Những lần nhường nhịn
Bà nội gọi cậu sang ăn cơm.
Chủ nhật, cậu đang ở nhà mẹ, chuẩn bị về cha, thì bà gọi. Giọng bà trong điện thoại: rõ, to, kiểu bà nội Hà Nội không quen nói nhỏ qua điện thoại.
– Thằng Khôi ơi, chiều sang bà ăn cơm. Bà nấu miến gà.
– Dạ, cháu sang bà.
Cậu bắt xe buýt từ Thanh Xuân sang phố cổ. Hai mươi phút, qua ngã tư Nguyễn Trãi, qua Khâm Thiên, vòng lên Hàng Bông, xuống bến, đi bộ vào ngõ nhỏ quen. Ngõ nhà bà: hẹp, gạch đỏ, cây bàng cổ thụ ở đầu ngõ, quán nước bà Tám, nhà ông Sáu bán thuốc lào, chị Hoa bán bánh giò. Mùi ngõ cổ: mùi gạch cũ, mùi rêu ẩm, mùi nước lèo từ quán bún ai đó, mùi nhang từ bàn thờ nhà nào bay ra.
Bà mở cửa. Nhỏ nhắn, tóc bạc búi cao, lưng hơi còng, mặt nhiều nếp nhăn nhưng mắt còn sáng. Bà mặc bộ bà ba xám nhạt, tạp dề nâu, tay cầm đũa.
– Vào đi con. Bà nấu xong rồi.
Nhà bà hai tầng, bộ bàn ghế gỗ cũ ở phòng khách, bàn thờ ông nội tầng hai, ảnh ông trong quân phục treo tường. Bếp ở phía sau, nhỏ, sạch, nồi miến gà trên bếp bốc hơi, mùi thơm, mùi gà luộc, mùi hành, mùi nước dùng.
Hai bà cháu ngồi ăn. Bàn nhỏ, hai bát, hai đôi đũa. Bà gắp miến cho cậu, gắp đùi gà, gắp hành. Cậu ăn. Miến bà nấu ngon nhất, nước dùng trong, thanh, hầm lâu, kiểu nấu mà không quán nào bắt chước được.
– Ăn đi, gầy quá. Cha mày nấu có ra gì đâu.
Cậu cười. Cha nấu đã khá hơn, nhưng cậu không nói, vì bà nói cha nấu dở là cách bà thương, cách bà nói "bà lo".
Ăn xong, bà pha trà. Trà xanh, không phải trà nhài như mẹ. Trà xanh đậm, chát, kiểu bà uống. Hai bà cháu ngồi ở bộ bàn ghế gỗ, bà xỉa răng, cậu uống trà, nắng chiều hắt qua cửa sổ nhỏ, chạm tường vôi trắng đã ố.
Bà kể chuyện. Bà luôn kể chuyện. Kể hàng xóm, kể chợ, kể bà Tám bán nước bị đau lưng, kể chị Hoa bánh giò năm nay nhiều khách. Cậu nghe, gật, cười đúng chỗ. Thói quen. Mỗi lần sang bà là mỗi lần nghe bà kể, và cậu thích nghe, vì giọng bà ấm, đều, kiểu ru.
Rồi bà chuyển sang cha.
– Cha mày dạo này thế nào?
– Dạ, cha ổn.
– Ổn gì. Một mình, nấu ăn chẳng ra gì, nhà cửa có ai dọn. Bà sang tuần trước, phòng khách bụi, bát chưa rửa trong bồn.
Cậu im. Cha có lúc bận, quên rửa bát, quên lau nhà. Cậu cũng quên. Hai cha con đàn ông, không ai nhắc, quên là thường.
– Bà biết không, hồi cha mày mới đi làm, cũng vậy. Ở một mình thì bừa, bà phải sang dọn. Rồi lấy vợ, mẹ mày lo hết, cha mày chẳng phải nghĩ. Bây giờ mẹ mày đi rồi, lại như ngày xưa.
Bà nói "mẹ mày đi rồi" bằng giọng nhẹ hơn trước. Không còn chua như hồi bà mới biết, không còn trách, không còn "đàn bà bây giờ không biết nhẫn". Bà đã thay đổi, chậm, từ từ, như bà dọn bàn từ bốn bát xuống ba. Nhưng vẫn nhắc. Vì bà là bà, và bà không quên.
– Bà ơi.
– Gì?
