Cha của tuổi hai mươi
Cha rủ đi ăn phở.
Thứ tư tối, cha về sớm hơn bình thường. Cậu đang ngồi bàn học, nghe tiếng chìa khóa ngoài cửa, tiếng dép, tiếng cha đặt cặp lên sofa. Rồi cha gõ cửa phòng cậu, nhẹ, hai tiếng, kiểu gõ của cha: vừa đủ nghe, không gấp.
– Con ơi, đi ăn phở không?
Cậu ngẩng lên. Cha đứng ở cửa phòng, vẫn áo sơ mi nhạt màu, tay áo xắn, mặt hơi mệt nhưng mắt bình thường. Cha ít khi rủ đi ăn ngoài giữa tuần. Cuối tuần thì có, thứ bảy sáng đi ăn phở quán bà Sáu, thói quen hai cha con. Nhưng thứ tư tối thì lạ.
– Dạ. Con thay đồ.
Hai cha con đi bộ. Không đi quán bà Sáu, xa. Đi quán phở nhỏ ở đầu ngõ chung cư, quán không tên, bảng hiệu chỉ ghi "Phở bò" bằng sơn đỏ trên nền trắng, ba bàn nhựa, bốn ghế mỗi bàn. Quán quen, cha hay ghé mua về, nhưng ít khi ngồi ăn.
Hai cha con ngồi bàn sát tường. Cha gọi phở tái chín, cậu gọi phở tái. Bát phở nóng, hơi bốc, mùi hành phi, mùi quế, mùi nước dùng trong, kiểu nước dùng phở Hà Nội: nhẹ, thanh, không ngọt lợ.
Cha ăn. Cậu ăn. Im lặng. Im lặng bình thường, kiểu hai cha con ăn phở: không cần nói, chỉ cần húp, kéo, nhai, gắp thêm giá, vắt chanh, thêm ớt. Cha ăn nhanh hơn cậu, kiểu kỹ sư: hiệu quả, không lãng phí, bát sạch.
Cha ăn xong, đặt đũa, uống nước trà. Nhìn cậu ăn.
Cậu nhớ câu mẹ kể: "Cha ăn xong trước, ngồi đợi mẹ, không nói gì, chỉ nhìn mẹ ăn." Phở Thìn, phố Lò Đúc, hai mươi năm trước. Cha nhìn mẹ ăn bằng mắt người đang yêu. Bây giờ cha nhìn cậu ăn bằng mắt cha. Khác, nhưng cũng dịu.
Cậu ăn xong, lau miệng. Cha gọi thêm trà. Hai cha con ngồi ở quán phở vắng, tám giờ tối, đèn neon trắng hơi chớp, tiếng bà chủ quán rửa bát phía sau, tiếng ti vi cũ trên kệ phát tin thời sự.
– Cha.
– Gì con?
Cậu nhìn cha. Nhìn mặt cha: vuông, rám nắng, nếp nhăn ở khóe mắt, tóc bạc hai bên thái dương. Tay cha đặt trên bàn, to, dày, chai ở ngón trỏ và ngón giữa. Cha bốn mươi lăm tuổi. Cha đã từng hai mươi lăm, đã từng nhút nhát, đã từng đỏ mặt, đã từng viết thư tay bằng mực xanh.
– Hồi cha biết mẹ mang thai con, cha nghĩ gì?
Cha nhìn cậu. Chớp mắt. Một lần, hai lần. Rồi hơi ngả lại ghế, kiểu ngả khi bị hỏi điều không ngờ, kiểu cơ thể cần thêm khoảng cách để suy nghĩ.
– Sao con hỏi?
– Con muốn biết.
Cha im. Xoay ly trà trên bàn. Chậm. Kiểu xoay khi cha đang tìm chữ, kiểu kỹ sư đang đo đạc câu trả lời trước khi đưa ra.
– Cha sợ.
Hai tiếng. "Cha sợ." Ngắn, gọn, kiểu cha. Nhưng hai tiếng đó mở ra cái gì đó mà cậu chưa từng nghe. Cha sợ. Cha cũng sợ. Cha cũng có lúc không biết, không chắc, không đủ tự tin.
– Sợ gì ạ?
– Sợ mọi thứ. Cha hai mươi chín, chẳng biết gì. Không biết bế con, không biết thay tã, không biết khi nào con khóc là đói, khi nào khóc là đau. Cha chỉ biết cầm cờ lê và đọc bản vẽ. Nuôi con thì không có bản vẽ.
Cha nói câu cuối hơi nhẹ, hơi có gì đó gần như hài hước, kiểu hài của cha: khô, thực tế, không cười nhưng ý cười nằm ở đó.
