Sau Ngày Ly Hôn
Chương 22: Những câu nói làm đau nhau
Chương 22

Những câu nói làm đau nhau

Mùi canh bí đỏ lẫn mùi hành phi lọt qua khe cửa phòng. Mẹ nấu cơm tối, kiểu nấu mỗi ngày, canh bí đỏ, đậu phụ rán, rau muống xào tỏi. Khôi nằm trên giường, sách Lý mở trang bài tập, mắt nhìn chữ nhưng đầu không vào. Đã ba ngày kể từ buổi sáng ở nhà bà nội, ba ngày cha mẹ nói chuyện bình thường với cậu, bình thường một cách cố ý, kiểu bình thường của người lớn khi muốn trẻ con tin rằng mọi thứ ổn.

Nhưng cậu không phải trẻ con nữa. Cậu biết.

Bữa cơm tối, ba người ngồi ăn. Mẹ xới cơm cho cậu, mẹ xới nhiều hơn cho cậu và ít hơn cho mình, như mọi khi. Cha ăn im lặng, mắt nhìn xuống bát. Cậu gắp đậu phụ, nhai, nuốt, cố không nhìn khoảng trống giữa cha và mẹ, cái khoảng trống bây giờ cậu đã đặt tên được: nó không phải khoảng cách vật lý, nó là mười tám năm phai dần.

– Canh ngon mẹ ạ.

Cậu nói. Mẹ cười, kiểu cười nhẹ, mắt dịu.

– Bí đỏ tốt cho mắt. Con học nhiều, ăn thêm đi.

Mẹ gắp thêm miếng bí đỏ vào bát cậu. Câu "bí đỏ tốt cho mắt" mẹ nói từ hồi cậu lớp bốn, nói đến mức cậu thuộc lòng, nói vì mẹ tin, hay vì mẹ không biết nói gì khác khi ngồi cùng bàn với người chồng không còn nhìn mình. Cha gật, gắp rau, không ngẩng.

Bữa ăn kết thúc trong mười lăm phút. Ngắn hơn ngày xưa. Hồi cậu lớp bảy, bữa cơm kéo ba mươi phút, cha kể chuyện công trường, mẹ hỏi chuyện trường lớp, cậu kể chuyện bạn bè, tiếng cười xen lẫn tiếng bát đĩa. Bây giờ chỉ có tiếng đũa chạm bát và tiếng nuốt. Cậu rửa bát (lượt cậu, cha mẹ luân phiên từ khi cậu lớn). Cha vào phòng khách, bật tin tức, không xem, chỉ để có tiếng. Mẹ lau bàn, gấp khăn, kiểu lau chậm, tỉ mỉ, lau cả góc bàn không ai đặt đồ.

Cậu rửa xong, lau tay, đi về phòng. Đóng cửa. Ngồi vào bàn học. Mở sách Hóa, chuẩn bị cho kiểm tra tuần sau, thầy Dũng ba chương, cần ôn. Bút chì trên giấy, công thức phản ứng, cân bằng phương trình. Cậu cố tập trung, cố biến phòng mình thành nơi bình thường, nơi một đứa học sinh lớp mười một ôn bài tối thứ tư, không nghĩ gì khác.

Được mười phút.

Rồi tiếng nói bên ngoài.

Không to. Không hét. Nhưng rõ, rõ hơn tiếng ti vi, rõ hơn tiếng quạt, rõ vì phòng cậu sát phòng khách, chỉ cách một bức tường mỏng, và vì giọng mẹ khi xúc động thì cao hơn một chút, đủ để xuyên qua.

– Anh đã bao giờ hỏi em muốn gì chưa?

Giọng mẹ. Không hét. Nhẹ. Nhưng sắc, sắc kiểu dao mới mài, kiểu câu đã nằm trong đầu lâu rồi và bây giờ mới được nói ra.

– Mười tám năm. Mười tám năm em nấu cơm, dọn nhà, đi họp phụ huynh, chấm bài đến mười hai giờ đêm, anh có bao giờ hỏi "em mệt không" không?

Im lặng. Cậu ngồi cứng trên ghế, bút chì dừng giữa phương trình. Tay cậu không run, nhưng ngực cậu thắt, kiểu thắt vật lý, như có ai bóp.