– Hồi cha mẹ cháu... hồi trước ấy, cha có bao giờ nói gì với bà không?
Bà nhìn cậu. Mắt bà sáng, nhíu lại, kiểu nhíu khi bà đang nhớ, đang tìm trong đầu, đang lục lại mười mấy năm.
– Nói gì?
– Dạ, cha có bao giờ nói cha mệt, cha buồn, hay... cha muốn bỏ?
Câu hỏi tuột ra. Cậu không định hỏi thế, nhưng sau những gì mẹ kể, cha kể, cậu muốn biết thêm. Muốn biết bà biết gì. Muốn nghe từ người thứ ba, người đứng ngoài, người thương cha nhất.
Bà đặt chén trà xuống. Nhìn cậu lâu. Rồi thở dài, nhẹ, kiểu thở dài của người già khi nhớ chuyện mà biết kể ra thì buồn nhưng không kể cũng buồn.
– Có.
Một chữ. "Có." Nhẹ, ngắn, nhưng mở ra cái gì đó mà cậu không ngờ.
– Hồi con lớp bảy, lớp tám gì đó. Cha mày sang đây, ngồi chỗ mày ngồi, uống trà. Rồi nói: "Mẹ ơi, con mệt." Bà hỏi "mệt gì?", cha mày nói "con không biết. Chỉ mệt." Rồi im. Ngồi im lâu lắm. Bà pha thêm trà, gắp thêm bánh giò, cha mày ăn, rồi về.
Cậu nghe. Cha nói "con mệt" với bà. Cha cũng mệt. Cha cũng có lúc mệt mà không biết giải thích, mà chỉ biết ngồi im, uống trà, ăn bánh giò, rồi về. Kiểu cha: không nói, chỉ chịu. Nhưng cha cũng tìm đến bà, vì bà là mẹ, và mẹ là nơi người ta đến khi mệt mà không biết đi đâu.
– Rồi lần khác, cha mày cũng sang. Uống bia. Cha mày ít uống, nhưng hôm đó uống hai lon. Rồi nói: "Mẹ ơi, có lúc con cũng muốn bỏ."
Cậu chết lặng.
"Cha cũng muốn bỏ."
– Bà hỏi "bỏ gì?", cha mày nói "bỏ đi, bỏ hết, đi đâu cũng được." Bà mắng: "Mày điên à? Vợ con đàng hoàng mà bỏ cái gì?" Cha mày im, không cãi. Rồi nói "con nói vậy thôi, mẹ đừng lo." Rồi về.
Bà kể xong, uống trà. Tay bà hơi run, run nhẹ, kiểu tay người già cầm chén nóng.
– Bà không hiểu hồi đó. Bà nghĩ cha mày nói bậy, nói vì mệt. Nhưng giờ nghĩ lại, cha mày mệt thật. Cha mày cũng chịu đựng, kiểu đàn ông chịu: không nói, không kể, chỉ ngồi im rồi về.
Cậu nuốt. Nuốt khó, như có gì nghẹn. Cha cũng muốn bỏ. Cha cũng mệt. Cậu luôn nghĩ mẹ là người mệt hơn, mẹ là người hy sinh hơn, mẹ là người khóc trong bếp tối. Nhưng cha cũng mệt. Cha cũng có đêm sang bà, uống bia, nói "con muốn bỏ" rồi nuốt lại. Cha cũng nhường. Cũng chịu. Cũng giấu.
Không phải chỉ mẹ hy sinh. Cha cũng vậy. Cả hai đều mệt.
Câu đó hiện ra trong đầu, rõ, sắc, kiểu khi mảnh ghép cuối cùng khớp vào. Mẹ mệt, cha mệt, cả hai đều mệt, cả hai đều cố, cả hai đều chịu, cả hai đều giấu, và khi giấu quá lâu, cả hai đều hết.
– Bà ơi.
– Gì?
– Cha có nói gì nữa không?
Bà lắc đầu.
– Không. Chỉ hai lần. Rồi thôi. Cha mày không phải kiểu nói nhiều. Cha mày giống ông nội mày: chịu, giữ, rồi quên. Ông nội mày đi nghĩa vụ hai năm, về không kể gì, bà hỏi cũng không nói. Đàn ông nhà này kiểu vậy.
Bà nhìn lên tường, chỗ ảnh ông nội treo. Ông trong quân phục, mặt trẻ, mắt nhìn thẳng. Bà nhìn ảnh, rồi nhìn cậu.
