Cha đi câu cá
Cha nhắn lúc sáu giờ sáng chủ nhật.
"Con ơi, đi câu cá không?"
Cậu đang nằm cuộn trong chăn, mắt nhắm, điện thoại rung trên đầu giường. Với tay bấm mở, nheo mắt đọc. Đi câu cá. Cha rủ đi câu cá.
Cậu nhớ: hồi lớp bốn, cha hay đi câu cuối tuần. Hồ Linh Đàm, sáng sớm, hai cha con đạp xe, cha mang cần trúc, Khôi mang xô nhựa xanh. Cha ngồi bờ hồ, kiên nhẫn, lâu lắm mới giật được một con rô đồng nhỏ bằng ngón tay. Cậu chán, chạy đi bắt châu chấu, quay lại thì cha vẫn ngồi, mắt nhìn phao, yên. Hồi đó cậu không hiểu tại sao cha thích. Ngồi im nhìn nước, đợi cá, nửa buổi sáng chỉ được một con. Nhưng cha thích. Cha cười khi giật cần, cười kiểu cười của người bình thường ít cười.
Rồi cha bỏ câu. Bận. Công trình nhiều, đi sớm về muộn, cuối tuần ngủ bù. Cần câu cất trong kho, mạng nhện giăng. Lâu lắm rồi cha không nhắc.
Bây giờ cha nhắc.
Cậu nhắn lại: "Dạ. Mấy giờ cha?"
"7 giờ. Cha chuẩn bị rồi."
Cậu lồm cồm dậy. Rửa mặt, đánh răng, mặc áo khoác mỏng. Ra phòng khách, thấy cha đang xếp đồ trên bàn: cần câu carbon (mới, không phải cần trúc cũ), hộp mồi nhựa, xô nhựa xanh (xô cũ, vẫn còn), chai nước, hai ổ bánh mì pate bọc giấy bạc.
Cha mặc áo phông xám, quần kaki, đội mũ lưỡi trai cũ, chân đi dép tổ ong. Trông cha trẻ hơn. Hoặc khác hơn. Không phải cha kỹ sư mặc sơ mi đi công trình, không phải cha mệt mỏi ngồi sofa xem tin. Cha hôm nay trông như cha hồi cậu lớp bốn, kiểu cha cuối tuần, cha đi chơi.
– Cha mua cần mới hả cha?
– Ừ. Cần cũ hỏng rồi. Cha mua ở tiệm đầu ngõ hôm qua.
Cha nói nhẹ, bình thường, nhưng cậu nghe: cha mua hôm qua. Nghĩa là cha lên kế hoạch. Cha không rủ bừa, cha mua cần, mua mồi, chuẩn bị bánh mì, dậy sớm. Cha muốn đi.
Hai cha con ra khỏi chung cư. Sáng chủ nhật, Hà Nội yên. Trời se lạnh, sương mỏng, nắng nhạt chưa lên hẳn. Đường vắng, vài bác lớn tuổi đi bộ, vài xe rác chạy chậm, tiếng chim sẻ ríu rít trên cây bàng đầu ngõ.
Cha đi xe máy. Cậu ngồi sau, ôm cần câu, xô nhựa kẹp giữa hai chân. Gió sáng thổi lạnh mặt, mùi sương, mùi lá ướt, mùi khói bếp ai đó nấu xôi sớm. Cha chạy chậm, qua khu chung cư, qua chợ Linh Đàm chưa mở, qua hồ Linh Đàm.
Nhưng cha không dừng ở hồ Linh Đàm. Chạy tiếp, ra đường lớn, rẽ về phía ngoại thành.
– Cha đi đâu cha?
– Hồ câu ở Đại Từ. Đồng nghiệp cha giới thiệu. Hồ rộng, yên, cá nhiều.
Hai mươi phút. Cha dừng xe trước một hồ câu nằm giữa ruộng, bờ đất, cây bạch đàn viền quanh. Sáng sớm, hồ vắng, chỉ có hai người đàn ông ngồi bên kia bờ, mũ rộng, im lặng. Mặt hồ phẳng, hơi sương mỏng phủ mặt nước, nắng sớm xuyên qua tán bạch đàn rải những vệt vàng lên bờ đất.