Rồi giọng cha. Trầm, đều, giọng cha cố kiểm soát.

– Anh cũng hy sinh. Em không phải người duy nhất.

– Anh hy sinh cái gì? Đi làm? Kiếm tiền? Anh nghĩ đó là đủ sao?

Mẹ hỏi. Giọng vẫn nhẹ nhưng bây giờ có gì run ở cuối câu, run vì giận, không phải vì buồn.

– Anh đi làm mười hai tiếng một ngày để nhà này có cơm ăn. Anh không biết em muốn gì, đúng. Nhưng em cũng không bao giờ nói.

Cha trả lời. Giọng chậm, từng chữ, giọng đàn ông đang cố công bằng trong một cuộc nói chuyện mà không bên nào công bằng được.

– Em không nói vì em biết nói cũng không ai nghe. Anh về nhà, ăn cơm, xem ti vi, ngủ. Ngày nào cũng thế. Em ở đâu trong ngày của anh?

Cậu nhắm mắt. Bỏ bút xuống. Hai tay nắm mép bàn, ngón tay trắng.

Dừng lại đi. Dừng lại đi.

Nhưng họ không dừng. Vì đây không phải lần đầu. Đây là mười tám năm dồn lại, mười tám năm im lặng giờ tìm được lối ra, và khi lối ra mở thì không ai đóng được.

– Em biết anh cũng mệt. Anh nghĩ em không biết sao?

Mẹ nói, giọng nhỏ hơn, nhưng không mềm hơn.

– Nhưng hy sinh mà không có tình yêu thì gọi là gì? Gọi là nghĩa vụ. Và em... em mệt rồi, anh ạ. Em mệt lắm rồi.

Câu cuối mẹ nói nhỏ đến mức cậu phải nín thở mới nghe. Và trong cái nhỏ đó có tất cả: mười tám năm nấu cơm, chấm bài, giặt áo, xới cơm ít cho mình nhiều cho chồng con, khóc không tiếng trong bếp tối, ngủ trên sofa phòng khách mà nói dối "xem phim khuya".

Im lặng. Dài. Cậu đếm: năm giây, mười giây, mười lăm. Không ai nói.

Rồi cha.

– Anh biết. Anh cũng mệt. Anh không biết phải nói gì nữa.

Giọng cha nhỏ. Không giận. Chỉ mệt. Kiểu mệt của người đã hết từ, đã cố hết cách, đã ngồi trước mẹ mình bị mắng mà không dám nói gì, đã nhìn con trai nói "con hiểu" mà biết con không hiểu, đã hy sinh theo cách cha biết nhưng cách đó không đủ, và bây giờ không biết phải làm gì.

Tiếng bước chân. Tiếng cửa đóng. Nhẹ. Không sập. Ai đó ra ban công, hay vào phòng ngủ, cậu không biết. Rồi ti vi tắt. Phòng khách im.

Cậu ngồi trong phòng mình, hai tay vẫn nắm mép bàn. Sách Hóa mở trước mặt, phương trình cân bằng dang dở, bên trái nhiều hơn bên phải, chưa cân. Cậu nhìn phương trình đó và nghĩ: cuộc sống cũng thế, hai vế không bao giờ bằng nhau, mẹ cho nhiều hơn, cha làm nhiều hơn, ai cũng nghĩ mình thiệt, và không có hệ số nào cân bằng được.

Mắt cậu nóng nhưng không chảy nước. Cậu đã học được cách không khóc, học từ mẹ, khóc không tiếng hoặc không khóc, và tối nay cậu chọn không khóc.

"Anh đã bao giờ hỏi em muốn gì chưa?"

Câu đó xoay trong đầu. Cậu nghĩ: mẹ hỏi cha. Nhưng câu hỏi đó cũng dành cho cậu, phải không? Cậu có bao giờ hỏi mẹ muốn gì không? Mẹ nấu cơm, mẹ giặt áo, mẹ chấm bài, mẹ hỏi "con ăn chưa", mẹ xới cơm ít cho mình. Và cậu, cậu ăn, cậu nói "ngon mẹ ạ", rồi vào phòng. Mười sáu năm.

