Ước mơ dang dở của mẹ
Cậu tìm thấy tập bản thảo vào một chiều thứ bảy, ở nhà mẹ, trong ngăn kéo bàn chấm bài.
Không cố tìm. Mẹ nhờ lấy hộp bút đỏ trong ngăn kéo, cậu mở ra, thấy bút đỏ, thấy kẹp giấy, thấy cục tẩy nhỏ hình con thỏ mà cậu tặng mẹ hồi lớp ba (mẹ vẫn giữ), và bên dưới, một tập giấy A4 kẹp bằng kẹp bướm, giấy trắng đã ngả vàng ở mép, viết tay, mực xanh.
Cậu lấy hộp bút đỏ đưa mẹ. Rồi nhìn lại tập giấy. Tò mò. Rút ra.
Trang đầu, chữ mẹ, nét mềm nghiêng phải, kiểu chữ giáo viên Văn: bay bổng, rõ ràng, đẹp.
"Mùa thu có gió"
Truyện ngắn
Trần Thu Hà
Cậu nhìn tên mẹ trên trang giấy. Trần Thu Hà. Không phải "mẹ". Không phải "cô Hà dạy Văn". Trần Thu Hà, tác giả. Một cái tên đứng một mình, không kèm vai trò nào.
– Mẹ.
– Gì con?
Mẹ ngồi ở bàn bếp, chấm bài, bút đỏ mới lấy đang gạch dưới câu nào đó trong bài Văn lớp 9.
– Cái này... mẹ viết?
Mẹ ngẩng lên. Nhìn tập giấy trong tay cậu. Chớp mắt. Rồi cười, cười nhỏ, cười kiểu bị bắt gặp chuyện cũ mà đã quên nhưng không thật sự quên.
– Ừ. Mẹ viết.
– Truyện ngắn hả mẹ?
– Ừ. Hồi... hồi trước khi có con. Mẹ viết mấy truyện ngắn, gửi tạp chí Văn Nghệ. Có một truyện được đăng.
Cậu mở trang hai. Đọc dòng đầu:
"Mùa thu năm ấy, gió từ sông Hồng thổi vào phố, mang theo mùi bùn và mùi cỏ mục, kiểu mùi mà người Hà Nội gọi là 'hanh' nhưng không ai giải thích được 'hanh' là gì."
Cậu đọc chậm. Chữ mẹ trôi trên giấy, mềm, đều, kiểu người viết vì yêu viết, không phải vì bài tập. Câu chuyện về một cô gái hai mươi tuổi, đi xe đạp qua phố cổ, gặp một ông già bán sách cũ ở vỉa hè, hai người nói chuyện mỗi chiều, về sách, về mùa thu, về những thứ qua rồi không lấy lại. Cậu đọc được hai trang, rồi dừng. Không phải vì không hay, mà vì cậu muốn hỏi mẹ hơn là đọc.
– Mẹ viết mấy truyện?
– Ba. Truyện này là truyện đầu. Truyện thứ hai viết về một bà giáo về hưu, mẹ gửi tạp chí nhưng không được đăng. Truyện thứ ba... viết dở, chưa xong.
– Sao mẹ không viết nữa?
Mẹ đặt bút đỏ xuống. Nhìn cậu. Mắt mẹ nhìn lâu, kiểu nhìn khi cân nhắc nói thật hay nói nhẹ. Rồi mẹ nói, nhẹ nhưng thật:
– Vì mẹ chọn những thứ khác.
– Thứ khác là gì ạ?
– Con. Cha con. Gia đình. Đi dạy. Nấu cơm. Giặt đồ. Chấm bài. Họp phụ huynh. Đưa con đi khám răng. Mua sách cho con. Xếp quần áo cho cha. Thay rèm. Lau nhà. Những thứ nhỏ, mỗi ngày, tích lại thành mười tám năm.
Mẹ nói "mười tám năm" bằng giọng đều. Không trách. Không than. Chỉ liệt kê, kiểu liệt kê những gì đã xảy ra, như đọc danh sách mua hàng mà đã mua xong.
– Mẹ không hối hận. Mẹ chọn, và mẹ chịu trách nhiệm. Nhưng có những tối, sau khi con ngủ, cha ngủ, mẹ ngồi ở bàn chấm bài, nhìn cuốn sổ trắng, và nghĩ: nếu mình viết tiếp thì sao? Rồi mẹ mở sổ, viết được ba dòng, rồi mệt quá, đi ngủ. Sáng mai lại dậy, lại nấu cơm, lại quên.
Cậu nhìn tập bản thảo. Trang giấy ngả vàng, chữ viết tay, mực xanh. Chữ của một cô gái hai mươi ba tuổi từng viết truyện ngắn, từng gửi tạp chí, từng được đăng. Rồi cô gái đó thành mẹ, thành vợ, thành cô giáo, thành người nấu cơm mỗi tối, thành người giặt đồ mỗi tuần, thành người lau nhà mỗi sáng, thành tất cả mọi thứ trừ người viết.
Mẹ đã gác bao nhiêu thứ để thành mẹ?
