Gia đình trong khung hình mới
Chiều chủ nhật. Nhà mẹ.
Cậu ngồi bàn học trong phòng nhỏ (phòng mẹ kê thêm bàn cho cậu, cạnh cửa sổ, nhìn ra ban công, chậu cúc vàng nở muộn). Trước mặt cậu, trên bàn, hai bức ảnh.
Bức thứ nhất: ảnh Sầm Sơn lớp bảy. Ba người trên bãi biển, nắng chói, cát trắng. Cha mặc áo phông xanh, quần soóc, da đen vì nắng. Mẹ mặc váy hoa, tóc bay, mắt nheo vì nắng, miệng cười rộng. Cậu đứng giữa, mười ba tuổi, gầy, ốm, tay bám vai cha, kiểu đứa trẻ chưa biết gì ngoài "gia đình là ba người, ba người là mãi mãi". Trong ảnh, cha ôm vai mẹ, mẹ ôm vai cậu, ba người dính chặt, kiểu gia đình chụp ảnh đi biển: hạnh phúc, gần, trọn vẹn.
Bức thứ hai: ảnh tốt nghiệp hôm qua. Ba người dưới gốc phượng sân trường, nắng thu nhẹ, lá xanh. Cha áo sơ mi trắng, đứng trái. Mẹ áo sơ mi xanh nhạt, đứng phải. Cậu ở giữa, mười bảy tuổi, cao hơn mẹ nửa cái đầu, gần bằng cha. Không ai ôm ai. Không ai nắm tay. Chỉ đứng cạnh, vai chạm vai, cười. Ba nụ cười khác nhau nhưng cùng thật.
Hai bức ảnh. Hai gia đình. Cùng ba người.
Cậu nhìn qua, nhìn lại. Bức cũ bốn năm trước, bức mới hôm qua. Bức cũ có biển, có gió, có cha ôm mẹ. Bức mới có sân trường, có gió thu, có khoảng cách lịch sự giữa hai người đã không còn là vợ chồng. Bức cũ ba người cười to. Bức mới ba người cười vừa. Bức cũ mắt cha nhìn ống kính qua vai mẹ. Bức mới mắt cha nhìn thẳng, mắt mẹ nhìn thẳng, mỗi người một hướng nhìn dù cùng nhìn ống kính.
Khác.
Khác nhiều. Nhưng cậu nhìn hai bức ảnh, và điều cậu thấy không phải là mất mát. Không phải "hồi xưa đẹp hơn" hay "giờ buồn hơn". Cậu thấy: hai bức ảnh, hai thời điểm, hai kiểu gia đình, cả hai đều thật. Bức Sầm Sơn thật vì hồi đó cha mẹ yêu nhau, ôm nhau, cười to. Bức tốt nghiệp thật vì bây giờ cha mẹ không yêu nhau nữa, nhưng vẫn đến, vẫn đứng cạnh, vẫn cười vì con.
Cậu đặt hai bức ảnh cạnh nhau trên bàn. Dựng vào tường, song song, cách nhau một gang tay. Nhìn. Bốn năm giữa hai bức ảnh. Bốn năm: từ mười ba sang mười bảy, từ gia đình nguyên vẹn sang gia đình hai nhà, từ bãi biển sang sân trường, từ ôm sang đứng cạnh.
Mẹ gõ cửa.
– Con ơi, ăn chè không?
– Dạ.
Mẹ bưng vào hai bát chè đỗ đen, nóng, hơi bốc, mùi đường, mùi gừng. Bát sứ cũ, kiểu bát bà nội hay dùng (mẹ mua ở chợ, bảo "quen tay kiểu bát này"). Mẹ đặt bát lên bàn, mắt nhìn thấy hai bức ảnh dựng cạnh nhau.
Im. Mẹ im.
Không lâu. Chỉ một nhịp. Nhưng cậu thấy mẹ dừng lại, mắt dừng trên ảnh Sầm Sơn, rồi chuyển sang ảnh tốt nghiệp, rồi quay lại ảnh Sầm Sơn. Tay mẹ cầm bát chè, hơi siết mép bát.
