Sau Ngày Ly Hôn
Chương 75: Không còn trách móc
Chương 75

Không còn trách móc

Chiều chủ nhật, về đến Hà Nội.

Cha dừng xe trước chung cư Linh Đàm lúc ba giờ. Nắng tháng năm lại ập vào, nóng, khác hẳn gió núi Tam Đảo sáng nay. Cậu xuống xe, ba lô trên vai, túi su su cho bà nội trong tay, vòng gỗ thông cho mẹ trong túi quần. Cha tắt máy, lấy đồ.

– Cha ơi, con lên trước.

– Ừ.

Lên tầng mười hai. Mở cửa. Căn hộ quen: ghế sofa, bàn ăn nhỏ, bếp, phòng cậu, phòng cha. Im. Mùi nhà, mùi quen, mùi bê tông ấm, mùi nước xả vải trên gối (cha giặt trước khi đi). Cậu bỏ ba lô, rửa tay, vào phòng.

Ngồi bàn học.

Trước mặt: vở Toán, bút bi xanh, ảnh Sầm Sơn, hai chiếc chìa khóa trên móc, cuốn sổ bìa xanh đậm có tờ giấy danh sách trường đại học nhét bên trong. Năm thứ trên bàn, năm thứ gộp lại thành cậu. Ảnh quá khứ, chìa khóa hiện tại, vở học hành, sổ tương lai. Và bây giờ thêm: vòng gỗ thông trong túi quần, mùi nhựa thông nhẹ, mua cho mẹ.

Cậu lấy ảnh Sầm Sơn ra.

Nhìn. Nhìn kỹ. Ba người trong ảnh: cha áo phông trắng quần đùi hoa, mẹ váy hoa tóc bay, cậu da đen nhẻm cười toe chữ V. Biển xanh phía sau, cát trắng, nắng chói. Hè lớp bảy. Ba năm trước.

Hồi tháng hai, cậu nhìn ảnh này và đau. Đau vì nhớ, vì muốn quay lại, vì nghĩ "tại sao không thể như xưa". Hồi tháng ba, cậu nhìn ảnh này và giận. Giận vì cha mẹ cười trong ảnh nhưng đã không vui, giận vì bị lừa, giận vì "bình thường" hóa ra là giả. Hồi tháng tư, đêm dài nhất, cậu nhìn ảnh này và khóc. Khóc vì mệt, vì không cứu được gì, vì ảnh đẹp quá mà cuộc sống không đẹp thế.

Bây giờ, tháng năm, cậu nhìn ảnh.

Không đau. Không giận. Không khóc. Chỉ nhớ, nhớ bình yên.

Hồi đó cha mẹ cười, dù đã không vui. Nhưng nụ cười với con là thật. Tôm hùm phô mai là thật. Biển là thật. Nắng là thật. Cả nhà ba người trên bãi cát là thật, ít nhất lúc đó, ít nhất trong khoảnh khắc bấm nút chụp.

Cậu đặt ảnh xuống. Không cất đi, không úp xuống, không xé, không giấu trong ngăn kéo. Đặt ngay ngắn, dựa vào chân đèn bàn, ảnh hướng ra cửa sổ. Ảnh vẫn ở đó, vẫn đẹp, vẫn ba người. Nhưng cậu không cần ảnh đó để sống nữa. Không cần nhìn ảnh mỗi tối để nhớ "hồi đó vui". Vì bây giờ cũng vui. Vui kiểu khác, nhưng vui. Vui kiểu ngô nướng trên đỉnh Tam Đảo sáng qua. Vui kiểu cha nói "cha cũng vui" bằng hai chữ. Vui kiểu mẹ cười khi nghe cha biết nấu canh tôm. Vui kiểu bà nội gọi mẹ hỏi "con khỏe không" rồi khóc nhẹ. Vui nhỏ, vui rải rác, vui không chụp ảnh được, nhưng vui thật.

