Mười tám năm trước
Sáng hôm sau, cậu dậy sớm hơn mẹ.
Điều đó hiếm khi xảy ra. Mẹ luôn dậy trước, kiểu giáo viên quen đồng hồ sinh học từ hai mươi năm đi dạy: năm rưỡi mở mắt, sáu giờ ra bếp, nước sôi, trà pha, cơm hâm hoặc bánh mì. Nhưng hôm nay cậu mở mắt lúc sáu giờ mười, giường gấp ở phòng khách, chăn mỏng, ánh sáng sớm lọt qua rèm, và bếp vẫn tối.
Cậu nằm một lúc, nghe. Tiếng xe máy ngoài ngõ, tiếng bà bán xôi kéo xe qua, tiếng chim sẻ trên mái tôn nhà đối diện. Tiếng quen của buổi sáng Thanh Xuân, tiếng mà ở nhà cha không có vì chung cư tầng mười hai cách mặt đất quá xa.
Cậu dậy, gấp chăn, gấp giường, đi rửa mặt. Vào bếp, bật lửa, đun nước. Tìm hộp trà nhài trên kệ, mở nắp, cho trà vào ấm sứ nắp sứt. Rót nước sôi. Đậy nắp. Đặt hai chén trên bàn. Rồi ngồi đợi.
Mười phút sau, mẹ ra. Tóc xõa, mắt còn hơi ngái, áo ngủ nhạt màu. Mẹ nhìn bàn bếp, nhìn hai chén trà, nhìn cậu.
– Con pha trà?
– Dạ.
Mẹ cười. Nhỏ, nhẹ, kiểu cười vì ngạc nhiên, vì ấm, vì con mình mười sáu tuổi biết pha trà cho mẹ mà không cần ai dạy. Mẹ ngồi xuống, cầm chén, uống ngụm đầu. Nhắm mắt. Mở mắt.
– Hơi đậm. Nhưng ngon.
Cậu cười. Lần đầu cười từ đêm xé cuốn sổ. Cười nhẹ, mỏng, nhưng thật.
Hai mẹ con ăn sáng. Bánh mì kẹp trứng, mẹ rán, cậu rót nước. Bàn bếp nhỏ, đèn sáng, nắng sớm chiếu xiên qua cửa sổ, chạm mặt bàn gỗ, chạm tay mẹ đang bẻ bánh mì. Bình thường. Nhưng bình thường hôm nay khác. Nhẹ hơn. Có gì đó đã thay đổi sau tối hôm qua, sau câu chuyện mẹ kể, sau lần đầu cậu nhìn mẹ như một người phụ nữ chứ không chỉ là mẹ.
Cậu ăn xong, uống nước, rồi hỏi, bất chợt, không suy nghĩ trước:
– Mẹ.
– Gì con?
– Cha mẹ quen nhau thế nào?
Mẹ ngẩng lên. Nhìn cậu. Chớp mắt, kiểu chớp khi bị hỏi điều không ngờ. Rồi mẹ nghiêng đầu, nheo mắt, kiểu khi nhớ lại gì đó xa.
– Sao con hỏi?
– Con muốn biết.
Mẹ nhìn cậu thêm vài giây. Rồi cười. Lần này cười rộng hơn, cười thoáng, kiểu cười khi nhớ chuyện cũ mà vui.
– Ở đám cưới bạn.
– Đám cưới ai?
– Bạn đại học của mẹ, Ngọc. Mẹ đi phù dâu. Cha đi phía nhà trai, bạn đồng nghiệp của chú rể. Năm đó mẹ hai mươi ba, cha hai mươi lăm.
Mẹ rót thêm trà. Trà vẫn nóng, hơi bốc, mờ giữa ánh nắng.
– Cha con hồi đó... khác lắm, con ạ.
– Khác thế nào?
– Nhút nhát.
Cậu suýt phun nước. Cha? Nhút nhát? Cha mà nhút nhát? Cái người luôn nói câu ngắn gọn, luôn quyết đoán, luôn "để cha lo", luôn đi thẳng không quay lại, luôn xắn tay áo xông vào sửa bất cứ gì hỏng trong nhà, cái người đó nhút nhát?
– Cha nhút nhát?
Mẹ cười to hơn. Cười thật, mắt nheo lại, vai hơi rung. Lâu lắm rồi cậu mới thấy mẹ cười kiểu này.
