Sau Ngày Ly Hôn
Chương 24: Bỏ học một buổi
Chương 24

Bỏ học một buổi

Sáng, cậu mặc đồng phục. Áo trắng, quần xanh, cà vạt nhét túi, ba lô trên vai. Bước ra phòng khách, mẹ đang trong bếp, lưng quay ra, tiếng nước sôi, tiếng bát đĩa xếp. Mẹ không quay lại. Không hỏi "con ăn sáng chưa" như mọi ngày. Có lẽ mẹ nghĩ cậu cần không gian, hoặc mẹ cũng cần không gian, hoặc cả hai, và khoảng im lặng giữa bếp và cửa chính là ranh giới mà hôm nay không ai bước qua.

Cậu mở tủ giày, xỏ giày, không nhìn bếp.

– Con đi học.

Cậu nói. Nhỏ. Vừa đủ nghe.

– Ừ. Con đi cẩn thận.

Mẹ đáp. Giọng bình thường. Nhẹ. Không trách. Không hờn. Chỉ "ừ, con đi cẩn thận", giọng mẹ mỗi sáng, giọng cậu nghe mười sáu năm, giọng vẫn thế dù tối qua cậu hét vào mẹ. Và chính vì giọng mẹ vẫn thế nên ngực cậu thắt hơn, vì cậu biết mẹ không giận không có nghĩa mẹ không đau, mẹ chỉ giỏi cất đau vào chỗ không ai thấy, giỏi hơn bất kỳ ai cậu biết.

Cậu bước ra cửa. Đóng. Xuống thang máy. Ra sảnh.

Hà Nội sáng cuối tháng mười hai, lạnh, trời xám thấp, gió luồn qua kẽ áo khoác. Cậu đi bộ theo con đường quen, qua hàng bàng trụi lá, qua quán phở đầu ngõ, tiệm tạp hóa dưới sảnh chung cư đã mở, bà chủ ngồi đan len sau quầy, radio bật nhạc Trịnh nhỏ.

Đến ngã ba rẽ vào trường, cậu dừng.

Nhìn cổng trường phía trước, học sinh đi vào, ba lô, áo trắng, tiếng cười, tiếng chào. Bình thường. Tất cả bình thường. Và cậu nghĩ: mình không bình thường hôm nay. Mình không muốn vào. Không muốn ngồi cạnh Tuấn nghe Tuấn kể chuyện vui. Không muốn gặp Phương Anh và cái nhìn "mày không ổn" của cô. Không muốn nghe cô Linh giảng Văn hay thầy Dũng hỏi bài Hóa. Không muốn giả vờ bình thường khi bên trong không có gì bình thường cả.

Cậu quay gót. Đi ngược. Rẽ vào con đường khác, đường đi về phía công viên Linh Đàm.

Công viên buổi sáng vắng vẻ. Vài người già tập thể dục, thái cực quyền, tay chậm rãi vẽ vòng trong không khí. Một bà cụ đẩy xe nôi, bên trong đứa bé ngủ, chăn ấm trùm kín. Lá rụng trên lối đi, vàng nâu, ẩm, dính sương. Hồ nước phía xa phẳng lặng, mặt hồ phản chiếu trời xám, vài con chim bồ câu đi lại trên mặt đất, nhặt nhạnh.

Cậu ngồi xuống ghế đá gần bờ hồ. Đặt ba lô xuống. Hai tay nhét túi áo khoác.

Ngồi đó.

Nhìn hồ. Nhìn người. Nhìn lá rụng. Không nghĩ gì cụ thể, chỉ để đầu trống, để mọi thứ lắng xuống như cặn trong ly nước, cặn mà cậu khuấy suốt mấy tuần nay, bây giờ cho nó lắng, cho nó xuống đáy.

Một lúc sau, một cặp vợ chồng trẻ dắt đứa con nhỏ đi ngang. Đứa bé khoảng bốn tuổi, đội mũ len có tai gấu, tay trái nắm tay mẹ, tay phải nắm tay cha. Ba người đi, đứa bé bước giữa, chân ngắn bước nhanh, thỉnh thoảng cha mẹ đưa tay nhấc bổng, đứa bé cười khanh khách, chân đung đưa trong không trung.

