Sau Ngày Ly Hôn
Chương 37: Ngày lễ đầu tiên
Chương 37

Ngày lễ đầu tiên

Bà nội gọi lúc sáu giờ chiều.

Khôi đang ngồi bàn học, vở Toán mở, bài tập chưa làm, thì điện thoại rung. Tên bà hiện trên màn hình: "Bà nội". Cậu nhấc máy.

– Cháu ơi, mai hai ba tháng Chạp rồi. Cháu với cha sang nhà bà thả cá nhé.

Giọng bà rổn rảng, vui, kiểu bà mỗi dịp lễ: hào hứng, chuẩn bị từ sáng sớm, mua hoa, thắp hương, nấu xôi. Hai ba tháng Chạp, ngày ông Công ông Táo, ngày cá chép lên trời, ngày bếp nhà ai cũng bận, ngày gia đình nào cũng phải có đủ người.

– Dạ. Con nói cha.

– Ừ, nói cha mày sáng mai qua sớm, bà mua cá rồi. Ba con cá chép đỏ, đẹp lắm.

Ba con cá chép. Bà mua ba con vì năm nào cũng vậy: một con Khôi thả, một con cha thả, một con mẹ thả. Ba người, ba con cá, ba điều ước. Nhưng năm nay chỉ có hai người đến.

Cậu không nói gì. Bà cũng im một nhịp, rồi nói tiếp, giọng hơi nhẹ đi:

– Bà nấu xôi gấc với gà luộc. Cháu thích ăn bánh chưng không?

– Dạ, bà nấu gì cháu cũng ăn ạ.

Bà cười. Tiếng cười bà qua điện thoại nghe xa, nghe mỏng, nghe kiểu bà cười vì thương cháu chứ không phải vì vui. Cậu cúp máy, ngồi nhìn điện thoại, nghĩ: *ba con cá chép, hai người thả. Con cá thứ ba thả cho ai?*

Tối, cha về. Cậu nói:

– Cha ơi, bà gọi. Mai sang bà thả cá ông Táo.

Cha đang treo áo khoác, tay dừng trên móc.

– Ừ. Mai sáng đi sớm.

– Bà mua ba con cá.

Cha không quay lại. Cậu thấy vai cha hơi cứng, chỉ một giây, rồi cha treo xong áo, đi vào bếp rửa tay. Không nói gì về ba con cá. Không nói gì về người thứ ba.

Sáng hôm sau, hai cha con bắt taxi sang nhà bà nội. Phố cổ, ngõ nhỏ, qua quán nước bà Tám, qua cây bàng cổ thụ, qua nhà ông Sáu bán thuốc lào. Ngõ quen, mùi quen: mùi hương trầm, mùi hoa cúc, mùi bếp than ai đó đang nấu xôi. Cậu đi cạnh cha, hai người lặng im, bước trên gạch cũ, tay cha cầm túi cam, cậu cầm túi bánh.

Cửa nhà bà mở sẵn. Bà đứng ở ngưỡng cửa, áo bà ba nâu, tóc búi gọn, mắt sáng, miệng cười.

– Vào đi. Bà nấu xong rồi.

Nhà bà, hai tầng, gạch cũ, bộ bàn ghế gỗ giữa phòng. Bàn thờ ông nội ở tầng hai, ảnh ông trong khung gỗ, bát hương nghi ngút. Bà thắp thêm nén hương, vái ba vái. Cha đứng sau bà, vái theo. Cậu đứng sau cha.

Ba người trước bàn thờ. Không phải bốn.

Bà quay lại, nhìn bàn ăn. Bốn bát, bốn đôi đũa. Bà bày bốn chỗ, kiểu bà luôn bày: chỗ bà, chỗ cha, chỗ mẹ, chỗ cháu. Bốn, không phải ba.

Cậu nhìn chỗ thứ tư. Chỗ của mẹ. Bát sứ trắng, đũa gỗ, thìa bạc, mọi thứ đặt ngay ngắn, kiểu bà dọn cho con dâu mười tám năm. Bà vẫn dọn. Dù mẹ không đến.

Cha nhìn chỗ trống. Mặt không đổi. Chỉ nhìn, rồi ngồi xuống.

Bà nói, giọng bình thường:

– Bà dọn thừa. Quên.

Nhưng bà không dọn bát thứ tư đi. Bát vẫn ở đó, suốt bữa ăn, giữa cha và cậu, trắng, trống, sạch.

Xôi gấc đỏ, gà luộc vàng, nước mắm gừng. Bà gắp đùi gà cho cháu, gắp cánh cho con trai. Bà ăn chậm, miệng nhai, mắt nhìn xa.