Câu hỏi nằm trong đầu cậu, nhẹ, đau. Đau không phải vì ai sai, mà vì cậu nhận ra: cậu chưa bao giờ hỏi mẹ muốn gì. Chưa bao giờ. Mười sáu năm. Cậu hỏi mẹ "ăn gì", "đi đâu", "bao giờ về", nhưng chưa bao giờ hỏi "mẹ muốn gì". Vì cậu luôn nghĩ mẹ muốn con ổn, muốn cha khỏe, muốn gia đình vui. Cậu không biết mẹ cũng muốn viết. Cũng muốn cho chính mình.
– Bây giờ mẹ có viết lại không?
Mẹ nhìn cậu. Rồi nhìn tập bản thảo trong tay cậu. Rồi nhìn ra cửa sổ, nơi nắng chiều đang tắt dần, chuyển từ vàng sang cam sang xám.
– Mẹ đang thử.
– Thử?
– Ừ. Mẹ mua một cuốn sổ mới. Tối, sau khi chấm bài xong, mẹ viết. Không nhiều. Vài dòng. Có hôm viết được nửa trang, có hôm chỉ được một câu. Nhưng mẹ viết.
Cậu nhìn mẹ. Nhìn mắt mẹ khi nói "mẹ viết", và thấy gì đó lạ. Thấy ánh. Nhỏ, mỏng, nhưng có. Ánh của người đang làm điều mình thích, dù chỉ vài dòng mỗi tối, dù chưa biết viết xong thì sao, dù chẳng ai đọc. Ánh đó cậu chưa từng thấy ở mẹ khi mẹ nấu cơm, khi mẹ chấm bài, khi mẹ dọn dẹp. Ánh đó chỉ xuất hiện khi mẹ nói về viết.
– Con đọc được không?
– Truyện cũ thì được. Nhưng truyện mới... mẹ chưa cho ai đọc. Chưa sẵn sàng.
– Dạ.
Cậu đặt tập bản thảo lên bàn mẹ, cạnh đống bài chấm, cạnh hộp bút đỏ, cạnh cục tẩy hình con thỏ. Tập giấy nằm đó, giữa những thứ hàng ngày, giữa bài Văn lớp 9 và sổ điểm, và cậu nghĩ: đây là mẹ. Tất cả những thứ trên bàn này là mẹ. Bài chấm là mẹ giáo viên. Cục tẩy là mẹ của cậu. Tập bản thảo là mẹ của chính mẹ. Và lần đầu tiên, cậu thấy cả ba, cùng lúc, trên cùng một mặt bàn.
– Mẹ.
– Gì?
– Con ủng hộ mẹ.
Mẹ nhìn cậu. Chớp mắt. Rồi cười. Cười rộng, ấm, kiểu cười mà cậu ít thấy ở mẹ khi ở nhà cũ, kiểu cười mà mẹ chỉ có ở nhà mới, ở căn hộ tầng năm không thang máy, nơi mẹ sống một mình nhưng sống thật.
– Cảm ơn con.
Cậu cười lại. Rồi quay sang bàn học, mở vở Toán, giả vờ ôn bài, nhưng mắt nhìn mẹ chấm bài phía bên kia phòng. Mẹ cúi đầu, bút đỏ gạch đều, tóc xõa che một bên mặt, vai gầy trong áo thun nhạt. Bên cạnh mẹ, tập bản thảo cũ nằm im, và ở đâu đó trong ngăn kéo, cuốn sổ mới mà mẹ viết mỗi tối, vài dòng, một câu, nửa trang.
Mẹ đang viết lại. Mẹ đang chọn lại. Không phải chọn cha hay bỏ cha. Mà chọn chính mình. Chọn lại cái gì đó đã gác mười tám năm, cái gì đó mà mẹ tưởng đã mất nhưng chỉ nằm ngủ.
Cậu nhìn ra cửa sổ. Trời đã tối. Đèn đường bật. Ở nhà cha, chắc cha đang nấu cơm, hoặc mua cơm hộp, hoặc đang ngồi bàn bếp ghi công thức vào cuốn sổ kiểu kỹ sư. Cha cũng đang học lại. Học nấu cơm, học sống một mình, học nói chuyện với con theo cách mới. Cả cha lẫn mẹ đều đang tìm lại gì đó mà cuộc hôn nhân mười tám năm đã che đi, không phải vì hôn nhân xấu, mà vì khi sống cho nhau quá lâu, người ta quên sống cho mình.
Mẹ đã gác bao nhiêu thứ để thành mẹ?
Câu hỏi lặp lại. Nhưng lần này, nó không chỉ đau. Nó cũng mở ra điều gì đó: nếu mẹ đang lấy lại, thì ly hôn không chỉ là kết thúc. Ly hôn cũng là bắt đầu. Bắt đầu cho mẹ. Bắt đầu cho cha. Và có lẽ, bắt đầu cho cậu, dù cậu chưa biết bắt đầu gì.
Cậu nhìn tập bản thảo lần cuối trước khi quay lại vở Toán. Tập giấy ngả vàng, chữ viết tay, mực xanh, "Mùa thu có gió", Trần Thu Hà. Tên mẹ. Không phải tên vợ. Không phải tên mẹ. Tên của chính mẹ.
Và trên trang đầu, dòng đầu tiên, câu đầu tiên mà mẹ viết hai mươi năm trước, vẫn còn:
"Mùa thu năm ấy, gió từ sông Hồng thổi vào phố..."
Gió vẫn thổi. Và mẹ đang viết lại.