Sau Ngày Ly Hôn
Chương 43: Kế hoạch thất bại
Chương 43

Kế hoạch thất bại

Cậu bắt đầu nấu từ bốn giờ chiều.

Bí đỏ mua ở quầy bà Thắng tầng trệt, quả vỏ sẫm, nặng tay, ruột cam đậm, đúng như mẹ dặn. Cậu gọt vỏ, tay cầm dao hơi run, vì chưa quen gọt bí, vì dao to hơn tay cậu nghĩ, vì bí cứng hơn cậu tưởng. Gọt xong, cắt miếng vuông, cho vào nồi, đổ nước, bắc lên bếp. Canh bí đỏ. Công thức mẹ: nước sôi rồi mới thả bí, lửa nhỏ, hầm đến khi bí mềm, nêm muối vừa, không cần đường vì bí tự ngọt.

Cậu nhớ mẹ dặn: *"Cha con hay thích nhạt."*

Nên cậu nêm ít hơn. Ít hơn khẩu vị mình. Ít hơn khẩu vị mẹ. Đúng khẩu vị cha. Cậu nấu cho cha mà theo công thức mẹ, nấu ở bếp mà mẹ từng đứng mười tám năm, dùng nồi mà mẹ từng cầm, và nghĩ: *nếu mẹ đứng đây, mẹ sẽ nêm đúng hơn tao.*

Rau muống nhặt xong, rửa sạch, để ráo trong rổ nhựa. Tỏi bóc, đập dập. Trứng bốn quả, đập vào bát, quấy đều, thêm chút hành lá thái nhỏ. Cơm đã vo, nước ngang đốt ngón trỏ, lửa lớn rồi nhỏ, đúng sổ công thức cha.

Cha về lúc năm giờ. Nhìn bếp, nhìn con đứng trước nồi canh đang sôi, nhìn bàn ăn đã bày ba chỗ.

– Con nấu à?

– Dạ. Con mời mẹ đến ăn tối.

Cha dừng. Tay cầm túi đồ mua ngoài, túi bóng trắng có hộp cơm, bỏ dở ngang đường khi thấy con nấu. Nhìn cậu, nhìn ba chỗ trên bàn, rồi gật.

– Ừ.

Không hỏi "tại sao". Không nói "không cần đâu". Chỉ "ừ". Cha đặt túi đồ lên quầy bếp, rửa tay, đứng cạnh.

– Cha rán trứng cho.

– Dạ.

Hai cha con đứng trong bếp. Cha rán trứng, cậu xào rau. Bếp nhỏ, hai người đứng vừa khít, vai gần chạm vai, mùi dầu ăn, mùi tỏi phi, mùi trứng rán vàng. Cha rán trứng khéo hơn hồi đầu, không cháy, vàng đều, lật gọn. Tay kỹ sư, một khi đã học thì chính xác, kiểu người ghi công thức rồi làm đúng từng bước.

Cậu xào rau muống, tay đảo nhanh, lửa to, dầu xèo xèo. Rau muống xào tỏi, món dễ nhất trong ba món, nhưng cậu vẫn hồi hộp, hồi hộp vì không phải sợ xào dở, mà vì sợ bữa cơm này không đủ ngon để giữ ai ở lại.

Sáu giờ. Chuông cửa.

Mẹ đến. Áo len xám, quần vải, tóc xõa, tay cầm hộp nhựa.

– Mẹ mang thêm canh. Sợ con nấu không đủ.

– Con nấu rồi mẹ ơi. Canh bí đỏ.

Mẹ nhìn vào bếp. Nhìn nồi canh đang sôi nhẹ trên bếp, nhìn đĩa trứng rán vàng, nhìn rau muống xào xanh mướt. Nhìn bàn ăn ba chỗ. Mắt mẹ dừng ở bàn, ở ba bát, ba đôi đũa, ba cái thìa, dừng lâu hơn bình thường, rồi cười.

– Con giỏi lắm.

Mẹ đặt hộp canh lên quầy bếp. Canh rong biển thịt bằm. Mẹ nấu sẵn ở nhà, mang qua, vì mẹ biết con nấu lần đầu sẽ thiếu, vì mẹ luôn chuẩn bị thêm, vì mẹ là mẹ.

Cha đứng ở ngưỡng cửa bếp, nhìn mẹ.

– Hà.

– Anh.

Hai tiếng. Lại hai tiếng. Giống ở quán phở. Giống mỗi lần gặp. "Anh", "Hà", lịch sự, bình thường, kiểu hai người đã tập gọi nhau bằng tên thay vì bằng gì đó thân hơn.

– Anh ngồi đi. Con dọn ra rồi.

