Kỳ thi cuối cấp
Lịch thi học kỳ hai dán trên bảng lớp từ thứ hai.
Cậu chép vào sổ: Toán thứ hai tuần sau, Lý thứ ba, Hóa thứ tư, Văn thứ năm, Anh thứ sáu. Năm ngày, năm môn, năm buổi sáng. Thi cuối cấp, thi quan trọng, thi mà cô Linh nhắc "các em ôn kỹ, điểm này vào học bạ đại học nhìn". Cả lớp căng, Tuấn mượn vở cậu chép bài, Hùng hỏi đề cương Hóa, Phương Anh bình thường (Phương Anh luôn bình thường trước kỳ thi, kiểu "nếu thi rớt thì thi lại, đâu có chết").
Cậu về nhà cha, mở vở, ôn bài. Toán trước. Cậu giỏi Toán, không cần ôn nhiều, nhưng vẫn làm lại mấy dạng bài tập khó: xác suất, tổ hợp, lượng giác. Ngồi bàn học, bút bi xanh, vở ô li, giải từng bước. Tay viết, đầu nghĩ, không nghĩ chuyện khác. Bốn tiếng ôn bài mà không nghĩ đến cha mẹ một lần. Giống bốn tiếng rửa ly ở quán "Gió": bận thì không nghĩ.
Cha về. Nấu cơm. Canh bí đỏ (cha nấu theo công thức mẹ, ngọt, vàng, quen).
– Thi khi nào con?
– Thứ hai tuần sau cha. Toán.
– Cha cho tiền đóng lệ phí thi.
Cha lấy ví từ túi quần, ví da cũ, góc sờn, có vết xước dọc bìa. Ví cha dùng từ hồi cậu lớp tám, mẹ tặng sinh nhật cha, da bò nâu, khắc chữ "N" ở góc. Cha giữ ví đó đến giờ, dù mẹ đã đi, dù ví đã cũ. Cha rút hai trăm nghìn, đặt trên bàn. Nét chữ kỹ sư không viết gì kèm, chỉ đặt tiền. Cậu cầm, nói "con cảm ơn cha", cha gật, ăn cơm.
Tối, cậu ôn Lý. Khó hơn Toán. Cậu yếu Lý, yếu từ học kỳ một, phần điện từ trường loạn xạ. Mở sách, đọc lý thuyết, làm bài tập. Kẹt ở bài bảy. Nhìn đề, nhìn công thức, không ra. Cậu gõ bàn, thở, đọc lại. Vẫn không ra.
Nhắn Phương Anh: "Bài 7 trang 45 mày giải được không?"
Phương Anh gửi ảnh chụp bài giải, chữ viết tay gọn, sạch: "Bước 2 mày dùng sai công thức. Cảm ứng từ, không phải từ thông."
Cậu nhìn. Đúng. Sai công thức. Giải lại. Ra.
"Cảm ơn."
"Ừ. Ôn kỹ Lý đi, mày yếu Lý."
Phương Anh nói thẳng. Kiểu Phương Anh. Không nịnh, không an ủi, chỉ nói thật. Cậu yếu Lý. Đúng. Và cần ôn kỹ.
Cuối tuần, sang mẹ. Mẹ hỏi chuyện thi.
– Mẹ nấu canh gà bổ dưỡng cho con. Ôn thi mệt lắm.
Mẹ nấu. Gà hầm gừng, nước dùng trong, mùi gừng, mùi hành, mùi quen. Bát canh nóng, hơi bốc, gà mềm. Mẹ gắp thịt gà cho cậu, nhiều hơn bình thường.
– Mẹ ơi, con không ăn nhiều thế đâu.
– Ăn đi. Ôn thi cần sức. Hồi mẹ thi đại học, bà ngoại nấu canh gà mỗi tối, mẹ ăn đến phát ngấy nhưng thi xong thì nhớ.
Mẹ cười. Mắt mẹ sáng khi kể, kiểu sáng khi nhớ điều gì đó ấm từ lâu lắm rồi. Kể chuyện bà ngoại. Kể bà nấu canh gà, kể bà mua sách ôn thi, kể bà đưa mẹ đi thi bằng xe đạp, trời nắng tháng bảy, bà đội nón lá, mẹ ngồi sau ôm cặp. Mẹ đậu sư phạm. Bà khóc. "Bà khóc vì vui, nhưng cũng vì nhẹ, vì lo xong rồi."
