Sau Ngày Ly Hôn
Chương 15: Gia đình vẫn ổn mà?
Chương 15

Gia đình vẫn ổn mà?

Ngõ nhỏ phố cổ mùi lá mục và mùi trầm. Kiểu mùi mà Khôi quen từ bé, mùi của nhà bà nội, mùi ngấm vào tường gạch cũ, vào cánh cửa gỗ sơn xanh bong tróc, vào bậc thềm xi măng mòn vẹt dấu chân.

Khôi đi bộ từ bến xe buýt vào ngõ, qua quán nước đầu ngõ bà Tám, qua cây bàng cổ thụ rễ trồi lên mặt đất, qua nhà ông Sáu bán thuốc lào, qua tiếng chim sẻ ríu rít trên mái ngói cong. Cuối ngõ, cánh cổng sắt sơn xanh khép hờ, quen thuộc đến mức cậu không cần nhìn số nhà.

Bà nội đứng ở cửa, tóc bạc búi gọn, áo bà ba nâu, chân đi dép nhựa. Thấy Khôi, bà cười, mắt nheo, nếp nhăn quanh mắt xếp thành hình quạt.

– Thằng Khôi! Vào đây, bà nấu phở gà cho.

Giọng bà ấm, rổn rảng, kiểu giọng bà nội Hà Nội gốc mà Khôi có thể nhận ra giữa ngàn người. Cậu bước qua bậc thềm, cúi đầu tránh mành tre trên cửa, vào nhà. Nhà bà nhỏ, hai tầng, tầng dưới phòng khách kiêm bếp, tầng trên phòng ngủ và ban thờ. Bàn thờ ông nội trên tầng hai, lúc nào cũng có hoa tươi và nén nhang, bà thắp mỗi sáng mỗi tối không bao giờ quên.

Phòng khách kê bộ bàn ghế gỗ cũ, mặt bàn bóng vì lau nhiều năm. Tivi nhỏ để trên kệ, đang bật chương trình nấu ăn, âm lượng nhỏ. Trên tường, ảnh ông nội trong khung gỗ, ảnh cha hồi trẻ mặc quân phục (đi nghĩa vụ hai năm trước khi cưới mẹ), ảnh Khôi hồi mới sinh đỏ hỏn nằm trên tay bà.

– Ngồi xuống đi, bà chan phở cho.

Bà bưng ra bát phở gà, nước dùng trong vắt, thịt gà xé nhỏ, hành lá, rau mùi. Mùi phở gà bà nấu khác mùi phở bò mẹ nấu, nhẹ hơn, thanh hơn, kiểu phở của người già, nấu chậm, nêm ít, nhưng ngọt nước xương vì hầm lâu. Khôi ăn, nóng, ngon, vị quen từ những cuối tuần sang bà ăn cơm hồi còn nhỏ.

– Ngon không cháu?

– Ngon lắm bà.

– Ăn nhiều vào. Mày gầy thế.

Bà ngồi đối diện, tay bưng chén trà, mắt nhìn cậu ăn. Mắt bà sáng, sáng kiểu người già mà tinh thần còn minh mẫn, nhìn thấy nhiều hơn nói ra. Bà hỏi chuyện học, Khôi kể, bà gật, xen vào "ừ", "thế à", "giỏi nhỉ". Kiểu trò chuyện quen thuộc, kiểu bà cháu nói chuyện mà không cần chủ đề, chỉ cần có nhau.

– Cha mẹ mày dạo này thế nào?

Khôi dừng đũa. Nửa giây. Rồi ăn tiếp.

– Bình thường, bà ạ.

– Cha mày có hay về muộn không?

– Cha bận công trình, cuối năm nhiều việc.

Bà gật. Uống trà. Đặt chén xuống, xoay chén trong tay, kiểu thói quen vô thức của bà khi sắp nói gì đó dài.

– Bà thấy nhà mày phúc đức. Cha mẹ mày giỏi giang, lo cho con đàng hoàng. Bà nhìn mấy nhà hàng xóm, vợ chồng cãi nhau suốt ngày, bà thương lắm. Nhà ông Bảy ấy, con dâu với mẹ chồng, ôi chao, đến bà nghe mà mệt. Nhà mày không thế. Cha mẹ mày biết điều, biết sống.

