Phòng khách im lặng
Tối thứ bảy, trời mưa.
Mưa Hà Nội tháng mười không to, chỉ lâm râm, dai dẳng, kiểu mưa mà người ta không thèm mang ô nhưng ra ngoài vẫn ướt áo. Nước mưa chảy theo khe cửa ban công, nhỏ tí tách xuống lan can, tiếng đều đều như ai gõ nhẹ bằng đầu ngón tay. Căn hộ tầng mười hai đóng kín cửa, bật đèn vàng, ấm hơn bên ngoài vài độ. Nhưng ấm kiểu khác, kiểu ấm của bốn bức tường và nóc nhà, không phải ấm của người.
Cả nhà ở nhà.
Đó là điều hiếm hoi những ngày gần đây. Thứ bảy, cha không đi công trình, mẹ không chấm bài ở trường, Khôi không đi học thêm. Ba người cùng ở trong một căn hộ bảy mươi mét vuông, ba phòng ngủ, một phòng khách, một bếp, một nhà tắm. Đủ chỗ cho cả gia đình, nhưng mỗi người chiếm một góc riêng, như những hòn đảo nhỏ trên cùng một biển.
Cha ngồi trên sofa, xem bóng đá. Giải ngoại hạng Anh, trận tối thứ bảy, tiếng bình luận viên nói liến thoắng từ cái ti vi treo tường. Cha ngồi tựa lưng, chân gác lên bàn trà, tay cầm điện thoại thỉnh thoảng lướt. Đèn phòng khách bật sáng, nhưng chỉ sáng ở vùng sofa, phần còn lại của căn phòng chìm trong bóng mờ.
Mẹ ở trong phòng nhỏ cuối hành lang. Phòng đó trước kia là phòng để đồ, nhưng mẹ đã kê thêm cái bàn nhỏ và ghế xoay, biến nó thành nơi chấm bài. Cửa phòng khép hờ, ánh đèn bàn hắt ra một vệt sáng trắng nhỏ trên sàn hành lang. Khôi đi ngang qua, liếc vào, thấy mẹ cúi đầu trước chồng vở dày, bút đỏ kẹp giữa hai ngón tay. Mẹ chấm bài tối thứ bảy. Mẹ luôn chấm bài tối thứ bảy, dù ngày mai là chủ nhật, dù mẹ có thể chấm vào ngày khác. Khôi không biết rằng mẹ chấm bài không phải vì gấp, mà vì cần một lý do để ngồi trong phòng riêng mà không ai hỏi tại sao.
Khôi ở trong phòng mình, ôn bài Lý. Nhưng đọc được nửa trang thì mắt bắt đầu rời sách. Mưa bên ngoài vẫn lâm râm, tiếng bình luận bóng đá từ phòng khách vọng vào, trầm và xa. Cậu ngồi trước bàn học, ngón tay gõ nhẹ lên mặt bàn, đầu nghĩ lung tung. Không phải nghĩ về Lý, về sóng cơ hay tần số, mà nghĩ rằng đã lâu rồi cậu không ngồi xem ti vi cùng cha.
Hồi Khôi còn nhỏ, tối thứ bảy là tối cả nhà xem phim. Cha chọn phim hành động, mẹ chê bạo lực quá rồi vẫn ngồi xem, Khôi nằm giữa hai người trên sofa, chân gác lên đùi cha, đầu tựa vào vai mẹ. Mẹ hay bóc cam cho cả nhà ăn, vỏ cam thơm lừng, nước cam dính tay, ba người vừa ăn vừa tranh luận nhân vật nào sẽ chết. Đó là những tối thứ bảy mà Khôi nghĩ sẽ kéo dài mãi, kiểu thứ mà trẻ con luôn tưởng mọi thứ tốt đẹp sẽ ở mãi. Cậu nhớ có lần cha xem phim xong, tắt ti vi, nói: "Phim hay quá, tuần sau xem tiếp nhé." Mẹ bảo: "Tuần sau em chọn phim." Cha cười, gật đầu. Ba người đi ngủ, phòng khách tối nhưng ấm, vì người ấm thì nhà ấm.