Cậu nhìn ảnh lần cuối. Rồi nhìn ra cửa sổ. Nắng chiều. Hàng bàng. Bầu trời Hà Nội xanh nhạt, mây trắng mỏng. Bình thường. Bình thường kiểu tháng mười năm ngoái, khi cậu ngồi bàn ăn nhìn cha mẹ và nghĩ "bình thường mà". Nhưng bây giờ "bình thường" không còn nghĩa cũ. "Bình thường" không phải giả vờ, không phải giấu, không phải "chắc ổn mà". "Bình thường" là: thế này, cuộc sống thế này, hai nhà, hai bàn ăn, hai chiếc chìa khóa, và cậu ở giữa. Bình thường. Thật sự bình thường.

Cậu mở ngăn kéo bàn. Lấy ra cuốn vở nhỏ, cuốn vở mới, mua tuần trước ở quầy tạp hóa dưới sảnh. Bìa trắng, chưa viết gì. Cậu cầm bút. Nghĩ. Rồi viết.

"Cha mẹ ly hôn."

Ba chữ. Viết ra bằng bút bi xanh trên giấy trắng. Nhìn. Không run tay. Không nóng mắt. Ba chữ là sự thật, là thứ đã xảy ra, là thứ không thể thay đổi. Cậu đã biết từ tháng mười hai. Bây giờ tháng năm. Sáu tháng. Sáu tháng từ lúc thấy tờ đơn trên bàn đến bây giờ, ngồi ở bàn học, viết ba chữ đó bằng tay mình, bình thản.

Viết tiếp.

"Mình ổn."

Hai chữ. Viết chậm. Nhìn. Mình ổn. Có thật không? Cậu hỏi mình. Và lần đầu, câu trả lời không phải "con ổn" nói với mẹ để mẹ yên tâm, không phải "tao ổn" nói với Phương Anh để Phương Anh khỏi lo. Câu trả lời là "ổn" nói với chính mình. Ổn thật. Không phải ổn kiểu không còn buồn (vẫn buồn, thỉnh thoảng, kiểu buồn nhẹ khi nhìn gia đình người khác đi siêu thị ba người). Ổn kiểu: buồn nhưng sống được. Buồn nhưng không chìm. Buồn nhưng vẫn đi học, đi làm thêm, ăn cơm, ngủ, cười. Buồn kiểu vết sẹo: đã lành, thỉnh thoảng ngứa, nhưng không chảy máu.

Viết tiếp.

"Mình sẽ ổn."

Ba chữ nữa. Viết xong, nhìn ba dòng trên giấy:

"Cha mẹ ly hôn." "Mình ổn." "Mình sẽ ổn."

Lần đầu tiên viết mà tin vào điều mình viết. Không phải viết để tự trấn an, kiểu "nếu viết ra thì sẽ thành thật". Viết vì đã thật. Đã ổn. Đã sống qua sáu tháng, đã khóc đủ, đã hét đủ, đã lang thang đêm, đã xé sổ, đã cãi cha, cãi mẹ, đã thấy mẹ khóc trong bếp, đã thấy cha ngồi một mình xoay lon bia, đã nghe bà nội nói "bà buồn", đã nghe Phương Anh kể "tao cũng đã qua". Đã qua tất cả. Và vẫn ở đây. Vẫn ngồi bàn học, nắng chiều qua cửa sổ, quạt trần quay chậm, tiếng cha trong bếp rửa rau.

Cậu đóng cuốn vở. Để trên bàn, cạnh ảnh Sầm Sơn. Hai thứ cạnh nhau: ảnh quá khứ và vở hiện tại. Ảnh ba người cười trên biển. Vở ba dòng viết trong phòng. Cả hai đều là cậu. Cả hai đều thật.

Đứng dậy. Đi ra cửa sổ. Mở rèm. Nắng chiều tháng năm rọi vào, vàng ấm, sáng. Nắng chiếu lên bàn học, lên ảnh, lên vở, lên hai chiếc chìa khóa. Nắng không có gì đặc biệt. Nắng Hà Nội tháng năm, nóng, bình thường, hàng triệu người đang đứng trong nắng này. Nhưng hôm nay cậu nhìn nắng lâu hơn. Nhìn vì muốn nhìn, vì thấy đẹp, vì bỗng nhiên nhận ra: thế giới vẫn ở đó, vẫn sáng, vẫn nóng, vẫn có gió, vẫn có mùi hoa sữa xa xa từ con đường phía dưới, vẫn có tiếng chim sẻ trên mái hiên nhà bên cạnh.