Bà nói thêm, giọng chậm lại, mắt nhìn ra cửa sổ, nơi ánh nắng chiều xiên qua mành tre, vẽ những vạch sáng trên nền gạch hoa.

– Ngày xưa bà với ông nội mày cũng có lúc khó, lúc buồn chứ. Nhưng sống với nhau thì phải chịu. Chịu rồi quen. Quen rồi thương. Ấy là cái lẽ.

Khôi gật đầu. Miệng muốn nói "dạ", nhưng chữ "dạ" mắc ở cổ, không ra. Cậu cúi đầu, gắp miếng phở, nước dùng nóng trôi qua cổ họng, nóng nhưng không che được cái nghẹn nhẹ phía dưới. Chịu rồi quen. Quen rồi thương. Bà nói vậy. Nhưng nếu chịu mà không quen thì sao? Nếu quen mà không thương thì sao? Nếu đã chịu quá lâu, lâu đến mức "em mệt rồi" thì sao?

Cậu không hỏi. Vì hỏi bà thì bà sẽ nói "đừng nghĩ linh tinh", sẽ nói "nhà mày ổn", sẽ xoa đầu cậu và bảo "bà biết". Nhưng bà không biết. Bà biết cái lẽ của thế hệ bà, cái lẽ mà mẹ cậu đã sống theo mười tám năm rồi mệt.

Bà không biết. Bà không biết mẹ ngủ ngoài sofa mỗi đêm. Không biết cha quên ngày kỷ niệm cưới. Không biết "em mệt rồi" và "anh cũng mệt" vọng qua bức tường mỏng giữa đêm. Bà nhìn gia đình cậu từ bên ngoài, nhìn bằng con mắt của người mẹ tự hào vì con trai cưới vợ giỏi giang, sinh cháu ngoan, nhà cửa ổn định. Bà tin điều đó, tin chắc chắn, vì bà cần tin, vì ở tuổi bảy mươi hai, sống một mình trong căn nhà phố cổ, thắp nhang cho ông mỗi ngày, bà cần biết rằng con trai mình hạnh phúc.

Và Khôi không nỡ phá vỡ niềm tin đó.

– Bà ơi, cho cháu thêm chút nước dùng.

Bà cười, bưng nồi ra chan thêm. Nước dùng nóng, mùi gà thơm, hơi nước bay lên. Khôi ăn, và nghĩ rằng đây có thể là một trong những bữa phở cuối cùng mà bà còn tin nhà mình ổn.

Sau bữa ăn, Khôi rửa bát cho bà. Bà bảo "để đấy, bà rửa", nhưng cậu rửa, vì cậu biết bà hay đau lưng khi đứng lâu, và vì cậu muốn làm gì đó cho ai đó mà không cần giải thích tại sao.

Rồi hai bà cháu ngồi xem ti vi. Thời sự chiều, bà hay xem dù không quan tâm tin tức, xem vì thói quen, vì cần tiếng người trong nhà. Căn nhà bà ở một mình từ khi ông nội mất, sáu năm rồi, một mình nấu cơm, một mình ăn, một mình thắp nhang, một mình ngồi bên cửa sổ nhìn ngõ nhỏ. Bà không bao giờ kêu cô đơn, vì thế hệ bà không dùng từ đó. Nhưng cậu biết bà vui khi cậu đến, vui vì có người ngồi cạnh, có tiếng bát đũa, có tiếng cười trẻ con (dù cậu đã mười sáu, với bà, cậu vẫn là trẻ con).

Bà kể chuyện hàng xóm. Nhà bà Năm mới sửa mái, ông Bảy con gái vừa đẻ cháu ngoại, chị Hoa đầu ngõ bán bánh giò bây giờ đông khách lắm. Khôi nghe, gật, cười khi cần cười, và thấy ấm. Ấm thật. Kiểu ấm mà ở nhà mình giờ không còn.

Bốn giờ chiều, cậu chào bà về.

– Mày đi cẩn thận nhé. Bảo cha mẹ mày rảnh đưa cháu sang ăn cơm. Lâu lắm rồi không thấy cha mày ghé.

– Dạ, cháu bảo cha.