Cậu nghe. Nghe mẹ kể chuyện bà ngoại, kể chuyện mẹ hồi mười tám tuổi, kiểu tuổi giống cậu, cũng lo thi, cũng mệt, cũng có ai đó nấu canh gà cho. Và nhận ra: mẹ đang làm cho cậu điều bà ngoại từng làm cho mẹ. Nấu canh gà, lo tiền, hỏi "ôn đến đâu rồi", kiểu lo mà mọi bà mẹ đều lo, bất kể đã ly hôn hay chưa.
Họ không còn cùng nhau. Nhưng vẫn cùng lo cho cậu.
Cha cho tiền lệ phí. Mẹ nấu canh gà. Cha hỏi "thi khi nào". Mẹ hỏi "ôn đến đâu". Hai người, hai nhà, hai cách lo. Cha lo bằng tiền và câu ngắn. Mẹ lo bằng canh gà và câu chuyện dài. Khác nhau hoàn toàn, nhưng cùng một thứ: lo cho con.
Hồi trước, cậu ước cha mẹ lo cùng nhau. Ước cha đưa tiền rồi mẹ nấu cơm rồi cả nhà ăn rồi cha rửa bát mẹ lau bàn. Ước kiểu gia đình trong sách giáo khoa, kiểu "cha mẹ con cái", kiểu bàn ba chỗ. Bây giờ cậu không ước nữa. Không phải vì hết muốn. Mà vì biết: ước kiểu đó không tồn tại, ít nhất không ở nhà cậu. Nhà cậu có hai bàn, hai bát, hai cách lo. Và hai cách cũng đủ.
Cậu nhận ra điều đó không đau nữa. Không đau kiểu hồi tháng ba, khi cậu nấu cơm mời cả hai rồi thấy họ lịch sự nhưng không nhìn nhau, rồi chấm điểm hai phẩy bảy lăm trên mười. Bây giờ "hai cách lo" không phải thất bại, mà là thực tế. Thực tế mà cậu đang quen, đang sống trong, đang chấp nhận không phải bằng đầu mà bằng bụng, từng chút, từng ngày.
Cậu ôn bài ở nhà mẹ. Ngồi bàn bếp nhỏ, vở Văn mở, đọc lại bài văn "Gia đình là gì?" mà cô Linh cho điểm bảy. Đọc lại bài viết mới, bài "Một lần con hiểu ra điều gì đó", bài viết trên giấy nhàu, bút bi xanh, nét nghiêng. Cậu quyết định nộp bài này. Nộp thật, không viết lại bài "đúng".
Mẹ ngồi đối diện, chấm bài lớp 9A. Bút đỏ, vở xanh, kính đọc sách gọng mảnh. Mẹ đọc bài học trò, môi mấp máy khi đọc, thỉnh thoảng gật, thỉnh thoảng nhíu mày, ghi nhận xét bằng chữ tròn đều (chữ cô giáo, chữ cẩn thận, mỗi nét đều có ý). Cậu nhìn mẹ chấm bài, nhìn tay mẹ cầm bút, nhìn mắt mẹ tập trung, và nghĩ: mẹ cũng là cô giáo của ai đó, cũng chấm bài, cũng lo cho học trò, cũng viết "em cần cố gắng thêm" hoặc "bài viết rất thật". Mẹ không chỉ là mẹ. Mẹ là cô Hà, giáo viên Văn cấp hai, bốn mươi ba tuổi, đang chấm bài tối chủ nhật trong căn hộ nhỏ tầng năm. Hai mẹ con ngồi cùng bàn, cùng viết, cùng im lặng. Im lặng kiểu cà phê sáng với cha. Im lặng ấm.
Thứ hai. Thi Toán. Sáng sớm, cha đưa cậu đến trường bằng xe máy, không nói nhiều, chỉ "thi tốt nhé" rồi quay xe. Cậu vào phòng thi lúc bảy giờ, ngồi bàn cuối, cạnh cửa sổ, nhìn ra sân trường vắng. Nhìn đề, làm bài. Hai tiếng, tay viết đều, đầu tập trung, không nghĩ chuyện khác. Ra sân, Phương Anh hỏi "sao", cậu nói "được". Phương Anh nói "tao cũng được".
Tối về, cha hỏi "sao". Cậu nói "được, cha". Cha gật, gắp thịt cho cậu, ăn cơm. Không hỏi thêm. Cha tin con thi được thì là được.