Mẹ nói, tự nhiên, kiểu bước vào bếp cũ thì quen, kiểu tay tự với lấy khăn lau, tự mở tủ lấy đĩa, tự biết đĩa ở ngăn nào, thìa ở hộc nào, ly nước ở kệ nào. Mười tám năm trong bếp này, tay mẹ nhớ từng vị trí, dù mẹ đã đi hai tháng, dù đây không còn là bếp mẹ.

Ba người ngồi vào bàn. Khôi ở giữa, cha bên trái, mẹ bên phải. Giống bàn ăn ngày xưa. Giống bữa cơm tối mà cậu nhớ từ hồi còn bé: ba người, một nồi cơm, vài món, tiếng đũa gõ bát, tiếng mẹ hỏi "ăn thêm không", tiếng cha "ừ".

– Con nấu đi. Ăn thử.

Cậu múc canh bí đỏ. Màu cam đẹp, bí mềm, nước trong. Cha nếm trước.

– Ngon. Vừa miệng.

Mẹ nếm.

– Con nêm vừa lắm. Ai dạy con?

Cậu suýt nói "mẹ", nhưng dừng, vì nếu nói mẹ dạy thì mẹ sẽ biết cậu hỏi công thức từ trước, sẽ biết cậu lên kế hoạch. Nên cậu nói:

– Con xem trên mạng.

Mẹ cười. Cha cũng cười. Hai nụ cười, gần, cùng lúc, nhưng cậu nhìn kỹ: cha cười nhìn tô canh, mẹ cười nhìn con. Hai nụ cười không gặp nhau.

Bữa ăn diễn ra. Cha gắp trứng cho Khôi, mẹ gắp rau cho Khôi. Cha khen "con nấu ngon", mẹ khen "con giỏi lắm". Hai người khen Khôi. Chỉ Khôi. Không khen nhau, không nói với nhau, không nhìn nhau, chỉ nhìn con, nói với con, ăn vì con.

Cậu kể chuyện trường. Kể Phương Anh cho mượn đề cương Hóa. Kể thầy Dũng cho đề khó. Kể chuyện Tuấn mua quà sinh nhật tặng bạn gái bị bạn gái trả lại vì tặng nhầm size giày. Cha cười. Mẹ cười. Cười, cười, cười. Nhưng giữa những tiếng cười, cậu nghe: im lặng. Im lặng giữa cha và mẹ. Im lặng dày, mịn, kiểu im lặng của hai người đã nói hết với nhau từ lâu, không còn gì để nói, không phải ghét, không phải giận, chỉ hết.

Cậu muốn hỏi: *cha mẹ không nói với nhau sao? Nói gì cũng được. Về thời tiết, về giá rau, về con mèo ở sảnh chung cư. Nói gì cũng được. Chỉ cần nói.*

Nhưng cậu không hỏi. Chỉ kể tiếp. Kể hết chuyện vui thì kể chuyện nhạt. Kể hết chuyện nhạt thì im. Ba người ăn trong im lặng vài phút. Tiếng đũa gõ bát. Tiếng quạt trần quay. Tiếng TV phòng khách mở nhỏ, ai đó bật sẵn, có lẽ cha, vì cha hay bật TV cho đỡ im.

Mẹ ăn xong trước. Đặt đũa, lau miệng, đứng dậy.

– Để mẹ rửa bát.

– Thôi mẹ. Con rửa.

– Con nấu rồi, mẹ rửa. Để mẹ.

Mẹ đi vào bếp, mở vòi nước, rửa bát. Thói quen. Mười tám năm: mẹ nấu, cha ăn, mẹ rửa. Hoặc mẹ nấu, mẹ rửa, cha tắt đèn bếp sau cùng. Bây giờ: con nấu, mẹ đến ăn, mẹ vẫn rửa. Tay mẹ quen vòi nước này, quen bồn rửa này, quen cái rổ úp bát ở góc phải bếp. Tay nhớ. Tay không biết quên.

Cha ngồi bàn, uống nước, nhìn mẹ rửa bát. Nhìn lâu. Cậu thấy cha nhìn, thấy mắt cha dừng ở lưng mẹ, ở tay mẹ, ở cách mẹ nghiêng đầu khi rửa, và tự hỏi: *cha nhớ không? Cha có nhớ mẹ đứng ở đó mỗi tối không? Cha có nhớ tiếng nước chảy, tiếng bát khua, mùi nước rửa bát mùi chanh mà cha mua khác mùi mẹ dùng không?*

Mẹ rửa xong. Lau tay. Quay lại.

– Mẹ về nhé.

– Dạ. Mẹ để con gọi xe.

– Không cần. Mẹ đi xe buýt.

Cha đứng dậy:

– Để anh gọi.

Cha lấy điện thoại, gọi xe. Mẹ đứng ở cửa, mang giày, đợi. Hai người đứng gần nhau, gần hơn bình thường, vì hành lang căn hộ nhỏ, cửa hẹp, hai người đứng là sát. Cậu nhìn từ phòng khách, nhìn cha đứng bên trái cửa, mẹ đứng bên phải, và khoảng giữa, khoảng ba mươi phân, khoảng mà ngày xưa là khoảng ôm, bây giờ là khoảng đợi xe.

