Kế hoạch hòa giải
Phương Anh biết từ cái nhìn.
Giờ ra chơi, sân trường, hàng bàng phía sau dãy lớp, ghế đá cũ sứt một góc. Hai đứa ngồi, Khôi cầm hộp sữa, Phương Anh cầm ổ bánh mì thịt. Cậu kể chuyện bữa phở, kể cha mẹ ngồi cùng bàn, kể bà Sáu nhìn ba người rồi không hỏi, kể mẹ nói "lần sau em trả". Kể xong, cậu cười.
– Mày cười kiểu gì thế?
– Cười vui.
– Mày đang cười kiểu mày thi xong chắc bài mà chưa biết điểm.
Cậu ngừng cười. Phương Anh nhìn, đôi mắt tròn, thẳng, kiểu Phương Anh luôn nhìn: không phán xét, không thương hại, chỉ nhìn, và đợi.
– Tao có kế hoạch.
– Kế hoạch gì?
Cậu mở cặp sách, lấy cuốn sổ bìa xanh đậm ra, đặt trên đùi. Lật trang đầu: "Dự án hòa giải" bằng bút đỏ. Phương Anh nhìn, mắt dừng ở dòng chữ, rồi nhìn lên.
– Mày lập sổ theo dõi?
– Ừ. Ghi lại mỗi lần cha mẹ gặp nhau. Chấm điểm tiến triển.
Cậu lật cho Phương Anh xem. Lần 1: vòi nước, 3/10. Lần 2: canh chua, 2/10. Lần 3: phở bà Sáu, 3/10. Phương Anh đọc, chậm, từng dòng, ngón tay vuốt nhẹ mép trang giấy. Mặt không biểu cảm. Kiểu Phương Anh khi đang nghĩ mà chưa muốn nói.
– Mày tính cái gì tiếp theo?
– Tao sẽ nấu cơm tối, mời cả cha lẫn mẹ đến nhà cha. Như ngày xưa. Bàn ba chỗ. Tao nấu.
– Mày biết nấu?
– Mẹ dạy qua điện thoại được. Canh bí đỏ không khó. Trứng rán cha biết. Rau muống xào tỏi tao làm được.
Phương Anh cắn một miếng bánh mì, nhai chậm, nhìn ra sân trường. Lũ lớp 10 đang chơi đá cầu, tiếng cười vọng lại, tiếng cầu rơi trên sân xi măng lạch tạch.
– Mày nghĩ nó sẽ hiệu quả à?
Giọng Phương Anh nhẹ, không sắc, không trêu. Câu hỏi thật. Câu hỏi mà cậu đã tự hỏi mình mỗi đêm trước khi ngủ, mỗi lần lật cuốn sổ, mỗi lần nhìn hai dòng ghi chép và con số phần mười thấp lè tè.
– Tao phải thử. Tao chưa thử hết cách.
– Mày thử mấy lần rồi?
– Ba.
– Và điểm cao nhất là bao nhiêu?
– Ba phần mười.
Phương Anh quay lại nhìn cậu. Mắt nhẹ, nhưng có gì đó ở dưới, gì đó mà cậu đã thấy ở Phương Anh vài lần: khi cô kể chuyện cha mẹ mình, khi cô nói "tao biết cảm giác đó", khi cô cầm hai chiếc chìa khóa đặt cạnh nhau trên bàn. Gì đó hiểu, hiểu sâu hơn cậu, vì cô đã đi qua con đường này, đã đến cuối, đã biết nó dẫn đến đâu.
– Khôi.
Phương Anh gọi tên cậu. Không "mày", không "ê". Tên. Kiểu gọi khi muốn nói thật.
– Tao không nói mày sai. Nhưng tao muốn hỏi: mày làm cái này vì mày muốn, hay vì mày sợ?
Cậu dừng. Hộp sữa trong tay, ống hút nghiêng, giọt sữa trắng đọng ở đầu ống. Câu hỏi đó. Câu hỏi mà cậu không muốn nghe, vì nó chạm vào chỗ cậu giấu kỹ nhất: sợ. Sợ rằng nếu không làm gì, cha mẹ sẽ xa mãi. Sợ rằng khoảng cách một mét giữa cha và mẹ ở ngoài quán phở sẽ thành hai mét, ba mét, rồi cả thành phố. Sợ rằng một ngày nào đó, cha mẹ sẽ không còn ngồi chung bàn vì con muốn, mà sẽ nói "thôi, con ăn với cha/mẹ riêng đi". Sợ mất cái gì đó mà cậu vẫn giữ, dù nó đã vỡ.
