Bữa cơm tối
Mùi canh cua đồng từ bếp bay ra hành lang.
Khôi đặt cặp sách lên ghế, cởi giày, ngửi. Canh cua. Mùi rau rút luộc lẫn gạch cua bốc lên ngai ngái, quen đến mức cậu không cần nhìn cũng hình dung được cái nồi nhôm lớn đang sôi lục bục trên bếp, mẹ đứng cạnh với chiếc tạp dề hoa nhỏ đã bạc màu. Mẹ mua tạp dề đó ở chợ Đồng Xuân hồi Khôi còn học lớp ba, hoa cúc nhỏ trên nền xanh lá, giờ đã phai thành màu bạc như quần áo giặt quá nhiều.
Cậu rửa tay, lau khô bằng cái khăn treo cạnh bồn, rồi lấy ba đôi đũa ra bàn. Luôn là ba đôi. Cậu không nhớ mình bắt đầu thói quen này từ bao giờ, chỉ biết rằng bàn ăn nhà mình luôn có ba chỗ, giống như nhà luôn có ba phòng ngủ, tuy phòng nhỏ nhất thực ra là phòng để đồ mà mẹ gọi là "phòng của Khôi" khi ông bà nội đến chơi.
Phòng bếp sáng đèn, phòng khách tối. Cha chưa về. Đồng hồ trên tường chỉ sáu giờ bốn mươi lăm.
– Con rửa tay rồi hả?
Mẹ quay lại, tay cầm muôi canh. Gương mặt mẹ hơi đỏ vì hơi nóng, mái tóc búi cao để lộ cổ gầy. Mẹ cười, kiểu cười mà Khôi đã nhìn thấy mỗi ngày suốt mười sáu năm, kiểu cười mà cậu tưởng mình sẽ không bao giờ cần phải nhớ vì nó luôn ở đó.
– Dạ. Cha chưa về hả mẹ?
– Cha nhắn bảo về muộn chút. Mình ăn trước đi con.
Mẹ bưng nồi canh ra bàn. Khôi bê thêm đĩa rau muống xào tỏi, bát mắm tôm, và đĩa đậu rán vàng ươm. Bàn ăn nhà Khôi luôn bày ba chỗ, kể cả khi chỉ có hai người ngồi. Chiếc ghế trống ở đầu bàn đối diện mẹ, nơi cha thường ngồi, có đặt sẵn bát và đũa.
Hai mẹ con ăn.
Canh cua ngọt thanh, vị gạch cua bùi bùi lan ra đầu lưỡi. Rau muống giòn, đậu rán nóng giòn tan trong miệng. Mẹ nấu ăn ngon, luôn luôn ngon, theo cái cách mà Khôi chỉ nhận ra sau này khi xa nhà. Bây giờ cậu mới mười sáu, và cậu nghĩ mọi bà mẹ đều nấu ăn ngon như mẹ mình, mọi nồi canh cua đều ngọt như thế, mọi bữa cơm tối đều có người ngồi đợi mình về. Cậu ăn hai bát cơm, múc canh thêm hai lần, thỉnh thoảng nhúng đậu rán vào bát mắm tôm rồi cắn giòn rụm.
– Hôm nay ở trường thế nào?
– Bình thường. Cô Hương trả bài kiểm tra Toán, con được bảy.
– Bảy là ổn rồi.
Mẹ nói "ổn rồi" nhưng mắt nhìn xuống bát cơm, tay gắp miếng đậu rán rồi đặt lại. Khôi kể tiếp, kể về thằng Tuấn ngồi cạnh ngủ gật bị cô gọi lên bảng, mặt ngơ ngác như vừa rơi từ mây xuống. Kể về bài tập nhóm môn Sinh mà chẳng ai chịu làm phần mình. Kể về Phương Anh trả lời sai câu hỏi rồi cười ha ha không xấu hổ gì hết, cả lớp cười theo, cô giáo cũng phải quay đi cười.