– Năm ngoái, Hà nấu xôi ngon lắm,, bà nói, kiểu nói không ai hỏi, kiểu bà nhớ thì nói, nhớ thì kể, không kiểm soát được., Năm ngoái Hà xới xôi cho bà, cho cha, cho cháu, đĩa nào cũng đều. Tay con ấy khéo.

Im lặng. Cha cầm đũa, gắp miếng gà, nhai. Không nói. Cậu nghe "Hà" trong miệng bà như nghe tên ai vừa quen vừa lạ: mẹ, nhưng mẹ trong miệng bà, mẹ kiểu con dâu, mẹ kiểu người đã đi rồi mà bà vẫn nhắc vì bà chưa quen không nhắc.

– Bà ơi.

– Gì cháu?

– Mẹ con vẫn ổn ạ.

Cậu không biết sao mình nói câu đó. Chỉ thấy cần nói, vì bà nhắc mẹ kiểu nhớ, kiểu tiếc, và cậu muốn bà biết: mẹ vẫn ở đâu đó, vẫn sống, vẫn nấu cơm, vẫn khéo tay, chỉ là không ở đây thôi.

Bà nhìn cậu. Mắt bà chớp, chớp kiểu người già cố giấu nước mắt bằng cách chớp nhanh. Rồi bà gật.

– Bà biết. Mẹ mày giỏi giang, bà biết.

Câu khen. Lần đầu tiên bà khen mẹ không kèm "nhưng". Lần trước bà nói "đàn bà bây giờ không biết nhẫn", lần trước bà đổ lỗi, lần trước bà khóc và bảo "vì con cái thì phải sống tiếp". Hôm nay bà nói "giỏi giang" mà không nói thêm. Có lẽ vì xa rồi mới thấy. Có lẽ vì thiếu rồi mới nhận. Hoặc có lẽ vì bà già rồi, và người già học cách thương theo kiểu khác, chậm hơn, muộn hơn, nhưng vẫn thương.

Cha nhìn bà. Cậu nhìn cha nhìn bà. Và trong khoảnh khắc đó, cậu thấy: cha cũng mệt. Cha cũng phải ngồi đây, trước mẹ của mình, trước bát trống của vợ cũ, trước câu nhắc tên, trước nỗi buồn bà không giấu được. Cha cũng phải chịu, phải nghe, phải im, vì cha là người quyết định ly hôn cùng mẹ, và cha biết bà không bao giờ hoàn toàn tha thứ cho quyết định đó.

Ăn xong, ba người ra hồ thả cá.

Hồ nhỏ cuối ngõ, nước xanh đục, có bờ gạch thấp, có cây liễu rủ. Bà bưng chậu thau, ba con cá chép đỏ bơi vòng vòng, vẫy đuôi, óng ánh. Ba con, ba người, nhưng người thả thứ ba không có mặt.

Bà đặt chậu xuống bờ hồ. Nghiêng chậu. Con cá đầu tiên trượt ra, rơi vào nước, bơi đi, đuôi đỏ khuất dần.

– Con thả đi.

Cha quỳ một gối, nghiêng chậu, con thứ hai rơi ra, lặn xuống, mất hút.

Còn con thứ ba. Ba con mắt nhìn chậu. Một con cá chép đỏ, bơi một mình, xoay vòng trong thau, không biết nó sắp được thả hay sắp bị bỏ quên.

Bà nhìn cha. Cha nhìn cậu. Cậu nhìn con cá.

– Cháu thả cho mẹ nhé.

Bà nói. Giọng nhẹ. Không buồn. Chỉ nhẹ, kiểu bà đã nghĩ sẵn, đã biết sẽ đến lúc này, đã chuẩn bị câu đó từ lúc mua ba con cá.

Cậu quỳ xuống. Nghiêng chậu. Con cá trượt ra, chạm mặt nước, bắn tung nước, rồi bơi, nhanh, mạnh, đuôi đỏ vẽ đường cong trên mặt hồ xanh. Cậu nhìn nó bơi xa, xa dần, nhỏ dần, rồi mất hút giữa hồ.

*Mẹ ơi, con thả cá cho mẹ rồi.*

Cậu đứng dậy. Gió thổi nhẹ, mùi nước hồ, mùi lá cây, mùi hương trầm từ nhà ai đó bay ra. Ba người đứng bên bờ hồ, chậu thau rỗng dưới chân, nhìn mặt nước.

