Sau Ngày Ly Hôn
Chương 73: Bà nội thay đổi
Chương 73

Bà nội thay đổi

Chủ nhật tuần sau, cha đưa cậu sang bà nội.

Xe máy chạy qua cầu vượt, rẽ vào phố cổ, qua quán nước bà Tám, qua cây bàng cổ thụ, dừng trước ngõ nhỏ. Nhà bà nội nằm cuối ngõ, hai tầng, tường vôi vàng nhạt, cổng sắt xanh có lớp rỉ ở bản lề. Mùi trầm hương từ bàn thờ ông nội tầng hai, mùi lá mùi già phơi trên sân, mùi bà.

Bà mở cổng. Tóc bạc búi gọn, áo bà ba nâu, dép mềm. Bảy mươi hai tuổi, lưng hơi còng hơn lần cuối cậu thấy, nhưng mắt vẫn sáng, giọng vẫn to.

– Cháu đến rồi à? Cha con vào đi, bà nấu phở gà.

– Dạ, bà.

Cậu bước vào. Nhà bà nội quen thuộc: bộ bàn ghế gỗ cũ phòng khách, quạt trần quay chậm, ảnh ông nội quân phục treo tường, bàn thờ tầng hai thấp thoáng hương trầm. Cha ngồi ghế gỗ, bà bưng phở ra. Ba bát. Ba đôi đũa. Ba chỗ.

Ba chỗ, không phải bốn. Bà đã quen dọn ba chỗ từ tháng hai, từ lần cha đưa cậu đến lần đầu sau ly hôn. Lần đó bà dọn bốn, rồi nói "quên". Lần sau dọn ba, không nói gì. Bà quen. Hoặc bà cố quen.

Phở gà nước dùng thanh, gà xé tay, hành trần, lá chanh. Mùi quen, mùi bà nấu, kiểu nước dùng hầm xương lâu, trong, ngọt tự nhiên. Cậu ăn. Cha ăn. Bà ngồi, bát phở trước mặt, nhưng bà ăn ít, uống nước nhiều hơn.

– Cháu ơi, trường sao rồi?

– Dạ, cháu thi xong rồi bà. Toán với Văn cháu làm tốt.

– Giỏi. Cháu giống cha, giỏi Toán. Cha cháu hồi xưa thi đại học Bách Khoa, thủ khoa khu vực hai. Ông nội cháu tự hào lắm.

Cha nhìn xuống bát phở, mím môi. Kiểu cha, kiểu nghe mẹ khen mà không biết nói gì. Bà kể chuyện cha hồi xưa: thi Toán, giỏi Lý, vào Bách Khoa, đi thực tập ở công trường, về kể mẹ nghe, mẹ nấu cháo đậu xanh cho ăn đêm. Bà kể kiểu bà: dài, chi tiết, lặp, có mùi có vị. Cậu nghe. Cha nghe. Bà kể, và kể về cha cũng là kể về gia đình cũ, về thời cha mẹ còn yêu nhau, về thời bà còn có con dâu.

Ăn xong, bà rửa bát. Cha phụ lau bàn. Cậu ngồi ghế gỗ, nhìn quạt trần quay, nhìn ảnh ông nội trên tường: ông mặc quân phục, mắt thẳng, miệng nghiêm, nhưng có nếp cười nhẹ ở khóe mắt. Ông mất sáu năm rồi. Bà ở một mình từ đó, nấu phở cho cháu mỗi chủ nhật, trồng mùi già trong chậu, thắp hương cho ông mỗi sáng. Bà quen ở một mình. Nhưng "quen" và "không buồn" là hai thứ khác nhau.

Bà từ bếp ra, ngồi cạnh cậu, tay vẫn ướt, lau bằng khăn vải.

– Cháu ơi.

– Dạ, bà.

– Mẹ cháu khỏe không?

Cậu nhìn bà. Bà nhìn thẳng, mắt nâu, nếp nhăn quanh mắt sâu hơn. Giọng bà bình thường, nhưng câu hỏi đó không bình thường. Bà hỏi về mẹ. Lần đầu tiên kể từ ngày ly hôn, bà hỏi "mẹ cháu khỏe không" mà không kèm theo "nhưng", không kèm theo "đàn bà bây giờ", không kèm theo thở dài.