"Hy sinh mà không có tình yêu thì gọi là gì?"

Câu đó đau hơn. Vì nó không chỉ nói về cha mẹ. Nó nói về một thứ lớn hơn, thứ mà cậu chưa có đủ từ để gọi tên: rằng người ta có thể sống cùng nhà, ăn cùng bàn, nấu cơm cho nhau, rửa bát cho nhau, mà vẫn cô đơn. Rằng hy sinh không đảm bảo hạnh phúc. Rằng yêu không đủ, không yêu cũng không sai, và khoảng giữa mới là chỗ đau nhất, chỗ mà cha mẹ cậu sống suốt mười tám năm.

Cậu đứng dậy, đi ra cửa phòng, mở khe nhỏ. Nhìn ra phòng khách. Tối. Ti vi tắt. Sofa trống. Bếp tắt đèn, chỉ còn ánh sáng nhỏ từ đèn ngủ ổ cắm gần sàn, ánh vàng yếu ớt.

Không ai ở phòng khách. Cha trong phòng ngủ, cậu nghe tiếng giường kêu nhẹ khi cha trở mình. Mẹ, cậu không biết, có lẽ phòng chấm bài cuối hành lang, có lẽ ban công, có lẽ ngồi đâu đó trong bóng tối, tay ôm gối, mắt nhìn ra đêm Hà Nội. Cậu muốn đi tìm mẹ, muốn nói "mẹ ơi, con ở đây", nhưng không dám, vì cậu sợ nếu thấy mẹ khóc một mình lần nữa thì cậu sẽ không kìm được, và nếu cậu không kìm được thì mẹ sẽ phải vừa đau vừa dỗ con, và mẹ không nên phải làm thêm việc gì nữa.

Cậu đóng cửa, quay lại bàn. Gập sách Hóa. Tắt đèn bàn. Nằm xuống giường, kéo chăn, mắt mở nhìn trần nhà. Ngoài cửa sổ, đèn đường hắt ánh cam qua rèm, kiểu ánh sáng quen thuộc, ánh sáng mỗi đêm, ánh sáng mười sáu năm.

Cậu bịt tai bằng gối. Nhưng những câu đó đã lọt vào rồi, không phải qua tai, mà qua bức tường mỏng, qua khe cửa, qua mười sáu năm ngồi cùng bàn ăn. Chúng nằm trong đầu, xoay, lặp, như một bài hát mà cậu không muốn nghe nhưng không tắt được.

Cậu nhớ hồi nhỏ, có lần mẹ hát cho cậu nghe trước khi ngủ, bài gì cậu không nhớ, chỉ nhớ giọng mẹ nhẹ, ấm, và cha đứng ngoài cửa nhìn vào, cười. Lúc đó cậu nghĩ tất cả gia đình đều như thế này. Giờ cậu biết: khoảnh khắc đó đã biến mất từ lâu, nhẹ đến mức không ai nhận ra lúc nó đi, chỉ nhận ra khi nó đã xa, xa lắm rồi.

Mười tám năm.

Anh có bao giờ hỏi em muốn gì chưa?

Hy sinh mà không có tình yêu.

Cậu nằm đó, mắt mở, cho đến khi ánh đèn đường nhòe đi qua lớp nước mỏng trên mắt. Không khóc. Chỉ ướt. Rồi chớp, và nước rút vào, và trần nhà lại rõ.

Cậu biết mình sẽ nhớ những câu đó rất lâu. Lâu hơn bất kỳ bài học nào trong sách. Lâu hơn bất kỳ câu hỏi nào trong đề thi. Vì đây là bài học không ai dạy ở trường: rằng người lớn cũng đau, cũng không biết, cũng nói sai, và những câu nói đau nhất không phải câu hét to, mà là câu nói nhỏ, nói chậm, nói bằng giọng mệt mỏi của người đã cố quá lâu.

Ngoài phòng, căn hộ im. Tiếng tủ lạnh rì rì. Tiếng gió qua khe cửa ban công. Mùi canh bí đỏ vẫn phảng phất, mùi bữa cơm, mùi nhà, mùi mười sáu năm đang từ từ đổi vị.

Ch.22/91
1.764 từ