– Cả hai.
Cậu nói thật. Nói vì đây là Phương Anh, là đứa duy nhất cậu nói thật mà không sợ bị thương.
– Tao muốn cha mẹ quay lại. Nhưng tao cũng sợ nếu tao không làm gì, mọi thứ sẽ... xa hơn.
Phương Anh gật. Không nói "mày sai". Không nói "bỏ đi". Chỉ gật, kiểu hiểu, kiểu đã từng ở chỗ đó, đã từng là đứa trẻ mười ba tuổi cố giữ gối cha trên sofa, cố giữ mọi thứ đúng chỗ.
– Ừ. Thử đi. Nhưng Khôi...
Phương Anh dừng. Cắn bánh mì, nhai, nuốt, rồi nói tiếp, giọng nhẹ hơn, như sợ nói to sẽ làm cậu đau:
– Đừng kỳ vọng quá nhé. Tao nói vì tao biết. Hồi đó tao cũng lập kế hoạch, kiểu mày. Không ghi sổ nhưng tao tính trong đầu. Rủ cha mẹ đi ăn, rủ cha về nhà sửa quạt, rủ mẹ đến nhà cha lấy đồ. Tao nghĩ nếu họ gặp nhau đủ nhiều, họ sẽ nhớ, sẽ muốn quay lại.
– Rồi sao?
Phương Anh cười. Cười nhẹ, cười kiểu người kể chuyện cũ mà đã hết đau, chỉ còn nhớ.
– Rồi tao mệt. Mệt vì cứ phải là người kéo, người sắp xếp, người giả vờ cần gì đó để cha mẹ gặp nhau. Mệt vì mỗi lần gặp, họ lịch sự, cười, rồi đi. Không có gì thay đổi. Và tao nhận ra: tao không thay đổi được quyết định của người lớn. Tao chỉ là con họ, không phải chồng vợ họ.
Cậu nghe. Nghe từng chữ, từng nhịp giọng Phương Anh, nhẹ, đều, không run, không buồn, chỉ thật. Cậu biết cô nói đúng. Biết trong đầu, biết ở phần lý trí, phần mười sáu tuổi đã học đủ Toán để hiểu rằng xác suất cha mẹ quay lại không cao. Nhưng biết trong đầu và biết trong ngực là hai chỗ khác nhau. Đầu nói "không". Ngực nói "nhưng nếu".
– Tao biết. Nhưng tao vẫn muốn thử.
Phương Anh nhìn cậu lâu. Rồi gật.
– Ừ. Thử đi. Tao không cản. Nhưng nếu mệt thì nói tao nhé.
Cậu gật. Cảm giác nhẹ hơn, nhẹ kiểu khi nói ra với ai đó mà người đó không phản đối, không khen, chỉ nghe, chỉ hiểu, chỉ nói "nếu mệt thì nói tao". Phương Anh là thế. Cô không chặn cậu, không cổ vũ cậu, chỉ đứng ở đó, ở chỗ mà cậu có thể quay lại nếu ngã.
Hai đứa ngồi, ăn nốt bữa trưa, nhìn sân trường. Gió tháng hai thổi qua hàng bàng, lá non bay nhẹ, nắng xiên qua tán cây rơi lên mặt sân thành những chấm tròn nhỏ, nhấp nháy khi gió lay. Chuông vào lớp reo. Phương Anh đứng dậy, phủi vụn bánh mì trên váy, nhìn cậu lần nữa.
– Khôi.
– Gì?
– Dù gì đi nữa, mày vẫn có tao.
Cô nói xong bước đi, nhanh, không quay lại, kiểu Phương Anh nói xong câu quan trọng thì bỏ chạy, vì sợ ngại, vì không quen nói mềm. Cậu nhìn theo, cười nhẹ, lần đầu cười mà không cần cố.
---
Tối đó, cậu về nhà cha, vào phòng, mở cuốn sổ.
Trang mới. Bút bi xanh. Cậu viết kế hoạch chi tiết cho lần bốn.