Thứ ba. Thi Lý. Khó hơn dự kiến. Bài điện từ trường cậu kẹt mười phút rồi giải được. Ra sân, thở. Phương Anh: "Mày kẹt bài mấy?" "Bài bảy." "Tao cũng kẹt."
Thứ tư. Thi Hóa. Bình thường. Cân bằng phương trình, tính mol, giải bài toán axit-bazơ. Cậu làm đều tay, không kẹt, không quá nhanh. Giữa giờ thi, cậu nhìn ra cửa sổ phòng thi: trời xanh, mây trắng, cây phượng ngoài sân bắt đầu đỏ. Nghĩ: mùa hè sắp đến. Mùa hè đầu tiên sau ly hôn. Rồi quay lại bài thi, giải nốt bài cuối.
Thứ năm. Thi Văn. Phòng thi yên, quạt trần quay, tiếng bút sột soạt trên giấy. Cậu mở đề, nhìn câu nghị luận xã hội: "Trong cuộc sống, có những lúc ta phải học cách chấp nhận điều không thể thay đổi." Cậu cười. Cười nhẹ, cười trong phòng thi. Rồi viết. Viết mà không cần nghĩ lâu, vì cậu đã sống câu đó, đã hét vào gối vì câu đó, đã đi bộ quanh hồ lúc khuya vì câu đó. Viết bằng trải nghiệm, không bằng sách.
Thứ sáu. Thi Anh. Xong. Năm ngày, năm môn, xong.
Ra sân trường, nắng chiều tháng tư, gió ấm, hoa phượng đỏ rải trên sân. Phương Anh đứng đợi, ba lô trên vai, tay cầm nước.
– Xong rồi.
– Ừ.
Hai đứa đi bộ ra cổng trường. Nắng, gió, tiếng xe máy ngoài đường. Cậu nhắn cha: "Con thi xong rồi cha." Cha trả lời: "Giỏi. Tối cha nấu phở." Nhắn mẹ: "Mẹ ơi, con thi xong rồi." Mẹ trả lời ngay: "Sao con? Có khó không?" rồi "Cuối tuần sang mẹ nấu canh gà nha!"
Cậu nhìn hai tin nhắn. Cha ngắn. Mẹ dài. Cha nấu phở. Mẹ nấu canh gà. Hai người, hai cách, cùng một thứ.
Họ không còn cùng nhau. Nhưng vẫn cùng lo cho cậu.
Câu đó không đau nữa. Không đau kiểu hồi trước. Chỉ nhẹ, kiểu sự thật mà cậu bắt đầu quen, bắt đầu sống cùng, bắt đầu chấp nhận không phải bằng đầu mà bằng bụng.
Cậu nhìn hai tin nhắn. Nghĩ đến hai ly cà phê cha pha sáng sớm. Nghĩ đến tạp dề nâu ở quán "Gió". Nghĩ đến bài văn viết thật, bài nghị luận xã hội vừa viết trong phòng thi, bài mà cậu viết bằng bụng chứ không phải bằng sách. Tất cả gộp lại thành gì đó mà cậu chưa đặt tên, nhưng cảm được: cậu đang sống. Không phải sống qua cha mẹ, không phải sống giữa hai người, không phải sống vì ai. Đang sống. Vì mình.
Cậu bỏ điện thoại vào túi. Đi cạnh Phương Anh. Nắng chiếu, bóng hai đứa dài trên vỉa hè. Gió tháng tư thổi qua tóc, ấm, nhẹ, mùi phượng vĩ.
Xong rồi. Kỳ thi xong. Năm ngày năm môn, vở ôn tập dày thêm, bút bi xanh hết hai ruột, ngón tay chai hơn. Nhưng xong. Và cậu vẫn ở đây. Vẫn đứng trên sân trường, nắng chiếu, gió tháng tư, hoa phượng rải đỏ dưới chân. Vẫn có Phương Anh đứng cạnh, vẫn có cha nhắn tin, vẫn có mẹ hỏi. Vẫn có hai chiếc chìa khóa trong túi, hai nhà, hai bàn ăn. Nhưng bây giờ cậu cũng có ba mươi nghìn tiền tự kiếm, một chiếc tạp dề nâu, và một bài văn viết thật.
Vẫn ở đây. Và ở đây cũng đủ.