằng cách xóa. Kẻ cắt có thể biến quyền chọn thành vô nghĩa bằng cách cắt bỏ lựa chọn. Và nếu ba kẻ đó tồn tại, hệ thống mới sẽ BỊ CAN THIỆP, sẽ lệch, sẽ hỏng, sẽ lặp lại vòng lặp cũ: ai đó can thiệp, Cân Bằng phát, người chết, ai đó sửa, người chết thêm, hai trăm năm, nghìn năm, vĩnh viễn.

Quy tắc ba xóa kẻ can thiệp. Xóa TẤT CẢ. Xóa chính hắn.

Hắn viết:

"Không ai được phép sửa, xóa, hay cắt thiên mệnh người khác. Số phận thuộc về người sống nó."

Hai mươi chữ. Dài nhất. Nặng nhất. Nặng vì hai mươi chữ đó xóa ba năng lực (sửa, xóa, cắt) khỏi thế giới. Nặng vì hai mươi chữ đó nói rằng KHÔNG AI, kể cả kẻ viết quy tắc này, kể cả Trầm Chu, kể cả Bạch Tẫn, kể cả Lục Dạ, có quyền chạm vào số phận người khác. Số phận thuộc về NGƯỜI SỐNG NÓ. Không phải người viết nó. Không phải người sửa nó. Không phải người xóa nó. Người SỐNG nó.

Và hắn tin. Tin bằng Bạch Lộ (hai trăm mạng vì hắn sửa). Tin bằng Tiểu Vũ (chết vì hắn sửa). Tin bằng Uẩn Nương (chết vì ai đó can thiệp). Tin bằng tất cả những cái chết mà hắn gây ra hoặc không ngăn được, và tất cả bắt nguồn từ MỘT THỨ: ai đó chạm vào số phận người khác. Hắn chạm. Tô Huyền Cơ chạm. Người Viết chạm. Tất cả chạm. Và mỗi lần chạm là mỗi lần ai đó CHẾT.

Chữ sáng. Sáng LẠNH. Không rực như quy tắc một. Không ấm như quy tắc hai. LẠNH. Lạnh vì quy tắc ba là quy tắc CẤM, là quy tắc KHÔNG, là quy tắc nói "DỪNG," và dừng thì lạnh, dừng thì cứng, dừng thì đau, nhưng dừng thì PHẢI, vì nếu không dừng thì vòng lặp tiếp, và vòng lặp thì giết.

Mực chảy. CHẢY MẠNH. Mạnh hơn hai lần trước CỘNG LẠI. Mạnh vì hai mươi chữ, mạnh vì quy tắc ba áp dụng không chỉ cho hiện tại mà cho TƯƠNG LAI, cho mọi thế hệ, cho mọi kẻ có thể xuất hiện với năng lực can thiệp, và tương lai thì DÀI, dài hơn nghìn năm, dài vô hạn, và vô hạn thì cần vô hạn mực, và vô hạn mực thì lấy TẤT CẢ ký ức, và tất cả nghĩa là TẤT CẢ.

Ký ức mất. Mất lần cuối. Mất SẠCH.

Mất Thanh Vân Tông. Mất thư khố. Mất mùi giấy cũ mà hắn giữ chặt lúc nãy, giữ vì biết sẽ mất, và bây giờ mất thật, mất vì mực lấy, mất vì hắn tin quá mạnh nên mực chảy quá mạnh nên ký ức mất quá nhanh, và thư khố tan, tan trong đầu hắn, tan vì mực hóa nó thành chữ, và chữ trên trang sáng lạnh, sáng bằng thư khố, bằng năm năm ngồi sắp xếp sách, bằng kệ gỗ thấp bàn gỗ cũ ghế gỗ mòn, tất cả sáng trên trang và tối trong đầu.

Mất Tần Ngọc. Ai? Hắn... hắn biết tên đó. Biết vì đọc trong sách lúc nãy. "Hay cười." Hắn nhớ hai chữ "hay cười" nhưng không nhớ MẶT, không nhớ tám tuổi hay chín tuổi, không nhớ xe ngựa hay cầu gãy, không nhớ gì. Chỉ nhớ: có đứa trẻ. Hắn cứu. Hai trăm người chết. Và đứa trẻ hay cười. Ba sự thật. Ba sự thật lạnh. Không có ký ức ấm đi kèm.