– Con xem ảnh hả?
– Dạ. Con đặt cạnh nhau, nhìn.
Mẹ ngồi xuống mép giường. Nhìn hai bức ảnh từ xa hơn. Mắt mẹ bình yên, không ướt, không buồn, chỉ nhìn, kiểu người nhìn lại quá khứ mà không đau, chỉ nhớ.
– Ảnh Sầm Sơn đấy phải không? Lớp bảy.
– Dạ. Con mang theo từ hồi mẹ chuyển.
– Mẹ nhớ. Hôm đó nắng lắm, cha mày bị cháy lưng, tối nằm kêu đau.
Mẹ cười nhẹ. Cười kiểu nhớ. Không buồn, không tiếc, chỉ nhớ, kiểu người nhớ chuyện cũ và thấy: chuyện đó đã xảy ra, đã đẹp, đã qua.
Cậu húp chè. Nóng, ngọt, vị đỗ đen bùi, vị gừng ấm cuống lưỡi.
– Mẹ ơi, con muốn hỏi mẹ một chuyện.
– Gì con?
– Cái hộp thiếc xanh nhạt trong tủ mẹ. Ảnh cưới với lá thư cha viết. Mẹ vẫn giữ không?
Mẹ nhìn cậu. Nhìn thẳng, không tránh, không ngại.
– Vẫn giữ.
– Sao mẹ vẫn giữ?
Mẹ im. Húp chè. Mắt nhìn ra cửa sổ, chậu cúc vàng trên ban công lung linh trong nắng chiều. Rồi nói, giọng nhẹ, chậm, kiểu mẹ nói khi suy nghĩ:
– Vì đó là thật, con ạ. Cha viết thật. Mẹ giữ thật. Tình yêu hồi đó có thật. Ly hôn không làm nó thành giả. Chỉ là nó đã qua, như ảnh Sầm Sơn đã qua, nhưng vẫn đẹp khi nhìn lại.
Cậu nghe. Gật. Hiểu. Hiểu kiểu mười bảy tuổi hiểu: chưa trải qua tình yêu, chưa mất tình yêu, nhưng nhìn mẹ nói mà biết, mẹ đang nói thật, mẹ giữ hộp thiếc không phải vì tiếc, mà vì trân trọng. Trân trọng kiểu người lớn: biết đã qua, biết không quay lại, nhưng không vì thế mà bỏ đi.
– Con cũng giữ ảnh Sầm Sơn vì lý do giống mẹ.
Mẹ nhìn cậu. Mắt mẹ mềm.
– Con giống mẹ.
Cậu cười. Húp chè. Mẹ cười. Hai mẹ con ngồi trong phòng nhỏ, chiều chủ nhật, nắng chiều qua cửa sổ, chè nóng trong tay, hai bức ảnh trên bàn.
Mẹ đứng dậy.
– Mẹ đi nấu cơm. Tối mày ăn gì?
– Gì cũng được.
– Cá kho?
– Dạ.
Mẹ đi. Tiếng bước chân nhẹ, tiếng bếp ga bật, tiếng nước chảy, tiếng dao trên thớt. Tiếng nhà mẹ.
Cậu ngồi lại. Nhìn hai bức ảnh. Nhìn lâu, thong thả, kiểu người nhìn mà không tìm gì, chỉ nhìn, chỉ thấy.
Bức Sầm Sơn: ba người, biển, ôm, cười to. Mười ba tuổi. Gia đình nguyên. Cậu nhỏ, không biết gì ngoài vui.
Bức tốt nghiệp: ba người, sân trường, đứng cạnh, cười vừa. Mười bảy tuổi. Gia đình hai nhà. Cậu lớn, biết nhiều hơn, và vì biết nhiều hơn nên hiểu: cả hai bức đều là gia đình.
Gia đình đã thay đổi. Nhưng vẫn là gia đình.