– Cha còn nhớ ngày mẹ sinh con. Mẹ đau, la, cha đứng ngoài phòng sinh, tay run. Cha xây nhà mười tầng không run mà đứng ngoài phòng sinh thì run.
Cậu cười. Nhẹ.
– Rồi y tá bế con ra. Nhỏ lắm. Đỏ hỏn. Nhăn nheo. Mắt nhắm tít. Cha ôm con, con nhẹ lắm, nhẹ như... cha không biết ví như gì. Nhẹ hơn mọi thứ cha từng cầm. Và cha nghĩ: thằng này là của mình.
Cha dừng. Uống ngụm trà. Mắt cha nhìn ly trà, không nhìn cậu, kiểu nhìn khi nhớ chuyện cũ mà xúc động nhưng không muốn lộ.
– Cha về nhà, mẹ ngủ, con ngủ. Cha ngồi cạnh, nhìn con, nhìn lâu lắm. Rồi cha lấy cuốn sổ, viết: "Ngày 20/11, con trai, 3kg2". Ghi kiểu kỹ sư, ghi số liệu. Nhưng tay run.
Cậu nghe. Nghe cha kể, chậm, từng câu, từng chữ. Cha kể khác mẹ. Mẹ kể bằng cảm xúc, bằng hình ảnh, bằng chi tiết mềm. Cha kể bằng sự kiện, bằng con số, bằng hành động. "3kg2." "Tay run." "Nhẹ hơn mọi thứ cha từng cầm." Kiểu cha yêu: không nói "yêu", chỉ nói "nhẹ lắm", "tay run", "thằng này là của mình".
– Cha hồi đó... mơ ước gì ạ?
Cha ngẩng lên. Nhìn cậu. Nhíu mày nhẹ, kiểu khi câu hỏi bất ngờ, kiểu khi phải nghĩ lại điều mà lâu rồi không nghĩ.
– Mơ ước?
– Dạ. Khi cha mới đi làm, mới cưới mẹ, cha mơ ước gì?
Cha im. Lâu. Im kiểu cha im: không né, chỉ nghĩ.
– Cha muốn xây nhà cho mẹ. Nhà thật, không phải chung cư. Nhà có sân, có cây, có chỗ phơi đồ mà không phải treo ban công. Cha vẽ bản vẽ, cả bản vẽ nhà, tính cả số gạch. Mẹ cười, nói "anh tính kỹ quá", nhưng mẹ vui.
– Rồi xây chưa ạ?
Cha lắc đầu. Nhẹ.
– Chưa. Rồi có con, rồi tiền không đủ, rồi bận, rồi quên. Bản vẽ nằm trong ngăn kéo, chắc giờ vẫn còn ở đâu đó. Hoặc đã mất.
Cậu nhìn cha. Nhìn tay cha trên bàn, to, chai, tay người xây nhà mười tầng nhưng chưa xây được nhà cho vợ. Cha đã từng có mơ ước. Mơ ước đơn giản: một ngôi nhà có sân. Nhưng cuộc sống đi theo hướng khác, và mơ ước nằm lại trong ngăn kéo, giống lá thư mẹ giữ trong hộp thiếc.
– Cha biết con đang nghĩ gì không?
– Gì?
– Con không nghĩ gì. Con chỉ... con chỉ muốn biết cha hồi trẻ thế nào. Mẹ kể cha nhút nhát.
Cha nhìn cậu. Rồi cười. Cười thật, mỏng, nhưng thật. Kiểu cười hiếm ở cha: không sợ, không giấu, chỉ cười vì buồn cười.
– Mẹ kể à?
– Dạ. Mẹ nói cha đứng ở góc đám cưới, cầm ly bia, không nói chuyện với ai.
Cha gãi đầu. Cử chỉ lạ. Cậu chưa bao giờ thấy cha gãi đầu kiểu này, kiểu bối rối, kiểu xấu hổ nhẹ.
– Cha không biết nói chuyện. Hồi đó cũng vậy, bây giờ cũng vậy. Cha chỉ biết làm. Làm nhiều hơn nói. Nhưng...
Cha dừng. Nhìn ly trà.
– Nhưng có những lúc "làm" không đủ. Mẹ cần nghe. Cần cha nói "anh yêu em", cần cha hỏi "em có ổn không". Cha biết. Cha biết mà không làm được. Không phải không muốn. Mà không biết cách.
Cậu nghe. Nghe cha nói điều mà cha ít khi nói: thừa nhận mình thiếu. Cha không nói "cha sai". Cha nói "cha không biết cách". Hai câu khác nhau. "Cha sai" là nhận lỗi. "Cha không biết cách" là nhận giới hạn. Và giới hạn thì không phải lỗi, chỉ là thật.
– Cha hối hận không ạ?