Cậu không nhớ chính xác khi nào những tối thứ bảy ấy dừng lại. Không có một ngày cụ thể, không có ai nói "từ nay thôi, không xem phim nữa". Nó chỉ mất đi từ từ, giống như nước hồ cạn dần mà mắt thường không thấy, cho đến khi nhìn lại thì đáy hồ đã trơ đất.
Cậu gấp sách, đứng dậy, đi ra phòng khách.
Cha vẫn ngồi đó, mắt nhìn ti vi nhưng Khôi không chắc cha có đang xem thật không. Tay cha cầm điện thoại, ngón cái lướt lên lướt xuống, kiểu lướt của người không tìm gì cụ thể, chỉ lướt cho có việc. Trên ti vi, cầu thủ chạy, đá, ngã, trọng tài thổi còi. Cha không reo, không bình luận, không quay sang nói với ai "bàn thắng đẹp quá". Cha chỉ ngồi đó, trong vùng sáng của đèn phòng khách, một mình.
Khôi đi đến sofa, ngồi xuống đầu kia, cách cha khoảng nửa mét. Đệm sofa lún nhẹ dưới sức nặng của cậu. Cha liếc sang, gật đầu nhẹ, rồi quay lại xem bóng.
– Con xem cùng cha.
– Ừ.
Cha nói "ừ", gọn lỏn, rồi không nói gì thêm. Khôi nhìn lên ti vi, cố xem. Trận đấu đang ở hiệp hai, tỉ số hòa không không. Cậu không hâm mộ đội nào, không biết tên cầu thủ, chỉ nhìn quả bóng lăn qua lăn lại trên mặt sân xanh. Tiếng bình luận viên nói nhanh, giọng hào hứng, nhưng trong phòng khách này, sự hào hứng đó như thuộc về một thế giới khác.
Hai người ngồi cạnh nhau, xem bóng.
Nhưng không giống ngày xưa. Ngày xưa, cha hay giải thích luật việt vị cho Khôi, tay chỉ lên ti vi, giọng sôi nổi: "Nhìn kìa con, thằng này đứng trước hàng hậu vệ rồi, việt vị!" Và Khôi sẽ hỏi "Việt vị là gì hả cha?" dù đã hỏi mười lần, vì cậu thích nghe cha giải thích, thích nhìn mắt cha sáng lên khi nói về thứ cha thích. Ngày xưa, mẹ sẽ đi qua, lắc đầu cười, bảo: "Hai cha con mê bóng quá." Rồi mẹ sẽ mang ra một đĩa trái cây, ngồi xuống cạnh, chân co lên sofa, đầu tựa vào tay cha. Cha sẽ vòng tay qua vai mẹ mà mắt vẫn dán vào ti vi.
Bây giờ, cha ngồi đây. Khôi ngồi đây. Giữa hai người là nửa mét sofa trống, nhưng khoảng cách đó rộng hơn nửa mét rất nhiều.
Cha không giải thích gì. Khôi không hỏi gì. Ti vi nói, hai người nghe, nhưng không ai nghe cùng nhau.
Cậu ngồi mười lăm phút, cảm thấy cái im lặng giữa hai cha con nặng dần theo từng phút. Không phải im lặng thoải mái kiểu hai người thân quen không cần nói cũng hiểu nhau. Mà là im lặng của hai người không biết nói gì, không tìm được chủ đề, không chạm được vào nhau dù ngồi cạnh nhau. Cha vẫn lướt điện thoại. Khôi vẫn nhìn ti vi. Mưa bên ngoài vẫn rơi.
Tiếng bước chân nhẹ từ hành lang. Mẹ đi ra.
Mẹ đi qua phòng khách, đến bếp, mở tủ lạnh lấy chai nước. Mẹ mặc bộ đồ ở nhà màu xanh nhạt, tóc buông, không buộc. Mẹ rót nước vào ly, uống một ngụm, đặt ly xuống bồn. Rồi mẹ quay người, đi qua phòng khách lần nữa, về phòng.