– Dạ, mẹ cháu khỏe bà. Mẹ dạy học, viết bản thảo, đi khiêu vũ.

– Khiêu vũ à?

– Dạ. Mẹ đăng ký lớp ở nhà văn hóa quận. Mẹ nói hồi đại học mẹ tập một năm, rồi bỏ.

Bà im. Gật nhẹ. Không nói "đi chơi thế ai lo con" kiểu bà hay nói. Không nói "phụ nữ phải biết hy sinh" kiểu bà từng nói với mẹ ngày Tết. Chỉ gật. Và im lặng hồi lâu.

– Bà ơi, bà có muốn gọi mẹ cháu không?

Bà nhìn cậu. Mắt bà chớp, nhanh, kiểu người cố giấu điều gì đó nhưng không giấu kịp.

– Bà gọi Hà làm gì?

– Gọi hỏi thăm thôi. Mẹ cháu vẫn gọi mẹ là mẹ chồng. Mẹ nói bà vẫn là bà nội Khôi.

Bà quay mặt. Nhìn ra sân. Cây mùi già, nắng chiều, tường rêu. Tay bà nắm khăn vải, vò, rồi thả.

Cha đứng ở cửa bếp, im lặng, nhìn bà. Không nói. Kiểu cha, kiểu biết có lúc phải để mẹ mình tự xử lý.

– Bà với Hà... bà không giận Hà.

Cậu nhìn bà. Bà nói chậm, từng chữ, kiểu người đang nói điều mình nghĩ lâu nhưng chưa từng nói ra.

– Bà không giận. Bà... buồn. Bà mất con dâu, bà mất kiểu gia đình bà quen. Ông nội cháu mất sáu năm rồi, bà ở một mình, bà nghĩ ít nhất con trai còn vợ con, bà yên tâm. Rồi... rồi thì thế này.

Bà dừng. Hít thở. Tay vẫn nắm khăn.

– Nhưng bà thấy cháu ổn. Cha cháu cũng ổn hơn. Cha cháu biết nấu ăn rồi, biết lo cho con rồi. Và Hà... nếu Hà cũng ổn, thì bà yên.

Cậu nhìn bà. Thấy bà khóc. Nhẹ. Không thành tiếng. Nước mắt chảy trên nếp nhăn, chảy chậm, bà lau bằng khăn vải. Khóc kiểu bà nội bảy mươi hai tuổi: lặng lẽ, kín đáo, khóc xong lau rồi thôi.

Nhưng lần này bà không khóc vì giận. Không khóc vì "đàn bà bây giờ không biết nhẫn". Khóc vì nhớ. Nhớ con dâu mười tám năm, nhớ gia đình cũ, nhớ kiểu gia đình mà bà tin là đúng, kiểu "chịu rồi quen, quen rồi thương". Bà tin kiểu đó cả đời. Và bây giờ bà phải học rằng: có kiểu gia đình khác. Kiểu không chịu nữa, không quen nữa, nhưng vẫn thương.

Cậu ngồi cạnh bà. Đặt tay lên tay bà. Tay bà nhăn, gầy, xương ngón nổi, da mỏng. Tay bà nội, tay người đã nắm ông bốn mươi sáu năm, tay người đã bế cậu từ lúc sơ sinh, tay người đã nấu phở gà mỗi chủ nhật.

– Bà ơi, con gọi mẹ cho bà nhé?

Bà im. Rồi gật.

Cậu lấy điện thoại. Bấm số mẹ. Đổ chuông. Mẹ nghe.

– Con ơi, sao rồi?

– Mẹ ơi, bà nội muốn nói chuyện với mẹ.

Im lặng. Ngắn. Rồi mẹ nói, giọng nhẹ hơn:

– Ừ, cho mẹ nói với bà.

Cậu đưa điện thoại cho bà. Bà cầm, tay hơi run. Đặt lên tai.

– Hà à.

Giọng bà nhỏ. Hai chữ. Cậu nghe, vì ngồi cạnh, nghe được tiếng mẹ qua loa ngoài:

– Dạ, mẹ. Con khỏe. Mẹ khỏe không ạ?

– Bà khỏe. Bà gọi... hỏi thăm con.

Im lặng. Hai giây. Ba giây. Rồi tiếng mẹ, nhẹ, run nhẹ:

– Dạ. Con cảm ơn mẹ.