Mẹ nghe, gật đầu, cười nhẹ ở những chỗ đúng. Tay mẹ gắp rau cho Khôi, chan thêm canh vào bát cậu, bảo "ăn thêm đi con, gầy thế". Nhưng mắt mẹ thỉnh thoảng liếc sang chiếc ghế trống ở đầu bàn, nơi bát cơm và đôi đũa vẫn nằm yên, sạch sẽ, như một lời hẹn mà không ai đến giữ.
Khôi không để ý. Hoặc để ý mà không nghĩ gì. Cậu mười sáu tuổi, đang đói, canh cua ngon, mẹ ngồi đây, phòng bếp sáng đèn ấm áp. Cần gì phải nghĩ.
Sáu giờ năm mươi lăm. Bảy giờ. Bảy giờ mười. Cha vẫn chưa về.
Mẹ nhìn đồng hồ một lần, không nhìn thêm. Dọn dẹp bàn ăn, gom bát đĩa dơ sang bồn rửa, rồi lấy hộp nhựa trong ngăn tủ ra xếp phần cơm của cha vào. Một ít cơm trắng, hai miếng đậu rán, ít rau muống, và một bát canh cua đậy nắp. Mẹ xếp gọn gàng như đóng hộp quà, rồi cất vào tủ lạnh. Động tác nhanh gọn, quen thuộc, như đã làm nhiều lần đến mức không cần suy nghĩ. Khôi rửa bát, nghe tiếng nước chảy và tiếng mẹ xếp bát đĩa vào kệ. Không ai nói gì. Nhưng sự im lặng này bình thường lắm, bình thường như mọi buổi tối khác, bình thường đến mức Khôi không hề thắc mắc tại sao hai mẹ con lại nói chuyện nhiều hơn khi cha vắng nhà.
Cậu lau tay, đi về phòng.
Ngang qua phòng khách, Khôi dừng lại nhìn. Sofa trống, gối tựa vẫn xếp ngay ngắn như lúc sáng. Ti vi tắt, màn hình đen bóng phản chiếu lờ mờ ánh đèn bếp. Đôi dép của cha không ở kệ giày, chỉ có đôi dép nhựa trắng của mẹ và đôi giày thể thao của cậu nằm nghiêng nghiêng. Ánh đèn từ bếp hắt ra một vệt vàng dài trên sàn gỗ, chạy qua phòng khách rồi dừng lại ở chân bàn trà, không đi xa hơn.
Cậu bật đèn phòng mình, ngồi xuống bàn học, mở vở Toán.
Bên ngoài, mẹ bật ti vi trong bếp. Chương trình thời sự, giọng phát thanh viên đều đều. Mẹ không xem thời sự, Khôi biết. Mẹ chỉ bật lên cho có tiếng người.
Bình thường mà.
Cậu nghĩ thế rồi cúi xuống làm bài.
Tám giờ, tiếng cửa mở.
Cha về. Tiếng khóa lách cách, tiếng giày đặt xuống kệ, tiếng bước chân nặng trên sàn gỗ. Mùi thuốc lá thoang thoảng lẫn mùi bụi công trường bay vào tận cửa phòng Khôi. Cha đi thẳng vào nhà tắm, nước chảy xối xả. Rồi tiếng tủ lạnh mở, tiếng hộp nhựa đặt lên bàn, tiếng lò vi sóng kêu vo vo quay đều. Cha đang hâm lại phần cơm mẹ để phần.
Khôi ngồi trong phòng, lắng nghe từng âm thanh quen thuộc đó vẽ lại hình dáng cha trong đầu. Dáng cao, vai rộng, mặt vuông, tóc bắt đầu bạc hai bên thái dương. Cha hay mặc áo sơ mi nhạt màu khi đi làm, về đến nhà thì xắn tay áo lên, để lộ cẳng tay rám nắng vì hay ra công trường. Cha sẽ ăn một mình ở bàn bếp, bát cơm hâm nóng và nồi canh cua nguội rồi lại ấm. Rồi cha sẽ rửa bát, lau bàn, tắt đèn bếp, và đi vào phòng. Cha luôn tắt đèn bếp sau cùng. Đó là một trong những thói quen nhỏ mà Khôi biết về cha, biết từ hồi bé, biết mà không suy nghĩ gì, giống như người ta biết mặt trời mọc ở phía đông.