Cậu nhìn. Lâu hơn cần thiết. Nhìn cách đứa bé nắm tay cha mẹ, nắm chặt, tự nhiên, kiểu nắm của người tin rằng bàn tay kia sẽ luôn ở đó. Nhìn cách người cha cúi xuống sửa mũ len cho con, nhẹ, tay to vuốt tóc đứa bé, miệng nói gì đó, đứa bé gật, cười. Nhìn cách người mẹ nhìn chồng, mắt sáng, kiểu mắt của người đang hạnh phúc và biết mình đang hạnh phúc.

Cha mẹ mình cũng từng thế.

Cậu nhớ. Hồi cậu bốn tuổi, cha mẹ cũng dắt cậu đi công viên Thống Nhất mỗi sáng chủ nhật. Cha mua kem cho cậu, kem dâu, cậu ăn dính đầy miệng, mẹ lau cho cậu bằng khăn giấy, cười. Cha đặt cậu lên vai, cậu cao hơn tất cả mọi người, nhìn xuống thế giới bằng con mắt bốn tuổi, thế giới mà cha mẹ ở dưới, vững, lớn, không bao giờ đổ.

Lúc nào thì nó đổ?

Cậu không biết. Không ai biết. Có lẽ nó không đổ ào một lần, nó nghiêng dần, từ từ, như cái bàn mất chân, lúc đầu hơi lệch, rồi nghiêng thêm, rồi một ngày mọi thứ trượt xuống, và khi nhìn lại thì đã muộn.

Gió thổi qua mặt hồ, gợn nhỏ. Cậu rùng mình, kéo khóa áo khoác cao hơn, cằm chui vào cổ áo. Mũi lạnh. Tai lạnh. Nhưng cậu không muốn về, vì về là phải đối mặt: với mẹ, với ánh mắt mẹ, với cái nồi canh đậy vung tối qua, với câu hét của chính mình vẫn vang trong bếp.

Cậu mở điện thoại. Chín giờ mười. Tiết hai. Cô Linh đang giảng Văn, bàn cậu trống, Tuấn chắc đang nhìn chỗ trống đó mà thắc mắc. Phương Anh chắc cũng nhìn, và cô sẽ biết, vì cô luôn biết.

Có một tin nhắn từ Tuấn: "Ê mày đâu? Cô Linh điểm danh kìa."

Cậu nhìn tin nhắn. Không trả lời. Gập điện thoại.

Mười giờ. Mười giờ rưỡi. Mười một giờ. Cậu ngồi trên ghế đá, nhìn người đến rồi đi. Một ông già đọc báo trên ghế đối diện, kính lão trễ mũi, tờ báo giấy rung trong gió. Một chị chạy bộ, tai nghe, áo gió, bước đều. Hai cô sinh viên ngồi ăn xôi, cười nói, tay bốc xôi dính, khói bay.

Cậu ngồi giữa tất cả những người không quen, và lần đầu tiên thấy nhẹ, vì không ai ở đây biết cậu, không ai hỏi "mày ổn không", không ai nhìn bằng ánh mắt lo lắng hay thương hại. Cậu chỉ là một đứa con trai mặc đồng phục ngồi trên ghế đá, một hình ảnh bình thường đến mức vô hình.

Vô hình cũng được. Cậu nghĩ. Hôm nay vô hình cũng được.

Một con chim bồ câu đi lại gần chân cậu, đầu nghiêng, mắt tròn, nhìn lên như hỏi "mày có gì ăn không". Cậu không có gì. Nhưng cậu nhìn con chim, nhìn cách nó bước trên lối đi bằng đôi chân nhỏ, không vội, không sợ, không cần biết thế giới đang quay như thế nào. Cậu muốn như con chim đó, bước đi mà không nghĩ, không nhớ, không mang theo tiếng hét của chính mình trong bếp chiều qua.

Nhưng cậu không phải chim. Cậu là con người. Mười sáu tuổi. Có cha mẹ sắp ly hôn, có bà nội vừa khóc, có mẹ vừa bị con hét vào mặt mà vẫn nấu cơm. Và cậu ngồi đây, trốn học, trong công viên lạnh, vì không biết phải đứng ở đâu trong cuộc sống này khi mọi chỗ đứng đều lung lay.