Câu hỏi tuột ra trước khi cậu kịp nghĩ. Rồi cậu muốn rút lại, vì câu hỏi đó quá lớn cho quán phở ba bàn lúc tám giờ tối, quá lớn cho hai cha con ngồi uống trà nóng dưới đèn neon chớp.
Nhưng cha không né. Cha nhìn cậu, thẳng, lâu.
– Cha hối hận đã để quá lâu. Mười tám năm, cha biết sớm hơn mà không dám nói, không dám thay đổi. Cha sợ con đau. Sợ mẹ đau. Nên cha chịu. Và mẹ cũng chịu. Hai người chịu cùng nhau mà không nói cho nhau nghe.
Cha dừng. Uống trà. Giọng thấp hơn.
– Nhưng cha không hối hận đã quyết định. Vì nếu tiếp tục, cha sẽ mệt hơn, mẹ sẽ mệt hơn, con sẽ lớn lên trong nhà mà không ai vui. Cha không muốn con nhớ gia đình mình là nhà mà không ai cười.
Cậu nuốt. Nhìn xuống bàn. Nhìn vân gỗ, vân nhựa, nứt ở góc, cũ, kiểu bàn quán phở lâu năm. Nhìn gì cũng được, miễn không nhìn mắt cha, vì mắt cha lúc này dịu quá, thật quá, và cậu sợ nếu nhìn thì sẽ khóc.
– Dạ.
Một tiếng "dạ". Nhưng tiếng "dạ" này nặng hơn mọi lần. Nặng vì cậu không chỉ nghe, cậu hiểu. Hiểu cha. Hiểu lần đầu. Hiểu không phải bằng đầu, mà bằng ngực, bằng chỗ mà lý trí không tới. Cha cũng chỉ là một người đàn ông. Một người đàn ông đã từng sợ ở phòng sinh, đã từng ghi "3kg2" bằng tay run, đã từng vẽ nhà cho vợ mà không xây được, đã từng cố mười tám năm bằng cách duy nhất mà cha biết: làm.
Hai cha con đứng dậy. Cha trả tiền. Ra ngoài. Đi bộ về chung cư. Đường ngắn, năm phút, hai người đi cạnh nhau, vai cha cao hơn vai cậu một chút, bóng hai người dài trên vỉa hè dưới đèn đường vàng.
Cậu nhìn cha đi. Nhìn lưng cha, hơi gù, hơi mệt, nhưng thẳng. Nhìn tay cha đung đưa cạnh thân, tay to, chai, tay đã từng ôm cậu khi cậu mới sinh, nhẹ hơn mọi thứ cha từng cầm.
Cha cũng chỉ là một người đàn ông.
Câu đó nằm trong đầu cậu, lặp, êm, không đau. Cha bốn mươi lăm tuổi, tóc bạc, mặt vuông, ít nói, hay về muộn, hay gõ tay lên đùi khi lo, hay nấu cơm nhão, hay để giấy nhắn trên tủ lạnh bằng bút bi xanh chữ to. Cha, người đàn ông đã từng hai mươi bảy tuổi, run tay khi ôm con lần đầu, viết thư cho vợ vì "không biết nói", cười tươi trong ảnh cưới.
Vào thang máy. Cha bấm tầng mười hai. Cabin chạy lên, nhẹ, tiếng máy ù. Cậu đứng cạnh cha, nhìn số tầng nhảy: 3, 5, 8, 10, 12. Cửa mở.
– Cha.
– Gì con?
– Cảm ơn cha.
Cha nhìn cậu. Chớp mắt. Gật nhẹ. Không hỏi "cảm ơn gì". Không cần hỏi. Cha hiểu. Kiểu cha hiểu: không bằng chữ, bằng mắt. Hai cha con nhìn nhau một giây, ngắn, nhưng đủ.
Vào nhà. Cha đi rửa mặt. Cậu vào phòng. Ngồi bàn học. Mở vở Lý, nhưng không học. Chỉ ngồi, và nghĩ.
Cha đã từng hai mươi bảy. Đã từng sợ. Đã từng cố. Và bây giờ cha bốn mươi lăm, vẫn đang cố, theo cách khác.
Cậu mỉm cười. Nhẹ. Mỏng. Nhưng thật.
Bên ngoài cửa sổ, Hà Nội đêm, đèn sáng, xe chạy, hàng bàng tầng mười hai nhìn xuống thấy ngọn chứ không thấy gốc. Và ở đâu đó phía kia thành phố, nhà mẹ tầng năm, có một chiếc hộp thiếc xanh nhạt, đựng một lá thư viết tay, bằng mực xanh, nét chữ thẳng, gọn, mỗi nét đều có lực. "Anh thương em. Nam."
Cha đã từng viết câu đó. Và dù tình yêu đã khác đi, nét chữ vẫn còn.