– Xe năm phút.

– Ừ. Cảm ơn anh.

Mẹ quay lại nhìn cậu:

– Bữa cơm ngon lắm con. Con nấu giỏi hơn mẹ tưởng.

Mẹ cười. Cười ấm. Rồi quay đi, xuống cầu thang, bước nhẹ, tiếng gót giày vang trong lồng cầu thang vắng. Cha đứng ở cửa nhìn theo, đến khi tiếng bước chân mất hẳn mới quay vào.

Cha dọn bàn. Cậu phụ. Hai cha con thu bát đĩa, lau bàn, cất đồ. Cha gấp khăn bàn, đặt lên kệ, rồi đứng nhìn ba chiếc ghế.

– Con nấu ngon.

Cha nói, giọng nhẹ, rồi vào phòng.

Cậu đứng một mình trong bếp. Nhìn ba chiếc ghế. Một vẫn ấm. Ghế mẹ ngồi, nhựa trắng, vẫn còn hơi ấm từ lúc mẹ ngồi cách đây mười lăm phút. Cậu đặt tay lên mặt ghế, cảm nhận hơi ấm nhẹ, mỏng, sắp tan.

*Họ vẫn đến vì con. Nhưng không phải vì nhau.*

Câu đó vang trong đầu, rõ, sắc, kiểu nhận ra mà không muốn nhận. Cậu biết. Biết từ lúc ngồi ăn, biết từ lúc cha khen "con nấu ngon" mà không nói gì với mẹ, biết từ lúc mẹ rửa bát mà cha nhìn nhưng không nói "để anh". Biết rằng bữa cơm này, dù có nấu ngon đến mấy, dù bày ba chỗ đẹp đến mấy, dù kể bao nhiêu chuyện vui, thì hai người vẫn ăn riêng, vẫn cười riêng, vẫn rời đi riêng.

Cậu vào phòng. Mở cuốn sổ.

*Lần 4, Bữa cơm gia đình. Con nấu: canh bí đỏ, trứng rán, rau muống xào. Mẹ mang thêm canh rong biển. Ba người ăn. Cha khen. Mẹ khen. Mẹ rửa bát (thói quen). Cha gọi xe cho mẹ.*

Cậu dừng bút. Nhìn dòng ghi. Chấm điểm.

*Tiến triển: 3/10.*

Ba phần mười. Lại ba. Giống lần phở. Giống lần vòi nước. Không tăng. Không giảm. Chỉ ba, chỉ đủ để gặp, đủ để ăn, đủ để cười, nhưng không đủ để gì thay đổi.

Cậu nhìn bốn dòng ghi trong cuốn sổ. Bốn lần. Điểm: 3, 2, 3, 3. Trung bình: 2.75 phần mười. Cậu tính, vì cậu giỏi Toán, vì tính là cách cậu kiểm soát những thứ không kiểm soát được. 2.75. Con số thấp. Con số nói rằng bốn lần thử chưa thay đổi gì. Con số nói rằng phương pháp này không hiệu quả. Con số nói rằng cậu đang làm cái gì đó sai, hoặc cái gì đó không thể đúng.

Nhưng cậu chưa chịu nghe con số. Chưa chịu nhìn thẳng. Chưa sẵn sàng.

Cậu lật trang, viết một dòng cuối, bằng bút đỏ:

*Lần 5, Hỏi thẳng.*

Hai chữ. Hỏi thẳng. Không kế hoạch dài, không ghi chú chi tiết, không tính toán chỗ ngồi hay công thức nấu ăn. Chỉ hỏi. Hỏi cha: "Cha có nghĩ quay lại với mẹ không?" Hỏi mẹ: "Mẹ có nghĩ quay lại với cha không?" Hỏi thẳng, nghe thẳng, và chấp nhận câu trả lời, dù nó là gì.

Cậu viết xong, nhìn hai chữ đó, chữ đỏ trên giấy trắng, và thấy tay mình hơi run. Không phải run vì lạnh. Run vì biết: đây là lần cuối. Sau lần này, hoặc cậu nghe được câu trả lời mình muốn, hoặc nghe câu trả lời mình sợ. Không còn kế hoạch nào sau đó. Không còn lần sáu, lần bảy, lần mười. Chỉ hỏi thẳng, và nghe.

Bên ngoài, tối tháng hai, Hà Nội, gió lạnh nhẹ, đèn đường vàng, tiếng xe máy thưa dần. Và trong phòng, một đứa trẻ mười sáu tuổi gập cuốn sổ lại, cất vào ngăn kéo, nằm xuống, nhắm mắt, và lần đầu tiên nghe rõ tiếng sợ trong lồng ngực mình.

Ch.43/91
1.935 từ