Khôi đi làm thêm
Phương Anh là người gợi ý.
Giờ ra chơi, sân trường, Phương Anh ngồi bậc thềm ăn bánh mì pate, cậu ngồi cạnh, uống nước. Trời tháng tư, nắng nhẹ, gió qua hàng phượng vĩ, hoa đỏ rải trên sân xi-măng. Tiếng học sinh nói cười, tiếng bóng rổ nảy, tiếng ai đó gọi nhau từ tầng hai.
– Mày hôm nay khác.
Phương Anh nói, miệng nhai bánh mì, mắt nhìn ngang.
– Khác gì?
– Không biết. Khác. Mắt mày bớt sưng.
Cậu cười nhẹ. Phương Anh luôn nhận ra. Nhận ra từ hồi tháng mười, khi cậu bắt đầu buồn mà không nói, Phương Anh đã hỏi "mày ổn không" trước khi cậu biết mình không ổn.
– Tao gọi mẹ xin lỗi rồi.
– Ờ.
Phương Anh không hỏi thêm. Chỉ "ờ". Kiểu Phương Anh: biết rồi thì "ờ", vui cho mày thì "ờ", không cần kể dài. Cậu thích kiểu đó. Không cần giải thích, không cần báo cáo. Chỉ "ờ" là đủ.
– Mẹ tao hỏi "con có gì". Tao chưa trả lời được.
– Có gì là sao?
– Mẹ có lớp khiêu vũ. Cha có câu cá. Tao có gì? Tao lúc nào cũng xoay quanh cha mẹ, quanh chuyện ly hôn. Mày bảo "tìm chỗ đứng mới" mà tao không biết chỗ đứng mới ở đâu.
Phương Anh nhai xong. Uống nước. Lau miệng bằng mu bàn tay.
– Mày đi làm thêm đi.
Cậu nhìn Phương Anh. Phương Anh nhìn lại, mắt thẳng, kiểu mắt khi nói nghiêm, không đùa.
– Làm thêm?
– Ừ. Tao hồi lớp tám đi phụ quán cà phê gần nhà. Rửa ly, pha đồ uống, dọn bàn. Không phải vì thiếu tiền, mẹ tao cho đủ. Mà vì cần bận. Khi mày bận vì mình, mày hết nghĩ về cha mẹ. Khi tay mày rửa ly, đầu mày không quay "mình thừa mình thừa" nữa. Tao thử rồi. Hiệu quả.
Câu đó rõ. Cậu nghe, và nghĩ. Bận vì mình. Không phải bận ôn thi (đó là bận vì trường), không phải bận lo cha mẹ (đó là bận vì người khác). Bận vì mình. Bận kiểu chọn, kiểu tự quyết, kiểu "tao muốn làm cái này vì tao muốn".
– Làm ở đâu?
– Quán cà phê đầu ngõ chung cư mày. Quán "Gió" đó. Tao thấy dán tuyển phụ bếp cuối tuần.
Cậu nhớ. Quán "Gió", quán cà phê nhỏ ở tầng trệt chung cư Linh Đàm, gần quầy rau bà Thắng. Quán nhỏ, vài bàn gỗ, đèn vàng, trồng dây leo ngoài cửa. Chị chủ quán trẻ, tóc ngắn, hay mặc tạp dề nâu, pha cà phê bằng tay. Cậu từng ngồi đó ôn bài mấy lần, gọi trà đào, ngồi góc cửa sổ, nhìn phố.
– Phụ bếp?
– Ừ. Rửa ly, pha đồ uống đơn giản, dọn bàn. Cuối tuần thôi, không ảnh hưởng học. Được mấy đồng tiêu vặt mà còn bận nữa.
Cậu nghĩ. Cuối tuần. Thứ bảy sáng ở nhà cha, chiều sang mẹ. Chủ nhật chiều về cha. Nếu làm thêm thứ bảy sáng, cậu có thể phụ quán từ tám đến mười hai giờ, rồi chiều sang mẹ. Được. Không ảnh hưởng lịch.
– Tao thử.
Phương Anh gật. Không nói thêm. Chuông vào lớp. Hai đứa đứng dậy, phủi bụi, đi vào.
Thứ bảy sáng, cậu xuống quán "Gió".