Mình không còn giận nữa.

Câu đó đến từ đâu đó trong bụng, không phải từ đầu. Không phải "mình quyết định không giận". Không phải "mình nên tha thứ". Chỉ là: giận đã hết. Hết tự nhiên, hết từ từ, hết kiểu nước rút dần sau mưa. Cậu không biết chính xác khi nào giận hết. Không phải một khoảnh khắc. Là nhiều khoảnh khắc nhỏ gộp lại: cha pha cà phê sáng, mẹ kho cá, bà nội gọi mẹ, cha đưa lên núi, Phương Anh nói "mày lớn rồi". Mỗi thứ một ít. Mỗi ngày một chút. Cho đến bây giờ, đứng ở cửa sổ, nhìn nắng, và nhận ra: mình đã buông.

Buông không phải vì hết thương. Buông vì thương theo cách khác. Thương cha là cha, mẹ là mẹ, bà là bà, không cần họ là "cha mẹ cùng nhau" mới thương được. Thương từng người, thương mỗi người một kiểu, thương nhiều hướng thay vì thương một hướng.

Cậu đứng ở cửa sổ lâu. Năm phút. Mười phút. Không làm gì. Chỉ đứng, nhìn, thở. Nghe tiếng cha trong bếp: tiếng nước chảy, tiếng dao trên thớt, tiếng nồi đặt lên bếp ga. Cha đang nấu cơm. Cha đang rửa rau. Cha đang ở đây, ở nhà, ở bên kia bức tường. Và mẹ đang ở nhà mẹ, có lẽ đang chấm bài, hoặc viết bản thảo, hoặc pha trà nhài. Và bà nội đang ở phố cổ, có lẽ đang tưới cây mùi già, hoặc thắp hương cho ông. Mỗi người mỗi nơi. Nhưng cùng một chiều chủ nhật. Cùng nắng tháng năm. Cùng sống.

Mình không cần họ ở cùng một chỗ. Mình chỉ cần biết họ ổn. Và mình ổn.

Cha gõ cửa.

– Con ơi. Ăn cơm.

– Dạ.

Cậu quay lại. Nhìn bàn học lần nữa: ảnh, vở, chìa khóa, sổ, bút. Nhìn nắng trên bàn. Rồi đi ra. Ra bếp. Cha dọn bàn: hai bát, hai đôi đũa, canh rau ngót, trứng rán, cơm. Hai chỗ. Đủ.

Ngồi xuống. Ăn. Canh rau ngót thanh, trứng vàng, cơm dẻo. Cha ăn, cậu ăn. Không nói nhiều. Nhưng im lặng ấm.

Tối, nằm trên giường, cậu nghĩ đến ba dòng trong cuốn vở. Nghĩ đến nắng chiều qua cửa sổ. Nghĩ đến tiếng cha nói "ăn cơm". Nghĩ đến mẹ sẽ gửi lịch học bơi. Nghĩ đến bà nội gọi mẹ hỏi "con khỏe không". Nghĩ đến Phương Anh đấm vai nói "đừng sến".

Tất cả gộp lại thành gì đó mà cậu chưa có tên. Nhưng nếu phải đặt tên, có lẽ cậu sẽ gọi nó là "bình yên". Không phải bình yên kiểu không có gì xảy ra. Bình yên kiểu đã xảy ra rồi, đã đau rồi, đã qua rồi. Và bây giờ, nằm trên giường, gió tháng năm nóng qua cửa sổ hé, tiếng cha thở đều phòng bên, tiếng Hà Nội về đêm, cậu thấy: mình ổn. Mình sẽ ổn. Và điều đó, lần đầu, không phải là lời nói dối.

Nhắm mắt. Ngủ. Không mơ. Không cần mơ. Vì thức cũng đủ tốt rồi.

Ch.75/91
1.647 từ