Trưa, bụng đói. Cậu mới nhớ sáng không ăn gì, không ăn tối qua, dạ dày cồn cào nhẹ, kiểu đói quen được vì đầu bận nghĩ thứ khác. Cậu đứng dậy, mua một cốc trà nóng ở quán nước đầu công viên, ba nghìn đồng, cốc nhựa mỏng, hơi bốc trắng trong gió lạnh. Bà bán nước nhìn cậu, nhìn đồng phục, hỏi "sao không đi học?". Cậu nói "dạ, hôm nay nghỉ". Bà không hỏi thêm, rót thêm trà vào cốc, kiểu bà bán nước, cho thêm một chút vì thấy đứa nhỏ gầy.

Cậu uống. Vị trà nhạt, ngọt nhẹ, nóng lan xuống ngực. Nước chạy xuống dạ dày trống, ấm lan ra, và cái lạnh đó kỳ lạ làm cậu tỉnh, tỉnh hơn suốt mấy tuần qua, tỉnh kiểu người đứng ngoài nhìn vào cuộc sống mình từ xa.

Ngồi lại ghế đá. Nhìn mặt hồ. Nghĩ: mẹ chắc đã đi dạy. Cha chắc đang ở công trường. Bà nội chắc đang nấu gì đó trong bếp nhỏ phố cổ, tay lau mắt thỉnh thoảng. Phương Anh chắc đang ngồi trong lớp, liếc chỗ trống của cậu, nghĩ "thằng này đi đâu rồi". Cả thế giới đang quay, đang sống, đang lo những việc của mình, và cậu ngồi đây, một mình, trên ghế đá lạnh, giữa công viên vắng, mười sáu tuổi, không biết phải làm gì với cơn giận đã xẹp, với nỗi buồn vẫn ở, với lời xin lỗi không nói được.

Ba giờ chiều, cậu đứng dậy. Chân tê vì ngồi lâu. Vai ê vì gió. Nhặt ba lô, đi ra cổng công viên.

Đi về nhà bằng đường khác. Đường dài hơn, vòng qua khu chung cư phía nam, qua cái sân bóng nhỏ trẻ con đang đá, tiếng la hét, tiếng bóng nảy trên bê tông, tiếng cười của những đứa không biết gì về đơn ly hôn. Qua hàng cây xà cừ cao, lá xanh đậm, thân xù xì, rễ cây trồi lên mặt đường, nứt vỉa hè. Chân bước chậm. Không vội. Cậu nhặt một chiếc lá bàng đỏ trên vỉa hè, xoay trong tay, gân lá mỏng xuyên ánh chiều, rồi buông, để gió mang đi. Vì cậu chưa biết khi mở cửa nhà sẽ nói gì với mẹ, hay không nói gì, hay chỉ đi thẳng vào phòng như tối qua.

Lên thang máy. Tầng mười hai. Mở cửa.

Mẹ chưa về. Căn hộ trống, im, chỉ có tiếng tủ lạnh rì rì và ánh sáng chiều hắt qua cửa sổ, vàng nhạt. Trên bàn ăn, nồi canh tối qua đã cất, bàn lau sạch. Trên kệ bếp, lọ sứ trống vẫn phủ bụi mỏng.

Cậu vào phòng. Đặt ba lô. Ngồi trên giường. Nhìn con robot gãy tay trên kệ.

Rồi mở điện thoại. Tin nhắn từ Tuấn: "Mày trốn học à? Gọi lại cho tao." Tin nhắn từ Phương Anh, sau đó: "Tao biết. Khi nào muốn nói thì nói."

Cậu nhìn tin nhắn Phương Anh. Sáu chữ. Không hỏi tại sao, không trách, không lo lắng quá đà. Chỉ "tao biết. Khi nào muốn nói thì nói." Kiểu Phương Anh, trực tiếp, nhẹ, đủ.

Cậu không trả lời. Nhưng cậu đọc lại tin nhắn đó ba lần, rồi gập điện thoại, đặt lên ngực, nằm ngửa nhìn trần phòng. Và lần đầu tiên trong ngày dài, cậu thấy bớt một mình.

Ch.24/91
1.745 từ