Mẹ không dừng lại. Không nhìn sang sofa, không hỏi "hai cha con xem gì đấy", không ngồi xuống cạnh. Mẹ đi qua phòng khách như đi qua một hành lang trống, như căn phòng này không có ai, như cái sofa chỉ là đồ nội thất. Bước chân mẹ nhẹ nhàng, dép lê quệt nhẹ trên sàn gỗ, tiếng quen thuộc đến mức Khôi phân biệt được bước chân mẹ với bước chân cha dù nhắm mắt.
Cha không ngẩng lên. Có thể cha không nhận ra mẹ đi qua. Có thể cha nhận ra mà không phản ứng. Khôi không biết cái nào tệ hơn.
Cửa phòng cuối hành lang đóng lại. Tiếng khẽ khàng, quen thuộc. Mẹ đã về phòng.
Khôi nhìn cha. Cha vẫn nhìn ti vi. Gương mặt cha bình thường, không giận, không buồn, không gì. Ánh đèn hắt lên khuôn mặt vuông, hai bên thái dương bạc lấm tấm, nếp nhăn ở khóe mắt sâu hơn mỗi năm. Cha bốn mươi lăm tuổi, nhưng lúc này, ngồi một mình trên sofa trước ti vi, cha trông già hơn tuổi.
Cậu đứng dậy.
– Con vào phòng.
– Ừ. Ôn bài đi.
Cha nói mà mắt vẫn nhìn ti vi. Khôi đi về phòng, dừng lại ngoài hành lang một lúc. Nhìn lại phòng khách: cha ngồi trên sofa, ti vi sáng nhấp nháy, mưa gõ nhẹ ngoài cửa ban công. Phòng khách rộng, sofa ba chỗ, bàn trà, kệ sách, tủ giày, cây xanh trong chậu ở góc. Đủ chỗ cho ba người ngồi thoải mái.
Nhưng phòng khách chật. Không phải vì đồ đạc. Mà vì im lặng.
Im lặng chiếm hết mọi khoảng trống giữa ba phòng ngủ, lấp đầy hành lang, đọng lại trên mặt bàn trà và mặt sofa, dày như bụi mà không ai lau. Im lặng không phải vì không có tiếng, mà vì những tiếng cần nghe nhất thì không ai nói.
Khôi vào phòng, đóng cửa, ngồi xuống bàn học.
Mở sách Lý, nhìn vào trang sóng cơ mà không đọc. Hình vẽ sóng hình sin nằm trên giấy, dao động lên xuống đều đặn, biên độ không đổi. Trong đầu cậu, ý nghĩ cũng dao động, nhưng không đều, không rõ hình dạng, chỉ lờ mờ như nhìn qua kính bị hơi nước.
Nhà mình lúc nào cũng thế này hả?
Cậu không biết. Có thể nhà cậu đã thế này từ lâu rồi mà cậu không nhận ra, vì cậu luôn có bài tập, có trường lớp, có Phương Anh, có những thứ bên ngoài để nghĩ. Nhưng tối nay, thứ bảy, mưa, ở nhà, không đi đâu, không có gì để phân tán, cậu mới nhìn thấy cái mà bình thường cậu bỏ qua: ba người trong cùng một nhà nhưng sống như ba người lạ thuê chung phòng.
Ngoài phòng khách, ti vi vẫn phát. Cha vẫn ngồi.
Và mẹ, trong phòng cuối hành lang, vẫn chấm bài. Bút đỏ gạch lên từng trang vở học trò, nét bút của mẹ ngay ngắn, cẩn thận, như cách mẹ sống: kiên nhẫn và chịu đựng, không than, không kể, chỉ làm.
Mưa lâm râm ngoài cửa sổ, kiên nhẫn, không ngừng, như thể nó sẽ rơi mãi.