Mất Bạch Lộ. Làng nào? Ở đâu? Hắn biết có làng. Biết làng bị xóa sổ. Biết vì hắn. Nhưng làng TRÔNG THẾ NÀO thì mất, nhà TRÔNG THẾ NÀO thì mất, xác nằm THẾ NÀO thì mất, và mất thì nhẹ, và nhẹ thì ĐAU, vì hai trăm xác mà hắn quên mặt thì hắn QUÊN TỘI, và quên tội thì nhẹ, và nhẹ thì bất công, vì hai trăm người chết xứng đáng được NHỚ, xứng đáng nặng trong đầu kẻ giết họ, và bây giờ hắn quên, quên vì VIẾT, viết vì CỨU, cứu vì TIN, và tin thì mực chảy, và mực chảy thì quên, và quên thì bất công.

Nhưng hắn không dừng. Không dừng vì không THỂ dừng. Vì bút đang chảy, mực đang chảy, quy tắc đang THÀNH, và thành thì không dừng được, như sông chảy thì không quay lại, như mực thấm giấy thì không rút ra, và hắn ngồi, ngồi trước bàn, bút trong tay, và ký ức mất tiếp.

Mất Tiểu Vũ.

Không. Không mất hẳn. Mất GẦN HẾT. Mất mặt (mặt cô, mắt cô, miệng cô, cách cô nghiêng đầu khi nhìn hắn, tất cả mất, mất vì mực lấy hết, lấy vì hai mươi chữ cần triệu triệu phần mực và Tiểu Vũ là ký ức NẶNG NHẤT nên mực lấy cô CUỐI, lấy nhiều nhất, lấy tham nhất). Mất giọng (giọng cô nói "ta đã chọn," giọng bình thản, giọng kiếm khách, mất, mất vì mực). Mất trăng (trăng đêm cô đứng dưới, trăng mà sách ghi "mười bảy tuổi gặp Tạ Trầm Chu dưới trăng," mất, mất vì mực).

Nhưng còn. Còn MỘT THỨ. Một thứ mà mực không lấy được, một thứ mà hai mươi chữ không đủ mạnh để xé khỏi hắn, và một thứ đó là: ĐAU. Đau ở ngực. Đau ở chỗ không tên. Đau mà hắn cảm khi chạm trang trắng của cô lúc nãy, đau mà hắn khóc giọt thứ hai, và đau đó KHÔNG MẤT, vì đau không phải ký ức, đau là VẾT SẸO trên xương, và sẹo thì mực không chảy qua, sẹo thì bút không viết lên, sẹo thì ở lại, ở lại dù quên tên, quên mặt, quên giọng, quên trăng, quên kiếm, quên tất cả.

Hắn đau. Và hắn không biết VÌ SAO đau. Vì hắn quên. Quên ai. Quên gì. Chỉ biết: có ai đó. Có ai đó quan trọng. Có ai đó mà hắn yêu (yêu? Hắn không nhớ yêu ai, nhưng hắn CẢM, cảm vì sẹo, cảm vì đau, cảm vì ngực hắn trống ở chỗ mà TRƯỚC ĐÂY có thứ gì đó, và bây giờ trống, và trống thì đau, và đau thì có nghĩa là trước đó có THỨ ĐÁU, và thứ đáng thì thường là người, và người thì thường là yêu).

Hắn mở mắt.


Trang sáng. Ba quy tắc sáng trên trang trắng cuối cùng của cuốn sách chứa cả thế giới. Ba ánh sáng khác nhau: rực, ấm, lạnh. Ba màu hòa lại thành thứ mà hắn không đặt tên được, thứ giống ánh sáng ba mảnh ngọc hòa lúc mở cổng, thứ giống bình minh giống hoàng hôn giống cả hai và không phải cả hai.

Trầm Chu ngồi trước bàn. Bút trong tay. Tay trắng bệch. Mắt mờ (mờ hơn lúc vào phòng, mờ vì mực lấy quá nhiều, lấy cả thị lực). Và hắn nhìn quanh. Nhìn căn phòng nhỏ. Nhìn vách tường nơi chữ đang RUN, run mạnh, run vì ba quy tắc mới đang thấm vào sách, đang thấm vào hệ thống, đang THAY ĐỔI cách thế giới vận hành, và chữ run vì đang chuyển, đang từ lệnh thành gợi ý, đang từ xiềng thành hướng, đang từ cứng thành mềm.

Và hắn nhìn Người Viết.