Cha chọn chỗ ngồi. Bờ đất thoai thoải, cỏ ngắn, có hai viên gạch ai đó kê sẵn làm ghế. Cha trải tấm ni-lông, đặt xô, mở hộp mồi, gắn mồi vào lưỡi câu. Tay cha thạo, kiểu tay nhớ, dù lâu rồi không làm. Cậu ngồi cạnh, nhìn.
– Con câu không?
– Con ngồi xem cha câu.
Cha cười. Nhẹ. Rồi quăng cần.
Phao rơi xuống nước, tạo vòng tròn nhỏ, lan ra, mất. Mặt hồ lại phẳng. Cha ngồi, mắt nhìn phao, lưng thẳng, vai thả, tay cầm cần thong thả. Im lặng.
Im lặng khác.
Cậu nhận ra: im lặng ở đây không giống im lặng ở nhà. Ở nhà, im lặng nặng. Im lặng khi cha ngồi sofa xem TV mà không xem, khi cha bật kênh tin tức để khỏi nghe tiếng trống của căn hộ. Im lặng kiểu lấp chỗ, kiểu chịu đựng, kiểu hai người ở cùng phòng mà không biết nói gì.
Ở đây, im lặng nhẹ. Im lặng của nước hồ, của gió qua tán bạch đàn, của nắng sớm chạm mặt đất. Im lặng kiểu hai người không cần nói, vì chỉ ngồi cạnh nhau đã đủ. Cha nhìn phao. Cậu nhìn cha. Gió thổi. Chim hót. Và không ai cần phá vỡ cái yên đó.
Mười phút. Hai mươi phút. Phao không nhúc nhích. Cha kiên nhẫn, mắt không rời mặt nước. Cậu mở bánh mì, cắn một miếng, pate mặn, bánh giòn. Đưa cha một ổ, cha cầm, cắn, nhai, mắt vẫn nhìn phao.
– Cha câu lâu thế mà không chán?
Cha nhai xong. Uống nước. Lau miệng bằng mu bàn tay.
– Không. Cha thích ngồi im. Ngày thường trên công trình, ồn, máy chạy, thợ gọi, điện thoại reo. Ở đây yên. Cha chỉ cần ngồi, nhìn nước, đợi.
– Đợi cá?
– Đợi cá. Hoặc đợi mình bình tĩnh lại.
Cha nói câu cuối nhẹ, gần như tự nói. Cậu nghe, và hiểu: cha đi câu không chỉ vì cá. Cha đi câu vì cần yên. Cần một chỗ mà không ai hỏi gì, không ai cần gì, chỉ có nước, gió, và phao nổi giữa hồ.
Giống mẹ cần khiêu vũ. Mẹ cần nhạc, bước chân, tiếng cười với chị Hương. Cha cần hồ nước, cần câu, và im lặng. Hai người tìm hai thứ khác nhau, nhưng tìm cùng một thứ: một chỗ cho riêng mình.
Ba mươi phút. Phao giật nhẹ. Cha ngồi thẳng, tay siết cần, mắt sáng.
– Có rồi.
Cha kéo. Cần cong, dây căng, nước bắn. Cá quẫy dưới nước, mạnh, rồi yếu dần. Cha kéo lên: một con cá chép nhỏ, vàng, bằng bàn tay, vảy lấp lánh dưới nắng, đuôi vẫy.
Cha nhìn con cá. Và cười.
Cười. Cười thật, miệng mở, mắt nheo, kiểu cười mà cậu hiếm thấy. Không phải cười gượng, không phải cười nhẹ, cười thật sự, cười vì vui, vì câu được cá, vì ngồi nửa buổi sáng đợi và được thưởng. Cười kiểu trẻ con, kiểu cười mà tuổi bốn mươi lăm ít khi được cười.
– Cá chép. Nhỏ nhưng đẹp.
Cha giơ cá lên, nước nhỏ giọt, nắng chiếu vảy vàng. Cậu nhìn cha, nhìn nụ cười, nhìn nếp nhăn quanh mắt giãn ra khi cha cười, nhìn tay cha cầm cá mà ngón tay chai (ngón trỏ, chai vì cầm bút chì kỹ thuật nhiều năm) run nhẹ vì phấn khích.
Lâu lắm rồi mình mới thấy cha cười thế này.
Cha bỏ cá vào xô. Cá bơi vòng vòng trong nước, vảy vàng loáng.
– Cha thả hay mang về?
– Thả. Câu được rồi. Không cần mang về.
