Lá đơn trên bàn
Hôm đó Khôi về nhà sớm.
Thầy Hưng ốm, tiết Văn cuối bị hủy, cả lớp được về trước một tiếng. Phương Anh rủ đi uống trà sữa nhưng Khôi lắc đầu, nói "về trước", không giải thích thêm. Cậu đi bộ nhanh hơn thường ngày, qua hàng bàng lá đỏ đã trụi gần hết, qua quán phở góc ngã tư, qua cổng chung cư, lên thang máy, bấm số mười hai.
Căn hộ vắng. Khôi mở cửa, đèn tắt, rèm kéo nửa, ánh chiều lọt qua khe rèm vẽ một vệt sáng mỏng trên sàn gạch. Giày mẹ không ở kệ, giày cha cũng không. Im lặng kiểu không có người, không có ti vi, không có tiếng dao trên thớt, không có mùi cơm, chỉ có mùi nước xịt phòng nhài mẹ hay dùng, loãng, nhạt, lẫn với mùi gỗ tủ.
Cậu bỏ cặp trên sofa, vào bếp rót nước. Uống. Đặt cốc xuống, tay quờ túi quần tìm điện thoại, nhớ ra hết pin từ tiết thể dục buổi sáng. Sạc để đâu nhỉ. Cậu nhìn quanh phòng khách, không thấy, nhìn trên bàn ăn, không thấy. Có lẽ trong phòng cha mẹ, trên đầu giường, chỗ mẹ hay cắm sạc.
Cậu đẩy cửa phòng cha mẹ.
Phòng ngủ lớn, rèm kéo kín hơn ngoài phòng khách, ánh sáng lọt qua ít, mờ mờ. Giường gọn gàng, chăn trải phẳng, gối xếp ngay ngắn, kiểu giường không ai nằm đêm qua. Khôi để ý điều đó nhưng không dừng lại. Bước đến đầu giường bên phải, chỗ mẹ hay nằm, tìm sạc. Không có. Có lẽ trên bàn làm việc của cha.
Bàn làm việc kê sát cửa sổ, nhỏ, mặt gỗ, chất vài cuốn sổ, cây bút, cái máy tính bảng úp màn hình. Và một tập giấy.
Khôi nhìn tập giấy vì nó nằm ngay giữa bàn, không bị đè, không bị xếp lẫn, đặt ngay ngắn như ai đó vừa để xuống rồi đi. Tập mỏng, ba bốn tờ, giấy trắng A4, chữ in. Dòng đầu tiên in đậm, chữ hoa, Khôi đọc được trong ánh sáng lờ mờ từ khe rèm.
*ĐƠN YÊU CẦU GIẢI QUYẾT LY HÔN*
Cậu đứng đó.
Chân không nhúc nhích. Tay vẫn giơ ngang, ngón tay vẫn duỗi ra như đang tìm sợi dây sạc. Mắt dán vào dòng chữ, đọc lại, chậm, từng chữ một. Đơn. Yêu cầu. Giải quyết. Ly hôn. Bốn cụm từ xếp cạnh nhau, đen trên nền trắng, in bằng kiểu chữ hành chính mà cậu đã thấy ở mẫu đơn xin nghỉ học, mẫu đơn xin phép, những tờ giấy vô hại. Nhưng tờ này không vô hại.
Cậu đọc thêm. Dòng thứ hai, tên tòa án quận. Dòng thứ ba, "Kính gửi". Dòng thứ tư, "Người yêu cầu: Trần Thu Hà, sinh năm 1983". Tên mẹ. Năm sinh mẹ. In trên giấy, rõ ràng, chính thức, kiểu chữ in thường, không cảm xúc.
Tim cậu đập.
Không nhanh. Chỉ mạnh hơn, đập ở cổ họng, ở thái dương, ở đầu ngón tay. Cậu nghe thấy nhịp tim mình trong căn phòng im lặng, rõ hơn cả tiếng xe ngoài đường, rõ hơn cả tiếng gió lọt qua khe cửa sổ. Mắt cậu chạy xuống, đọc thêm: "Người bị yêu cầu: Nguyễn Văn Nam, sinh năm 1981." Tên cha. Người bị yêu cầu. Cậu không hiểu từ đó lắm, "bị yêu cầu" nghe như cha là người bị, mẹ là người yêu cầu, nhưng ai bị ai, ai yêu cầu ai, ai muốn điều này?
Cậu đọc tiếp. "Lý do ly hôn: Mâu thuẫn tình cảm trầm trọng, không có khả năng hòa giải, đời sống chung không còn ý nghĩa." Mỗi từ đều chính xác, đều lạnh, đều viết bằng ngôn ngữ pháp lý mà cậu chưa bao giờ đọc trong sách giáo khoa hay bài văn mẫu nào. Đời sống chung không còn ý nghĩa. Cậu lặp lại câu đó trong đầu, và nó vang như tiếng chuông trong phòng trống.
Mười tám năm. Cha mẹ cưới nhau mười tám năm. Cậu mười sáu tuổi. Nghĩa là hai năm trước khi cậu sinh ra, họ đã chọn nhau, đã đứng trước bàn thờ nhà bà nội (cậu thấy ảnh cưới treo trên tường nhà bà, cha mặc vest đen, mẹ áo dài đỏ, hai người cười), đã nói những lời gì đó mà cậu không biết, đã bắt đầu "đời sống chung". Và giờ đời sống chung "không còn ý nghĩa".