Bà nắm tay cháu. Tay bà nhỏ, gầy, xương, lạnh, nhưng nắm chặt. Bà không nói gì. Cha đứng bên kia, tay bỏ túi quần, nhìn hồ, mặt bình thường, nhưng vai hơi co, kiểu người đang cố không rung.

Cậu nhắn mẹ khi ngồi trên taxi về:

*"Mẹ ơi, sáng nay con sang bà nội thả cá ông Táo. Con thả cho mẹ một con cá chép đỏ."*

Mẹ trả lời sau năm phút.

*"Cảm ơn con. Mẹ cũng thả cá ở hồ gần nhà rồi. Một mình."*

Một mình. Hai chữ. Mẹ thả cá một mình, ở hồ nào đó gần nhà mới, ở Thanh Xuân, đứng bên bờ nước, nghiêng chậu, một con cá, một người, không có bà nội nấu xôi, không có cha đứng cạnh, không có cháu quỳ bên hồ. Mẹ một mình.

Cậu nhìn tin nhắn. Muốn nhắn gì đó, muốn nói "con nhớ mẹ", nhưng cậu sợ mẹ đọc mà khóc, vì mẹ hay khóc khi đọc tin nhắn của cậu, khóc kiểu cười rồi mắt ướt, kiểu "con dễ thương quá". Nên cậu chỉ nhắn:

*"Mẹ nhớ ăn xôi gấc nhé. Bà nội bảo xôi gấc đỏ là may mắn."*

Mẹ gửi sticker trái tim. Không chữ. Chỉ sticker. Nhưng cậu hiểu: mẹ cười, mẹ cảm ơn, mẹ thương con, mẹ ổn, mẹ không ổn nhưng mẹ sẽ ổn.

Taxi dừng. Hai cha con lên thang máy. Tầng mười hai. Mở cửa. Căn hộ trống, lạnh, nhưng không trống bằng hồi mới ly hôn, vì bây giờ đã có thêm giá gia vị cha mua, có cuốn sổ công thức cạnh bếp, có chai nước rửa bát cha chọn (mùi chanh, khác mùi mẹ dùng).

Cha vào bếp. Cậu vào phòng. Ngồi bàn học, mở vở, nhưng không học. Nhìn ra cửa sổ. Nắng chiều mỏng, hàng bàng, chồi non, gió nhẹ.

*Ở đâu cũng thiếu.*

Ở nhà bà thì thiếu mẹ. Ở nhà cha thì thiếu mẹ. Ở nhà mẹ thì thiếu cha. Không có nơi nào cậu đến mà cả gia đình ở đó, không có bàn ăn nào bày đủ bốn chỗ mà bốn người ngồi, không có ngày lễ nào cậu không phải chọn, không phải chia, không phải nghĩ "người kia đang ở đâu, có buồn không".

Ở đâu cũng có lỗi. Ở với cha thì thương mẹ. Ở với mẹ thì lo cha. Ở với bà thì biết bà nhớ mẹ. Cậu mười sáu tuổi và chưa ai dạy cậu cách chia đều trái tim cho ba nơi mà không đau ở chỗ nào.

Ngoài phòng khách, cha bật TV. Tiếng thời sự nhỏ. Tiếng bình luận viên đọc tin ông Táo, cá chép, phong tục. Tiếng cha pha cà phê, tiếng thìa khuấy cốc. Tiếng quen. Tiếng hai người.

Cậu nhắm mắt. Nhớ năm ngoái: bốn người ở nhà bà, mẹ nấu xôi, cha bổ cam, cậu rửa cá, bà thắp hương. Bốn bát trên bàn, bốn người ngồi, xôi gấc đỏ, gà luộc vàng, mẹ gắp cánh gà cho bà, cha rót nước cho cháu. Bình thường. Kiểu bình thường mà bây giờ là xa xỉ.

Cậu mở mắt. Năm nay khác rồi.

Nhưng con cá chép mẹ vẫn được thả. Cậu thả cho mẹ. Và ở đâu đó bên hồ Thanh Xuân, mẹ cũng thả cho mình. Hai con cá, hai nơi, hai người, cùng một ngày.

Có lẽ gia đình không cần ở cùng một nơi để cùng cầu nguyện. Có lẽ cá chép không phân biệt ai thả, ở hồ nào, chỉ bơi lên trời và mang theo lời nguyện cầu, dù lời đó được nói ở bờ hồ phố cổ hay bờ hồ Thanh Xuân.

Có lẽ.

Cậu chưa chắc. Nhưng cậu đã thả. Và mẹ đã thả. Và đó, hôm nay, là đủ.

Ch.37/91
1.861 từ