Cha nói, kiểu nói mà cậu nghe: cha không câu vì cá. Cha câu vì cần câu, vì cần ngồi, vì cần cười khi giật cần. Câu được rồi thì thả. Giống cách cha sống bây giờ: không cần giữ, chỉ cần biết mình còn làm được.
Cha thả cá. Cá quẫy, trượt khỏi tay, rơi xuống hồ, bắn nước. Vòng tròn lan, mất. Mặt hồ phẳng lại.
Hai cha con ngồi thêm một giờ. Cha gắn mồi lại, quăng cần. Phao rơi, vòng tròn lan, mất. Đợi.
Trong lúc đợi, cha kể. Kể ít, ngắn, kiểu cha. Kể hồi trẻ, mới ra trường, đi thi công ở Hòa Bình, cuối tuần mượn cần trúc của ông chủ thầu đi câu ở suối. Câu được cá trắm to bằng cẳng tay, cả nhóm kho ăn với cơm, vui lắm.
– Hồi đó cha câu giỏi hơn bây giờ. Giờ tay cứng rồi.
– Tay cha vẫn giỏi mà.
Cha cười. Nhẹ. Không nói gì.
Cậu nhìn tay cha cầm cần. Tay to, ngón dài, chai ở đốt ngón trỏ và ngón giữa, móng cắt ngắn, có vết sẹo nhỏ ở mu bàn tay phải. Tay kỹ sư. Tay sửa vòi nước nhà mẹ, tay ghi công thức nấu cơm, tay bóc cam cho con hồi nhỏ, tay nắm tay mẹ trong ảnh cưới. Bây giờ tay đó cầm cần câu, kiên nhẫn, đợi, giữa hồ nước yên, nắng sớm, gió nhẹ.
Cha câu thêm một con rô nhỏ bằng ngón tay, cười, thả. Cậu nằm ngửa trên ni-lông, nhìn trời, mây trắng chạy chậm, tán bạch đàn xanh, nắng ấm. Nghe tiếng gió, tiếng nước, tiếng cha kéo cần rồi đặt xuống. Mọi thứ yên. Yên kiểu mà cậu muốn nằm mãi ở đây, không cần về, không cần nghĩ, chỉ cần nghe cha thở đều bên cạnh.
– Cha ơi.
– Gì con?
– Lần sau cha đi câu, gọi con nhé.
Cha quay sang nhìn cậu. Lâu. Gật.
– Ừ.
Một chữ. Kiểu cha. Nhưng cậu nghe trong chữ "ừ" đó nhiều hơn một chữ. Nghe cha vui vì con muốn đi cùng, vì con không chê chán, vì con nằm đây một buổi sáng không phàn nàn. Cha ít nói, nhưng cha nghe, cha thấy, cha biết.
Mười giờ, nắng lên cao, nóng. Hai cha con thu đồ, cất cần, đổ xô, lên xe máy. Cậu ngồi sau, cần câu kẹp bên hông, gió lùa áo. Cha chạy chậm, qua ruộng, qua đường lớn, qua chợ Linh Đàm đã đông. Về chung cư.
Trong thang máy, cha nói:
– Đồng nghiệp cha nói hồ câu bên Gia Lâm cá to hơn. Lần sau đi xa hơn.
Cậu gật.
– Dạ.
Cha mở cửa. Vào nhà. Cất cần câu vào góc, gọn, cẩn thận. Rửa xô. Mở tủ lạnh lấy nước uống. Ngồi sofa, thở, kiểu thở khi mệt nhưng mệt kiểu vui.
Cậu ngồi bàn ăn, nhìn cha. Cha mũ lưỡi trai ngả sau ghế, mặt hơi đỏ vì nắng, mồ hôi dính trán, mắt nhắm, miệng hơi cong. Cha đang cười. Cười nhẹ, cười tàn, kiểu cười còn sót lại từ buổi sáng.
Cha cũng đang sống. Giống mẹ. Cha đang tìm lại thứ mình bỏ, đang ngồi bên hồ nước, đang cười khi giật cần, đang thả cá vì không cần giữ. Cha đang vui vì chính cha, không phải vì con, không phải vì ai.
Cả hai đều đang sống. Sống kiểu riêng, kiểu mới, kiểu mà cậu chưa quen.
Cậu mở điện thoại. Nhắn Phương Anh: "Hôm nay đi câu cá với cha. Cha cười."
Phương Anh trả lời sau ba phút: "Tốt."
Một chữ. Kiểu Phương Anh.