Người Viết ngồi dựa vách. Mắt mở. Mở khe. Nhìn hắn. Và ông CƯỜI. Cười bằng miệng. Cười rộng. Cười lần đầu tiên trong (bao lâu? Hắn không biết, ông không nhớ, vì cười thì cần vui, và vui thì cần ký ức vui, và ông viết nghìn năm mà ký ức vui thì ít, nên cười ít, nên cười lần này RỘNG, rộng vì tất cả cười bị nén nghìn năm bung ra một lần).

– Xong, ông nói, giọng nhẹ, giọng NHẸ NHÕM, giọng kẻ gánh nghìn năm vừa được HẠ GÁNH. Ba quy tắc. Đủ. Sách nhận. Hệ thống sẽ chuyển.

Ông nhìn Trầm Chu. Nhìn lâu. Và mắt ông thay đổi, thay đổi từ nhẹ nhõm sang thứ khác: THƯƠNG. Thương vì hắn trẻ. Thương vì hắn hai mươi tuổi (hắn còn nhớ tuổi mình? Có lẽ, vì tuổi là sự thật, không phải ký ức). Thương vì hắn vừa đổ gần hết ký ức vào ba dòng chữ. Thương vì hắn ngồi trước bàn ông, trên ghế ông, và trông giống ông nghìn năm trước, lúc ông mới bắt đầu viết, lúc ông còn trẻ, còn tin, còn nghĩ mình sẽ cứu thế giới.

– Ngươi còn nhớ gì? ông hỏi, nhẹ.

Trầm Chu im. Im lâu. Vì hắn đang kiểm. Kiểm trong đầu. Lục trong đầu. Tìm trong đầu. Và đầu hắn TRỐNG, trống gần hết, trống như thư khố bị dọn sạch sách, trống như trang trắng của (ai? Hắn không nhớ ai có trang trắng, chỉ nhớ CÓ trang trắng, và trang trắng khiến hắn khóc, và khóc thì phải có lý do, nhưng lý do mất, chỉ còn nước mắt khô trên má).

– Ta nhớ tên ta, hắn nói, giọng khàn, giọng mệt, giọng kẻ vừa đổ gần hết mình vào sách. Tạ Trầm Chu.

Im.

– Ta nhớ... có ai đó, hắn nói. Không nhớ ai. Không nhớ mặt. Không nhớ tên. Nhưng có ai đó QUAN TRỌNG. Nhiều người. Ta không biết bao nhiêu. Nhưng ngực ta đau. Và đau thì có nghĩa là CÓ.

Người Viết gật.

– Ta cũng thế, ông nói, giọng thì thầm. Nghìn năm. Ta quên mặt người đầu tiên ta viết thiên mệnh. Quên tên. Quên giọng. Nhưng ta nhớ: "Ba mươi năm, trồng cây, yêu, chết." Ta nhớ CHỮTA viết. Không nhớ NGƯỜI ta viết cho.

Im lặng. Hai người ngồi trong phòng nhỏ, một trên ghế một dưới sàn, hai kẻ viết, hai thủ thư, hai người quên gần hết mà vẫn nhớ MỘT THỨ: chữ. Vì chữ thì ở lại. Chữ không mất. Chữ khắc trên trang, trên vách, trên sách, và chữ sống lâu hơn người viết, và chữ ấm hơn ký ức (không, chữ không ấm hơn, chữ lạnh hơn, chữ phẳng hơn, nhưng chữ Ở LẠI, và ở lại thì đủ, vì mất hết mà vẫn có thứ ở lại thì đủ).

Trầm Chu nhìn ba quy tắc sáng trên trang. Và hắn biết: chưa xong. Ba quy tắc đã viết. Nhưng hắn chưa xóa mình. Hắn vẫn TỒN TẠI. Vẫn ngồi đây. Vẫn thở. Vẫn đau. Và khi hắn vẫn tồn tại, hệ thống mới chưa HOÀN CHỈNH, vì hắn là ngoại lệ, là lỗi, là kẻ sửa trong thế giới không ai được phép sửa, và ngoại lệ thì phải xóa.

Nhưng trước khi xóa, hắn cần làm thêm một việc. Việc cuối cùng. Việc mà bút và mực không viết được, việc mà quy tắc không quy định được, việc mà chỉ có HAI NGƯỜI biết.

Hắn nhìn Người Viết.

– Ông cần nghỉ, hắn nói, nhẹ. Nghìn năm rồi.