– Cháu đừng giống cha, giống ông. Mệt thì nói. Buồn thì nói. Giữ hoài rồi vỡ.
Cậu gật. Nhưng cậu biết: cậu cũng giống cha. Cũng giấu. Cũng "dạ", "con ổn", "bình thường mà". Cũng soạn tin rồi xóa. Cũng nằm trong bóng tối đếm vết nứt trên trần thay vì nói. Gen, hay thói quen, hay chỉ vì đàn ông nhà này không biết cách nào khác.
– Bà ơi.
– Gì nữa?
– Bà còn giận mẹ cháu không?
Bà im. Lâu. Xoay chén trà trên bàn, chậm. Tiếng chén cọ gỗ, nhẹ, đều. Nắng chiều dần tắt, phòng tối hơn.
– Bà không giận. Bà buồn. Buồn vì nhà tan. Nhưng bà nhìn cha mày, thấy cha mày bớt mệt. Nhìn mẹ mày, nghe người ta nói mẹ mày cũng khỏe hơn. Thì bà... bà chấp nhận. Không phải đồng ý. Chỉ chấp nhận.
Bà nói "chấp nhận" bằng giọng thấp, trầm, kiểu giọng khi phải nói điều mà mình không thích nhưng biết là thật. Bà bảy mươi hai tuổi, đã sống qua chiến tranh, qua nghèo, qua ông nội mất, qua nhiều năm một mình. Bà chấp nhận vì bà biết chấp nhận. Không phải vì dễ, mà vì bà đã sống đủ lâu để biết: có những thứ không giữ được.
Cậu đứng dậy, rửa chén. Bà ngồi lại bàn, xỉa răng, nhìn ra ngõ. Tiếng chim sẻ trên mái tôn, tiếng xe đạp ai đi qua, tiếng bà Tám gọi con gái dọn hàng.
Cậu rửa xong, quay lại, ngồi cạnh bà.
– Cháu thương bà.
Bà nhìn cậu. Mắt bà ướt nhẹ. Rồi bà đưa tay, xoa đầu cậu, kiểu xoa đầu hồi cậu còn bé, kiểu xoa mà bà không cần nói gì, chỉ xoa, vì tay bà trên đầu cháu là đủ.
– Bà biết. Thôi, về đi. Tối rồi. Nhắn bà khi về tới nhé.
Cậu gật. Ôm bà. Bà nhỏ lắm, ôm bà mà cậu phải cúi, vai bà gầy, lưng bà còng, nhưng tay bà ôm lại chặt, chặt kiểu bà ôm: không muốn buông, nhưng biết phải buông.
Ra ngõ. Đi bộ ra bến xe. Trời tối, đèn đường vàng, cây bàng đầu ngõ lá xanh thẫm. Cậu đi, tay nhét túi, đầu cúi, và nghĩ.
Cha cũng mệt. Cha cũng muốn bỏ. Cha cũng sang bà, uống bia, nói "con mệt" rồi nuốt lại. Cha không chỉ là người đàn ông ít nói, ít biểu cảm, "để cha lo". Cha cũng là người đau, kiểu đau mà không ai nhìn thấy vì cha giấu giỏi quá, giấu kiểu đàn ông nhà này: chịu, giữ, rồi quên.
Cả hai đều mệt. Cả hai đều cố. Và cả hai đều hết.
Câu đó nằm trong đầu cậu, lặp, đều, như tiếng bước chân trên vỉa hè. Và cậu hiểu thêm một chút: ly hôn không phải lỗi mẹ. Không phải lỗi cha. Không phải lỗi ai. Chỉ là hai người đã cố mười tám năm, đã nhường nhịn mười tám năm, đã chịu đựng mười tám năm, và cuối cùng cả hai đều buông. Không phải buông vì ích kỷ. Mà buông vì hết sức.
Xe buýt đến. Cậu lên. Ngồi ghế cuối, tựa kính. Hà Nội chạy ngoài cửa sổ, tối, đèn, xe, người. Cậu nhắm mắt. Nghe tiếng máy xe, nghe tiếng thành phố, nghe tiếng gì đó trong ngực mình, nhẹ hơn hôm qua, nhẹ hơn tuần trước.
Vì cậu đang hiểu. Từng chút. Từng người. Từng câu chuyện. Và mỗi câu chuyện cậu nghe, gánh nặng trên vai nhẹ đi một chút, không phải vì bớt buồn, mà vì hiểu.