– Nhút nhát lắm. Cha đứng ở góc bàn tiệc, cầm ly bia, không uống, không nói chuyện với ai. Mẹ để ý vì cha là người duy nhất không nhảy. Ai cũng nhảy, nhạc to, đèn xanh đỏ, mà cha đứng một mình, cầm ly, nhìn. Mẹ nghĩ "anh này lạ quá".
Cậu nghe, cố hình dung. Cha đứng ở góc đám cưới, hai mươi lăm tuổi, tóc chưa bạc, mặt chưa đầy nếp nhăn, cầm ly bia, không biết nói chuyện với người lạ. Cậu không hình dung được. Cha mà cậu biết không phải người đó. Cha mà cậu biết là người đàn ông bốn mươi lăm tuổi, tóc bạc thái dương, mặt vuông, ít biểu cảm, nói mười từ trong khi mẹ nói trăm.
– Rồi mẹ quen cha sao?
– Mẹ đến nói chuyện. Mẹ hỏi "anh là bạn ai?", cha nói "bạn anh Tuấn" rồi im. Mẹ hỏi "anh làm gì?", cha nói "kỹ sư" rồi lại im. Mẹ hỏi "anh không nhảy à?", cha nói "không biết nhảy" rồi nhìn xuống ly bia.
Mẹ kể bằng giọng nhẹ, hơi hài, kiểu kể chuyện vui mà đã lâu không ai hỏi nên giờ kể lại thì vừa nhớ vừa buồn cười.
– Mẹ nghĩ: anh này nhút nhát quá, nhưng mắt thì hiền. Cha có đôi mắt hiền, con ạ. Con giống cha chỗ đó.
Cậu chạm tay lên mặt mình, vô thức, rồi bỏ xuống.
– Rồi mẹ cho cha số điện thoại. Mẹ chủ động.
– Mẹ chủ động?
– Ừ. Cha không dám xin. Mẹ xé mảnh khăn giấy, viết số, nhét vào túi áo cha. Nói "gọi cho em nhé, khi nào rảnh". Cha đỏ mặt.
Cậu hình dung cha đỏ mặt. Hình dung tay cha cầm mảnh khăn giấy nhỏ có số điện thoại mẹ, nhét vào túi, về nhà, có lẽ nằm trên giường nhìn mảnh giấy, có lẽ mất ba ngày mới dám gọi, có lẽ gọi rồi nói cộc lốc ba câu rồi cúp vì không biết nói gì.
– Cha gọi sau mấy ngày?
– Năm ngày.
– Lâu vậy?
– Cha mày mà. Phải nghĩ năm ngày mới dám nhấc máy. Gọi đúng bảy giờ tối. Nói "anh là Nam, gặp ở đám cưới anh Tuấn". Mẹ nói "em biết". Im lặng. Im dài lắm. Rồi cha nói "anh muốn mời em đi ăn phở". Mẹ cười, nói "ừ". Thế thôi.
Mẹ ngừng. Mắt nhìn ra cửa sổ. Nắng đã lên cao hơn, vàng hơn, chạm cây hoa giấy trên ban công nhà đối diện.
– Rồi hai đứa đi ăn phở. Phở Thìn, phố Lò Đúc. Cha gọi phở tái chín, mẹ gọi phở gà. Cha ăn xong trước, ngồi đợi mẹ, không nói gì, chỉ nhìn mẹ ăn. Mẹ hỏi "sao nhìn em hoài?", cha nói "không, chỉ nhìn thôi". Giọng thấp, mắt nhìn xuống. Nhút nhát vậy đó.
Chỉ nhìn thôi.
Cậu lặp câu đó trong đầu. "Chỉ nhìn thôi." Ba chữ, từ một người đàn ông hai mươi lăm tuổi, tay cầm đũa, nhìn người con gái hai mươi ba tuổi ăn phở gà ở phố Lò Đúc. Ba chữ mà đằng sau là tình yêu, kiểu tình yêu của cha: im lặng, vụng về, không biết nói, chỉ biết nhìn.
– Bao lâu thì cha tỏ tình?
– Ba tháng. Ba tháng đi ăn phở, đi xem phim, đi bộ quanh Bờ Hồ. Ba tháng cha gọi mẹ "Hà" rồi im, không biết nối câu. Ba tháng mẹ đợi. Rồi một tối, đi bộ ở Bờ Hồ, cha dừng lại, nói: "Anh thích em. Anh không biết nói sao cho hay, nhưng anh thích em." Mẹ nói: "Em biết."