Bà nói thêm vài câu: hỏi mẹ ăn uống sao, có bận không, trời nóng nhớ uống nước. Ngắn. Lịch sự. Nhưng không lạnh. Không xa. Chỉ là hai người chưa quen nói chuyện kiểu mới, kiểu không còn là mẹ chồng và con dâu nhưng vẫn là bà nội và mẹ của cùng một đứa trẻ.

Bà nói thêm vài câu: "trời nóng con uống nước chanh nhé, đừng uống nước đá nhiều". Mẹ: "dạ, mẹ cũng vậy, mẹ uống trà nhài cho mát". Bà gật, dù mẹ không thấy: "trà nhài tốt, bà cũng uống. Hồi xưa bà với con hay uống trà nhài chiều thứ bảy."

Câu cuối, bà nói nhẹ hơn. "Hồi xưa." Hai chữ nặng. Hai chữ nhắc cả hai rằng đã có một thời bà pha trà nhài cho con dâu mỗi chiều thứ bảy, hai người ngồi sân, bà kể chuyện ông, mẹ nghe, cười. Thời đó đã qua. Nhưng trà nhài vẫn còn.

Mẹ im một lúc. Rồi nói, giọng ấm: "Dạ, con nhớ. Lần nào sang mẹ cũng pha trà nhài cho con. Con nhớ mẹ."

Bà mím môi. Gật. "Ừ. Khi nào rảnh thì... ghé bà."

"Dạ."

Bà trả điện thoại. Cậu cầm, nói "con cúp nhé mẹ", mẹ "ừ". Cúp.

Bà ngồi im. Nhìn ra sân. Nắng chiều xiên qua cổng sắt, bóng cây mùi già lay trên tường. Tay bà để trên đùi, khăn vải gấp gọn.

– Bà ơi.

– Gì cháu?

– Bà giống mẹ cháu. Cả hai đều hỏi "con khỏe không" kiểu lo mà không muốn tỏ ra lo.

Bà nhìn cậu. Rồi cười. Nhẹ. Nụ cười nhỏ, mắt nheo, nếp nhăn xòe ra như nan quạt. Nụ cười kiểu bà: hiếm, nhưng khi cười thì thật.

– Cháu nói giống ông cháu. Ông cháu cũng hay nói kiểu đó. Nói nhẹ mà đau.

Cậu cười. Cha ở cửa bếp, quay đi, nhưng cậu thấy vai cha rung nhẹ. Cha cũng cười. Hoặc cha cũng khóc. Với cha thì hai thứ đó đôi khi giống nhau.

Ba người ở nhà bà nội chiều chủ nhật tháng năm. Bà nấu chè đậu xanh, ba bát, ba thìa. Cậu ăn chè, ngọt nhẹ, mát, hạt đậu mềm. Cha uống trà nóng dù trời nóng (kiểu cha). Bà quạt bằng quạt nan, quạt cho cháu.

Bà đã gọi mẹ.

Hai chữ. Ngắn. Nhưng nặng. Bà gọi mẹ, lần đầu sau sáu tháng, không phải vì tha thứ (vì không có gì phải tha thứ, vì mẹ không sai), không phải vì đã hiểu hoàn toàn (bà vẫn buồn, vẫn nhớ kiểu gia đình cũ). Bà gọi vì bà yêu cháu, và yêu cháu thì phải nhìn nhận mẹ cháu. Bà gọi vì bà thấy cháu ổn, cha ổn, và nếu mẹ cũng ổn, thì có lẽ cuộc ly hôn này không phải là hết. Chỉ là khác.

Khác. Không phải hết. Bà đang học điều đó. Bảy mươi hai tuổi, bà vẫn đang học.

Về nhà, trên xe máy, cậu ôm lưng cha. Gió chiều nóng, mùi nhựa đường, mùi xăng. Phố cổ lùi lại phía sau, cầu vượt, đại lộ, rẽ về Linh Đàm.

Bà đã gọi mẹ. Bà đã hỏi "con khỏe không". Bà vẫn là bà.

Và gia đình, dù đã khác, vẫn là gia đình. Vẫn có phở gà chủ nhật. Vẫn có chè đậu xanh. Vẫn có bà quạt nan cho cháu, bảy mươi hai tuổi, lưng còng, mắt ướt, nhưng vẫn quạt.

Ch.73/91
1.729 từ