Cậu muốn lật sang trang sau nhưng tay không cử động. Ngón tay cứng, kiểu cứng khi trời lạnh, kiểu cứng khi sợ, cậu không phân biệt được. Mắt cậu nhìn xuống cuối trang, chỗ có dòng "Người yêu cầu ký tên" và bên dưới, chữ ký của mẹ. Nét chữ quen thuộc, nét chữ cô giáo dạy Văn, nét mềm mại nghiêng phải mà cậu thấy mỗi ngày trên phiếu liên lạc, trên giấy xin phép, trên tờ ghi chú mẹ dán tủ lạnh "con nhớ ăn cơm". Nét chữ đó, chữ ký đó, trên tờ đơn ly hôn.
Mẹ đã ký.
Cậu đặt tập giấy xuống. Nhẹ. Đặt đúng chỗ cũ, ngay giữa bàn, không xê dịch, như chưa ai chạm vào. Tay cậu run nhẹ, run kiểu không thấy bằng mắt nhưng cậu cảm nhận được, ở đầu ngón tay, ở cổ tay, ở bên trong, run ở bên trong.
Rồi cậu nghe tiếng khóa cửa.
Tiếng chìa khóa xoay, tiếng cửa mở, tiếng bước chân quen thuộc, tiếng túi đặt lên kệ. Mẹ về. Khôi biết là mẹ vì bước chân mẹ nhẹ, vì mẹ hay đặt túi lên kệ giày trước khi thay dép, vì mẹ hay thở ra một tiếng nhỏ khi bước vào nhà, kiểu thở nhẹ của người vừa leo mấy bậc thang cuối hành lang (thang máy dừng tầng mười hai, còn đi bộ thêm vài bước đến cửa).
Cậu bước ra khỏi phòng cha mẹ. Nhanh. Đóng cửa phòng cha mẹ nhẹ nhất có thể, qua hành lang, vào phòng mình, đóng cửa.
– Con về rồi à?
Giọng mẹ từ phòng khách, nhẹ, bình thường, giọng mẹ mỗi ngày.
– Dạ.
Cậu trả lời qua cửa đóng. Một chữ. Giọng bình thường. Cậu ngạc nhiên vì giọng mình bình thường được.
– Con ăn gì chưa? Mẹ nấu cơm nhé.
– Con không đói, mẹ.
Im lặng. Rồi tiếng bước chân mẹ đi vào bếp, tiếng vòi nước mở, tiếng xoong đặt lên bếp. Những âm thanh quen thuộc, âm thanh mỗi chiều, âm thanh của một người mẹ nấu cơm cho con, bình thường, bình thường, bình thường.
Khôi ngồi trên giường. Tay đặt trên đầu gối, lòng bàn tay ướt. Mồ hôi. Giữa tháng mười hai, trời lạnh, mà lòng bàn tay ướt mồ hôi. Cậu nhìn xuống tay mình, nhìn những đường chỉ tay mà hồi nhỏ bà nội hay cầm lên xem rồi nói "thằng này phúc đức, đường đời dài". Đường đời dài. Nhưng đường đời của cha mẹ thì sao?
Cậu nhớ lại dòng chữ. Đơn yêu cầu giải quyết ly hôn. Nhớ tên mẹ in trên giấy, nhớ chữ ký mẹ ở cuối trang. Nhớ "đời sống chung không còn ý nghĩa" và tự hỏi: không còn ý nghĩa nghĩa là gì? Mười tám năm, là bao nhiêu bữa cơm, bao nhiêu buổi sáng, bao nhiêu lần mẹ pha cà phê cho cha, bao nhiêu lần cha tắt đèn bếp sau cùng? Tất cả những thứ đó, tất cả, không còn ý nghĩa?
Ngoài phòng, tiếng mẹ thái rau trên thớt. Đều, nhịp nhàng, tiếng quen. Mẹ nấu cơm. Mẹ vẫn nấu cơm. Mẹ đã ký đơn ly hôn rồi vẫn về nhà nấu cơm cho con. Cậu không biết điều đó khiến cậu thấy thương hay thấy sợ, thương vì mẹ vẫn lo cho cậu dù mọi thứ đang sụp, sợ vì nếu đến cả bữa cơm mẹ nấu mỗi chiều cũng sắp không còn thì cậu sẽ bám vào đâu.
Ánh chiều tắt dần qua rèm. Phòng tối. Cậu không bật đèn. Ngồi trong bóng tối, nghe tiếng mẹ nấu cơm, nghe tiếng bếp gas cháy nhỏ, nghe mùi hành phi lọt qua khe cửa. Mùi quen thuộc, mùi nhà, mùi mười sáu năm.
Trên bàn kia, trong phòng kia, tờ giấy vẫn nằm yên. Nhưng trong Khôi, có gì đó vừa vỡ. Không to, không kêu, vỡ kiểu ly thủy tinh rơi trên thảm, không nghe tiếng nhưng biết là vỡ rồi, và những mảnh nhỏ nằm lại đó, trong lồng ngực cậu, sắc, lặng, không nhặt lên được.