Mẹ cười. Cười nhẹ, buồn, kiểu cười khi nhớ chuyện đẹp mà đã xa.
– Cha mẹ yêu nhau hai năm rồi cưới. Cưới ở nhà bà nội, cỗ mười bàn. Mẹ khóc khi đọc lời thề. Cha cũng khóc, nhưng giấu, chỉ mẹ biết vì mẹ thấy mắt cha đỏ. Cha hay giấu kiểu vậy. Giấu rồi chịu, chịu rồi quen.
Câu cuối mẹ nói nhẹ, nhẹ lắm, nhưng cậu nghe. Nghe mẹ nói về cha bằng giọng không trách, không buồn, chỉ hiểu. Mẹ hiểu cha. Hiểu hơn cậu tưởng. Hiểu nhưng không đủ để ở lại.
Cậu im lặng lâu. Nhìn chén trà. Nhìn ánh nắng trên bàn. Nhìn tay mẹ đặt cạnh chén, ngón tay dài, gầy, tay của người phụ nữ hai mươi ba tuổi đã từng nhét số điện thoại vào túi áo một anh kỹ sư nhút nhát ở đám cưới bạn.
– Vậy là... cha mẹ đã từng yêu nhau thật?
Câu hỏi nghe ngây ngô. Nghe kiểu trẻ con. Nhưng cậu cần hỏi. Cần nghe mẹ nói. Vì suốt mấy tháng qua, cậu chỉ thấy cha mẹ lịch sự, cha mẹ xa cách, cha mẹ giao tiếp qua cậu, cha mẹ ký giấy ly hôn. Cậu cần biết: trước tất cả những thứ đó, có tình yêu thật không?
Mẹ nhìn cậu. Mắt mẹ sáng. Sáng không phải vì vui, mà vì chắc chắn.
– Có, con ơi. Tình yêu đó có thật. Cha mẹ yêu nhau thật. Không ai giả vờ. Không ai ép. Yêu thật, cưới thật, vui thật.
Cậu gật. Nuốt. Có cái gì nghẹn ở cổ, không phải đau, mà là cái gì đó giữa nhẹ nhõm và buồn. Nhẹ nhõm vì biết tình yêu đã từng có. Buồn vì nó đã hết.
Vậy là cha mẹ đã từng yêu nhau thật.
Câu đó nằm trong ngực cậu, ấm, nhưng nhói. Vì nếu từng yêu thế, vì nếu tình yêu đó có thật, thì câu hỏi tiếp theo đau hơn: Tại sao nó hết?
Nhưng cậu không hỏi. Chưa. Vì mẹ đã kể đủ nhiều cho một buổi sáng, vì trà đã nguội, vì nắng đã lên cao, vì mẹ đang cười, cười buồn nhưng cười thật, và cậu không muốn xóa nụ cười đó bằng một câu hỏi mà chưa ai sẵn sàng trả lời.
Cậu đứng dậy, rửa chén. Mẹ ngồi lại bàn, uống nốt trà nguội, nhìn ra cửa sổ.
Bên ngoài, Hà Nội tháng ba, nắng mỏng, gió nhẹ. Ở đâu đó trong thành phố, cha đang làm gì cậu không biết, có lẽ đang ngồi uống cà phê phin ở bàn bếp cũ, có lẽ đang đọc báo giấy mua ở quầy tạp hóa dưới sảnh. Cha bốn mươi lăm tuổi, tóc bạc, mặt vuông, ít nói. Nhưng hồi hai mươi lăm tuổi, cha đứng ở góc đám cưới, cầm ly bia, nhút nhát, và mẹ đã đến, xé khăn giấy, viết số, nhét vào túi áo cha.
Cha đã từng đỏ mặt. Cha đã từng nói "chỉ nhìn thôi". Cha đã từng yêu.
Cậu rửa xong chén, úp lên kệ, lau tay, nhìn mẹ.
Cha mẹ đã từng yêu nhau. Vậy là đủ. Vậy là mọi thứ đã có thật. Và nếu có thật, thì nó không mất. Nó chỉ khác đi.
Câu đó vừa an ủi vừa đau. Nhưng hôm nay, cậu chọn giữ phần an ủi.