Người Viết nhìn hắn. Và mắt ông ướt. Ướt lần đầu tiên. Ướt vì "nghỉ." Vì nghìn năm ông viết, nghìn năm ông ngồi, nghìn năm ông gánh, và không ai bao giờ nói "ông cần nghỉ," không ai bao giờ nhìn ông và thấy MỆT, vì không ai bao giờ THẤY ông, vì ông ngồi trong phòng nhỏ dưới đáy thực tại, và không ai xuống, và không ai hỏi, và không ai biết ông mệt, cho đến bây giờ, cho đến đứa trẻ hai mươi tuổi ngồi trên ghế ông và nói bốn chữ: "Ông cần nghỉ."

– Cảm ơn, ông nói, giọng run. Và "cảm ơn" đó, hai chữ, nhẹ, ngắn, là hai chữ mà ông chưa nói bao giờ trong nghìn năm, vì cảm ơn cần có ai đó để cảm ơn, và ông không có ai, cho đến bây giờ.

– Ta đã viết nghìn năm, ông nói, mắt ướt, giọng chậm. Mỗi mạng người, một dòng. Mỗi số phận, một trang. Và ngươi là trang cuối cùng ta đọc. Trang hay nhất.

Trầm Chu không đáp. Không đáp vì không biết đáp gì. Vì hắn quên gần hết, quên ai hắn là, quên tại sao hắn ở đây, chỉ biết: ông già này mệt, ông già này nghìn năm, ông già này cần nghỉ, và hắn đã viết ba quy tắc để ông được nghỉ, và bây giờ ông CÓ THỂ nghỉ.

Người Viết nhắm mắt. Chậm. Mí mắt nặng. Nặng vì nghìn năm. Và ông thở. Thở lần cuối. Thở dài. Thở bằng toàn bộ phổi nghìn năm, thở bằng mực thay máu, thở bằng chữ thay không khí, và hắn thở ra, và hơi thở ông hóa GIÓ, gió nhẹ, gió lạnh, gió thổi qua phòng nhỏ, gió lay nến (nến cháy đến đáy, sáp cuối cùng, tim lửa cuối cùng), gió lật trang sách trên bàn, gió chạm vách tường, và chữ trên tường DỪNG.

Dừng hẳn. Triệu dòng thiên mệnh trên vách, dòng mà nghìn năm chảy không ngừng, dòng mà Người Viết viết bằng máu mình, tất cả DỪNG. Dừng vì kẻ viết tắt. Dừng vì tim sách ngừng đập. Dừng vì NGHÌN NĂM kết thúc.

Rồi chữ CHUYỂN. Không phải dừng hẳn. CHUYỂN. Chuyển từ lệnh sang gợi ý. Chuyển từ sáng rực sang sáng MỜ. Chuyển vì ba quy tắc mới đã thấm, đã vào sách, đã thành hệ thống mới, và hệ thống mới nói: gợi ý, không phải lệnh. Và chữ trên tường mờ đi, mờ nhẹ, mờ vì gợi ý thì nhẹ hơn lệnh, gợi ý thì mờ hơn lệnh, gợi ý thì có mà KHÔNG ÉP, và chữ mờ đẹp, đẹp hơn chữ sáng, vì chữ mờ thì ai muốn đọc thì đọc ai không muốn thì bỏ qua, và đó là TỰ DO.

Nến tắt.

Phòng tối. Tối lần đầu tiên trong nghìn năm (vì nến cháy nghìn năm, nến mà Người Viết thắp bằng mực, và ông tắt thì nến tắt). Nhưng không tối hẳn. Vì ba quy tắc trên trang SÁNG. Sáng đủ để Trầm Chu thấy: Người Viết ngồi dựa vách, mắt nhắm, miệng cười (cười vì nghỉ, cười vì cuối cùng), và ông ĐẸP, đẹp vì yên, đẹp vì nghìn năm mệt mà bây giờ yên, đẹp vì chết mà cười, và chết mà cười thì hiếm, vì chết thì thường sợ, nhưng ông không sợ, ông nhẹ nhõm, ông được NGHỈ.

Trầm Chu ngồi một mình.

Một mình trong phòng nhỏ. Một mình trước cuốn sách chứa cả thế giới. Một mình với ba quy tắc sáng trên trang. Một mình với ký ức gần trắng. Một mình với tên mình (Tạ Trầm Chu) và một vết đau ở ngực mà hắn không biết từ đâu.

Và hắn biết: còn một việc.

Tìm trang của mình. Đọc. Và xóa.

Ch.91/100
4.551 từ