Cậu bước ra ngõ. Cánh cổng sắt khép lại sau lưng, tiếng kim loại va nhẹ. Ngõ nhỏ vẫn mùi lá mục và mùi trầm, vẫn tiếng chim sẻ, vẫn bà Tám ngồi bán nước đầu ngõ. Mọi thứ ở đây không thay đổi, từ khi cậu bé đến giờ mười sáu tuổi, ngõ này vẫn thế, bà vẫn thế, phở gà vẫn thế.

Chỉ có cậu là khác.

Cậu bước ra đường lớn, đợi xe buýt. Gió thổi lạnh, trời xám, người đi đường cuối chiều vội vã, ai cũng khoác áo dày, ai cũng cúi mặt đi nhanh. Xe buýt đến, Khôi lên, tìm chỗ ngồi, nhìn ra cửa sổ. Phố cổ lùi dần, nhà cao tầng dần hiện, Hà Nội chuyển cảnh từ ngõ nhỏ sang đại lộ, từ mùi trầm sang mùi khói xe.

Về nhà. Thang máy. Tầng mười hai. Mở cửa.

Căn hộ quen thuộc. Cha ngồi trên sofa, mắt nhìn điện thoại, chân gác lên bàn trà. Mẹ trong bếp, tiếng dao thái trên thớt, mùi hành tỏi phi. Không ai nói chuyện. Ti vi bật, kênh thể thao, bình luận viên nói gì đó về bóng đá, giọng hào hứng vọng khắp phòng khách mà không ai nghe.

– Con về rồi à?

Mẹ nói từ bếp, giọng nhẹ. Cha không quay lại, chỉ gật đầu, mắt vẫn trên màn hình điện thoại.

Khôi đứng ở cửa, nhìn cha trên sofa, nhìn mẹ trong bếp. Hai người ở cùng nhà, cùng tầng, cùng căn hộ bảy mươi mét vuông, nhưng cách nhau một phòng khách, một hành lang, một bức tường vô hình mà cậu giờ đã nhìn thấy. Cha không quay sang bếp hỏi mẹ nấu gì. Mẹ không ra phòng khách hỏi cha xem gì. Họ tồn tại song song, không giao nhau, không chạm nhau, giống đúng hai đường thẳng song song mà cậu học trong hình học, song song nghĩa là cùng hướng nhưng không bao giờ gặp.

Cậu bỏ giày, vào phòng, đóng cửa. Đặt cặp, ngồi xuống bàn học. Không mở sách. Không mở đèn. Ngồi trong bóng chiều tà lọt qua rèm, ánh sáng nhạt dần, phòng tối dần.

Gia đình mình vẫn ổn mà.

Cậu nhắc mình. Nhắc như mọi lần, như hai tháng qua, như mỗi khi thấy chăn trên sofa, thấy trang lịch trắng, thấy mẹ cười mà mắt không cười. Nhắc bằng hai chữ "bình thường" mà giờ cậu biết không còn bình thường nữa, nhưng vẫn nhắc, vì chưa biết thay bằng gì khác.

Gia đình mình vẫn ổn mà.

Cậu không dám nói to. Không phải vì sợ cha mẹ nghe. Mà vì sợ tiếng vang trong phòng trống sẽ cho cậu câu trả lời mà cậu chưa sẵn sàng nhận.

Ngoài cửa sổ, trời tối dần. Hà Nội cuối tháng mười một, đêm xuống nhanh, lạnh len vào qua khe cửa, qua rèm, qua cả lớp áo khoác mà cậu chưa cởi. Đèn đường bên dưới bật, ánh sáng cam quen thuộc hắt lên tường phòng, vệt sáng mà cậu nhìn mỗi đêm trước khi ngủ, mỗi đêm kể từ khi chuyển vào căn hộ này, mỗi đêm suốt mười mấy năm, và giờ vệt sáng vẫn thế mà tất cả đã khác.

Cậu ngồi đó, trong phòng mình, mười sáu tuổi. Một bên là bà nội với phở gà và niềm tin "nhà mày phúc đức". Một bên là cha trên sofa và mẹ trong bếp, hai người cùng nhà mà không cùng phòng. Cậu ở giữa, cầm hai chữ "ổn mà" trên tay, và biết rằng chúng đang nhẹ dần, nhẹ dần, sắp bay.

Ch.15/91
1.771 từ