Tiếng bước chân cha đi qua cửa phòng Khôi. Chậm. Nhẹ. Dừng một nhịp ngắn. Rồi đi tiếp.
Khôi không ngẩng lên.
Nhưng cậu đợi. Không phải đợi có chủ đích, chỉ là tai cậu tự lắng nghe, tự tìm kiếm một âm thanh nào đó quen thuộc. Tiếng cha gõ cửa nói "con ơi, cha về rồi" như hồi cậu còn học tiểu học. Hay tiếng mẹ từ bếp gọi "anh ăn chưa, em để phần rồi". Hay tiếng hai người nói chuyện nhỏ nhỏ trong phòng khách, kiểu vợ chồng kể nhau nghe chuyện một ngày dài, giọng nhỏ vì sợ con nghe, nhưng con nào cũng nghe được, và thấy ấm.
Không có.
Chỉ có tiếng cửa phòng cha mẹ đóng lại. Tiếng ti vi trong bếp vẫn phát, mẹ chưa tắt. Và tiếng đồng hồ trên tường, tích tắc đều đặn, đếm từng giây qua một buổi tối nữa.
Khôi làm xong bài Toán lúc chín giờ. Đi ra phòng khách lấy nước.
Phòng khách vẫn tối. Nhưng qua khe cửa phòng cha mẹ, có ánh sáng xanh nhạt hắt ra. Cha xem điện thoại, chắc vậy. Phòng ngủ nhỏ cuối hành lang, nơi mẹ hay ngồi chấm bài, cũng có đèn. Trong bếp, ti vi đã tắt, chỉ còn ánh đèn ngủ le lói trên quầy. Khôi rót nước, uống từng ngụm chậm, đặt ly xuống bồn.
Rồi cậu đứng giữa nhà, giữa phòng bếp đã dọn sạch và phòng khách không bật đèn.
Cha ở trong kia. Mẹ ở trong kia. Mỗi người một phòng. Cùng một nhà.
Cậu không nghĩ gì thêm.
Quay về phòng, Khôi thay đồ ngủ, đánh răng, leo lên giường. Chăn mát, gối mềm, phòng quen. Trên bàn học, cuốn vở Toán vẫn mở, cây bút bi nằm ngang trang giấy. Trên tường, tấm lịch treo có đánh dấu ngày kiểm tra giữa kỳ bằng bút đỏ, nét chữ của mẹ. Mọi thứ y như mọi ngày.
Trước khi nhắm mắt, cậu nhớ lại bữa cơm tối. Canh cua ngọt. Mẹ cười. Rau muống giòn. Cha về muộn. Mẹ cất phần cơm vào hộp nhựa, đậy nắp cẩn thận, xếp vào tủ lạnh. Chuyện bình thường.
Nhưng có một điều Khôi không để ý (hay để ý mà chưa kịp nghĩ): mẹ không hỏi cha tại sao về muộn.
Mẹ không hỏi. Và cha không nói.
Hồi Khôi còn nhỏ, mẹ luôn hỏi. Anh ơi, sao về muộn thế? Ăn gì chưa? Công trình có vất không? Và cha luôn trả lời, dù ngắn gọn. Nhưng bây giờ, cái "luôn hỏi" ấy đã biến mất từ lúc nào, nhẹ nhàng đến mức không ai nhận ra, giống mưa tạnh lúc nào không hay.
Không phải vì quên. Mà vì cả hai đã quen với việc không cần hỏi, không cần nói, không cần biết câu trả lời.
Nhưng Khôi mười sáu tuổi, và cậu chưa biết phân biệt giữa bình thường và đã quen.
Cậu nhắm mắt. Kéo chăn lên cằm, co chân lại, nằm nghiêng về phía cửa sổ.
Ngoài cửa sổ, Hà Nội tháng mười se lạnh. Gió luồn qua khe cửa ban công, mang theo tiếng còi xe từ xa vọng lại. Trong căn hộ tầng mười hai, ba người nằm trong ba phòng khác nhau, cùng một mái nhà, cùng một bóng tối.
Và bữa cơm tối đã xong.