Quán mở cửa lúc bảy giờ. Chị chủ quán tên Thảo, hai mươi tám tuổi, tóc ngắn ngang vai, mắt tròn, cười nhiều. Chị Thảo mở quán một mình, có thêm một bạn nhân viên tên Huy (sinh viên năm hai, làm cuối tuần). Cậu đến, giới thiệu "em ở tầng mười hai, em muốn phụ quán cuối tuần". Chị Thảo nhìn cậu, hỏi mấy câu (tuổi, học lớp mấy, giờ rảnh), rồi gật.
– Được. Em thử một buổi. Nếu ổn thì làm tiếp. Lương ba mươi nghìn một buổi, được ăn sáng.
Ba mươi nghìn. Ít. Nhưng cậu không làm vì tiền. Cậu gật.
– Dạ, em cảm ơn chị.
Chị Thảo đưa tạp dề nâu. Cậu mặc vào, buộc sau lưng. Tạp dề thơm mùi cà phê cũ, mùi vải, mùi giặt. Nhìn mình trong gương nhỏ treo sau quầy: mặc đồng phục quán, tạp dề nâu, tóc hơi rối, mặt non. Trông khác. Trông như ai đó đang làm việc, đang thuộc về đâu đó, đang bận.
Quán nhỏ. Bốn bàn gỗ, hai bàn trong nhà hai bàn ngoài hiên. Quầy pha chế bằng gỗ tái chế, kệ ly thủy tinh, máy xay cà phê nhỏ, bình trà to. Tường treo ảnh đen trắng Hà Nội cũ: Bờ Hồ, phố cổ, cầu Long Biên. Nhạc nhẹ phát từ loa nhỏ, guitar, giọng nữ hát bài gì đó cậu không biết tên nhưng nghe quen. Mùi cà phê, mùi gỗ, mùi hoa nhài trong lọ nhỏ trên quầy.
Buổi sáng đầu tiên. Chị Thảo dạy pha trà đào (trà đen, đào ngâm, đá). Dạy rửa ly (bọt xà phòng, xả hai lần, úp nghiêng trên giá). Dạy lau bàn (khăn ẩm, lau từ trong ra ngoài, sạch vết nước). Dạy dọn dĩa bánh (xếp gọn, đặt giữa bàn, kèm thìa). Những thứ đơn giản. Nhưng cậu làm cẩn thận, chậm, vì là lần đầu, vì muốn làm đúng.
Khách đến. Buổi sáng thứ bảy ở Linh Đàm: vài anh chị đi tập thể dục ghé uống cà phê, mấy bác lớn tuổi đọc báo, một cặp đôi ngồi góc. Cậu bưng nước, lau bàn, rửa ly. Tay bận, chân bận, đầu bận. Không nghĩ đến cha mẹ. Không nghĩ đến ly hôn. Không nghĩ đến "mình thừa". Chỉ nghĩ: ly này chưa sạch, bàn kia chưa lau, trà đào bàn ba chưa mang.
Bận. Bận vì mình.
Giữa buổi, Huy (nhân viên sinh viên, cao, gầy, đeo kính, nói ít) đến. Huy gật đầu chào, không hỏi nhiều, chỉ "ê, phụ mới hả" rồi bắt tay làm. Hai người rửa ly song song, Huy nhanh hơn, cậu chậm hơn, nhưng không ai phàn nàn. Chị Thảo đứng quầy pha cà phê, tay thoăn thoắt, bọt sữa, đường, đá, từng ly chính xác. Quán nhỏ nhưng chạy đều, kiểu nhỏ mà ấm, kiểu nơi mà người ta đến vì thích ngồi, không phải vì cần uống.
Mười giờ. Quán vãn. Chị Thảo pha cho cậu ly trà đào, bảo ngồi nghỉ. Cậu ngồi ghế sau quầy, uống trà, mồ hôi trên trán, tay hơi mỏi vì rửa ly liên tục. Nhìn quán: bàn gỗ, đèn vàng, dây leo ngoài cửa sổ, nắng chiếu vào sàn gạch. Khách ngồi đọc sách, uống cà phê, nói chuyện nhẹ. Nhạc quán phát bài gì đó nhẹ nhàng, guitar, giọng nữ.