Cậu lấy bút, viết lên mặt sau bức ảnh tốt nghiệp, chữ nhỏ, bút bi xanh: "Cha, mẹ, Khôi. Tháng 10. Lớp 12." Viết xong, nhìn. Chữ xấu, nghiêng. Giống nét chữ cha viết trong lá thư cũ mà cậu thấy trong hộp thiếc: chữ thẳng, gọn, mỗi nét đều có lực. Chữ cậu không thẳng bằng cha, nhưng có lực, kiểu lực của người viết vì muốn ghi nhớ, không phải vì ai bắt.
Đặt hai bức ảnh lại cạnh nhau. Lùi ra nhìn. Bức cũ đã hơi ố vàng ở góc (bốn năm, giấy ảnh phai dần). Bức mới còn sáng, màu rõ, nắng vàng, lá xanh. Một bức đang cũ dần, một bức đang mới. Như gia đình: dạng cũ phai dần, dạng mới rõ dần, nhưng cả hai đều ở đây, cả hai đều trên bàn học của cậu, cạnh nhau, song song.
Cậu mỉm cười. Mở sách Toán. Bên cạnh hai bức ảnh, bên cạnh bát chè cạn, bên cạnh tiếng mẹ nấu cơm ngoài bếp. Ôn bài. Năm cuối cấp. Thi cử phía trước. Tương lai phía trước. Và ở đây, trên bàn, quá khứ và hiện tại nằm cạnh nhau, bình yên.
Tối. Mẹ nấu cá kho (cá bạc má, kho nhỏ lửa, vị mặn vừa, thơm mùi tiêu). Hai mẹ con ăn cơm. Mẹ hỏi chuyện thi, chuyện ôn, chuyện chọn trường. Cậu kể: đang phân vân Kiến trúc và Báo chí, nghiêng Kiến trúc nhiều hơn vì thích vẽ. Mẹ nghe, gật, không nói "mẹ muốn con học gì". Chỉ hỏi:
– Con vẽ có giỏi không?
– Đang tập. Chưa giỏi.
– Thì tập tiếp. Còn mấy tháng.
Mẹ nói bình thường, kiểu mẹ nói khi tin con: không lo quá, không đẩy, chỉ nhắc "tập tiếp", kiểu nhắc của giáo viên hai mươi năm đứng lớp, biết rằng kiên trì thì được.
Ăn xong. Rửa bát. Mẹ rửa, cậu lau. Tiếng nước, tiếng bát xếp trên giá, mùi nước rửa bát hương chanh. Bếp nhỏ, sạch, ấm. Bếp mẹ.
– Mẹ ơi, bản thảo mẹ viết đến đâu rồi?
– Hai mươi tám trang. Chậm lắm.
– Viết đi mẹ. Con muốn đọc.
Mẹ cười. Tay mẹ vắt khăn lau, treo lên móc. Mẹ không nói gì. Nhưng cậu biết mẹ vui, vì mắt mẹ sáng hơn một chút khi nghe con nhắc đến bản thảo. Mẹ viết cho mình, nhưng có người muốn đọc thì vui hơn. Kiểu viết nào cũng cần người đọc. Kiểu mẹ viết truyện ngắn mỗi tối cũng cần biết ai đó đang chờ.
Tối. Cậu ngồi phòng, mở vở, ôn Lý. Nắng đã tắt, đèn bàn vàng, tiếng quạt, tiếng mẹ lật trang sách ngoài phòng khách. Hai bức ảnh vẫn trên bàn, dựng vào tường, song song. Ánh đèn vàng rọi lên cả hai, làm ảnh Sầm Sơn thêm ấm, ảnh tốt nghiệp thêm dịu.
Cậu nhìn hai bức ảnh, rồi cúi xuống bài Lý. Bút trên giấy. Tiếng mẹ. Tiếng đêm. Tiếng bình thường.
Hai bức ảnh. Hai gia đình. Cùng mình. Và cả hai đều ở đây.