*Lần 4, Bữa cơm gia đình*
*Địa điểm: Nhà cha (căn hộ Linh Đàm)*
*Thời gian: Tối thứ 7 tuần sau*
*Người tham gia: Khôi (nấu), cha (hỗ trợ), mẹ (khách)*
*Menu:*
*1. Canh bí đỏ (công thức mẹ, gọi mẹ hỏi)*
*2. Trứng rán hành (cha biết rán, nhờ cha)*
*3. Rau muống xào tỏi (tao tự làm)*
*4. Cơm trắng*
*Chuẩn bị:*
*— Dọn bàn 3 chỗ*
*— Không bật nhạc (để tự nhiên)*
*— Không nói "ngồi gần nhau đi" (sẽ lộ)*
*— Nhờ cha mua đồ ăn (cha đi chợ bà Thắng)*
*— Gọi mẹ: "Con nấu cơm, mẹ đến ăn nhé"*
*Kỳ vọng: ???*
Cậu viết xong, nhìn lại. Kế hoạch chi tiết hơn bất cứ bài thi nào cậu từng ôn. Có tên món, có công thức, có ghi chú, có cả chiến thuật: không bật nhạc để tự nhiên, không ngồi gần để không lộ. Cẩn thận. Kỹ lưỡng. Như viết đề cương ôn thi Hóa, kiểu chia mục, chia ý, gạch đầu dòng, thứ tự ưu tiên.
Nhưng đây không phải thi Hóa. Đây là bữa cơm. Là ba người ngồi ăn cùng. Là một thứ đơn giản nhất trên đời mà bây giờ lại khó nhất.
Cậu gập sổ. Cất vào ngăn kéo. Nằm xuống giường, nhìn trần nhà, trần nhà quen, trần nhà có vết nứt nhỏ hình chữ Y ở góc trái, vết nứt mà cậu đã nhìn từ hồi sáu tuổi, hồi còn nằm đếm vết nứt trước khi ngủ.
Cậu nghĩ đến câu Phương Anh nói. *"Tao không thay đổi được quyết định của người lớn."* Câu đó đúng. Cậu biết. Nhưng cậu cũng nghĩ: *Phương Anh hồi đó mười ba tuổi, một mình, không có ai giúp. Tao mười sáu, có kế hoạch, có sổ, có Phương Anh. Có khi khác.*
Cậu tự thuyết phục mình. Kiểu người sắp thi mà chưa ôn kỹ nhưng vẫn tin "mình làm được". Kiểu hy vọng không có cơ sở nhưng bỏ thì không nỡ.
Cậu nhắn mẹ: *"Mẹ ơi, công thức canh bí đỏ của mẹ thế nào ạ? Con muốn học nấu."*
Mẹ trả lời sau năm phút. Dài. Chi tiết. Gửi cả ảnh chụp bí đỏ ngoài chợ, viết "chọn quả vỏ sẫm, nặng tay, ruột cam đậm". Mẹ gửi tiếp: *"Con nấu cho ai thế?"*
*"Con nấu cho cha con ăn ạ."*
Nửa thật. Nửa giấu. Vì nếu nói "nấu cho cả cha lẫn mẹ", mẹ sẽ hỏi, sẽ hiểu, sẽ biết cậu đang sắp xếp. Nên cậu nói nửa. Nấu cho cha con. Phần mẹ, cậu sẽ mời sau, khi đã chuẩn bị xong, khi không còn đường lùi.
Mẹ gửi thêm: *"Nhớ nêm muối vừa thôi nhé. Cha con hay thích nhạt."*
Cậu đọc tin nhắn. Mẹ vẫn nhớ cha thích nhạt. Mẹ vẫn nấu theo khẩu vị cha trong từng lời dặn con. Mẹ đã tháo dây chuyền cưới, đã dọn nhà riêng, đã nói "sang năm sẽ quen hơn", nhưng mẹ vẫn nhớ cha ăn nhạt. Mười tám năm nấu cho một người thì thói quen nằm trong tay, trong miệng, trong cách nêm muối, và không tháo được như tháo sợi dây chuyền.
Cậu lưu tin nhắn. Cất điện thoại. Nhắm mắt.
Bên ngoài cửa sổ, Hà Nội tháng hai, trời tối sớm, gió lạnh nhẹ, hàng bàng dưới sân chung cư đã đầy lá, xanh thẫm hơn tuần trước. Và cậu nằm trong phòng, mười sáu tuổi, cầm kế hoạch như cầm vé thi, tin rằng nếu ôn đủ kỹ, nếu chuẩn bị đủ cẩn thận, nếu bày bàn đủ đẹp, thì ba người ngồi ăn cơm sẽ thành gia đình lại.
Cậu chưa biết rằng có những bài thi không có đáp án đúng. Và có những bữa cơm không thể nấu lại được.