Cậu ngồi đó, uống trà đào, nhìn nắng chiếu qua cửa kính, vệt vàng ấm trên sàn gạch, bụi bay trong ánh sáng. Nghe nhạc, nghe tiếng khách nói nhỏ, nghe tiếng Huy pha cà phê sau quầy (tiếng muỗng khuấy, tiếng đá rơi vào ly, tiếng sữa đổ). Nghe quán sống. Quán nhỏ nhưng sống, kiểu sống mà căn hộ không có, kiểu có người ra vào, có tiếng cười, có mùi cà phê mới pha, có "anh chị dùng gì ạ". Cậu là một phần của cái sống đó. Nhỏ thôi. Rửa ly, lau bàn, mang nước. Nhưng là một phần.
Và lần đầu trong rất lâu, cậu thấy mình hữu ích. Hữu ích kiểu đơn giản: lau bàn sạch, rửa ly sạch, mang nước đúng bàn, nói "anh chị dùng gì ạ" mà không lắp. Hữu ích kiểu nhỏ, kiểu mà không ai khen, không ai để ý, nhưng cậu biết: mình vừa làm gì đó, vì mình, cho mình.
Lần đầu tiên cậu bận vì mình, không phải vì cha mẹ. Phương Anh đúng. Khi tay rửa ly, đầu không quay "mình thừa mình thừa". Khi lau bàn, không nghĩ "mẹ đi chơi suốt". Khi nói "anh chị dùng gì ạ", không nghĩ "cha có hối hận không". Bận thì hết nghĩ. Và hết nghĩ thì nhẹ.
Chị Thảo ghé ngang, nhìn cậu ngồi uống trà, cười:
– Em thích quán không?
– Dạ, thích.
– Thích thì tuần nào cũng xuống. Quán luôn cần người. Và em rửa ly sạch.
Cậu cười. Sạch. Cậu rửa ly sạch. Khen nhỏ, đơn giản, kiểu khen mà cô Linh cũng khen ("em viết rất thật"), kiểu khen không bằng điểm mà bằng sự công nhận.
Mười hai giờ. Hết ca. Chị Thảo trả ba mươi nghìn, kẹp trong phong bì nhỏ.
– Em làm được đấy. Thứ bảy tuần sau lại xuống nhé.
Cậu gật.
– Dạ, em cảm ơn chị.
Ra khỏi quán, nắng trưa, nóng, mùi cơm ai đó nấu trong chung cư, mùi rau từ quầy bà Thắng. Cậu đi qua sảnh, lên thang máy, về nhà. Mở cửa. Nhà trống, cha đi câu với Minh. Giấy nhắn trên tủ lạnh: "Cha đi câu. Cơm trong nồi. Chiều sang mẹ nhớ mang áo khoác."
Cậu nhìn phong bì ba mươi nghìn trong tay. Tiền đầu tiên cậu tự kiếm. Không nhiều. Mua được một bát phở. Hoặc hai ly trà đào. Hoặc chẳng mua gì, chỉ cất, giữ, vì nó không phải tiền cha cho, không phải tiền mẹ cho, là tiền cậu kiếm bằng bốn tiếng rửa ly lau bàn.
Cậu cầm phong bì, mở, nhìn ba tờ mười nghìn. Gấp lại, cẩn thận. Cất vào ngăn kéo bàn học, dưới vở Toán. Rửa tay. Ăn cơm cha nấu (cá kho, canh rau muống). Thay đồ. Mang cặp và áo khoác (cha dặn rồi). Ra cửa, sang mẹ.
Trên xe buýt, cậu nhắn Phương Anh: "Tao đi làm buổi đầu rồi. Ba mươi nghìn."
Phương Anh trả lời: "Giàu rồi đấy."
Cậu cười. Cười nhẹ, cười một mình trên xe buýt, cười vì ba mươi nghìn, vì tạp dề nâu, vì trà đào, vì bốn tiếng rửa ly mà thấy nhẹ hơn bốn tuần nằm nghĩ "mình thừa".
Mẹ hỏi "con có gì". Bây giờ con có ba mươi nghìn, một chiếc tạp dề, và bốn tiếng bận vì mình.
Ít. Nhưng là bắt đầu. Phương Anh nói "tìm chỗ đứng mới". Mẹ hỏi "con có gì". Bây giờ cậu có một câu trả lời nhỏ. Nhỏ như ba tờ mười nghìn. Nhưng là của mình.